Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Cần Thơ Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Cần Thơ Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Cần Thơ Số câu25Quiz ID39734 Làm bài Câu 1 Mục tiêu cơ bản của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) là gì? A Đảm bảo sự ổn định của hệ thống tiền tệ quốc tế B Cung cấp viện trợ nhân đạo trực tiếp cho người dân C Điều phối giá cả hàng hóa nông nghiệp toàn cầu D Xây dựng các hạ tầng giao thông liên quốc gia Câu 2 Theo điều kiện ngang giá lãi suất (IRP), nếu lãi suất tại Mỹ cao hơn lãi suất tại Nhật Bản, thì tỷ giá kỳ hạn của đồng Yên so với USD thường sẽ như thế nào? A Đồng Yên sẽ giao dịch ở mức cao cấp (premium) B Đồng Yên sẽ giao dịch ở mức chiết khấu (discount) C Tỷ giá kỳ hạn không liên quan đến lãi suất D Đồng Yên sẽ luôn mất giá so với USD Câu 3 Thuế quan (Tariff) đánh vào hàng nhập khẩu có xu hướng gây ra hệ quả gì? A Tăng giá nội địa đối với hàng hóa nhập khẩu B Làm giảm giá hàng hóa nhập khẩu cho người tiêu dùng C Khuyến khích các nhà sản xuất nước ngoài nhập khẩu nhiều hơn D Không ảnh hưởng đến giá cả trên thị trường Câu 4 Cái gì gây ra sự dịch chuyển của đường cung ngoại tệ trên thị trường ngoại hối? A Sự thay đổi trong kim ngạch xuất khẩu B Sự thay đổi của tỷ giá hối đoái hiện tại C Sự thay đổi của cầu về ngoại tệ D Sự thay đổi trong sở thích cá nhân Câu 5 Dự trữ ngoại hối của một quốc gia có vai trò gì quan trọng nhất? A Can thiệp để ổn định tỷ giá hối đoái khi cần thiết B Tăng trưởng kinh tế trực tiếp thông qua tiêu dùng C Thay thế hoàn toàn cho đầu tư nước ngoài D Trả lương cho công chức nhà nước Câu 6 Tài sản dự trữ quốc tế thường được nắm giữ dưới dạng nào chủ yếu? A Ngoại tệ mạnh và vàng B Bất động sản công C Cổ phiếu doanh nghiệp nhà nước D Nợ doanh nghiệp trong nước Câu 7 Cán cân thanh toán (BOP) bao gồm các thành phần chính nào sau đây? A Cán cân vãng lai, cán cân vốn và cán cân tài chính B Cán cân thương mại và nợ nước ngoài C Cán cân ngân sách nhà nước và dự trữ ngoại hối D Cán cân xuất khẩu và cán cân đầu tư Câu 8 Lãi suất thực tế (Real interest rate) được tính toán như thế nào? A Lãi suất danh nghĩa trừ đi tỷ lệ lạm phát dự kiến B Lãi suất danh nghĩa cộng với tỷ lệ lạm phát C Lãi suất danh nghĩa chia cho tỷ giá hối đoái D Tỷ lệ tăng trưởng kinh tế trừ lãi suất danh nghĩa Câu 9 Trong mô hình Mundell-Fleming, dưới chế độ tỷ giá hối đoái thả nổi, chính sách tiền tệ mở rộng sẽ dẫn đến kết quả nào? A Làm tăng thu nhập quốc dân thông qua việc nội tệ mất giá B Không có tác dụng đối với thu nhập quốc dân C Gây thâm hụt cán cân thương mại vĩnh viễn D Làm giảm đầu tư nước ngoài ngay lập tức Câu 10 Tại sao các nhà xuất khẩu thường sử dụng hợp đồng kỳ hạn (Forward contract)? A Để phòng ngừa rủi ro biến động tỷ giá trong tương lai B Để đầu cơ kiếm lợi nhuận từ biến động giá C Để tăng giá trị hàng hóa xuất khẩu D Để tránh việc thanh toán bằng tiền mặt Câu 11 Trong hệ thống tỷ giá hối đoái thả nổi có quản lý, ngân hàng trung ương can thiệp vào thị trường nhằm mục đích gì? A Giảm bớt các biến động tỷ giá quá mức gây bất ổn kinh tế B Xác định hoàn toàn tỷ giá hối đoái chính thức C Loại bỏ hoàn toàn sự can thiệp của thị trường tự do D Gắn chặt đồng nội tệ vào đồng ngoại tệ mạnh Câu 12 Công cụ phái sinh nào cho phép người nắm giữ quyền (nhưng không có nghĩa vụ) mua hoặc bán ngoại tệ ở một mức giá xác định? A Hợp đồng quyền chọn B Hợp đồng kỳ hạn C Hợp đồng hoán đổi D Hợp đồng tương lai Câu 13 Theo lý thuyết ngang giá sức mua (PPP), tỷ giá hối đoái giữa hai đồng tiền sẽ biến động như thế nào trong dài hạn? A Tỷ giá thay đổi để phản ánh sự chênh lệch lạm phát giữa hai quốc gia