Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính quốc tếTrắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế aof Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế aof Trắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế aof Số câu25Quiz ID39710 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt chính giữa hợp đồng kỳ hạn (Forward) và hợp đồng tương lai (Future) là gì? A Hợp đồng kỳ hạn được giao dịch trên sàn tập trung B Hợp đồng tương lai được chuẩn hóa về giá trị và ngày đáo hạn C Hợp đồng kỳ hạn có tính thanh khoản cao hơn D Hợp đồng tương lai không yêu cầu ký quỹ Câu 2 Arbitrage địa phương (Locational Arbitrage) có thể thực hiện được khi nào? A Tỷ giá niêm yết tại hai ngân hàng khác nhau có sự chênh lệch lớn hơn chi phí giao dịch B Lãi suất ở hai quốc gia khác nhau C Tỷ giá kỳ hạn không bằng tỷ giá giao ngay dự kiến D Tỷ giá chéo tính được khác với tỷ giá niêm yết thực tế Câu 3 Rủi ro giao dịch (Transaction exposure) phát sinh khi nào? A Khi giá trị tài sản ròng của chi nhánh nước ngoài thay đổi do tỷ giá B Khi doanh nghiệp thực hiện các hợp đồng đã ký kết bằng ngoại tệ có thời điểm thanh toán trong tương lai C Khi khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp bị ảnh hưởng bởi biến động tỷ giá lâu dài D Khi báo cáo tài chính hợp nhất bị sai lệch do quy đổi tiền tệ Câu 4 Rủi ro kinh tế (Economic exposure) của một doanh nghiệp đa quốc gia phản ánh điều gì? A Sự sụt giảm giá trị cổ phiếu trên thị trường B Sự thay đổi giá trị hiện tại của các dòng tiền dự kiến trong tương lai do biến động tỷ giá C Các khoản lỗ phát sinh từ việc quy đổi báo cáo tài chính D Khả năng vỡ nợ của đối tác nước ngoài Câu 5 Theo Hiệu ứng Fisher Quốc tế (IFE), quốc gia có lãi suất danh nghĩa cao hơn sẽ có xu hướng như thế nào về tỷ giá? A Đồng tiền quốc gia đó sẽ tăng giá B Đồng tiền quốc gia đó sẽ giảm giá C Tỷ giá không thay đổi D Lãi suất thực tế sẽ giảm mạnh Câu 6 Trong chế độ tỷ giá niêm yết trực tiếp, khi tỷ giá tăng lên thì giá trị của đồng nội tệ sẽ thay đổi như thế nào? A Đồng nội tệ lên giá B Đồng nội tệ giảm giá C Giá trị đồng nội tệ không đổi D Đồng ngoại tệ giảm giá Câu 7 Cán cân vãng lai (Current Account) bao gồm các bộ phận chính nào? A Cán cân thương mại, cán cân dịch vụ, thu nhập sơ cấp và thu nhập thứ cấp B Đầu tư trực tiếp nước ngoài và đầu tư gián tiếp C Các khoản vay nợ nước ngoài và trả nợ D Thay đổi dự trữ ngoại hối nhà nước Câu 8 Đồng tiền nào hiện chiếm tỷ trọng lớn nhất trong rổ định giá của SDR (tính đến kỳ xem xét gần nhất)? A Đồng Euro (EUR) B Đồng Nhân dân tệ (CNY) C Đồng Đô la Mỹ (USD) D Đồng Yên Nhật (JPY) Câu 9 Kỹ thuật phòng ngừa rủi ro tỷ giá bằng thị trường tiền tệ (Money Market Hedge) đối với một khoản phải thu ngoại tệ bao gồm bước nào sau đây? A Vay nội tệ và gửi tiết kiệm ngoại tệ B Vay ngoại tệ và gửi tiết kiệm nội tệ C Mua ngoại tệ kỳ hạn D Bán quyền chọn mua ngoại tệ Câu 10 Hiệu ứng tuyến cong chữ J (J-curve) mô tả hiện tượng gì sau khi phá giá đồng nội tệ? A Cán cân thương mại cải thiện ngay lập tức B Cán cân thương mại xấu đi trong ngắn hạn trước khi cải thiện trong dài hạn C Lạm phát tăng nhanh sau đó giảm dần D Đầu tư nước ngoài tăng đột biến sau đó giảm Câu 11 Tỷ giá chéo (Cross rate) được định nghĩa là gì? A Tỷ giá giữa hai đồng tiền bất kỳ được tính thông qua một đồng tiền thứ ba B Tỷ giá áp dụng cho các giao dịch tại quầy C Tỷ giá được tính bằng trung bình cộng của giá mua và giá bán D Tỷ giá kỳ hạn của hai đồng tiền mạnh Câu 12 Giao dịch hoán đổi ngoại hối (FX Swap) là sự kết hợp của hai giao dịch nào? A Giao dịch ngay và giao dịch kỳ hạn B Giao dịch ngay và giao dịch quyền chọn C