Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Ngân hàng TP.HCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Ngân hàng TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Ngân hàng TP.HCM Số câu25Quiz ID39744 Làm bài Câu 1 Cán cân thanh toán (BOP) bao gồm các thành phần chính nào? A Tài khoản vãng lai, tài khoản vốn và tài khoản tài chính B Tài khoản tiết kiệm và tài khoản đầu tư C Ngân sách nhà nước và nợ công D Thu nhập quốc dân và tiêu dùng cá nhân Câu 2 Theo học thuyết Ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối, tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền được xác định bởi yếu tố nào? A Tỷ lệ mức giá chung của hai quốc gia B Chênh lệch lãi suất danh nghĩa C Sự tăng trưởng của tổng sản phẩm quốc nội D Cung tiền tệ của ngân hàng trung ương Câu 3 Đâu là đặc điểm chính của thị trường hối đoái giao ngay (Spot Market)? A Việc thanh toán và chuyển giao ngoại tệ diễn ra trong vòng 2 ngày làm việc B Tỷ giá được xác định dựa trên lãi suất của kỳ hạn 1 năm C Các giao dịch thường phục vụ mục đích đầu cơ dài hạn D Hợp đồng được ký kết nhưng thanh toán vào một ngày xác định trong tương lai Câu 4 Khi một quốc gia áp dụng chế độ tỷ giá cố định, ngân hàng trung ương phải thực hiện hành động gì để duy trì tỷ giá? A Can thiệp trực tiếp bằng cách mua hoặc bán ngoại tệ trên thị trường B Để mặc tỷ giá dao động theo cung cầu thị trường C Ngưng hoàn toàn các hoạt động xuất nhập khẩu D Tăng lãi suất cho vay đối với doanh nghiệp Câu 5 Dự trữ ngoại hối của một quốc gia có vai trò quan trọng nhất là gì? A Can thiệp thị trường để ổn định tỷ giá hối đoái B Tài trợ cho chi tiêu ngân sách của chính phủ C Hỗ trợ các doanh nghiệp nội địa mở rộng ra nước ngoài D Tăng cung tiền cho lưu thông nội địa Câu 6 Tỷ giá hối đoái thực (Real Exchange Rate) khác tỷ giá hối đoái danh nghĩa ở điểm nào? A Tỷ giá thực có điều chỉnh theo chênh lệch mức giá giữa hai quốc gia B Tỷ giá thực là tỷ giá niêm yết tại các ngân hàng C Tỷ giá thực không bao giờ thay đổi D Tỷ giá thực chỉ áp dụng cho giao dịch hàng hóa Câu 7 Tại sao các ngân hàng thương mại niêm yết tỷ giá mua và tỷ giá bán khác nhau? A Để hưởng chênh lệch (spread) nhằm bù đắp chi phí và rủi ro B Do quy định cứng nhắc của chính phủ C Để khuyến khích khách hàng giữ ngoại tệ D Để cân bằng cán cân thanh toán quốc gia Câu 8 Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) trong quản trị tài chính đa quốc gia phát sinh từ nguyên nhân nào? A Biến động tỷ giá giữa thời điểm ký kết và thời điểm thanh toán hợp đồng B Sự thay đổi trong chính sách thuế của nước sở tại C Việc chuyển đổi báo cáo tài chính từ đồng ngoại tệ sang đồng nội tệ D Sự sụt giảm giá trị tài sản dài hạn của công ty con ở nước ngoài Câu 9 Rủi ro chính trị (Political risk) trong đầu tư quốc tế thường đề cập đến vấn đề gì? A Khả năng chính phủ thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hoạt động kinh doanh B Biến động lãi suất trên thị trường thế giới C Sự thay đổi thị hiếu của người tiêu dùng D Rủi ro từ việc đối thủ cạnh tranh giảm giá bán Câu 10 Công cụ phái sinh nào cho phép người mua quyền (nhưng không bắt buộc) mua hoặc bán ngoại tệ theo một tỷ giá xác định? A Hợp đồng quyền chọn (Option) B Hợp đồng kỳ hạn (Forward) C Hợp đồng hoán đổi (Swap) D Hợp đồng tương lai (Futures) Câu 11 Đặc điểm nào phân biệt 'Futures' (Tương lai) với 'Forwards' (Kỳ hạn)? A Futures được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn, trong khi Forwards là hợp đồng thỏa thuận trực tiếp B Futures không có rủi ro còn Forwards có rủi ro cao C Forwards luôn có chi phí thấp hơn Futures D Futures không yêu cầu ký quỹ còn Forwards yêu cầu ký quỹ bắt buộc Câu 12 Việc niêm yết tỷ giá 'gián tiếp' (Indirect quotation) có nghĩa là gì? A Số lượng đơn vị ngoại tệ đổi được cho một đơn vị nội tệ B Số lượng đơn vị nội tệ cần để đổi một đơn vị ngoại tệ C Tỷ giá được xác định thông qua đồng USD D Tỷ giá