Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Tài chính – Marketing Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Tài chính – Marketing Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Tài chính – Marketing Số câu25Quiz ID39722 Làm bài Câu 1 Theo Thuyết ngang giá sức mua (PPP) dạng tương đối, nếu tỷ lệ lạm phát của quốc gia A cao hơn quốc gia B, đồng nội tệ của quốc gia A sẽ biến động như thế nào? A Giảm giá so với đồng tiền của quốc gia B B Tăng giá so với đồng tiền của quốc gia B C Không thay đổi giá trị so với đồng tiền của quốc gia B D Tăng giá trong ngắn hạn và giảm giá trong dài hạn Câu 2 Để phòng ngừa rủi ro cho một khoản phải thu bằng ngoại tệ trong tương lai, doanh nghiệp nên thực hiện chiến lược nào trên thị trường quyền chọn? A Mua quyền chọn bán (Put option) B Mua quyền chọn mua (Call option) C Bán quyền chọn bán (Put option) D Bán quyền chọn mua (Call option) Câu 3 Giỏ định giá của Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) tại Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) hiện nay bao gồm những đồng tiền nào? A USD, EUR, CNY, JPY, GBP B USD, EUR, CHF, JPY, CAD C USD, EUR, CNY, JPY, AUD D USD, EUR, RUB, JPY, GBP Câu 4 Điểm khác biệt cơ bản giữa hợp đồng tương lai (Futures) và hợp đồng kỳ hạn (Forward) trên thị trường ngoại hối là gì? A Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa và giao dịch trên sàn tập trung B Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn hợp đồng tương lai C Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ bảo đảm D Hợp đồng kỳ hạn chỉ dành cho các nhà đầu tư cá nhân nhỏ lẻ Câu 5 Thị trường Eurodollar được hiểu là thị trường giao dịch loại tiền tệ nào? A Đồng đô la Mỹ được gửi tại các ngân hàng nằm ngoài nước Mỹ B Đồng Euro được gửi tại các ngân hàng nằm tại nước Mỹ C Sự kết hợp giữa đồng Euro và đồng đô la Mỹ trong thanh toán D Đồng đô la Mỹ được lưu hành nội địa tại các nước châu Âu Câu 6 Nếu tỷ giá niêm yết là USD/VND = 25.000 và USD/EUR = 0,92, hãy xác định tỷ giá chéo EUR/VND (lấy xấp xỉ)? A 27.174 B 23.000 C 25.920 D 24.080 Câu 7 Thuyết ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bởi yếu tố nào sau đây? A Mức chênh lệch giữa tỷ giá kỳ hạn và tỷ giá giao ngay B Mức chênh lệch giữa lãi suất thực tế và lãi suất danh nghĩa C Sự thay đổi trong cán cân thương mại của hai nước D Tốc độ tăng trưởng GDP bình quân đầu người Câu 8 Vai trò chính của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) trong hệ thống tài chính quốc tế là gì? A Giám sát hệ thống tiền tệ quốc tế và hỗ trợ tài chính ngắn hạn cho các nước gặp khó khăn về BOP B Cung cấp các khoản vay dài hạn cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng C Thiết lập các quy tắc thương mại toàn cầu và giải quyết tranh chấp thương mại D Phát hành một đồng tiền chung duy nhất cho tất cả các quốc gia hội viên Câu 9 Khi sử dụng thị trường tiền tệ (Money Market Hedge) để phòng ngừa rủi ro cho một khoản phải trả bằng ngoại tệ, doanh nghiệp cần thực hiện bước nào? A Đầu tư ngay một số tiền ngoại tệ ở hiện tại B Vay ngoại tệ ở hiện tại và bán lấy nội tệ C Mua ngoại tệ kỳ hạn từ ngân hàng D Bán ngoại tệ trên thị trường giao ngay tại thời điểm thanh toán Câu 10 Công thức tính phần bù (Premium) hoặc chiết khấu (Discount) kỳ hạn năm hóa của ngoại tệ so với nội tệ là gì? A [(F - S) / S] * (360 / n) * 100% B [(S - F) / F] * (360 / n) * 100% C [(F - S) / F] * (n / 360) * 100% D [(S - F) / S] * (n / 360) * 100% Câu 11 Trong một hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, trạng thái cân bằng của Cán cân thanh toán (BOP) được duy trì thông qua cơ chế nào? A Sự tự điều chỉnh của tỷ giá hối đoái theo cung cầu thị trường B Sự can thiệp trực tiếp của Chính phủ vào thị trường hàng hóa C Việc sử dụng dự trữ ngoại hối để bù đắp thâm hụt D Các biện pháp kiểm soát vốn nghiêm ngặt từ Ngân hàng Trung ương Câu 12 Can thiệp vô hiệu hóa (Sterilized Intervention) của Ngân hàng Trung ương trên thị trường ngoại hối là hoạt động như thế nào? A Can thiệp ngoại hối kết hợp với nghiệp vụ thị trường mở để giữ nguyên cơ sở tiền tệ B Can thiệp ngoại hối và để mặc cho cơ sở tiền tệ thay đổi theo C Sử dụng dự trữ vàng thay vì dự trữ ngoại tệ để can thiệp tỷ giá D Yêu cầu các ngân hàng thương mại áp dụng trần tỷ giá giao dịch Câu 13 Một công ty Việt Nam nhập khẩu hàng hóa từ Mỹ và phải thanh toán 1 triệu USD sau 3 tháng, công ty này đang đối