Trắc nghiệm Sinh học 12 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 22: Tiến hóa lớn và quá trình phát sinh chủng loại Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 22: Tiến hóa lớn và quá trình phát sinh chủng loại Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 22: Tiến hóa lớn và quá trình phát sinh chủng loại Số câu25Quiz ID40629 Làm bài Câu 1 Thành phần nào trên cây phát sinh chủng loại cho biết thời gian hoặc mức độ biến đổi của các nhóm loài A Gốc của cây B Chiều dài của các nhánh C Các điểm nút trên thân cây D Tên của các loài ở đầu mút Câu 2 Đặc điểm nào sau đây của hóa thạch có vai trò quan trọng nhất đối với việc xây dựng cây phát sinh chủng loại A Kích thước tuyệt đối của mẫu vật hóa thạch B Vị trí của hóa thạch trong các tầng địa chất và niên đại của nó C Độ cứng và màu sắc của khối đá chứa hóa thạch D Số lượng mẫu vật hóa thạch tìm thấy tại một địa điểm Câu 3 Hiện tượng các loài khác nhau nhưng có các đặc điểm hình thái tương tự nhau do sống trong điều kiện môi trường giống nhau được gọi là A Tiến hóa phân ly B Tiến hóa đồng quy C Tiến hóa song hành D Phân ly thích nghi Câu 4 Để xác định mối quan hệ họ hàng giữa các loài sinh vật có hình thái rất giống nhau, phương pháp nào sau đây thường cho kết quả chính xác nhất A So sánh các đặc điểm cơ quan tương tự B Phân tích và so sánh trình tự nucleotide trong DNA hoặc amino acid trong protein C Quan sát tập tính sinh hoạt trong môi trường tự nhiên D Đo đạc kích thước cơ thể và các bộ phận bên ngoài Câu 5 Trong tiến hóa lớn, chiều hướng tiến hóa nào sau đây là phổ biến nhất ở các nhóm sinh vật A Cơ thể ngày càng đơn giản hóa để tiết kiệm năng lượng B Thích nghi ngày càng hợp lý và tổ chức cơ thể ngày càng cao C Giảm dần kích thước cơ thể qua các thời đại địa chất D Chuyển từ đời sống tự dưỡng sang đời sống dị dưỡng Câu 6 Cơ sở nào sau đây cho phép các nhà khoa học sử dụng 'đồng hồ phân tử' để ước tính thời gian phân ly giữa các loài A Tốc độ đột biến gen luôn thay đổi theo sự biến động của môi trường B Sự tích lũy các đột biến trung tính xảy ra với tốc độ tương đối ổn định theo thời gian C Tất cả các gen trong hệ gen đều có tốc độ tiến hóa như nhau D Chọn lọc tự nhiên luôn giữ cho tần số đột biến ở mức thấp nhất Câu 7 Sự kiện nào sau đây thường là tiền đề cho một quá trình phân ly thích nghi mạnh mẽ trong tiến hóa lớn A Môi trường sống ổn định không thay đổi trong thời gian dài B Sau một đợt tuyệt chủng hàng loạt làm trống nhiều ổ sinh thái C Sự giảm thiểu tốc độ đột biến của các loài trong khu vực D Sự cạnh tranh gay gắt giữa các loài có cùng nguồn thức ăn Câu 8 Việc nghiên cứu quá trình phát sinh chủng loại không mang lại ý nghĩa nào sau đây A Giúp hiểu rõ lịch sử phát triển của sinh giới B Xác định mối quan hệ họ hàng giữa các loài C Dự đoán chính xác thời điểm xuất hiện các đột biến có lợi trong tương lai D Phục vụ cho việc phân loại sinh vật một cách khoa học Câu 9 Khi xây dựng cây phát sinh chủng loại, việc so sánh trình tự RNA ribosome (rRNA) thường được sử dụng để nghiên cứu mối quan hệ giữa A Các cá thể trong cùng một quần thể B Các loài có họ hàng rất gần mới phân ly C Các nhóm phân loại rất lớn và có khoảng cách tiến hóa xa D Các giống vật nuôi và cây trồng mới hình thành Câu 10 Khi so sánh hệ gen của người và tinh tinh, người ta thấy độ giống nhau lên tới khoảng 98% điều này cho thấy A Tinh tinh và người mới phân ly từ một tổ tiên chung cách đây không lâu B Tinh tinh sẽ sớm tiến hóa thành người trong tương lai C Hai loài này thực chất là một loài nhưng sống ở khu vực khác nhau D Môi trường sống của người và tinh tinh là hoàn toàn giống nhau Câu 11 Sự tương đồng về trình tự amino acid trong chuỗi hemoglobin giữa người và các loài linh trưởng minh chứng cho điều gì A Các loài này sống trong môi trường có cùng nồng độ oxy B Người và linh trưởng có tổ tiên chung gần hơn so với các loài thú khác C Các loài linh trưởng đã tiến hóa trực tiếp từ con người D Sự tương đồng này chỉ là ngẫu nhiên và không có ý nghĩa tiến hóa Câu 12 Quá trình trao đổi gen giữa các loài sinh vật nhân sơ không qua hình thức sinh sản hữu tính được gọi là A Di truyền theo dòng dọc B Di truyền theo dòng ngang (Horizontal gene transfer) C Sự tự nhân đôi DNA D Quá trình phiên mã ngược Câu 13 Theo quan điểm tiến hóa hiện đại, sự tuyệt chủng của các loài đóng