Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế hvtc Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế hvtc Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế hvtc Số câu25Quiz ID39698 Làm bài Câu 1 Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) dự báo rằng đồng tiền của các quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao sẽ có xu hướng như thế nào? A Lên giá so với các đồng tiền có lãi suất thấp B Mất giá so với các đồng tiền có lãi suất thấp C Giữ nguyên giá trị do sự can thiệp của chính phủ D Chỉ biến động theo giá vàng thế giới Câu 2 Thành phần nào sau đây thuộc Cán cân vãng lai (Current Account) trong Cán cân thanh toán quốc tế theo BPM6? A Đầu tư trực tiếp nước ngoài và đầu tư gián tiếp B Cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp C Các khoản vay nợ nước ngoài của Chính phủ D Thay đổi dự trữ ngoại hối nhà nước Câu 3 Trong phương pháp yết giá trực tiếp (Direct Quotation), tỷ giá hối đoái được biểu diễn như thế nào? A Số đơn vị ngoại tệ trên một đơn vị nội tệ B Số đơn vị nội tệ trên một đơn vị ngoại tệ C Tỷ số giữa lãi suất của hai quốc gia D Giá trị của vàng tính bằng nội tệ Câu 4 Hoạt động kinh doanh chênh lệch giá tam giác (Triangular Arbitrage) xảy ra khi nào? A Tỷ giá chéo thực tế khác với tỷ giá chéo lý thuyết tính từ các tỷ giá giao ngay B Lãi suất ở hai quốc gia khác nhau đáng kể C Tỷ giá kỳ hạn không bằng tỷ giá giao ngay dự kiến trong tương lai D Giá hàng hóa ở các thị trường khác nhau sau khi quy đổi tỷ giá Câu 5 Điều kiện Marshall-Lerner khẳng định rằng việc phá giá tiền tệ sẽ cải thiện cán cân thương mại nếu: A Tổng độ co giãn theo giá của cầu xuất khẩu và nhập khẩu lớn hơn 1 B Tổng độ co giãn theo giá của cầu xuất khẩu và nhập khẩu nhỏ hơn 1 C Tỷ lệ lạm phát trong nước thấp hơn lạm phát quốc tế D Lãi suất trong nước cao hơn lãi suất quốc tế Câu 6 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp (FPI) ở đặc điểm cốt lõi nào? A Thời gian đầu tư ngắn hơn B Nhà đầu tư có quyền kiểm soát và quản lý hoạt động của doanh nghiệp C Chỉ thực hiện thông qua việc mua trái phiếu chính phủ D Không chịu rủi ro về tỷ giá hối đoái Câu 7 Thành phần nào đóng vai trò là nhà tạo lập thị trường (Market Makers) chính trên thị trường ngoại hối? A Các công ty đa quốc gia (MNCs) B Các ngân hàng thương mại lớn C Các nhà đầu tư cá nhân D Các tổ chức phi chính phủ Câu 8 Lý thuyết Ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ tương ứng với yếu tố nào? A Chênh lệch về tốc độ tăng trưởng GDP B Thặng dư hoặc chiết khấu kỳ hạn của tỷ giá hối đoái C Mức độ rủi ro chính trị của quốc gia D Chênh lệch về cán cân thanh toán quốc tế Câu 9 Trong phương thức thanh toán L/C, ngân hàng nào là người chịu trách nhiệm thanh toán chính cho người thụ hưởng? A Ngân hàng Thông báo (Advising Bank) B Ngân hàng Phát hành (Issuing Bank) C Ngân hàng Chuyển chứng từ (Remitting Bank) D Ngân hàng Thu hộ (Collecting Bank) Câu 10 Đặc điểm cơ bản của quyền chọn kiểu Châu Âu (European Option) là gì? A Có thể thực hiện quyền vào bất kỳ lúc nào trước khi đáo hạn B Chỉ được thực hiện quyền vào đúng ngày đáo hạn C Chỉ có thể giao dịch trên các thị trường tại Châu Âu D Không yêu cầu người mua phải trả phí quyền chọn Câu 11 Hiệu ứng J-Curve (Đường cong J) mô tả hiện tượng gì sau khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ? A Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức sau đó mới xấu đi B Cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn trước khi cải thiện trong dài hạn C Lạm phát tăng mạnh sau đó giảm dần về mức ổn định D Dòng vốn đầu tư nước ngoài rút ra nhanh chóng Câu 12 Hạn mức (Quota) của các quốc gia thành viên tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) đóng vai trò gì? A Chỉ dùng để xác định mức phí thành viên hàng năm B Quyết định quyền biểu quyết và khả năng tiếp cận nguồn vốn tài trợ của thành viên C Là số lượng vàng tối thiểu quốc gia phải ký gửi tại