mặt với loại rủi ro hối đoái nào? A Rủi ro giao dịch B Rủi ro chuyển đổi C Rủi ro kinh tế D Rủi ro chính trị Câu 14 Trong các yếu tố sau, yếu tố nào thường làm thu hẹp mức chênh lệch giữa giá mua và giá bán (Bid-Ask spread) trên thị trường ngoại hối? A Khối lượng giao dịch của đồng tiền đó lớn B Biến động tỷ giá của đồng tiền đó rất cao C Rủi ro chính trị tại quốc gia phát hành đồng tiền tăng lên D Sự khan hiếm của đồng tiền đó trên thị trường Câu 15 Nếu lãi suất thực tế ở một quốc gia tăng lên so với các quốc gia khác, dòng vốn quốc tế sẽ có xu hướng biến động như thế nào? A Chảy vào quốc gia đó và làm đồng nội tệ tăng giá B Chảy ra khỏi quốc gia đó và làm đồng nội tệ giảm giá C Không thay đổi vì lãi suất không ảnh hưởng đến dòng vốn D Chảy vào quốc gia đó nhưng làm đồng nội tệ giảm giá do lạm phát Câu 16 Đặc điểm nổi bật của Hệ thống tiền tệ Bretton Woods (1944 - 1971) là gì? A Chế độ tỷ giá cố định dựa trên đô la Mỹ và vàng B Chế độ tỷ giá thả nổi hoàn toàn giữa các đồng tiền C Chế độ bản vị vàng cổ điển không có vai trò của đô la Mỹ D Sử dụng đồng tiền chung Euro cho toàn thế giới Câu 17 Hiệu ứng J-Curve (Đường cong J) mô tả hiện tượng cán cân thương mại của một nước sau khi phá giá đồng nội tệ sẽ diễn biến như thế nào? A Xấu đi trong ngắn hạn trước khi được cải thiện trong dài hạn B Cải thiện ngay lập tức và duy trì ổn định C Không thay đổi trong ngắn hạn và xấu đi trong dài hạn D Biến động liên tục không theo quy luật rõ ràng Câu 18 Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), cán cân vãng lai (Current Account) bao gồm những thành phần chủ yếu nào theo quy chuẩn của IMF? A Cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp B Cán cân thương mại, đầu tư trực tiếp nước ngoài và các khoản vay nợ C Đầu tư gián tiếp, thu nhập từ du lịch và dự trữ ngoại hối quốc gia D Cán cân dịch vụ, tài sản vốn phi tài chính và sai sót giúp định Câu 19 Tại Việt Nam, cách niêm yết tỷ giá 1 USD = 25.450 VND được gọi là phương pháp niêm yết gì? A Niêm yết trực tiếp B Niêm yết gián tiếp C Niêm yết chéo D Niêm yết cố định Câu 20 Nhà đầu tư sử dụng nghiệp vụ phòng ngừa rủi ro (Hedging) với mục đích chính là gì? A Cố định mức chi phí hoặc thu nhập để loại bỏ sự bất định của tỷ giá B Tìm kiếm lợi nhuận từ các dự báo về sự biến động tỷ giá trong tương lai C Tận dụng sự chênh lệch giá giữa các thị trường khác nhau D Tăng quy mô đầu tư bằng cách sử dụng đòn bẩy tài chính cao Câu 21 Thuyết hiệu ứng Fisher quốc tế (IFE) phát biểu rằng quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao hơn sẽ có xu hướng gì? A Đồng tiền của quốc gia đó bị giảm giá B Đồng tiền của quốc gia đó được tăng giá C Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng của quốc gia đó thấp hơn D Cán cân thương mại luôn đạt mức thặng dư Câu 22 Trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP), việc một tập đoàn đa quốc gia nước ngoài xây dựng nhà máy sản xuất tại Việt Nam được ghi nhận vào mục nào? A Đầu tư trực tiếp (FDI) trong Cán cân tài chính B Đầu tư gián tiếp (FII) trong Cán cân tài chính C Thu nhập sơ cấp trong Cán cân vãng lai D Chuyển giao vốn trong Cán cân vốn Câu 23 Rủi ro chuyển đổi (Translation Exposure) phát sinh chủ yếu do nguyên nhân nào? A Sự thay đổi tỷ giá khi hợp nhất báo cáo tài chính của các chi nhánh nước ngoài B Sự thay đổi tỷ giá làm ảnh hưởng đến giá trị các dòng tiền thực tế C Sự thay đổi tỷ giá làm giảm khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu D Sự thay đổi trong quy định về thuế chuyển lợi nhuận về nước Câu 24 Hoạt động kinh doanh chênh lệch tỷ giá ba bên (Triangular Arbitrage) có thể xảy ra khi nào? A Tỷ giá chéo niêm yết khác với tỷ giá chéo tính toán từ các tỷ giá trực tiếp B Tỷ giá giữa hai ngân hàng ở hai địa điểm khác nhau có sự chênh lệch C Lãi suất giữa hai quốc gia không thỏa mãn thuyết ngang giá lãi suất D Giá hàng hóa ở hai thị trường khác nhau khi quy đổi ra một đồng tiền là khác nhau Câu 25 Trái phiếu Samurai (Samurai Bond) là loại trái phiếu được phát hành bởi chủ thể nào? A Chủ thể nước ngoài phát hành tại Nhật Bản bằng đồng Yên B Chính phủ Nhật Bản phát hành tại nước ngoài bằng đồng Yên C Chủ thể nước ngoài phát hành tại Nhật Bản bằng đồng đô la Mỹ D Doanh nghiệp Nhật Bản phát hành tại thị trường nội địa bằng đồng Yên Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Quốc gia TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học FPT