Trắc nghiệm Sinh học 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 33: Sinh thái học phục hồi và bảo tồn đa dạng sinh vật Số câu25Quiz ID40640 Làm bài Câu 1 Nguyên nhân hàng đầu gây ra sự suy giảm đa dạng sinh học trên toàn cầu hiện nay là gì A Sự xâm nhập của các loài ngoại lai B Mất và suy thoái môi trường sống tự nhiên C Hoạt động săn bắn trái phép D Các thảm họa thiên tai như động đất Câu 2 Mục tiêu cốt lõi của sinh thái học phục hồi là gì A Tăng cường khai thác tài nguyên từ hệ sinh thái B Thay thế hệ sinh thái tự nhiên bằng hệ sinh thái nhân tạo C Đưa hệ sinh thái bị suy thoái trở lại trạng thái tự duy trì và có chức năng D Tiêu diệt hoàn toàn các loài sinh vật ngoại lai Câu 3 Công ước CITES tập trung điều chỉnh hoạt động nào liên quan đến bảo tồn A Kiểm soát việc xả thải chất độc ra đại dương B Buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp C Sử dụng năng lượng hạt nhân trong nông nghiệp D Phát triển các giống cây trồng biến đổi gen Câu 4 Sự khác biệt chính giữa phục hồi (restoration) và thay thế (replacement) trong sinh thái học là gì A Phục hồi cố gắng đưa hệ sinh thái về trạng thái gốc còn thay thế tạo ra hệ sinh thái mới B Thay thế tốn kém hơn so với phục hồi C Phục hồi chỉ áp dụng cho thực vật còn thay thế áp dụng cho động vật D Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này Câu 5 Việc bảo tồn loài chủ chốt (keystone species) có ý nghĩa đặc biệt như thế nào A Vì chúng là những loài có kích thước lớn nhất B Vì sự hiện diện của chúng quyết định cấu trúc và độ ổn định của cả cộng đồng C Vì chúng là loài mang lại giá trị kinh tế cao nhất D Vì chúng dễ nuôi dưỡng trong điều kiện nhân tạo Câu 6 Tại sao việc duy trì đa dạng di truyền lại quan trọng đối với công tác bảo tồn A Giúp các cá thể trong loài trông giống nhau hơn B Tăng khả năng thích nghi của loài trước các biến đổi của môi trường C Làm giảm tốc độ sinh sản của loài D Để dễ dàng thực hiện nhân bản vô tính Câu 7 Ngân hàng hạt giống là một hình thức bảo tồn thuộc loại nào A Bảo tồn tại chỗ B Bảo tồn chuyển chỗ C Phục hồi hệ sinh thái D Tăng cường sinh học Câu 8 Lĩnh vực nghiên cứu cách thức phục hồi các hệ sinh thái bị suy thoái về trạng thái ban đầu hoặc trạng thái có chức năng tương đương được gọi là gì A Kỹ thuật môi trường B Sinh thái học phục hồi C Quản lý tài nguyên D Bảo tồn loài Câu 9 Vai trò của dịch vụ hệ sinh thái như thụ phấn đối với con người được phân loại là gì A Giá trị trực tiếp không sử dụng B Dịch vụ hỗ trợ và điều tiết C Giá trị giải trí đơn thuần D Dịch vụ khai thác gỗ Câu 10 Sách Đỏ (Red Data Book) được xây dựng nhằm mục đích chính là gì A Ghi lại danh sách tất cả các loài sinh vật trên thế giới B Hướng dẫn cách khai thác các loài sinh vật quý hiếm C Cung cấp tình trạng bảo tồn và mức độ đe dọa của các loài sinh vật D Quảng bá du lịch tại các vườn quốc gia Câu 11 Đâu là một ví dụ về hình thức bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ) A Khu bảo tồn thiên nhiên B Vườn quốc gia C Khu dự trữ sinh quyển D Vườn bách thảo Câu 12 Biến đổi khí hậu gây tác động tiêu cực nào đến việc bảo tồn các loài di cư A Làm tăng nguồn thức ăn trên đường di cư B Làm lệch pha thời gian giữa sinh vật di cư và nguồn thức ăn của chúng C Giúp sinh vật di cư nhanh hơn nhờ gió D Làm giảm sự cạnh tranh giữa các loài Câu 13 Mối quan hệ giữa đa dạng sinh học và sự ổn định của hệ sinh thái được thể hiện như thế nào A Đa dạng loài càng thấp thì hệ sinh thái càng ổn định B Đa dạng sinh học càng cao thì hệ sinh thái càng có khả năng phục hồi sau biến cố C Không có mối liên hệ nào giữa đa dạng loài và độ ổn