Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Tín Dụng Đăng vào 29 Tháng 4, 20262 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Tín Dụng Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Tín Dụng Số câu30Quiz ID40430 Làm bài Câu 1 Tín phiếu kho bạc (Treasury Bills) là công cụ nợ ngắn hạn do chủ thể nào phát hành? A Chính phủ (thông qua Kho bạc) B Ngân hàng Trung ương C Ngân hàng thương mại D Các tập đoàn lớn Câu 2 Khác với tín dụng thương mại, đối tượng cho vay trong quan hệ tín dụng ngân hàng là gì? A Hàng hóa và dịch vụ B Tiền tệ C Bất động sản D Máy móc thiết bị Câu 3 Nghiệp vụ 'Bao thanh toán' (Factoring) về bản chất là hình thức cấp tín dụng nào? A Mua lại các khoản phải thu B Cho vay thế chấp bất động sản C Bảo lãnh ngân hàng D Cho thuê tài chính Câu 4 Theo hiệu ứng Fisher, mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và tỷ lệ lạm phát dự tính được thể hiện như thế nào (trong điều kiện lạm phát nhỏ)? A Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực + Tỷ lệ lạm phát dự tính B Lãi suất danh nghĩa = Lãi suất thực - Tỷ lệ lạm phát dự tính C Lãi suất thực = Lãi suất danh nghĩa + Tỷ lệ lạm phát dự tính D Lãi suất thực = Tỷ lệ lạm phát dự tính - Lãi suất danh nghĩa Câu 5 Rủi ro đạo đức (Moral Hazard) trong hoạt động tín dụng thường xuất hiện ở giai đoạn nào? A Sau khi khoản vay đã được giải ngân B Trước khi ký hợp đồng tín dụng C Khi ngân hàng thẩm định hồ sơ D Khi khách hàng nộp đơn vay vốn Câu 6 Nếu một trái phiếu có lãi suất cuống phiếu (Coupon rate) thấp hơn lãi suất thị trường, trái phiếu đó sẽ được bán với giá như thế nào? A Giá thấp hơn mệnh giá (Chiết khấu) B Giá bằng mệnh giá (Ngang giá) C Giá cao hơn mệnh giá (Phụ trội) D Không xác định được Câu 7 Trong hình thức 'Thuê tài chính' (Financial Leasing), quyền sở hữu tài sản thuộc về ai trong suốt thời hạn hợp đồng? A Bên đi thuê B Bên cho thuê C Bên cung cấp tài sản D Ngân hàng trung gian Câu 8 Công cụ lưu thông đặc trưng của tín dụng thương mại là gì? A Tín phiếu kho bạc B Chứng chỉ tiền gửi C Thương phiếu D Trái phiếu chính phủ Câu 9 Bản chất của 'Thư tín dụng' (L/C) trong thanh toán quốc tế là gì? A Cam kết thanh toán có điều kiện của ngân hàng B Lời hứa trả tiền của người nhập khẩu C Hợp đồng vận chuyển hàng hóa D Giấy chứng nhận chất lượng hàng hóa Câu 10 Trong quan hệ tín dụng, 'Người bảo lãnh' có nghĩa vụ gì? A Trả nợ thay nếu người được bảo lãnh không thực hiện nghĩa vụ B Nhận tiền vay thay cho người được bảo lãnh C Được hưởng 50% số tiền vay D Quyết định mục đích sử dụng vốn vay Câu 11 Nghiệp vụ 'Thấu chi' (Overdraft) cho phép khách hàng thực hiện hành động gì? A Chi tiêu vượt quá số dư thực có trên tài khoản thanh toán B Vay vốn dài hạn mua tài sản cố định C Rút tiền mặt không giới hạn từ thẻ tín dụng D Gửi tiền với lãi suất cao hơn lãi suất tiết kiệm Câu 12 Trong hoạt động cho vay, 'Hạn mức tín dụng' (Credit Line) là gì? A Mức dư nợ tối đa được duy trì trong một khoảng thời gian B Số tiền lãi tối đa khách hàng phải trả C Thời gian tối đa của một khoản vay D Số tiền tối thiểu khách hàng phải vay Câu 13 Vốn ODA (Hỗ trợ phát triển chính thức) ưu đãi hơn so với tín dụng thương mại quốc tế ở điểm nào? A Lãi suất thấp và thời gian cho vay dài B Không cần trả lại vốn gốc C Thủ tục vay vốn đơn giản hơn D Không có điều kiện ràng buộc đi kèm Câu 14 Phương thức trả nợ 'Niên kim' (Annuity) có đặc điểm gì? A Số tiền trả định kỳ (gồm cả gốc và lãi) bằng nhau B Số tiền trả gốc bằng nhau, lãi giảm dần C Trả toàn bộ gốc và lãi vào cuối kỳ D Chỉ trả lãi hàng kỳ, gốc trả cuối kỳ Câu 15 Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là ưu điểm của thẻ tín dụng (Credit Card) đối với người dùng? A Lãi suất rút tiền mặt thấp B Chi tiêu trước trả tiền sau C Được miễn lãi tối đa 45-55 ngày (nếu thanh toán đúng hạn) D Tiện lợi trong thanh toán không dùng tiền mặt Câu 16 Vì sao lãi suất tín dụng tiêu dùng thường cao hơn lãi suất tín dụng doanh