Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Lạm Phát Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Lạm Phát Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Lạm Phát Số câu25Quiz ID40432 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Seigniorage' (Lợi nhuận từ việc phát hành tiền) liên quan chặt chẽ đến vấn đề nào? A Chênh lệch giữa giá trị danh nghĩa của tiền và chi phí sản xuất ra nó B Số tiền thuế chính phủ thu được từ các ngân hàng thương mại C Lợi nhuận từ hoạt động xuất khẩu vàng của ngân hàng trung ương D Phần lãi suất mà người dân nhận được khi gửi tiết kiệm Câu 2 Tình trạng 'Lạm phát đình trệ' (Stagflation) là sự kết hợp giữa các yếu tố nào? A Lạm phát thấp và tăng trưởng kinh tế cao B Lạm phát cao đi kèm với suy thoái và thất nghiệp tăng cao C Lạm phát cao và thặng dư cán cân thương mại D Lạm phát bằng 0 và nền kinh tế toàn dụng nhân dụng Câu 3 Nhận định nổi tiếng của Milton Friedman về nguồn gốc của lạm phát là gì? A Lạm phát là do sự thiếu hụt hàng hóa tiêu dùng cơ bản B Lạm phát luôn luôn và ở mọi nơi là một hiện tượng tiền tệ C Lạm phát là kết quả của việc các công ty độc quyền tăng giá D Lạm phát phát sinh do tâm lý bi quan của các nhà đầu tư Câu 4 Để kiềm chế lạm phát, Ngân hàng Trung ương thường áp dụng biện pháp nào trong chính sách tiền tệ? A Giảm tỷ lệ dự trữ bắt buộc đối với các ngân hàng thương mại B Mua vào trái phiếu chính phủ trên thị trường mở C Tăng lãi suất chiết khấu và lãi suất cơ bản D Khuyến khích các ngân hàng mở rộng quy mô tín dụng Câu 5 Chi phí 'mòn giày' (Shoe-leather costs) trong lạm phát được hiểu là gì? A Chi phí sản xuất giày dép tăng lên do giá nguyên liệu tăng B Nỗ lực và thời gian mọi người bỏ ra để giảm lượng tiền mặt nắm giữ C Chi phí khấu hao tài sản cố định của doanh nghiệp tăng nhanh D Sự sụt giảm giá trị của các hàng hóa lâu bền theo thời gian Câu 6 Hiệu ứng Fisher (Fisher Effect) mô tả mối quan hệ giữa lãi suất danh nghĩa, lãi suất thực và lạm phát như thế nào? A Lãi suất danh nghĩa bằng lãi suất thực cộng với tỷ lệ lạm phát dự kiến B Lãi suất thực luôn bằng với tỷ lệ lạm phát thực tế C Lãi suất danh nghĩa không chịu ảnh hưởng bởi lạm phát D Lãi suất thực bằng lãi suất danh nghĩa cộng với lạm phát Câu 7 Biện pháp tài khóa nào sau đây phù hợp để kiểm chế lạm phát do cầu kéo? A Tăng chi tiêu chính phủ cho các dự án hạ tầng B Cắt giảm chi tiêu công và tăng thuế suất C Phát hành thêm tiền giấy để trả nợ công D Thực hiện chính sách miễn giảm thuế cho mọi lĩnh vực Câu 8 Chi phí 'thực đơn' (Menu costs) phát sinh do lạm phát liên quan đến vấn đề gì? A Giá thực phẩm tại các nhà hàng tăng cao đột ngột B Chi phí thay đổi giá niêm yết của hàng hóa và dịch vụ C Sự thay đổi trong thói quen ăn uống của người tiêu dùng D Chi phí quản lý kho bãi của các doanh nghiệp bán lẻ Câu 9 Lạm phát phi mã (Galloping inflation) thường được đặc trưng bởi tỷ lệ lạm phát hàng năm nằm trong khoảng nào? A Dưới 5% mỗi năm B Từ 10% đến vài trăm % mỗi năm C Khoảng 2% đến 3% mỗi năm D Chỉ xảy ra khi tỷ lệ thất nghiệp bằng 0 Câu 10 Sự khác biệt cơ bản giữa CPI và Chỉ số điều chỉnh GDP trong việc đo lường lạm phát là gì? A CPI chỉ tính hàng nội địa, GDP Deflator tính cả hàng nhập khẩu B CPI tính giá cả hàng hóa tiêu dùng, GDP Deflator tính giá cả mọi hàng hóa sản xuất trong nước C CPI sử dụng quyền số thay đổi hàng năm, GDP Deflator sử dụng quyền số cố định D Không có sự khác biệt nào giữa hai chỉ số này trong thực tế Câu 11 Khi lạm phát thực tế cao hơn lạm phát dự kiến, đối tượng nào sau đây thường có lợi? A Người đi vay với lãi suất cố định B Người cho vay với lãi suất cố định C Những người hưởng lương hưu cố định hàng tháng D Những người gửi tiền tiết kiệm tại ngân hàng Câu 12 Lạm phát cấu trúc (Structural inflation) thường bắt nguồn từ yếu tố nào? A Sự thay đổi quá nhanh trong cơ cấu cung cầu và sự kém linh hoạt của thị trường B Việc Ngân hàng Trung ương ấn định lãi suất quá thấp C Sự sụt giảm dân số trong độ tuổi lao động của quốc gia D Tình trạng thặng dư ngân sách kéo dài của chính phủ Câu 13 Dựa trên thuyết số