vai trò gì A Là một sai lầm của tự nhiên làm giảm sự đa dạng sinh học B Tạo điều kiện cho các nhóm sinh vật mới phát sinh và phát triển C Chỉ xảy ra do sự tác động tiêu cực của con người D Không có ảnh hưởng gì đến tiến trình tiến hóa chung của Trái Đất Câu 14 Sơ đồ nào sau đây phản ánh chính xác nhất mối quan hệ họ hàng giữa các loài theo thời gian A Sơ đồ bậc thang từ thấp đến cao B Sơ đồ hình tròn khép kín C Cây phát sinh chủng loại (Phylogenetic tree) D Đường thẳng tịnh tiến liên tục Câu 15 Đặc điểm nào sau đây là minh chứng rõ nhất cho tiến hóa phân ly từ một nguồn gốc chung A Cánh chim và cánh côn trùng đều dùng để bay B Chi trước của các loài thú có cấu trúc xương tương đồng nhưng chức năng khác nhau C Gai xương rồng và gai hoa hồng đều có chức năng bảo vệ D Vây cá mập và vây cá voi đều giúp bơi lội Câu 16 Tiến hóa lớn được định nghĩa là quá trình nào sau đây A Sự biến đổi thành phần kiểu gen của quần thể qua các thế hệ B Quá trình hình thành các loài mới từ một quần thể gốc C Quá trình hình thành các nhóm phân loại trên loài như chi, họ, bộ, lớp, ngành D Sự thay đổi tần số allele của một gen cụ thể trong quần thể Câu 17 Phát biểu nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa loài và các đơn vị phân loại trên loài trong tiến hóa A Sự hình thành loài mới là nền tảng và là cầu nối cho quá trình tiến hóa lớn B Tiến hóa lớn xảy ra độc lập và không liên quan đến sự hình thành loài C Các đơn vị phân loại trên loài được hình thành trước sau đó mới phân hóa thành các loài D Chỉ có các đột biến lớn mới có thể gây ra tiến hóa lớn Câu 18 Trong nghiên cứu phát sinh chủng loại, thuật ngữ 'đặc điểm dẫn xuất chung' dùng để chỉ A Đặc điểm có ở tất cả các loài sinh vật trên Trái Đất B Đặc điểm mới xuất hiện ở tổ tiên chung của một nhóm và được duy trì ở các loài con cháu C Đặc điểm giống nhau do tiến hóa đồng quy tạo ra D Đặc điểm của tổ tiên xa xưa nhất mà hiện nay đã mất đi Câu 19 Sự xuất hiện của 'đặc điểm thích nghi then chốt' như phổi ở động vật trên cạn có ý nghĩa gì đối với tiến hóa lớn A Làm chậm lại quá trình hình thành loài mới B Mở ra cơ hội xâm chiếm các môi trường sống mới và thúc đẩy phân ly thích nghi C Dẫn đến sự tuyệt chủng của tất cả các loài tổ tiên D Khiến cho loài đó không bao giờ thay đổi thêm nữa Câu 20 Việc sắp xếp các loài vào cùng một chi (genus) dựa trên cơ sở phát sinh chủng loại nghĩa là A Chúng có kích thước cơ thể hoàn toàn giống nhau B Chúng có quan hệ họ hàng gần gũi và có cùng tổ tiên chung gần nhất C Chúng sống trong cùng một khu vực địa lý hiện nay D Chúng có cùng số lượng cá thể trong quần thể tự nhiên Câu 21 Sự khác biệt chủ yếu về quy mô thời gian giữa tiến hóa nhỏ và tiến hóa lớn là gì A Tiến hóa nhỏ diễn ra trong thời gian địa chất, tiến hóa lớn diễn ra trong thời gian lịch sử B Tiến hóa nhỏ diễn ra trong thời gian tương đối ngắn, tiến hóa lớn diễn ra trong thời gian địa chất rất dài C Cả hai quá trình đều diễn ra trong cùng một khoảng thời gian như nhau D Tiến hóa nhỏ cần hàng triệu năm trong khi tiến hóa lớn chỉ cần vài thế hệ Câu 22 Trong một cây phát sinh chủng loại, điểm nút (node) đại diện cho điều gì A Một loài đang còn tồn tại ở thời điểm hiện tại B Một biến dị di truyền mới xuất hiện trong quần thể C Tổ tiên chung gần nhất của các nhánh xuất phát từ nút đó D Một sự kiện tuyệt chủng hàng loạt của một nhóm sinh vật Câu 23 Nhóm sinh vật gồm một tổ tiên chung và tất cả các con cháu của tổ tiên đó được gọi là A Một nhánh (clade) đơn phân loại B Một nhóm đa ngành C Một quần thể loài D Một nhóm hội tụ Câu 24 Khái niệm 'ngoại nhóm' (outgroup) trong xây dựng cây phát sinh chủng loại được dùng để A Xác định loài có tốc độ tiến hóa nhanh nhất trong nhóm nghiên cứu B Làm mốc so sánh để phân biệt các đặc điểm tổ tiên và đặc điểm dẫn xuất C Loại bỏ những loài không có giá trị nghiên cứu ra khỏi cây D Chứng minh rằng tất cả các loài đều có cùng một tổ tiên chung duy nhất Câu 25 Hiện tượng một số loài sinh vật như cá phổi hay tôm móng ngựa hầu như không thay đổi hình thái qua hàng trăm triệu năm được gọi là A Tiến hóa nhanh B Sự trì trệ tiến hóa (living fossils) C Tiến hóa đồng quy D Sự tuyệt chủng giả tạo Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 21: Học thuyết tiến hóa tổng hợp hiện đại Trắc nghiệm Sinh học 12 Kết nối bài 23: Môi trường và các nhân số sinh thái