Trắc nghiệm sinh học 11 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 10 Bài tiết và cân bằng nội môi Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 10 Bài tiết và cân bằng nội môi Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 10 Bài tiết và cân bằng nội môi Số câu25Quiz ID44323 Làm bài Câu 1 Sự bài tiết mồ hôi của da đóng góp trực tiếp vào mục đích nào trong cân bằng nội môi? A Điều hòa nhiệt độ cơ thể B Tổng hợp vitamin D C Bảo vệ khỏi vi khuẩn D Tiết hormone Câu 2 Hệ đệm bicarbonate hoạt động như thế nào để ổn định pH máu? A Trung hòa ion H+ và OH- dư thừa B Lọc bỏ hoàn toàn muối khoáng C Làm tăng quá trình sản xuất insulin D Điều khiển nhịp tim Câu 3 Hệ thống bài tiết ở người bao gồm những cơ quan nào chính? A Thận, gan, phổi, da B Dạ dày, ruột non, thận C Tim, phổi, mạch máu D Não, tủy sống, thận Câu 4 Chất nào sau đây là sản phẩm chuyển hóa chứa nitrogen được bài tiết chủ yếu qua nước tiểu ở người? A Urea B Glucose C Lactic acid D Carbon dioxide Câu 5 Khi nồng độ muối trong máu tăng cao, cơ thể sẽ có phản ứng nào sau đây để cân bằng nội môi? A Tăng tiết ADH và tăng cảm giác khát B Giảm tiết ADH để bài tiết muối C Tăng tiết insulin để hạ áp suất D Ngưng hoạt động lọc ở thận Câu 6 Sự mất nước nghiêm trọng sẽ dẫn đến hậu quả gì đối với cân bằng nội môi? A Tăng thể tích máu quá mức B Giảm áp suất thẩm thấu máu C Rối loạn hoạt động của tế bào do tăng áp suất thẩm thấu D Tăng cường đào thải chất độc qua nước tiểu Câu 7 Khi huyết áp giảm mạnh, hệ thống điều hòa nội môi sẽ kích thích tuyến nào tiết ra hormone để làm tăng tái hấp thu nước? A Tuyến yên B Tuyến giáp C Tuyến thượng thận D Tuyến tụy Câu 8 Quá trình nào diễn ra tại ống thận giúp thu hồi các chất dinh dưỡng như glucose và amino acid trở lại máu? A Lọc ở cầu thận B Tái hấp thu C Bài tiết D Thẩm thấu Câu 9 Hệ thống điều hòa ngược (feedback) âm tính là gì? A Quá trình làm tăng sự thay đổi của biến số B Cơ chế đáp trả giúp đưa biến số trở về mức bình thường C Quá trình dừng hoàn toàn hoạt động của cơ quan D Sự liên lạc giữa các tế bào thần kinh Câu 10 Chức năng của quai Henle trong nephron là gì? A Tạo áp suất thẩm thấu để tái hấp thu nước B Lọc máu từ động mạch C Tổng hợp hormone D Đào thải chất độc trực tiếp vào máu Câu 11 Hormone nào giúp làm giảm nồng độ đường trong máu? A Glucagon B Insulin C Adrenaline D Cortisol Câu 12 Đơn vị cấu trúc và chức năng cơ bản của thận thực hiện quá trình lọc máu là gì? A Nephron B Tiểu cầu C Bể thận D Ống góp Câu 13 Khi nồng độ glucose trong máu tăng cao, cơ quan nào sẽ tiết hormone insulin để làm giảm lượng đường? A Tụy B Gan C Thận D Dạ dày Câu 14 Cơ chế nào dưới đây mô tả chính xác nhất sự cân bằng nội môi? A Sự thay đổi liên tục các chỉ số sinh lý B Duy trì tính ổn định của môi trường trong cơ thể C Quá trình tiêu hóa thức ăn D Sự vận chuyển của hệ thần kinh Câu 15 Vai trò chủ yếu của gan trong cân bằng nội môi là gì? A Sản xuất kháng thể B Điều hòa nồng độ glucose máu C Lọc dịch mô D Trao đổi khí Câu 16 Sự thay đổi áp suất thẩm thấu của máu được cơ thể cảm nhận chủ yếu bởi cơ quan nào? A Vùng dưới đồi B Tiểu não C Tuyến giáp D Lách Câu 17 Tuyến nào sản xuất hormone giúp cơ thể giữ nước khi áp suất thẩm thấu tăng? A Tuyến yên B Tuyến ức C Tuyến lệ D Tuyến nước bọt Câu 18 Cấu trúc nào ở thận thực hiện quá trình lọc máu lần đầu tiên? A Cầu thận B Ống lượn xa C Quai Henle D Đài thận Câu 19 Cơ quan nào đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì cân bằng nội môi thông qua hoạt động lọc máu và hình thành nước tiểu ở người? A Gan B Phổi C Thận D Da Câu 20 Sản phẩm của quá trình nào ở gan đóng góp vào việc duy trì đường huyết khi đói? A Phân giải glycogen B Tổng hợp acid béo C Hấp thụ vitamin D Sản xuất mật Câu 21 Vai trò của phổi trong bài tiết là gì? A Lọc bụi bẩn từ máu B Thải loại carbon dioxide khỏi cơ thể C Sản xuất hormone điều hòa huyết áp D Tổng hợp protein Câu 22 Đâu là tác nhân kích thích phổ biến nhất dẫn đến cơ chế bài tiết mồ hôi? A Tăng nhiệt độ cơ thể B Ăn quá nhiều muối C Giảm hormone tăng trưởng D Ngủ quá ít Câu 23 Thành phần nào không xuất hiện trong nước tiểu của người bình thường do đã được tái hấp thu hoàn toàn? A Urea B Nước C Glucose D Ion khoáng Câu 24 Độ pH của máu người thường duy trì ổn định ở mức khoảng bao nhiêu nhờ hệ đệm? A 6.8 - 7.0 B 7.35 - 7.45 C 7.5 - 8.0 D 7.0 - 7.2 Câu 25 Tại sao việc duy trì cân bằng nội môi lại quan trọng đối với cơ thể? A Để đảm bảo các enzyme hoạt động tối ưu B Để làm tăng tốc độ quá trình lão hóa C Để cơ thể hấp thụ nhiều chất béo hơn D Để thay đổi cấu trúc gene Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 9 Miễn dịch ở người và động vật Trắc nghiệm Sinh học 11 cánh diều Bài 6 Dinh dưỡng và tiêu hóa ở động vật