Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Kinh tế – Luật (ĐHQG TP.HCM) Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Kinh tế – Luật (ĐHQG TP.HCM) Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế ĐH Kinh tế – Luật (ĐHQG TP.HCM) Số câu25Quiz ID39716 Làm bài Câu 1 Trong kỹ thuật phòng ngừa bằng thị trường tiền tệ (Money Market Hedge) cho một khoản phải trả ngoại tệ, bước đầu tiên nhà nhập khẩu cần làm là gì? A Vay nội tệ B Vay ngoại tệ C Gửi tiết kiệm nội tệ D Bán ngoại tệ giao ngay Câu 2 Rủi ro kinh tế (Economic Exposure) của một công ty đa quốc gia tập trung vào tác động của tỷ giá đối với yếu tố nào? A Lợi nhuận kế toán trong kỳ B Giá trị thị trường của các khoản nợ phải trả C Giá trị hiện tại của các dòng tiền hoạt động trong tương lai D Giá trị tài sản ròng trên bảng cân đối kế toán Câu 3 Tín dụng thư (Letter of Credit - L/C) là một cam kết thanh toán được phát hành bởi đối tượng nào? A Người xuất khẩu B Người nhập khẩu C Ngân hàng của người nhập khẩu D Công ty bảo hiểm vận chuyển Câu 4 Thị trường Eurocurrency được định nghĩa là thị trường dành cho các loại tiền tệ như thế nào? A Chỉ bao gồm các đồng tiền của các nước thuộc Liên minh Châu Âu B Đồng tiền được gửi tại các ngân hàng nằm ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó C Đồng tiền được sử dụng trong thanh toán nội bộ khu vực đồng Euro D Đồng tiền có tính thanh khoản thấp và khó chuyển đổi Câu 5 Phương pháp kế toán nào thường được sử dụng để xử lý rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) theo tiêu chuẩn FASB 52 khi đồng tiền chức năng là nội tệ của công ty mẹ? A Phương pháp tỷ giá hiện hành (Current Rate Method) B Phương pháp tỷ giá tạm thời (Temporal Method) C Phương pháp tỷ giá lịch sử D Phương pháp bình quân gia quyền Câu 6 Trong hệ thống tỷ giá cố định, nếu quốc gia duy trì tỷ giá định giá cao hơn giá trị thực tế của đồng tiền (Overvalued), kết quả thường dẫn đến điều gì? A Thặng dư cán cân vãng lai B Tăng dự trữ ngoại hối quốc gia C Thâm hụt cán cân vãng lai D Giảm áp lực phá giá nội tệ Câu 7 Theo hiệu ứng J-Curve, sau khi một quốc gia phá giá đồng nội tệ, cán cân thương mại thường có xu hướng biến động như thế nào trong ngắn hạn? A Cải thiện ngay lập tức B Xấu đi trước khi cải thiện C Không thay đổi D Cải thiện rồi sau đó xấu đi Câu 8 Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), việc một quốc gia nhận viện trợ không hoàn lại từ nước ngoài được ghi chép vào hạng mục nào? A Cán cân vốn B Cán cân tài chính C Thu nhập sơ cấp D Thu nhập thứ cấp (Chuyển giao vãng lai) Câu 9 Mô hình Mundell-Fleming cho thấy trong cơ chế tỷ giá hối đoái thả nổi, chính sách nào sau đây có hiệu quả nhất trong việc thúc đẩy sản lượng (GDP)? A Chính sách tài khóa mở rộng B Chính sách tiền tệ mở rộng C Chính sách kiểm soát giá cả D Chính sách hạn ngạch nhập khẩu Câu 10 Rủi ro giao dịch (Transaction Exposure) phát sinh khi nào trong hoạt động của công ty đa quốc gia? A Khi hợp nhất các báo cáo tài chính từ các chi nhánh nước ngoài B Khi giá trị hiện tại của các dòng tiền trong tương lai thay đổi do tỷ giá C Khi có các nghĩa vụ tài chính bằng ngoại tệ đã được cam kết nhưng chưa thực hiện D Khi chính phủ nước sở tại thay đổi chính sách thuế Câu 11 Chỉ số SOFR (Secured Overnight Financing Rate) đang dần thay thế chỉ số nào làm lãi suất tham chiếu trong các hợp đồng tài chính quốc tế? A LIBOR B EURIBOR C SIBOR D VNIBOR Câu 12 Nếu tỷ giá niêm yết gián tiếp tại London là GBP/USD = 1,2500 và tỷ giá tại New York là USD/GBP = 0,8100, nhà đầu tư nên thực hiện chiến lược nào để kiếm lời từ chênh lệch tỷ giá? A Mua GBP tại New York và bán tại London B Mua GBP tại London và bán tại New York C Mua USD tại London và bán tại New York D Không thể thực hiện kinh doanh chênh lệch tỷ giá Câu 13 Trong điều kiện Ngang giá lãi suất (IRP) tồn tại, nếu lãi suất tại Mỹ cao hơn lãi suất tại Nhật Bản, đồng USD trên thị trường kỳ hạn sẽ ở