Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế TP.HCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế TP.HCM Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Kinh tế TP.HCM Số câu25Quiz ID39738 Làm bài Câu 1 Thuyết ngang giá sức mua (PPP) tuyệt đối giả định yếu tố nào sau đây là không đổi trong dài hạn? A Mức giá hàng hóa dịch vụ giữa các quốc gia B Lãi suất thực tế của các quốc gia C Chi phí vận chuyển và hàng rào thuế quan D Tỷ giá hối đoái danh nghĩa Câu 2 Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân vãng lai lớn, áp lực lên đồng nội tệ thường là gì? A Giảm giá B Tăng giá C Không thay đổi D Lạm phát thấp Câu 3 Đối với các khoản nợ nước ngoài, biến động tỷ giá hối đoái có thể dẫn đến rủi ro nào? A Rủi ro chuyển đổi và rủi ro thanh toán B Rủi ro nhân sự C Rủi ro đạo đức của người cho vay D Rủi ro thay đổi công nghệ Câu 4 Khi tỷ giá hối đoái thực tế (Real Exchange Rate) tăng lên, điều này phản ánh tình trạng nào? A Hàng hóa trong nước trở nên đắt đỏ hơn so với nước ngoài B Khả năng cạnh tranh quốc tế của hàng nội địa tăng lên C Nội tệ bị định giá thấp hơn giá trị thực D Lạm phát nước ngoài cao hơn trong nước Câu 5 Thị trường ngoại hối (Forex) được định nghĩa là thị trường như thế nào? A Nơi trao đổi các đồng tiền của các quốc gia khác nhau B Nơi các chính phủ đấu giá nợ công C Nơi giao dịch các cổ phiếu xuyên quốc gia D Nơi xuất khẩu hàng hóa nông sản Câu 6 Trong hệ thống cán cân thanh toán, hạng mục nào ghi lại các giao dịch về chuyển giao tài sản mà không có sự đền bù trực tiếp? A Tài khoản vốn B Tài khoản vãng lai C Tài khoản tài chính D Sai sót và bỏ sót Câu 7 Sự chênh lệch giữa tỷ giá giao ngay và tỷ giá kỳ hạn được gọi là gì? A Điểm kỳ hạn (Swap points) B Chênh lệch lãi suất cơ bản C Thuế suất ngoại hối D Lợi nhuận gộp ngân hàng Câu 8 Trong điều kiện lãi suất danh nghĩa bằng nhau giữa hai quốc gia, nếu kỳ vọng tỷ giá thay đổi, điều này vi phạm giả định nào? A Ngang giá lãi suất (IRP) B Thuyết ngang giá sức mua (PPP) C Hiệu ứng Fisher D Lý thuyết danh mục đầu tư Câu 9 Trong mô hình Mundell-Fleming, hiệu quả của chính sách tài khóa trong chế độ tỷ giá hối đoái cố định là gì? A Rất hiệu quả B Không hiệu quả C Chỉ hiệu quả trong ngắn hạn D Gây lạm phát phi mã Câu 10 Phần bù rủi ro trong tài chính quốc tế xuất hiện khi nhà đầu tư đòi hỏi điều gì? A Lợi nhuận cao hơn để bù đắp sự không chắc chắn B Tỷ giá hối đoái luôn được giữ cố định C Mức phí giao dịch thấp nhất thị trường D Sự hỗ trợ từ ngân hàng trung ương Câu 11 Đặc điểm chính của hợp đồng kỳ hạn (Forward) trong quản trị rủi ro ngoại hối là gì? A Được giao dịch phi tập trung và tùy chỉnh theo nhu cầu B Được niêm yết và chuẩn hóa trên sở giao dịch C Luôn yêu cầu ký quỹ ban đầu D Có thể hủy bỏ bất cứ lúc nào Câu 12 Nguồn vốn FDI (Đầu tư trực tiếp nước ngoài) khác với FPI (Đầu tư gián tiếp nước ngoài) ở điểm cốt lõi nào? A Quyền kiểm soát quản lý doanh nghiệp B Thời gian đáo hạn ngắn C Tính thanh khoản của tài sản D Mức độ rủi ro tín dụng Câu 13 Trong chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi hoàn toàn, khi cung ngoại tệ lớn hơn cầu ngoại tệ trên thị trường, hệ quả tất yếu là gì? A Nội tệ tăng giá so với ngoại tệ B Dự trữ ngoại hối quốc gia tăng C Nội tệ giảm giá so với ngoại