B Tỷ giá luôn giữ mức cố định không đổi C Tỷ giá chỉ phụ thuộc vào cung cầu ngoại tệ trên thị trường D Tỷ giá thay đổi dựa trên sự chênh lệch lãi suất Câu 14 Đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) khác với đầu tư gián tiếp (FPI) ở điểm nào? A FDI liên quan đến quyền kiểm soát quản lý doanh nghiệp B FDI chỉ thực hiện qua thị trường chứng khoán C FDI có thời hạn thu hồi vốn ngắn hơn FPI D FDI luôn có rủi ro thấp hơn FPI Câu 15 Rủi ro tỷ giá hối đoái xảy ra khi nào trong các giao dịch kinh doanh quốc tế? A Khi giá trị tài sản hoặc nợ bằng ngoại tệ thay đổi do biến động tỷ giá B Khi lãi suất ngân hàng thay đổi liên tục C Khi chính phủ thay đổi thuế xuất nhập khẩu D Khi nhà cung cấp tăng giá hàng hóa Câu 16 Chỉ số nào sau đây phản ánh tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ do công dân một quốc gia tạo ra trong một thời kỳ? A Tổng sản phẩm quốc dân (GNP) B Tổng sản phẩm nội địa (GDP) C Cán cân thương mại D Cán cân thanh toán Câu 17 Yếu tố nào sau đây không ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái trong dài hạn? A Thời tiết khắc nghiệt trong ngắn hạn B Chênh lệch lạm phát C Sự khác biệt về tăng trưởng năng suất lao động D Thay đổi trong thị hiếu người tiêu dùng Câu 18 Thị trường tiền tệ quốc tế (Euromarket) có đặc điểm nổi bật nào? A Hoạt động ngoài sự kiểm soát chặt chẽ của các quy định tài chính trong nước B Chỉ dành riêng cho các ngân hàng trung ương giao dịch C Bắt buộc phải giao dịch bằng đồng nội tệ của nước sở tại D Chỉ hoạt động trong khung giờ hành chính quốc gia Câu 19 Hiệu ứng Fisher quốc tế phát biểu về mối quan hệ giữa yếu tố nào? A Chênh lệch lãi suất danh nghĩa và thay đổi tỷ giá hối đoái B Tỷ giá hối đoái và cán cân ngân sách C Lạm phát và tăng trưởng năng suất lao động D Lãi suất thực tế và tổng sản phẩm quốc nội Câu 20 Giao dịch ngoại hối tại thị trường giao ngay (Spot) được định nghĩa là gì? A Giao dịch được thanh toán trong vòng hai ngày làm việc B Giao dịch thanh toán sau 6 tháng C Giao dịch chỉ thực hiện giữa các ngân hàng trung ương D Giao dịch diễn ra vào cuối năm tài chính Câu 21 Việc phá giá đồng nội tệ thường có tác động gì đến cán cân thương mại trong ngắn hạn theo hiệu ứng đường cong chữ J? A Cán cân thương mại có thể xấu đi trước khi được cải thiện B Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức C Cán cân thương mại không có thay đổi gì D Cán cân thương mại luôn thâm hụt kéo dài Câu 22 Hệ thống tiền tệ quốc tế Bretton Woods sụp đổ chủ yếu do nguyên nhân nào? A Sự mất khả năng bảo đảm chuyển đổi USD ra vàng của Mỹ B Sự xuất hiện của đồng tiền kỹ thuật số C Sự thiếu hụt toàn cầu về kim loại quý D Việc tất cả các nước đều chuyển sang chế độ thả nổi Câu 23 Chế độ tỷ giá hối đoái cố định có nhược điểm lớn nhất là gì? A Mất khả năng tự chủ trong chính sách tiền tệ độc lập B Khiến tỷ giá biến động liên tục không kiểm soát C Tăng chi phí giao dịch trên thị trường tài chính D Ngăn cản hoàn toàn luồng vốn quốc tế Câu 24 Rủi ro chính trị trong đầu tư quốc tế bao gồm yếu tố nào? A Thay đổi chính sách chính phủ gây bất lợi cho nhà đầu tư B Sự biến động hàng ngày của giá cổ phiếu C Sự thay đổi của thời tiết theo mùa D Sự cạnh tranh từ các doanh nghiệp tư nhân cùng ngành Câu 25 Khi một quốc gia có thâm hụt cán cân vãng lai lớn, điều này hàm ý gì về tiết kiệm và đầu tư trong nước? A Tiết kiệm trong nước không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư B Tiết kiệm trong nước dư thừa rất nhiều C Quốc gia đó đang xuất khẩu vốn ra nước ngoài D Đầu tư trong nước đang ở mức rất thấp Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Y Dược Huế Trắc nghiệm Tài chính Quốc tế Đại học Bách khoa Hà Nội