Trắc nghiệm Sinh học 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 5: Công nghệ di truyền Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 5: Công nghệ di truyền Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 5: Công nghệ di truyền Số câu25Quiz ID40616 Làm bài Câu 1 Thành phần nào sau đây bắt buộc phải có trong một phân tử ADN tái tổ hợp A Gen đánh dấu và gen ức chế B Thể truyền và gen cần chuyển C Enzim cắt và enzim nối D Vùng khởi động và vùng kết thúc Câu 2 Làm thế nào để xác định vi khuẩn đã nhận được plasmid tái tổ hợp chứa gen kháng kháng sinh A Quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi quang học B Nuôi cấy vi khuẩn trên môi trường có chứa thuốc kháng sinh tương ứng C Đếm số lượng vi khuẩn trong đĩa nuôi cấy D Kiểm tra màu sắc của khuẩn lạc vi khuẩn Câu 3 Cừu biến đổi gen có thể sản xuất protein quý của người trong sữa là kết quả của A Chuyển gen người vào hệ gen của cừu và cho biểu hiện ở tuyến vú B Lai giữa người và cừu để lấy đặc điểm quý C Cho cừu ăn thức ăn chứa nhiều protein người D Kích thích đột biến gen ở tuyến vú của cừu Câu 4 Lợi thế lớn nhất của công nghệ di truyền so với phương pháp lai hữu tính truyền thống là A Dễ thực hiện và không cần thiết bị hiện đại B Có thể chuyển gen giữa các loài cách xa nhau trong bậc phân loại C Giữ nguyên được hoàn toàn kiểu gen của bố mẹ D Không bao giờ gây ra những biến đổi có hại cho sinh vật Câu 5 Điểm đặc biệt của trình tự nucleotit tại vị trí nhận biết của các enzim restrictaza là A Chúng có trình tự dài hàng nghìn nucleotit B Chúng chứa rất nhiều cặp G-X C Chúng là các trình tự đối xứng (Palindrom) D Chúng chỉ xuất hiện ở vùng đầu mút nhiễm sắc thể Câu 6 Liệu pháp gen là phương pháp nhằm mục đích gì trong y học hiện đại A Sử dụng thuốc hóa học để tiêu diệt các gen gây bệnh B Chỉnh sửa hoặc thay thế các gen bị lỗi trong tế bào người bệnh bằng các gen lành C Tăng cường sức đề kháng của cơ thể bằng cách gây đột biến D Nghiên cứu cấu trúc của nhiễm sắc thể người Câu 7 Bản chất của thể truyền (vector) dùng trong công nghệ gen là A Một loại protein đặc biệt giúp vận chuyển gen B Một phân tử ADN có khả năng tự nhân đôi và mang theo gen cần chuyển C Một bào quan trong tế bào có chức năng chứa gen D Một loại enzim giúp gen hoạt động tốt hơn Câu 8 Vi khuẩn E. coli thường được chọn làm tế bào nhận trong công nghệ di truyền vì A Chúng có hệ gen phức tạp giống như con người B Chúng có tốc độ sinh sản rất nhanh và dễ nuôi cấy C Chúng không chứa bất kỳ loại enzim cắt nào D Chúng có khả năng tự tổng hợp được mọi loại protein người Câu 9 Cá hồi biến đổi gen mang gen hormone tăng trưởng có ưu điểm gì so với cá hồi thông thường A Chúng có khả năng sống trong môi trường nước ngọt B Chúng lớn nhanh hơn và đạt kích thước thương phẩm sớm hơn C Chúng không bao giờ mắc bệnh ký sinh trùng D Thịt của chúng chứa hàm lượng lipid thấp hơn Câu 10 Loại liên kết hóa học nào được hình thành giữa gen cần chuyển và thể truyền nhờ enzim ligaza A Liên kết hydro B Liên kết ion C Liên kết phosphodiester D Liên kết peptit Câu 11 ADN bổ sung (cDNA) được tạo ra từ khuôn mẫu nào trong công nghệ gen A Từ một phân tử ADN mẹ B Từ phân tử mARN nhờ enzim phiên mã ngược C Từ các nucleotit tự do trong môi trường D Từ một đoạn protein hoàn chỉnh Câu 12 Để đưa ADN tái tổ hợp vào tế bào vi khuẩn, người ta thường sử dụng phương pháp nào A Tiêm trực tiếp vào nhân tế bào B Dùng súng bắn gen C Xử lý bằng CaCl2 hoặc dùng xung điện cao thế D Sử dụng virus gây bệnh để lây nhiễm gen Câu 13 Gen đánh dấu thường được gắn vào thể truyền nhằm mục