trạng thái nào? A Ngang giá (Parity) B Chiết khấu kỳ hạn (Discount) C Thặng dư kỳ hạn (Premium) D Biến động tự do Câu 14 Chỉ số Big Mac của tạp chí The Economist là một ứng dụng phổ biến để kiểm tra giả thuyết nào trong tài chính quốc tế? A Ngang giá lãi suất (IRP) B Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) C Ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối D Thuyết cân bằng danh mục đầu tư Câu 15 Tại sao các công ty đa quốc gia (MNCs) thường ưu tiên huy động vốn thông qua thị trường Eurobond? A Vì Eurobond được quản lý chặt chẽ bởi chính phủ nước phát hành B Vì tính bảo mật cao và thường không bị khấu trừ thuế tại nguồn C Vì Eurobond chỉ được phát hành bằng đồng Euro D Vì thời gian đáo hạn của Eurobond luôn ngắn hơn trái phiếu nội địa Câu 16 Rủi ro quốc gia (Country Risk) bao gồm hai thành phần chính là gì? A Rủi ro tỷ giá và rủi ro lãi suất B Rủi ro chính trị và rủi ro tài chính (kinh tế) C Rủi ro hoạt động và rủi ro pháp lý D Rủi ro thị trường và rủi ro tín dụng Câu 17 Việc Ngân hàng Trung ương bán nội tệ và mua ngoại tệ trên thị trường hối đoái nhưng đồng thời thực hiện bán trái phiếu chính phủ để thu hồi tiền mặt được gọi là gì? A Can thiệp trực tiếp không trung hòa B Can thiệp trực tiếp có trung hòa (Sterilized intervention) C Can thiệp gián tiếp qua lãi suất D Chính sách nới lỏng định lượng Câu 18 Hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) phát biểu rằng đồng tiền của các quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao thường có xu hướng như thế nào? A Lên giá so với các đồng tiền khác B Giữ giá ổn định C Giảm giá so với các đồng tiền khác D Tăng tính thanh khoản toàn cầu Câu 19 Một doanh nghiệp Việt Nam có khoản thu 1.000.000 USD sau 3 tháng. Để phòng ngừa rủi ro tỷ giá giảm, doanh nghiệp nên thực hiện giao dịch nào? A Mua hợp đồng kỳ hạn USD B Mua quyền chọn mua USD C Bán hợp đồng kỳ hạn USD D Bán quyền chọn mua USD Câu 20 Yếu tố nào sau đây thường dẫn đến việc đồng nội tệ của một nước giảm giá trên thị trường hối đoái? A Lãi suất thực trong nước tăng cao B Thặng dư cán cân thương mại kéo dài C Tỷ lệ lạm phát trong nước cao hơn nước ngoài D Dòng vốn FDI chảy vào mạnh mẽ Câu 21 Đặc điểm nào dưới đây phân biệt Hợp đồng Tương lai (Futures) với Hợp đồng Kỳ hạn (Forward)? A Hợp đồng Tương lai được giao dịch trên sàn tập trung B Hợp đồng Kỳ hạn có tính chuẩn hóa cao hơn C Hợp đồng Tương lai không yêu cầu ký quỹ D Hợp đồng Kỳ hạn dễ dàng chuyển nhượng cho bên thứ ba Câu 22 Thuyết Ngang giá sức mua (PPP) tương đối cho rằng sự thay đổi của tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền chủ yếu do yếu tố nào quyết định? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa B Chênh lệch tốc độ tăng trưởng GDP C Chênh lệch tỷ lệ lạm phát D Chênh lệch cán cân vãng lai Câu 23 Một nhà đầu tư thực hiện kinh doanh chênh lệch tỷ giá tam giác (Triangular Arbitrage) khi nhận thấy tỷ giá chéo (Cross rate) giữa hai đồng tiền như thế nào? A Bằng với tỷ giá niêm yết trên thị trường B Khác biệt so với tỷ giá niêm yết từ các nguồn khác nhau C Luôn cao hơn tỷ giá hối đoái giao ngay D Chỉ xuất hiện khi có sự can thiệp của Ngân hàng Trung ương Câu 24 Định chế tài chính quốc tế nào được thành lập sau Hội nghị Bretton Woods với mục tiêu chính là tái thiết các quốc gia sau chiến tranh và hỗ trợ phát triển kinh tế? A Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) B Ngân hàng Thế giới (World Bank/IBRD) C Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) D Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) Câu 25 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hiện nay được định giá dựa trên rổ tiền tệ gồm những đồng tiền nào? A USD, EUR, CNY, JPY, GBP B USD, EUR, CNY, JPY, CHF C USD, EUR, JPY, GBP, CAD D USD, EUR, JPY, GBP, AUD Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Lâm nghiệp Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Nguyễn Tất Thành