định D Hệ sinh thái chỉ ổn định khi có một loài chiếm ưu thế tuyệt đối Câu 14 Biện pháp bổ sung các loài sinh vật hoặc các chất dinh dưỡng thiết yếu để đẩy nhanh quá trình phục hồi hệ sinh thái được gọi là gì A Biến đổi gen B Xử lý bằng sinh vật C Tăng cường sinh học (Biological augmentation) D Du nhập loài mới Câu 15 Sự chia cắt nơi ở (Habitat fragmentation) gây ra hậu quả tiêu cực nào sau đây đối với đa dạng sinh vật A Tăng diện tích vùng lõi của hệ sinh thái B Làm tăng sự trao đổi gen giữa các quần thể C Tạo ra các quần thể nhỏ biệt lập và dễ bị tuyệt chủng D Giúp sinh vật tránh được sự săn bắt của con người Câu 16 Tại sao loài ngoại lai xâm hại thường gây mất cân bằng hệ sinh thái tại nơi chúng đến A Vì chúng luôn có kích thước lớn hơn các loài bản địa B Vì chúng thường không có kẻ thù tự nhiên và cạnh tranh mạnh mẽ với loài bản địa C Vì chúng giúp làm tăng độ đa dạng loài của hệ sinh thái đó D Vì chúng có khả năng quang hợp tốt hơn thực vật bản địa Câu 17 Tại sao các quần thể có kích thước nhỏ lại đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng cao hơn A Vì chúng tiêu thụ quá nhiều thức ăn B Vì chúng dễ gặp các vấn đề về giao phối cận huyết và trôi dạt di truyền C Vì các cá thể trong quần thể nhỏ thường có tuổi thọ thấp hơn D Vì chúng không có khả năng di cư đi nơi khác Câu 18 Biện pháp bảo tồn nào sau đây được coi là hiệu quả nhất để bảo vệ toàn bộ cộng đồng sinh vật A Nuôi thú trong vườn bách thú B Thiết lập các khu bảo tồn thiên nhiên và vườn quốc gia C Nhân bản vô tính các loài nguy cấp D Lưu trữ tinh trùng trong ngân hàng gen Câu 19 Hiện tượng tích tụ sinh học (Biomagnification) gây hại cho các loài ở bậc dinh dưỡng nào nhất A Sinh vật sản xuất B Sinh vật tiêu thụ bậc 1 C Sinh vật tiêu thụ bậc cao nhất D Sinh vật phân giải Câu 20 Một vùng đất được coi là 'điểm nóng' (hotspot) đa dạng sinh học khi thỏa mãn điều kiện nào sau đây A Có nhiệt độ trung bình năm rất cao B Có số lượng loài nội hữu lớn nhưng đang bị đe dọa nghiêm trọng C Chỉ có duy nhất một loài sinh vật sinh sống D Nơi có tốc độ phát triển kinh tế nhanh nhất Câu 21 Sử dụng các loài thực vật có khả năng hấp thụ kim loại nặng để làm sạch đất là một ứng dụng của A Tăng cường sinh học B Xử lý bằng sinh vật (Bioremediation) C Phòng trừ sâu bệnh D Kỹ thuật lâm sinh Câu 22 Sự phát triển bền vững trong bảo tồn đa dạng sinh học có nghĩa là gì A Dừng mọi hoạt động khai thác tài nguyên thiên nhiên B Khai thác tối đa tài nguyên để phục vụ nhu cầu hiện tại C Sử dụng tài nguyên đáp ứng nhu cầu hiện tại mà không làm tổn hại đến tương lai D Chỉ bảo vệ các loài có giá trị kinh tế cao Câu 23 Mục đích chính của việc xây dựng các hành lang sinh thái nối giữa các khu bảo tồn là gì A Để ngăn chặn các loài thú dữ di chuyển ra ngoài B Tạo đường đi cho các phương tiện giao thông xuyên rừng C Giúp các cá thể di chuyển giữa các mảnh môi trường và duy trì dòng gen D Mở rộng diện tích canh tác cho người dân địa phương Câu 24 Hình thức bảo tồn được thực hiện ngay tại môi trường sống tự nhiên của loài được gọi là gì A Bảo tồn tại chỗ (In-situ) B Bảo tồn chuyển chỗ (Ex-situ) C Bảo tồn trong phòng thí nghiệm D Bảo tồn lưu giữ gen Câu 25 Việc sử dụng các sinh vật như vi khuẩn hoặc nấm để loại bỏ các chất độc hại khỏi môi trường ô nhiễm được gọi là gì A Xử lý bằng sinh vật (Bioremediation) B Tăng cường sinh học (Biological augmentation) C Kỹ thuật di truyền D Đấu tranh sinh học Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 32: Thực hành Thiết kế một hệ sinh thái nhân tạo Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 34: Phát triển bền vững