Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính doanh nghiệpTrắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp IUH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp IUH Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp IUH Số câu25Quiz ID39630 Làm bài Câu 1 Chu kỳ tiền mặt 'Cash Conversion Cycle' của doanh nghiệp được rút ngắn khi nào? A Kéo dài thời gian thu tiền khách hàng B Tăng số ngày tồn kho bình quân C Rút ngắn thời gian thanh toán cho nhà cung cấp D Tăng số ngày trì hoãn trả tiền cho nhà cung cấp Câu 2 Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh chính xác nhất khả năng thanh toán ngay các khoản nợ ngắn hạn của doanh nghiệp? A Hệ số thanh toán hiện hành B Hệ số thanh toán nhanh C Hệ số thanh toán tức thời D Hệ số nợ trên tổng tài sản Câu 3 Việc doanh nghiệp thực hiện tách cổ phiếu 'Stock Split' sẽ dẫn đến hệ quả nào? A Tổng vốn chủ sở hữu tăng lên B Mệnh giá cổ phiếu giảm xuống và số lượng cổ phiếu tăng lên C Giá trị thị trường của mỗi cổ phiếu tăng lên D Doanh nghiệp phải chi ra một lượng tiền mặt lớn Câu 4 Thành phần nào sau đây không thuộc tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp? A Hàng tồn kho B Phải thu khách hàng C Bất động sản đầu tư dài hạn D Tiền mặt tại quỹ Câu 5 Trong thẩm định dự án đầu tư, nếu các dự án là độc lập nhau, quy tắc chấp nhận dự án theo NPV là gì? A Chấp nhận dự án khi NPV lớn hơn hoặc bằng 0 B Chấp nhận dự án khi NPV nhỏ hơn 0 C Chấp nhận dự án có NPV lớn nhất bất kể dấu D Chấp nhận dự án khi NPV bằng chỉ số sinh lời PI Câu 6 Trong cách tính WACC, trọng số của các nguồn vốn nên được xác định dựa trên giá trị nào là tốt nhất? A Giá trị sổ kế toán B Giá trị thị trường C Giá trị mệnh giá D Giá trị trung bình trong quá khứ Câu 7 Mô hình đặt hàng hiệu quả 'EOQ' nhằm tối thiểu hóa tổng chi phí nào sau đây? A Chi phí mua hàng và chi phí vận chuyển B Chi phí đặt hàng và chi phí lưu kho C Chi phí nhân viên và chi phí quản lý D Chi phí sản xuất và chi phí bán hàng Câu 8 Đòn bẩy hoạt động 'DOL' cao cho thấy doanh nghiệp có đặc điểm gì? A Sử dụng nhiều nợ vay dài hạn B Có tỷ trọng chi phí cố định kinh doanh lớn trong tổng chi phí C Có tỷ trọng chi phí biến đổi lớn hơn chi phí cố định D Có rủi ro tài chính rất cao Câu 9 Khi lãi suất thị trường tăng lên, giá của một trái phiếu đang lưu hành có lãi suất cố định sẽ thay đổi như thế nào? A Giá trái phiếu sẽ tăng lên B Giá trái phiếu sẽ giảm xuống C Giá trái phiếu không thay đổi D Giá trái phiếu bằng với mệnh giá Câu 10 Loại rủi ro nào có thể được loại bỏ thông qua việc đa dạng hóa danh mục đầu tư? A Rủi ro hệ thống B Rủi ro thị trường C Rủi ro không hệ thống D Rủi ro lãi suất Câu 11 Mô hình tăng trưởng Gordon được sử dụng để định giá cổ phiếu phổ thông trong trường hợp nào? A Cổ tức không bao giờ được trả B Cổ tức tăng trưởng đều đặn với tốc độ không đổi vĩnh viễn C Doanh nghiệp sắp phá sản D Tốc độ tăng trưởng cổ tức lớn hơn tỷ suất sinh lời đòi hỏi Câu 12 Chi phí sử dụng vốn vay sau thuế được tính bằng công thức nào? A Lãi suất vay nhân với '1 trừ thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp' B Lãi suất vay chia cho '1 trừ thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp' C Lãi suất vay cộng với thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp D Lãi suất vay nhân với thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 13 Chi phí cơ hội của việc giữ tiền mặt quá mức là