hối đoái dựa trên lãi suất ngân hàng Câu 13 Trong điều kiện thị trường hiệu quả, các thông tin về tỷ giá được phản ánh như thế nào? A Phản ánh đầy đủ và nhanh chóng vào giá cả thị trường B Chỉ phản ánh sau một thời gian dài C Không bao giờ được phản ánh chính xác D Chỉ phản ánh thông tin từ các ngân hàng lớn Câu 14 Theo lý thuyết Ngang giá lãi suất có bảo hiểm (CIP), yếu tố nào sau đây quyết định tỷ giá kỳ hạn? A Tỷ giá giao ngay và chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia B Lạm phát dự kiến trong tương lai C Cán cân thanh toán của quốc gia D Sự can thiệp của ngân hàng trung ương vào thị trường ngoại hối Câu 15 Trong mô hình Mundell-Fleming, khi vốn luân chuyển hoàn hảo, chính sách tiền tệ sẽ thế nào nếu tỷ giá thả nổi? A Có hiệu lực mạnh mẽ trong việc tác động đến thu nhập quốc dân B Hoàn toàn mất tác dụng C Chỉ có tác dụng trong ngắn hạn D Làm tăng áp lực lên tỷ giá hối đoái thực Câu 16 Yếu tố nào làm phát sinh 'Rủi ro kinh tế' (Economic exposure) đối với một doanh nghiệp? A Giá trị hiện tại của các dòng tiền tương lai bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá B Sự thay đổi giá cả hàng hóa trên thị trường nội địa C Việc trả lãi các khoản vay bằng nội tệ D Sự thay đổi của thuế suất thu nhập doanh nghiệp Câu 17 Theo lý thuyết kỳ vọng quốc tế, tỷ giá kỳ hạn phản ánh điều gì? A Dự báo của thị trường về tỷ giá giao ngay trong tương lai B Lãi suất thực dự kiến của hai quốc gia C Tỷ lệ lạm phát mục tiêu của ngân hàng trung ương D Sự thâm hụt ngân sách của chính phủ Câu 18 Trên thị trường ngoại hối, lệnh 'Market Order' có ý nghĩa gì? A Lệnh mua hoặc bán ngoại tệ ngay lập tức tại mức giá thị trường tốt nhất hiện có B Lệnh mua ngoại tệ khi giá giảm xuống mức dự kiến C Lệnh bán ngoại tệ khi thị trường đóng cửa D Lệnh giao dịch chỉ được thực hiện khi giá đạt mục tiêu cụ thể Câu 19 Mục đích của việc phòng vệ (Hedging) trong tài chính quốc tế là gì? A Giảm thiểu hoặc triệt tiêu rủi ro do biến động tỷ giá gây ra B Tối đa hóa lợi nhuận từ biến động giá C Đẩy giá đồng tiền lên cao hơn giá trị thực D Giảm bớt sự can thiệp của ngân hàng trung ương Câu 20 Chế độ 'Tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý' nghĩa là gì? A Tỷ giá dao động theo thị trường nhưng có sự can thiệp của ngân hàng trung ương khi cần B Tỷ giá được cố định hoàn toàn theo đồng đô la Mỹ C Tỷ giá được điều chỉnh theo khung quy định mỗi ngày D Tỷ giá hoàn toàn không chịu ảnh hưởng bởi cung cầu Câu 21 Yếu tố nào sau đây thường dẫn đến sự mất giá của đồng nội tệ trong dài hạn? A Lạm phát trong nước cao hơn lạm phát nước ngoài B Thâm hụt ngân sách chính phủ giảm C Lãi suất trong nước tăng mạnh D Cán cân thương mại thặng dư bền vững Câu 22 Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, cán cân thanh toán tự động đạt cân bằng thông qua cơ chế nào? A Sự thay đổi của tỷ giá hối đoái B Sự thay đổi của dự trữ ngoại hối nhà nước C Sự điều chỉnh lãi suất từ ngân hàng trung ương D Việc áp dụng các hạn ngạch nhập khẩu Câu 23 Hợp đồng hoán đổi (Swap) ngoại hối thường được sử dụng cho mục đích nào? A Điều chỉnh kỳ hạn của các khoản vay ngoại tệ B Đầu cơ tỷ giá trong ngắn hạn C Giao dịch hàng hóa vật chất D Niêm yết cổ phiếu trên sàn giao dịch quốc tế Câu 24 Khi lãi suất tại Mỹ tăng cao hơn lãi suất tại Việt Nam (giả định các yếu tố khác không đổi), điều gì thường xảy ra? A Dòng vốn có xu hướng chảy từ Việt Nam sang Mỹ B Dòng vốn có xu hướng chảy từ Mỹ sang Việt Nam C Tỷ giá USD/VND sẽ giảm mạnh D Lãi suất tại Việt Nam không chịu tác động gì Câu 25 Khi đồng nội tệ tăng giá (lên giá), tác động trực tiếp đến cán cân thương mại thường là gì? A Xuất khẩu giảm và nhập khẩu tăng B Xuất khẩu tăng và nhập khẩu giảm C Không có tác động đến xuất nhập khẩu D Cán cân thương mại sẽ tự động cân bằng ngay lập tức Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Duy Tân Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM