Trắc nghiệm sinh học 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 7 Tế bào nhân sơ Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 7 Tế bào nhân sơ Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 7 Tế bào nhân sơ Số câu25Quiz ID44400 Làm bài Câu 1 Lông (pili) mọc trên bề mặt tế bào vi khuẩn có vai trò sinh học chủ yếu nào? A Giúp vi khuẩn bám dính vào các bề mặt hoặc tế bào khác B Quy định tính kháng thuốc kháng sinh tự nhiên của vi khuẩn C Giúp vi khuẩn bơi lội tự do và định hướng trong môi trường nước D Là trung tâm điều khiển mọi hoạt động trao đổi chất nội bào Câu 2 Màng sinh chất của phần lớn tế bào vi khuẩn có cấu tạo hóa học chủ yếu từ các thành phần nào sau đây? A Lớp peptidoglycan liên kết chéo vững chắc kết hợp với các axit teichoic B Lớp lipopolysaccharide bao phủ màng ngoài và các protein xuyên màng C Lớp kép phospholipid đan xen dày đặc với các phân tử sterol như cholesterol D Lớp kép phospholipid và các phân tử protein khảm trên màng Câu 3 Tại sao tế bào vi khuẩn được phân loại và gọi là tế bào 'nhân sơ'? A Đã có hệ thống nội màng chia cắt không gian tế bào B Chứa nhiều bào quan có màng bao bọc chức năng chuyên biệt C Kích thước tương đương với các loại tế bào thực vật đơn giản D Chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền Câu 4 Vì sao nhóm vi khuẩn Mycoplasma lại có khả năng đề kháng hoàn toàn tự nhiên với các loại kháng sinh ức chế tổng hợp thành tế bào như penicillin? A Chúng có lớp màng ngoài vô cùng vững chắc ngăn chặn mọi phân tử thuốc B Chúng sinh sản quá nhanh để thuốc có đủ thời gian phát huy tác dụng C Chúng hoàn toàn không có cấu trúc thành tế bào D Ribosome của chúng có cấu trúc hóa học khác biệt hoàn toàn so với vi khuẩn khác Câu 5 Phương pháp nhuộm Gram phân loại vi khuẩn thành hai nhóm âm và dương dựa trên sự khác biệt cơ bản nào trong cấu trúc tế bào? A Số lượng phân tử ribosome phân bố trong tế bào chất B Kích thước của vùng nhân chứa phân tử DNA vòng C Độ dày của lớp peptidoglycan ở thành tế bào D Sự phân bố của các sợi lông và roi trên bề mặt màng Câu 6 Do không có hệ thống nội màng và các bào quan có màng chuyên trách, màng sinh chất của vi khuẩn đã biến đổi cấu trúc như thế nào để thực hiện quá trình hô hấp tế bào? A Phân chia thành các túi màng nhỏ bơi lội tự do trong vùng tế bào chất B Hình thành các lỗ thủng lớn để thực hiện trao đổi khí trực tiếp với môi trường C Kết hợp với ribosome để tạo ra các chuỗi enzyme hô hấp nằm lơ lửng ngoài màng D Gấp nếp lõm vào trong tế bào chất tạo không gian chứa enzyme chuyển hóa Câu 7 Hiện tượng kháng kháng sinh lây lan nhanh chóng trong quần thể vi khuẩn chủ yếu thông qua cấu trúc nào giúp chúng tiếp hợp và truyền gen chéo cho nhau? A Lông mao thông thường (Fimbriae) B Roi vi khuẩn (Flagella) C Pili sinh dục (Lông tiếp hợp) D Vỏ nhầy bảo vệ (Capsule) Câu 8 Khi xảy ra nhiễm khuẩn, loại vi khuẩn nào thường giải phóng nội độc tố gây các triệu chứng sốt và viêm mạnh mẽ do sự phá vỡ của lớp màng ngoài tế bào? A Vi khuẩn Gram dương B Vi khuẩn Gram âm C Vi khuẩn không có thành tế bào D Vi khuẩn lam (Cyanobacteria) Câu 9 Cấu trúc nào sau đây thường mang các gen kháng kháng sinh và có khả năng truyền từ vi khuẩn này sang vi khuẩn khác? A Ribosome B Plasmid C Vỏ nhầy D Hạt dự trữ Câu 10 Nếu một chủng vi khuẩn gây bệnh bị đột biến làm mất đi khả năng tổng hợp vỏ nhầy, hệ quả sinh lý nào nhiều khả năng sẽ xảy ra khi chúng xâm nhập vào cơ thể vật chủ? A Sẽ ngay lập tức biến đổi cấu trúc thành vi khuẩn Gram âm B Mất hoàn toàn khả năng di chuyển trong môi trường dịch của cơ thể C Dễ bị hệ miễn dịch của vật chủ tiêu diệt hơn D Sinh sản với tốc độ nhanh hơn bình thường gấp nhiều lần do tiết kiệm năng lượng Câu 11 Vi khuẩn và vi sinh vật cổ (Archaea) được xếp chung vào nhóm sinh vật nhân sơ dựa trên đặc điểm cấu trúc chung cốt lõi nào? A Đều là sinh vật nhân sơ không có màng nhân bao bọc vật chất di truyền B Đều có thành tế bào cấu tạo chủ yếu từ mạng lưới phân tử peptidoglycan C Đều sở hữu hệ thống mạng lưới nội chất cực kỳ phát triển bao quanh nhân D Đều có khả năng sống trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt như suối nước nóng Câu 12 Vỏ nhầy (capsule) được tìm thấy ở một số vi khuẩn thực hiện