tệ D Lãi suất trong nước giảm mạnh Câu 14 Cán cân thương mại của một quốc gia được tính bằng công thức nào sau đây? A Giá trị xuất khẩu trừ giá trị nhập khẩu B Tổng thu nhập từ nước ngoài trừ chi trả ra nước ngoài C Tổng vốn đầu tư vào trừ vốn đầu tư ra D Xuất khẩu dịch vụ trừ nhập khẩu hàng hóa Câu 15 Hiệu ứng Fisher quốc tế (International Fisher Effect) dự báo sự chênh lệch lãi suất danh nghĩa giữa hai quốc gia phản ánh điều gì? A Sự thay đổi dự kiến của tỷ giá hối đoái B Sự khác biệt về mức sống giữa hai quốc gia C Sự chênh lệch về tốc độ tăng trưởng kinh tế D Khả năng vỡ nợ của chính phủ Câu 16 Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương can thiệp để làm gì? A Giảm bớt sự biến động quá mức của tỷ giá B Ấn định tỷ giá cố định vĩnh viễn C Loại bỏ hoàn toàn vai trò của thị trường D Tăng lãi suất cho vay thương mại Câu 17 Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) phát sinh chủ yếu từ nguyên nhân nào? A Sự biến động tỷ giá hối đoái ảnh hưởng đến các hợp đồng đã ký kết B Sự thay đổi trong sở thích người tiêu dùng quốc tế C Sự khác biệt về ngôn ngữ trong đàm phán D Thay đổi chính sách thuế nội địa Câu 18 Công cụ phái sinh nào cho phép người nắm giữ quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua một lượng ngoại tệ tại mức giá xác định trước? A Quyền chọn mua (Call Option) B Hợp đồng kỳ hạn (Forward) C Hợp đồng tương lai (Futures) D Hợp đồng hoán đổi (Swap) Câu 19 Khi một quốc gia thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ, tác động thường thấy nhất đối với tỷ giá hối đoái trong ngắn hạn là gì? A Nội tệ tăng giá B Nội tệ giảm giá C Dự trữ ngoại hối giảm D Lạm phát tăng ngay lập tức Câu 20 Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) thường được sử dụng để kiểm chứng lý thuyết nào trong tài chính quốc tế? A Ngang giá sức mua (PPP) B Cán cân thanh toán C Cơ chế tỷ giá cố định D Rủi ro chính trị Câu 21 Mục đích của việc áp dụng biện pháp kiểm soát vốn của một chính phủ là gì? A Hạn chế dòng vốn đầu cơ gây bất ổn tỷ giá B Tăng cường thu nhập từ thuế thu nhập cá nhân C Khuyến khích người dân tiêu dùng hàng ngoại D Giảm lãi suất vay của các doanh nghiệp tư nhân Câu 22 Yếu tố nào sau đây không thuộc bộ ba bất khả thi (Impossible Trinity) trong tài chính quốc tế? A Tự do thương mại hàng hóa B Tỷ giá hối đoái cố định C Chính sách tiền tệ độc lập D Tự do dịch chuyển vốn Câu 23 Thuyết ngang giá lãi suất (IRP) không bao phủ (Uncovered IRP) dựa trên giả định quan trọng nào? A Các nhà đầu tư trung lập với rủi ro B Chính phủ kiểm soát tuyệt đối dòng vốn C Thị trường tài chính hoàn hảo D Lạm phát bằng không Câu 24 Cơ chế 'hội đồng tiền tệ' (Currency Board) yêu cầu quốc gia phải thực hiện điều gì? A Neo nội tệ vào một ngoại tệ mạnh với tỷ lệ dự trữ cao B Để thị trường tự quyết định tỷ giá hoàn toàn C Ngân hàng trung ương được phép in tiền tùy ý D Kiểm soát hoàn toàn dòng vốn ra vào Câu 25 Đầu cơ ngoại hối dựa trên kỳ vọng gì của nhà đầu tư? A Kỳ vọng về sự biến động tỷ giá để kiếm lời B Kỳ vọng về sự ổn định của tỷ giá C Kỳ vọng về việc giảm chi phí giao dịch D Kỳ vọng vào việc bảo hiểm rủi ro danh mục Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Bách khoa Hà Nội Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Sài Gòn