Giao dịch kỳ hạn và giao dịch tương lai D Giao dịch quyền chọn và giao dịch tương lai Câu 13 Yếu tố nào sau đây thường làm cho đồng nội tệ tăng giá trong ngắn hạn? A Ngân hàng Trung ương cắt giảm lãi suất B Thâm hụt cán cân thương mại tăng lên C Dòng vốn đầu tư nước ngoài chảy vào mạnh D Lạm phát trong nước tăng cao Câu 14 Thị trường Eurobond khác với thị trường trái phiếu nước ngoài (Foreign bond) ở điểm nào? A Eurobond luôn được phát hành bằng đồng Euro B Eurobond được phát hành bên ngoài quốc gia có đồng tiền định giá trái phiếu đó C Eurobond chịu sự quản lý chặt chẽ của chính phủ nước phát hành D Foreign bond chỉ dành cho các tổ chức quốc tế Câu 15 Định chế tài chính quốc tế nào có chức năng chính là cung cấp các khoản vay dài hạn nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế và giảm nghèo? A Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) B Ngân hàng Thế giới (World Bank) C Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) D Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) Câu 16 Đặc điểm cơ bản của thị trường Eurocurrency là gì? A Chỉ giao dịch đồng tiền chung Châu Âu (Euro) B Giao dịch các đồng tiền bên ngoài quốc gia phát hành đồng tiền đó C Thị trường tiền tệ đặt tại các nước thuộc Liên minh Châu Âu D Thị trường chỉ dành cho các ngân hàng trung ương Câu 17 Thuyết ngang giá lãi suất (IRP) cho rằng sự chênh lệch lãi suất giữa hai quốc gia sẽ được bù đắp bởi yếu tố nào? A Mức chênh lệch lạm phát giữa hai nước B Sự thay đổi của dự trữ ngoại hối C Tốc độ tăng trưởng kinh tế D Mức lùi hoặc mức bù tỷ giá kỳ hạn Câu 18 Khi cán cân vãng lai thâm hụt kéo dài, áp lực lên đồng nội tệ thường là gì? A Áp lực tăng giá B Áp lực giảm giá C Không chịu áp lực nào D Áp lực tăng lãi suất ngân hàng Câu 19 Giao dịch nào sau đây được ghi chép vào bên Có (Credit) trong Cán cân thanh toán quốc tế (BOP)? A Nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài B Công dân trong nước đi du lịch nước ngoài C Xuất khẩu dịch vụ ra nước ngoài D Chính phủ viện trợ cho nước khác Câu 20 Can thiệp ngoại hối 'vô hiệu hóa' (Sterilized Intervention) của Ngân hàng Trung ương nhằm mục đích gì? A Thay đổi tỷ giá mà không làm thay đổi cung tiền trong nước B Tăng cung tiền để kích thích tăng trưởng C Giảm lạm phát bằng cách bán vàng D Thúc đẩy xuất khẩu thông qua phá giá tiền tệ Câu 21 Một hợp đồng quyền chọn bán (Put Option) ngoại tệ sẽ được người mua thực hiện khi nào? A Tỷ giá thị trường cao hơn tỷ giá thực hiện B Tỷ giá thị trường thấp hơn tỷ giá thực hiện C Tỷ giá thị trường bằng tỷ giá thực hiện D Lãi suất ngoại tệ tăng cao Câu 22 Trong điều kiện các yếu tố khác không đổi, khi lạm phát của Mỹ cao hơn lạm phát của Việt Nam, theo thuyết PPP tương đối, tỷ giá USD/VND sẽ thay đổi như thế nào? A Tỷ giá USD/VND giảm B Tỷ giá USD/VND tăng C Tỷ giá USD/VND không đổi D Đồng VND giảm giá so với USD Câu 23 Nghịch lý Triffin (Triffin Dilemma) đề cập đến mâu thuẫn trong hệ thống tiền tệ nào sau đây? A Hệ thống bản vị vàng B Hệ thống Bretton Woods C Hệ thống tỷ giá thả nổi hiện nay D Liên minh tiền tệ Châu Âu Câu 24 Quyền rút vốn đặc biệt (SDR) do tổ chức nào phát hành? A Ngân hàng Thế giới B Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) C Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) D Liên minh Châu Âu Câu 25 Trong hệ thống tỷ giá cố định, nếu một quốc gia muốn duy trì giá trị đồng tiền cao hơn mức cân bằng thị trường, Ngân hàng Trung ương phải làm gì? A Bán nội tệ và mua ngoại tệ B Mua nội tệ và bán ngoại tệ từ dự trữ C Giảm lãi suất chiết khấu D Khuyến khích nhập khẩu Trắc nghiệm Tài Chính Quốc Tế ftu Trắc nghiệm Tài Chính Quốc tế HVNH 2024