IMF D Xác định tỷ giá hối đoái cố định cho đồng nội tệ Câu 13 Theo quy tắc UCP 600, ngân hàng có tối đa bao nhiêu ngày làm việc để kiểm tra chứng từ xuất trình trong phương thức tín dụng chứng từ? A 3 ngày làm việc ngân hàng B 5 ngày làm việc ngân hàng C 7 ngày làm việc ngân hàng D 10 ngày làm việc ngân hàng Câu 14 Kinh doanh chênh lệch giá địa phương (Locational Arbitrage) có thể thực hiện được khi nào? A Lãi suất tiền gửi ở hai địa điểm khác nhau B Giá mua một loại ngoại tệ ở ngân hàng này thấp hơn giá bán ở ngân hàng khác C Tỷ giá kỳ hạn không bằng tỷ giá giao ngay D Giá mua một loại ngoại tệ ở ngân hàng này thấp hơn giá mua ở ngân hàng khác Câu 15 Trong chế độ Bản vị vàng (Gold Standard), tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền được xác định dựa trên cơ sở nào? A Sự cung cầu của các đồng tiền trên thị trường tự do B Hàm lượng vàng nguyên chất được quy định trong mỗi đơn vị tiền tệ C Quyết định đơn phương của Ngân hàng Trung ương Mỹ D Tỷ lệ lạm phát chênh lệch giữa các nước Câu 16 Giỏ tiền tệ tạo nên quyền rút vốn đặc biệt (SDR) hiện nay bao gồm những đồng tiền nào? A USD, EUR, GBP, JPY B USD, EUR, CNY, JPY, GBP C USD, EUR, CNY, CHF, JPY D USD, EUR, JPY, CAD, AUD Câu 17 Theo lý thuyết Ngang giá sức mua tương đối (Relative PPP), sự thay đổi tỷ giá hối đoái giữa hai quốc gia chủ yếu do yếu tố nào quyết định? A Sự chênh lệch về lãi suất danh nghĩa B Sự chênh lệch về tỷ lệ lạm phát C Sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương D Sự thay đổi trong cán cân thương mại Câu 18 Hợp đồng quyền chọn mua ngoại tệ (Currency Call Option) mang lại cho người sở hữu quyền gì? A Nghĩa vụ phải mua một lượng ngoại tệ tại giá xác định B Quyền được mua một lượng ngoại tệ tại giá xác định C Quyền được bán một lượng ngoại tệ tại giá xác định D Nghĩa vụ phải bán một lượng ngoại tệ tại giá xác định Câu 19 Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) trong tài chính quốc tế được định nghĩa là gì? A Sự thay đổi giá trị của các khoản mục trên báo cáo tài chính hợp nhất B Sự nhạy cảm của các dòng tiền đã cam kết bằng ngoại tệ đối với biến động tỷ giá C Sự thay đổi giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai D Khả năng mất vốn khi đầu tư vào các thị trường mới nổi Câu 20 Nếu tỷ giá giao ngay là 1 EUR = 1.10 USD và 1 USD = 23,000 VND, tỷ giá chéo EUR/VND sẽ là bao nhiêu? A 20,909 VND B 25,300 VND C 24,100 VND D 22,890 VND Câu 21 Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) phát sinh chủ yếu từ hoạt động nào của doanh nghiệp đa quốc gia? A Thanh toán các khoản nợ nhập khẩu bằng ngoại tệ B Hợp nhất các báo cáo tài chính từ các chi nhánh nước ngoài C Ký kết các hợp đồng xuất khẩu dài hạn D Vay vốn từ thị trường Eurocurrency Câu 22 Đầu tư gián tiếp nước ngoài (FPI) thường bao gồm các hoạt động nào sau đây? A Xây dựng nhà máy mới tại nước ngoài B Mua cổ phiếu, trái phiếu trên thị trường tài chính nước ngoài mà không nắm quyền kiểm soát C Mua lại toàn bộ một doanh nghiệp đang hoạt động tại nước ngoài D Thực hiện các hợp đồng hợp tác kinh doanh (BCC) Câu 23 Khi tỷ giá kỳ hạn (Forward Rate) lớn hơn tỷ giá giao ngay (Spot Rate), đồng tiền đó được gọi là đang ở trạng thái nào? A Chiết khấu kỳ hạn (Forward Discount) B Thặng dư kỳ hạn (Forward Premium) C Ngang giá kỳ hạn (Forward Parity) D Mất giá giao ngay (Spot Depreciation) Câu 24 Sự kiện nào đánh dấu sự sụp đổ của hệ thống tiền tệ Bretton Woods vào năm 1971? A Sự ra đời của đồng Euro B Việc ký kết Hiệp ước Jamaica C Mỹ tuyên bố ngừng chuyển đổi đồng USD ra vàng D Khủng hoảng nợ công tại các nước Mỹ Latinh Câu 25 Trên thị trường ngoại hối giao ngay (Spot Market), thời hạn thanh toán tiêu chuẩn thường là bao lâu kể từ ngày giao dịch? A Ngay lập tức trong cùng ngày B Trong vòng 2 ngày làm việc C Sau 30 ngày làm việc D Vào cuối mỗi quý tài chính Trắc nghiệm môn Tài chính Quốc tế Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế về tỷ giá