đích chính là gì A Giúp gen cần chuyển hoạt động mạnh hơn B Bảo vệ ADN tái tổ hợp không bị đột biến C Nhận biết và phân lập được các tế bào đã nhận ADN tái tổ hợp D Thay thế cho gen cần chuyển khi gen đó bị hỏng Câu 14 Thế nào là sinh vật biến đổi gen (GMO) A Là sinh vật bị đột biến dưới tác động của tia phóng xạ B Là sinh vật có hệ gen đã được con người làm biến đổi phù hợp với mục đích của mình C Là sinh vật được tạo ra bằng phương pháp lai khác loài D Là sinh vật chỉ được nuôi cấy trong môi trường nhân tạo Câu 15 Trong y học, thành tựu nào sau đây là ứng dụng nổi bật của công nghệ di truyền A Tạo ra các loại kháng sinh từ nấm B Sản xuất hormon insulin người bằng vi khuẩn E. coli C Tạo ra các dòng chuột bạch dùng cho thí nghiệm D Phát hiện virus bằng kính hiển vi điện tử Câu 16 Trong công nghệ gen ở thực vật, vi khuẩn nào thường được dùng làm vector truyền gen A Vi khuẩn Lam (Cyanobacteria) B Vi khuẩn Agrobacterium tumefaciens C Vi khuẩn lao (Mycobacterium) D Vi khuẩn cố định nitơ (Rhizobium) Câu 17 Enzim restrictaza được sử dụng trong công nghệ gen có tác dụng gì A Nối các đoạn ADN lại với nhau B Tổng hợp mạch ADN mới từ mạch khuôn C Nhận biết và cắt phân tử ADN ở những vị trí đặc hiệu D Tháo xoắn phân tử ADN khi nhân đôi Câu 18 Giống bông kháng sâu bệnh (Bông Bt) mang gen có nguồn gốc từ đâu A Từ một loài cây dại có khả năng chịu hạn B Từ một loài vi khuẩn đất (Bacillus thuringiensis) C Từ một loài côn trùng có ích D Từ các đột biến nhân tạo trong phòng thí nghiệm Câu 19 Enzim phiên mã ngược (Reverse Transcriptase) có vai trò gì A Phá hủy ARN của virus B Tổng hợp chuỗi polipeptit từ mARN C Tổng hợp mạch ADN từ khuôn ARN D Cắt các đoạn exon khỏi ARN sơ khai Câu 20 Trình tự đúng của các bước trong công nghệ gen là A Tạo ADN tái tổ hợp - Đưa ADN tái tổ hợp vào tế bào nhận - Phân lập dòng tế bào chứa ADN tái tổ hợp B Phân lập dòng tế bào chứa ADN tái tổ hợp - Tạo ADN tái tổ hợp - Đưa vào tế bào nhận C Đưa ADN tái tổ hợp vào tế bào nhận - Tạo ADN tái tổ hợp - Phân lập dòng tế bào D Tạo ADN tái tổ hợp - Phân lập dòng tế bào chứa ADN tái tổ hợp - Đưa vào tế bào nhận Câu 21 Ứng dụng của công nghệ di truyền trong bảo vệ môi trường bao gồm thành tựu nào A Tạo ra giống lúa chịu mặn tốt hơn B Tạo ra vi khuẩn có khả năng phân hủy nhanh các vết dầu loang C Sản xuất phân bón hóa học chất lượng cao D Nghiên cứu các loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng Câu 22 Chức năng của enzim ligaza trong kỹ thuật tạo ADN tái tổ hợp là A Cắt ADN thành các đoạn nhỏ B Gắn gen cần chuyển vào thể truyền bằng liên kết phosphodiester C Dịch mã thông tin di truyền trên mARN D Xác định vị trí gen trên nhiễm sắc thể Câu 23 Đặc điểm nào sau đây làm cho plasmid trở thành một thể truyền phổ biến A Có kích thước rất lớn và chứa nhiều gen quý B Cấu trúc dạng thẳng và dễ bị enzim phân hủy C Có khả năng tự nhân đôi độc lập với hệ gen của tế bào chủ D Chỉ tồn tại trong nhân của các tế bào sinh vật nhân thực Câu 24 Giống lúa gạo vàng (Golden Rice) được tạo ra nhằm mục đích cung cấp thêm dưỡng chất nào cho con người A Hàm lượng sắt cực cao B Vitamin C và khoáng chất C Tiền chất vitamin A (beta-carotene) D Các axit amin thiết yếu Câu 25 Trong công nghệ di truyền, kỹ thuật nào sau đây đóng vai trò trung tâm A Kỹ thuật tạo ADN tái tổ hợp B Kỹ thuật gây đột biến nhân tạo C Kỹ thuật nuôi cấy mô tế bào D Kỹ thuật lai hữu tính Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 8: Học thuyết di truyền Mendel Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 7: Cấu trúc và chức năng của nhiễm sắc thể