lượng tiền tệ (MV=PY), nếu tốc độ lưu thông tiền tệ (V) và sản lượng thực tế (Y) không đổi, lạm phát sẽ xảy ra khi nào? A Cung tiền (M) tăng lên B Cung tiền (M) giảm xuống C Chính phủ tăng thuế thu nhập cá nhân D Người dân tăng tỷ lệ tiết kiệm trong thu nhập Câu 14 Trong kinh tế học, lạm phát được định nghĩa chính xác nhất là hiện tượng gì? A Sự gia tăng mức giá của một mặt hàng thiết yếu cụ thể trên thị trường B Sự gia tăng liên tục của mức giá chung các hàng hóa và dịch vụ theo thời gian C Sự sụt giảm tạm thời của tổng cầu trong nền kinh tế quốc dân D Sự gia tăng giá trị của đồng nội tệ so với các loại ngoại tệ mạnh Câu 15 Lạm phát cơ bản (Core inflation) khác với lạm phát toàn phần ở điểm nào? A Nó bao gồm cả giá năng lượng và thực phẩm B Nó loại bỏ các mặt hàng có giá cả biến động mạnh như thực phẩm và năng lượng C Nó chỉ tính giá cả của các mặt hàng công nghiệp nặng D Nó luôn cao hơn tỷ lệ lạm phát toàn phần trong mọi điều kiện Câu 16 Đường cong Phillips trong ngắn hạn thể hiện mối quan hệ đánh đổi giữa hai yếu tố nào? A Lãi suất và đầu tư tư nhân B Lạm phát và thất nghiệp C Thuế suất và tổng thu ngân sách D Cung tiền và tốc độ lưu thông tiền tệ Câu 17 Thu nhập thực tế của một cá nhân sẽ giảm đi trong điều kiện lạm phát nếu điều gì xảy ra? A Thu nhập danh nghĩa tăng nhanh hơn tỷ lệ lạm phát B Thu nhập danh nghĩa tăng chậm hơn tỷ lệ lạm phát C Tỷ lệ lạm phát thực tế bằng 0 D Nền kinh tế đang ở trạng thái giảm phát Câu 18 Thuế lạm phát (Inflation tax) được hiểu là gì trong kinh tế học? A Một loại thuế trực thu đánh vào các doanh nghiệp tăng giá bán hàng B Phần giá trị tài sản thực của người giữ tiền bị giảm do chính phủ in tiền gây lạm phát C Khoản phí người dân phải nộp khi giá cả hàng hóa tăng lên D Thuế giá trị gia tăng được điều chỉnh theo chỉ số CPI hàng năm Câu 19 Theo Hiệu ứng Fisher, nếu lạm phát dự kiến tăng thêm 2%, lãi suất danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào nếu lãi suất thực không đổi? A Giảm đi đúng 2% B Tăng thêm đúng 2% C Không thay đổi trong mọi trường hợp D Tăng thêm 4% để bù đắp rủi ro Câu 20 Đối với những người có thu nhập cố định, lạm phát gây ra tác động tiêu cực chủ yếu nào? A Làm tăng thu nhập danh nghĩa của họ theo thời gian B Làm giảm thu nhập thực tế và sức mua của họ C Giúp họ tích lũy được nhiều tài sản hơn do giá tài sản tăng D Làm giảm gánh nặng thuế thu nhập cá nhân phải nộp Câu 21 Chỉ số nào sau đây thường được các quốc gia sử dụng phổ biến nhất để đo lường tỷ lệ lạm phát mà người dân cảm nhận trực tiếp? A Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) B Chỉ số giá sản xuất (PPI) C Chỉ số điều chỉnh GDP (GDP Deflator) D Tỷ giá hối đoái thực tế giữa các đồng tiền Câu 22 Khi kỳ vọng lạm phát trong tương lai tăng lên, công nhân thường có xu hướng hành động như thế nào? A Chấp nhận mức lương danh nghĩa thấp hơn để giữ việc làm B Yêu cầu tăng tiền lương danh nghĩa để bảo vệ tiền lương thực tế C Tăng cường tiết kiệm tiền mặt tại nhà thay vì chi tiêu D Giảm bớt thời gian làm việc để nghỉ ngơi Câu 23 Theo phân loại dựa trên mức độ, 'Siêu lạm phát' (Hyperinflation) thường được xác định khi tỷ lệ lạm phát đạt ngưỡng nào? A Từ 1% đến dưới 10% mỗi năm B Từ 10% đến dưới 100% mỗi năm C Vượt quá mức 50% mỗi tháng D Duy trì ở mức 2% ổn định trong nhiều năm Câu 24 Nguyên nhân chính dẫn đến lạm phát do cầu kéo (Demand-pull inflation) là gì? A Do chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng quá cao B Do tổng cầu tăng nhanh vượt quá khả năng cung ứng của nền kinh tế C Do năng suất lao động trong các ngành sản xuất giảm mạnh D Do chính phủ thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ Câu 25 Lạm phát do chi phí đẩy (Cost-push inflation) thường xuất hiện trong bối cảnh nào sau đây? A Giá các yếu tố đầu vào như xăng dầu hoặc tiền lương tăng mạnh B Chính phủ cắt giảm mạnh các khoản chi tiêu công C Ngân hàng trung ương thu hồi tiền mặt từ lưu thông D Nhu cầu hàng hóa xuất khẩu của quốc gia tăng đột biến 120 câu trắc nghiệm nhập môn tài chính tiền tệ Trắc Nghiệm Tài Chính Tiền Tệ Chương Lãi Suất