Trắc nghiệm sinh học 11 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 8 Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 8 Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 8 Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật Số câu25Quiz ID43897 Làm bài Câu 1 Cấu tạo của ruột non giúp tăng diện tích bề mặt hấp thụ lên rất nhiều lần chủ yếu nhờ vào yếu tố nào? A Chiều dài rất lớn của ruột non B Hệ thống các nếp gấp, lông tơ và vi nhung mao C Sự hiện diện của nhiều mạch máu và mạch bạch huyết D Lớp cơ dày giúp nhu động ruột diễn ra liên tục Câu 2 Nhu động ruột là hiện tượng gì trong hệ tiêu hóa? A Sự tiết dịch tiêu hóa từ các tuyến B Sự co bóp hình làn sóng của các cơ trơn giúp đẩy thức ăn đi tới C Sự hấp thụ nước tại ruột già D Sự lên men thức ăn của vi khuẩn Câu 3 Sau khi được hấp thụ tại ruột non, các acid béo và glycerol chủ yếu được vận chuyển theo con đường nào? A Trực tiếp vào mao mạch máu B Vận chuyển vào mạch bạch huyết C Vận chuyển vào tĩnh mạch cửa gan D Vận chuyển ngược lại vào dạ dày Câu 4 Nhóm động vật nào sau đây chưa có cơ quan tiêu hóa chuyên hóa và thực hiện tiêu hóa nội bào? A Động vật đơn bào như trùng giày, trùng biến hình B Ruột khoang như thủy tức C Giun dẹp như sán lông D Động vật có xương sống như cá, chim Câu 5 Ở thủy tức, quá trình tiêu hóa thức ăn diễn ra theo hình thức nào? A Chỉ tiêu hóa nội bào B Tiêu hóa ngoại bào trong túi tiêu hóa, sau đó tiêu hóa nội bào C Chỉ tiêu hóa ngoại bào trong ống tiêu hóa D Tiêu hóa ngoại bào nhờ enzyme đổ vào miệng Câu 6 Ưu điểm của tiêu hóa thức ăn trong ống tiêu hóa so với túi tiêu hóa là gì? A Thức ăn được tiêu hóa nội bào là chủ yếu B Thức ăn đi theo hai chiều giúp tận dụng triệt để chất dinh dưỡng C Dịch tiêu hóa không bị hòa loãng và thức ăn được biến đổi theo từng giai đoạn chuyên hóa D Ống tiêu hóa có kích thước lớn hơn nên chứa được nhiều thức ăn hơn Câu 7 Bộ phận nào ở chim có chức năng nghiền nát thức ăn thay cho răng? A Diều B Dạ dày tuyến C Dạ dày cơ (mề) D Ruột già Câu 8 Việc ăn nhiều chất xơ (cellulose) mang lại lợi ích gì cho hệ tiêu hóa của người? A Cung cấp nhiều năng lượng cho cơ thể B Kích thích nhu động ruột và hỗ trợ đào thải chất bã dễ dàng hơn C Thay thế hoàn toàn cho protein trong khẩu phần ăn D Giúp cơ thể hấp thụ được nhiều vitamin tan trong dầu hơn Câu 9 Quá trình dinh dưỡng ở động vật bao gồm các giai đoạn tuần tự nào sau đây? A Lấy thức ăn, tiêu hóa thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng, đồng hóa và thải chất bã B Tiêu hóa thức ăn, lấy thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng, đồng hóa và thải chất bã C Lấy thức ăn, hấp thụ chất dinh dưỡng, tiêu hóa thức ăn, đồng hóa và thải chất bã D Lấy thức ăn, tiêu hóa thức ăn, đồng hóa, hấp thụ chất dinh dưỡng và thải chất bã Câu 10 Tại sao dạ cỏ ở động vật nhai lại có dung tích rất lớn và chứa nhiều vi sinh vật? A Để tiêu hóa protein trong cỏ nhờ enzyme pepsin B Để dự trữ nước cho cơ thể và làm mềm cỏ C Để vi sinh vật cộng sinh tiết enzyme cellulase tiêu hóa cellulose D Để thực hiện tiêu hóa hóa học mạnh mẽ nhất Câu 11 Dịch mật do gan tiết ra có vai trò quan trọng nhất trong việc tiêu hóa loại chất nào? A Protein B Tinh bột C Lipid (Chất béo) D Vitamin tan trong nước Câu 12 Nhóm động vật ăn thực vật có dạ dày đơn (như thỏ, ngựa) tiêu hóa cellulose chủ yếu tại bộ phận nào? A Dạ dày đơn B Manh tràng (ruột tịt) C Ruột non D