nghiệp? A Quy mô khoản vay nhỏ, chi phí xử lý cao và rủi ro lớn B Doanh nghiệp được nhà nước bao cấp lãi suất C Người tiêu dùng có khả năng thương lượng tốt hơn D Tín dụng tiêu dùng luôn có tài sản đảm bảo chắc chắn Câu 17 Mục đích chính của việc áp dụng tỷ lệ LTV (Loan-to-Value) trong cho vay thế chấp là gì? A Giới hạn rủi ro tổn thất khi phải thanh lý tài sản B Tăng tối đa lợi nhuận cho ngân hàng C Khuyến khích khách hàng vay nhiều hơn D Giảm lãi suất cho vay Câu 18 Tín dụng nhà nước (công trái, trái phiếu chính phủ) chủ yếu được sử dụng để làm gì? A Bù đắp thâm hụt ngân sách và đầu tư công B Kinh doanh kiếm lời trên thị trường chứng khoán C Cho doanh nghiệp tư nhân vay vốn D Thanh toán lương cho nhân viên ngân hàng Câu 19 Ngược lại với rủi ro đạo đức, 'Lựa chọn đối nghịch' (Adverse Selection) xảy ra khi nào? A Trước khi thực hiện giao dịch cho vay B Sau khi khách hàng đã nhận tiền C Khi khách hàng tất toán khoản vay D Trong quá trình thu hồi nợ Câu 20 Chức năng 'tạo tiền' (cung ứng bút tệ) của hệ thống ngân hàng thương mại được thực hiện thông qua cơ chế nào? A Cho vay và thanh toán chuyển khoản B In thêm tiền mặt C Mua vàng dự trữ D Thu thuế Câu 21 Trong mô hình 5C để phân tích tín dụng, chữ C nào đại diện cho 'thiện chí trả nợ' của người vay? A Character (Uy tín/Tư cách) B Capacity (Năng lực tài chính) C Collateral (Tài sản đảm bảo) D Capital (Vốn tự có) Câu 22 Trong quan hệ tín dụng thương mại, đối tượng tham gia chủ yếu là ai? A Các doanh nghiệp trực tiếp sản xuất kinh doanh B Ngân hàng thương mại và doanh nghiệp C Nhà nước và hộ gia đình D Các tổ chức tài chính trung gian Câu 23 Hoạt động 'Chiết khấu' giấy tờ có giá của ngân hàng thương mại khác với 'Cầm cố' giấy tờ có giá ở điểm nào? A Chuyển giao quyền sở hữu giấy tờ có giá cho ngân hàng B Khách hàng vẫn giữ quyền sở hữu giấy tờ C Chỉ áp dụng cho tín phiếu kho bạc D Lãi suất chiết khấu luôn cao hơn lãi suất cầm cố Câu 24 Rủi ro lãi suất đối với người đi vay theo lãi suất thả nổi là gì? A Chi phí lãi vay tăng lên khi lãi suất thị trường tăng B Không thể tất toán trước hạn C Ngân hàng phá sản D Giá trị tài sản đảm bảo giảm xuống Câu 25 Hình thức 'Cho vay đồng tài trợ' (Syndicated Loan) thường được áp dụng trong trường hợp nào? A Dự án có nhu cầu vốn quá lớn so với khả năng của một ngân hàng B Khách hàng cá nhân vay tiêu dùng nhỏ lẻ C Doanh nghiệp vay vốn lưu động ngắn hạn thông thường D Ngân hàng muốn cạnh tranh lãi suất thấp Câu 26 Tái cấp vốn (Refinancing) của Ngân hàng Trung ương có vai trò gì đối với các Ngân hàng thương mại? A Cung cấp thanh khoản và là người cho vay cuối cùng B Cung cấp vốn cổ phần dài hạn C Thanh toán thay cho khách hàng của ngân hàng D Quản lý nhân sự cho ngân hàng thương mại Câu 27 Điểm khác biệt cơ bản về quyền chiếm hữu tài sản giữa 'Thế chấp' và 'Cầm cố' theo Bộ luật Dân sự Việt Nam là gì? A Bên thế chấp không giao tài sản cho bên nhận thế chấp B Bên cầm cố không giao tài sản cho bên nhận cầm cố C Cả hai đều phải giao tài sản cho ngân hàng D Thế chấp chỉ áp dụng cho động sản Câu 28 Trong hợp đồng tín dụng đầu tư, 'Thời gian ân hạn' (Grace period) được hiểu là gì? A Khoảng thời gian người vay chưa phải trả nợ gốc B Khoảng thời gian người vay được miễn hoàn toàn lãi C Thời gian ngân hàng xem xét hồ sơ vay D Thời gian gia hạn thêm khi nợ bị quá hạn Câu 29 Đặc điểm cơ bản nhất phân biệt quan hệ tín dụng với các quan hệ tài chính khác (như ngân sách nhà nước, tài chính doanh nghiệp) là gì? A Sự chuyển dịch quyền sở hữu vốn B Nguyên tắc hoàn trả cả vốn và lãi C Sự can thiệp của Nhà nước D Quy mô vốn giao dịch lớn Câu 30 Thuật ngữ 'Tín dụng đen' (Usury) thường ám chỉ hoạt động tín dụng có đặc điểm gì? A Lãi suất vượt quá trần quy định của pháp luật B Cho vay không cần giấy tờ tùy thân C Cho vay vào ban đêm D Chỉ cho vay đối với doanh nghiệp nhà nước Trắc nghiệm Pháp luật đại cương FTU Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học UEH