Trắc nghiệm sinh học 7 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 7 chân trời bài 25 Hô hấp tế bào Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 7 chân trời bài 25 Hô hấp tế bào Trắc nghiệm Sinh học 7 chân trời bài 25 Hô hấp tế bào Số câu25Quiz ID22867 Làm bài Câu 1 1. Phân giải kỵ khí (lên men) khác với hô hấp hiếu khí ở điểm nào? A A. Không cần enzyme. B B. Không sử dụng chất hữu cơ làm nguyên liệu. C C. Không sử dụng oxy và tạo ra ít ATP hơn. D D. Chỉ diễn ra trong ti thể. Câu 2 2. Sự khác biệt chính giữa hô hấp hiếu khí và hô hấp kỵ khí nằm ở đâu? A A. Nơi diễn ra. B B. Sự có mặt hay vắng mặt của oxy và hiệu quả tạo ATP. C C. Chất hữu cơ ban đầu. D D. Các loại enzyme tham gia. Câu 3 3. Mục đích chính của quá trình hô hấp tế bào là gì? A A. Tổng hợp glucose. B B. Giải phóng năng lượng từ các phân tử hữu cơ để cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào. C C. Hấp thụ CO2 từ môi trường. D D. Tạo ra oxy cho tế bào. Câu 4 4. Yếu tố nào sau đây là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi chuyền electron của hô hấp kỵ khí (ví dụ: lên men rượu)? A A. Oxy (O2) B B. CO2 C C. Pyruvate hoặc một dẫn xuất của nó D D. Nước (H2O) Câu 5 5. Quá trình nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hô hấp tế bào? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi chuyền electron D D. Quang hợp Câu 6 6. Trong hô hấp hiếu khí, nguyên tử oxy đóng vai trò là chất nhận electron cuối cùng trong chuỗi chuyền electron, tạo thành sản phẩm nào? A A. Nước (H2O) B B. Carbon dioxide (CO2) C C. ATP D D. Pyruvate Câu 7 7. Quá trình hô hấp tế bào có thể được biểu diễn bằng phương trình tổng quát nào? A A. 6CO2 + 6H2O + Năng lượng ánh sáng → C6H12O6 + 6O2 B B. C6H12O6 + 6O2 → 6CO2 + 6H2O + Năng lượng (ATP) C C. C6H12O6 → 2C2H5OH + 2CO2 + Năng lượng (ATP) D D. C6H12O6 → 2C3H4O3 + Năng lượng (ATP) Câu 8 8. Đường phân là giai đoạn đầu tiên của hô hấp tế bào, diễn ra trong bào quan nào của tế bào nhân thực? A A. Ti thể B B. Lục lạp C C. Bào tương D D. Nhân tế bào Câu 9 9. Quá trình hô hấp tế bào ở thực vật có điểm gì khác biệt cơ bản so với ở động vật? A A. Thực vật không có ti thể. B B. Thực vật thực hiện hô hấp kỵ khí thay vì hiếu khí. C C. Thực vật có thể tự tổng hợp chất hữu cơ để hô hấp thông qua quang hợp. D D. Hô hấp ở thực vật chỉ diễn ra ở lá. Câu 10 10. Lượng ATP lớn nhất được tạo ra trong quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở giai đoạn nào? A A. Đường phân B B. Chu trình Krebs C C. Chuỗi chuyền electron (Phosphoryl hóa oxy hóa) D D. Decarboxyl hóa pyruvate Câu 11 11. Vai trò chính của NADH và FADH2 trong quá trình hô hấp tế bào là gì? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào dưới dạng ATP. B B. Chuyển các electron năng lượng cao đến chuỗi chuyền electron để tạo ATP. C C. Tham gia vào quá trình tổng hợp protein. D D. Xúc tác cho phản ứng thủy phân ATP. Câu 12 12. Chức năng của ATP synthase trong chuỗi chuyền electron là gì? A A. Vận chuyển electron. B B. Phân giải glucose. C C. Sử dụng gradient proton để tổng hợp ATP. D D. Tạo ra NADH. Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì gradient proton qua màng trong ti thể? A A. ATP synthase B B. Chuỗi chuyền electron C C. Carbon dioxide D D. Glucose Câu 14 14. Trong điều kiện thiếu oxy, tế bào cơ người có thể thực hiện loại hô hấp nào để tạo ATP? A A. Hô hấp hiếu khí. B B. Lên men lactic. C C. Lên men rượu. D D. Quang hợp. Câu 15 15. Quá trình chuyển hóa pyruvate thành Acetyl-CoA diễn ra ở đâu trong tế bào nhân thực? A A. Bào tương B B. Màng sinh chất C C. Chất nền ti thể D D. Không bào Câu 16 16. Đâu là vai trò của quá trình decarboxyl hóa trong hô hấp tế bào? A A. Tạo ra ATP trực tiếp. B B. Loại bỏ nhóm carboxyl dưới dạng CO2. C C. Chuyển electron. D D. Phân giải nước. Câu 17 17. Trong quá trình hô hấp tế bào, quá trình nào diễn ra ở chất nền của ti thể và tạo ra một lượng nhỏ ATP, NADH và FADH2? A A. Chu trình Krebs B B. Chuỗi chuyền electron C C. Đường phân D D. Phân giải protid Câu 18 18. Sự phân hủy hoàn toàn một phân tử glucose trong hô hấp hiếu khí tạo ra sản phẩm cuối cùng nào? A A. Chỉ CO2 và nước. B B. CO2, nước và một lượng nhỏ ATP. C C. CO2, nước và một lượng lớn ATP. D D. Chỉ ATP và NADH. Câu 19 19. Đâu là sản phẩm chính của quá trình oxy hóa pyruvate trong quá trình hô hấp tế bào? A A. Glucose B B. Acetyl-CoA C C. Lactic acid D D. Ethanol Câu 20 20. Yếu tố nào sau đây là bắt buộc đối với hô hấp hiếu khí? A A. Ánh sáng B B. Oxy (O2) C C. Nước (H2O) D D. CO2 Câu 21 21. Trong quá trình lên men lactic, sản phẩm cuối cùng được tạo ra là gì? A A. Ethanol và CO2 B B. Axit pyruvic C C. Axit lactic D D. Nước và CO2 Câu 22 22. Quá trình hô hấp tế bào ở sinh vật nhân sơ diễn ra chủ yếu ở đâu? A A. Nhân tế bào B B. Bào tương và màng sinh chất C C. Chất nền ti thể D D. Không bào Câu 23 23. Trong chu trình Krebs, mỗi phân tử Acetyl-CoA đi vào sẽ tạo ra bao nhiêu phân tử CO2? A A. 1 phân tử CO2 B B. 2 phân tử CO2 C C. 3 phân tử CO2 D D. 4 phân tử CO2 Câu 24 24. Sản phẩm cuối cùng của quá trình đường phân là gì? A A. CO2 và H2O B B. Axit pyruvic (pyruvate) C C. ATP và NADH D D. O2 và Acetyl-CoA Câu 25 25. Một phân tử glucose khi tham gia hô hấp hiếu khí sẽ tạo ra tổng cộng bao nhiêu phân tử ATP theo lý thuyết? A A. Khoảng 2-4 ATP B B. Khoảng 10-15 ATP C C. Khoảng 30-32 ATP D D. Khoảng 50-60 ATP Trắc nghiệm Lịch sử 7 kết nối bài 9 Đất nước buổi đầu độc lập (939-967) Trắc nghiệm Công nghệ 7 cánh diều bài 12 Quy trình nuôi cá nước ngọt trong ao