Ruột già Câu 13 Hoạt động tiêu hóa ở động vật được điều hòa bởi những hệ thống nào? A Chỉ hệ thần kinh B Chỉ hệ nội tiết C Cả hệ thần kinh và hệ nội tiết D Hoạt động tự phát không cần điều hòa Câu 14 Trong dạ dày 4 ngăn của động vật nhai lại, ngăn nào được coi là 'dạ dày chính thức' vì có chứa enzyme tiêu hóa? A Dạ cỏ B Dạ tổ ong C Dạ lá sách D Dạ múi khế Câu 15 Dạ dày của động vật nhai lại (như trâu, bò) được chia thành 4 ngăn theo thứ tự lần lượt là gì? A Dạ cỏ, dạ lá sách, dạ tổ ong, dạ múi khế B Dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách, dạ múi khế C Dạ múi khế, dạ cỏ, dạ tổ ong, dạ lá sách D Dạ tổ ong, dạ cỏ, dạ lá sách, dạ múi khế Câu 16 Đặc điểm nào dưới đây là sự thích nghi của bộ răng động vật ăn thịt (như hổ, báo)? A Răng cửa to, răng hàm có bề mặt nghiền rộng B Răng nanh phát triển sắc nhọn để xé thịt, răng trước hàm và răng hàm có các mấu nhọn để cắt thịt C Răng nanh nhỏ hoặc không có, răng cửa có tấm sừng để giữ cỏ D Tất cả các răng đều có cấu tạo giống nhau để nhai thức ăn Câu 17 Ở động vật nhai lại, tại sao khi thức ăn đi vào dạ lá sách, nó lại được vắt bớt nước? A Để nước không làm loãng dịch vị ở dạ múi khế B Để cơ thể tiết kiệm nước tối đa C Để vi khuẩn dễ dàng phân hủy thức ăn hơn D Để giảm áp lực cho các cơ ở dạ dày Câu 18 Chất nào sau đây không được tiêu hóa hóa học tại dạ dày của người? A Protein B Lipid C Tinh bột D Cả lipid và tinh bột Câu 19 Sự khác biệt cơ bản trong tiêu hóa protein giữa động vật ăn thịt và động vật nhai lại là gì? A Động vật nhai lại không có enzyme tiêu hóa protein B Động vật ăn thịt tiêu hóa protein thực vật là chủ yếu C Động vật nhai lại sử dụng chính vi sinh vật cộng sinh làm nguồn protein quan trọng D Động vật ăn thịt tiêu hóa protein nhờ vi khuẩn ở manh tràng Câu 20 Enzyme amylase trong nước bọt có vai trò chính là gì? A Phân giải protein thành các peptide ngắn B Biến đổi tinh bột chín thành đường maltose C Emulsify (nhũ tương hóa) chất béo D Tiêu diệt vi khuẩn gây hại trong thức ăn Câu 21 Tại sao dạ dày không bị chính các enzyme tiêu hóa protein (như pepsin) và acid HCl phá hủy? A Vì dạ dày không cấu tạo từ protein B Nhờ lớp chất nhầy bảo vệ và các enzyme được tiết ra dưới dạng chưa hoạt động C Vì nồng độ HCl trong dạ dày rất thấp D Vì thức ăn đã trung hòa hết toàn bộ acid và enzyme Câu 22 Động vật ăn thực vật thường có ruột non rất dài so với động vật ăn thịt, ý nghĩa của đặc điểm này là gì? A Để có đủ thời gian và diện tích hấp thụ hết các chất dinh dưỡng từ thức ăn khó tiêu B Để chứa được nhiều thức ăn hơn vì thực vật ít năng lượng C Để hạn chế sự phát triển của vi sinh vật gây hại D Để tăng cường quá trình tiêu hóa cơ học thức ăn Câu 23 Sự tiêu hóa hóa học thức ăn ở người diễn ra mạnh mẽ nhất tại bộ phận nào? A Khoang miệng B Dạ dày C Ruột non D Ruột già Câu 24 Loại vitamin nào sau đây được hấp thụ chủ yếu nhờ sự hỗ trợ của các phân tử lipid? A Vitamin C B Vitamin nhóm B C Vitamin A, D, E, K D Tất cả các loại vitamin Câu 25 Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh loét dạ dày - tá tràng thường gặp ở người là gì? A Ăn quá nhiều chất béo B Nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori (H. pylori) hoặc lạm dụng thuốc kháng viêm C Uống quá nhiều nước trong khi ăn D Chỉ do di truyền từ bố mẹ Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 6 Hô hấp ở thực vật Trắc nghiệm Sinh học 11 Kết nối bài 9 Hô hấp ở động vật