gì? A Phí giao dịch ngân hàng B Lợi nhuận có thể kiếm được từ việc đầu tư vào các tài sản sinh lời khác C Chi phí quản lý quỹ D Rủi ro bị mất trộm Câu 14 Giá trị hiện tại của một dòng tiền vĩnh cửu không đổi 'Perpetuity' được tính như thế nào? A Dòng tiền mỗi kỳ chia cho tỷ suất chiết khấu B Dòng tiền mỗi kỳ nhân với tỷ suất chiết khấu C Dòng tiền kỳ đầu tiên chia cho 'tỷ suất chiết khấu cộng tốc độ tăng trưởng' D Tổng dòng tiền chia cho số năm Câu 15 Theo lý thuyết của Modigliani và Miller trong môi trường không có thuế, giá trị doanh nghiệp phụ thuộc vào yếu tố nào? A Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu B Chính sách chi trả cổ tức C Khả năng sinh lời của tài sản và rủi ro kinh doanh D Số lượng cổ phiếu đang lưu hành Câu 16 Trong phân tích DuPont, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu 'ROE' chịu ảnh hưởng bởi 3 nhân tố nào? A Lợi nhuận gộp, Vòng quay vốn, Hệ số nợ B Tỷ suất lợi nhuận ròng, Vòng quay tổng tài sản, Hệ số nhân vốn chủ sở hữu C Doanh thu, Chi phí, Lợi nhuận D Giá vốn hàng bán, Hàng tồn kho, Nợ phải trả Câu 17 Lý thuyết 'Chim trong tay' 'Bird-in-the-hand' về chính sách cổ tức cho rằng? A Cổ đông thích giữ lại lợi nhuận để đầu tư hơn là nhận cổ tức B Cổ tức tiền mặt ít rủi ro hơn là lợi nhuận kỳ vọng trong tương lai C Chính sách cổ tức không ảnh hưởng đến giá trị công ty D Cổ đông thích nhận cổ tức bằng cổ phiếu hơn tiền mặt Câu 18 Mục tiêu cao nhất của quản trị tài chính doanh nghiệp là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận ròng trong kỳ B Tối đa hóa doanh thu bán hàng C Tối đa hóa giá trị thị trường cho các chủ sở hữu D Tối thiểu hóa các khoản nợ phải trả Câu 19 Tỷ suất hoàn vốn nội bộ 'IRR' là mức lãi suất mà tại đó? A Chỉ số sinh lời PI bằng 0 B Giá trị hiện tại ròng NPV bằng 0 C Giá trị hiện tại của dòng tiền vào nhỏ hơn vốn đầu tư D Thời gian hoàn vốn là ngắn nhất Câu 20 Khi tính toán dòng tiền của dự án đầu tư, chi phí chìm 'Sunk Cost' nên được xử lý như thế nào? A Cộng vào vốn đầu tư ban đầu B Khấu trừ vào dòng tiền hoạt động năm đầu tiên C Hoàn toàn không đưa vào phân tích dòng tiền D Phân bổ đều cho các năm của dự án Câu 21 Theo mô hình định giá tài sản vốn 'CAPM', yếu tố nào đại diện cho rủi ro hệ thống của một chứng khoán? A Độ lệch chuẩn của tỷ suất sinh lời B Hệ số biến thiên C Hệ số Beta D Phương sai của tỷ suất sinh lời Câu 22 Vốn lưu động ròng 'Net Working Capital' được tính bằng công thức nào? A Tổng tài sản trừ Tổng nợ phải trả B Tài sản ngắn hạn trừ Nợ ngắn hạn C Tài sản cố định trừ Nợ dài hạn D Tiền mặt cộng với Hàng tồn kho Câu 23 Khi so sánh hai dự án loại trừ nhau có tuổi thọ khác nhau, phương pháp nào thường được ưu tiên sử dụng? A Phương pháp NPV thông thường B Phương pháp chuỗi thay thế hoặc dòng tiền san bằng EAA C Phương pháp IRR D Phương pháp thời gian hoàn vốn Câu 24 Đòn bẩy tài chính 'DFL' phát sinh khi doanh nghiệp sử dụng nguồn vốn nào? A Vốn góp của chủ sở hữu B Vốn vay và các nguồn vốn có chi phí cố định C Lợi nhuận để lại tái đầu tư D Các khoản phải trả nhà cung cấp không lãi suất Câu 25 Chỉ số sinh lời 'PI' của một dự án bằng 1,2 có nghĩa là gì? A Dự án có NPV bằng 0 B Giá trị hiện tại của dòng tiền vào bằng 120% vốn đầu tư ban đầu C Dự án lỗ 20% trên vốn đầu tư D Tỷ suất hoàn vốn IRR thấp hơn chi phí sử dụng vốn Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp OU Trắc nghiệm Tài chính doanh nghiệp Tiếng Anh HUB