chức năng sinh học chính nào sau đây? A Tham gia trực tiếp xúc tác vào quá trình tổng hợp protein B Giúp vi khuẩn bám dính và tránh bị bạch cầu thực bào C Quy định hình dạng đặc thù của mọi loại tế bào vi khuẩn D Là nơi lưu trữ tập trung toàn bộ vật chất di truyền của vi khuẩn Câu 13 Trong thực nghiệm sinh học, nếu người ta dùng enzyme lysozyme để loại bỏ hoàn toàn thành tế bào của vi khuẩn trong môi trường đẳng trương thì hiện tượng gì sẽ xảy ra? A Vi khuẩn sẽ bị vỡ tung do áp suất thẩm thấu đẩy nước ồ ạt vào trong B Vi khuẩn có dạng hình cầu gọi là tế bào trần (protoplast) C Vi khuẩn sẽ giữ nguyên hình dạng ban đầu nhờ khung xương tế bào chất D Vi khuẩn lập tức phản ứng bằng cách hình thành nội bào tử vững chắc Câu 14 Lý do vật lý cơ bản nhất giải thích tại sao quần thể vi khuẩn lại có tốc độ sinh trưởng và phân chia nhanh hơn rất nhiều so với tế bào động vật là gì? A Vật chất di truyền được bảo vệ bởi lớp màng kép vững chắc giúp sao chép liên tục an toàn B Kích thước nhỏ dẫn đến tỉ lệ S/V lớn giúp trao đổi chất và chuyển hóa nhanh chóng C Chúng có hệ thống mạng lưới nội chất cực kì phức tạp giúp tổng hợp protein tức thì D Có hệ thống các enzyme tiêu hóa chuyên biệt phân giải chất độc hiệu quả trong môi trường Câu 15 Đặc điểm cấu tạo nào là điểm khác biệt sinh học căn bản nhất để phân biệt tế bào nhân sơ với tế bào nhân thực? A Tế bào nhân sơ hoàn toàn không có bào quan có màng bao bọc B Tế bào nhân sơ chỉ có ti thể và lục lạp là cấu trúc có màng mỏng C Tế bào nhân sơ có lưới nội chất nhưng không phát triển bộ máy Golgi D Tế bào nhân sơ luôn có hệ thống không bào tiêu hóa với kích thước lớn Câu 16 Bệnh lao do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis gây ra, liệu trình điều trị bệnh này thường kéo dài và phải kết hợp nhiều loại kháng sinh nhằm mục đích sinh học chính là gì? A Phá hủy hệ thống cấu trúc màng nhân cực kỳ phức tạp của vi khuẩn lao B Tiêu diệt hoàn toàn các loại bào quan có màng bọc bên trong vi khuẩn C Ngăn chặn vi khuẩn tiến hành hình thành hệ thống lưới nội chất hạt D Khắc phục tình trạng vi khuẩn sử dụng plasmid để truyền gen kháng thuốc cho nhau Câu 17 Roi (flagella) của vi khuẩn đóng vai trò gì trong các hoạt động sống của chúng? A Giúp vi khuẩn bám chặt vào bề mặt niêm mạc tế bào chủ B Tiếp hợp và truyền vật chất di truyền giữa các cá thể C Giúp vi khuẩn di chuyển trong môi trường lỏng D Dự trữ các chất dinh dưỡng thiết yếu cần thiết cho tế bào Câu 18 Thành phần hóa học chủ yếu cấu tạo nên thành tế bào của đa số vi khuẩn là hợp chất nào? A Peptidoglycan B Cellulose C Chitin D Phospholipid Câu 19 Vì sao các loại thuốc kháng sinh họ penicillin thường tiêu diệt vi khuẩn Gram dương hiệu quả và dễ dàng hơn vi khuẩn Gram âm? A Do chúng có kích thước tế bào nhỏ hơn đáng kể so với vi khuẩn Gram âm B Do thành tế bào dày nhưng không có lớp màng ngoài bảo vệ C Do chúng hoàn toàn không có các plasmid mang gen kháng thuốc D Do vỏ nhầy của vi khuẩn Gram dương dễ bị phá hủy trực tiếp bởi penicillin Câu 20 Bào quan duy nhất có mặt trong tế bào chất của vi khuẩn là gì và đảm nhận nhiệm vụ cốt lõi nào? A Ribosome 80S tham gia phân giải chất độc hại B Ribosome 70S trực tiếp nhân đôi vật chất di truyền C Ribosome 70S thực hiện tổng hợp protein D Ribosome 80S đóng gói và vận chuyển các protein tiết Câu 21 Dựa trên hiểu biết về cấu trúc tế bào nhân sơ, đặc điểm nào dưới đây là sai khi nhận định về vùng nhân? A Là khu vực chứa phần lớn khối lượng vật chất di truyền của tế bào vi khuẩn B Chứa một phân tử DNA xoắn kép, có cấu trúc dạng vòng khép kín C Được phân tách hoàn toàn với vùng tế bào chất bằng một màng nhân kép D Có vai trò mang thông tin di truyền cốt lõi điều khiển các hoạt động sống Câu 22 Sự hình thành nội bào tử (endospore) ở một số loài vi khuẩn mang lại ý nghĩa sinh học quan trọng gì cho sự tồn vong của chúng? A Giúp vi khuẩn thực hiện sinh sản hữu tính trong điều kiện khí hậu thuận lợi B Giúp vi khuẩn vượt qua các điều kiện môi trường sống cực kỳ bất lợi C Tăng cường tối đa khả năng quang hợp và tổng hợp các chất hữu cơ D Tạo ra lớp áo giáp chắc chắn để trực tiếp tấn công và tiêu diệt các tế bào vật chủ Câu 23 Trong hệ thống danh pháp và phân loại vi sinh vật, nhóm vi khuẩn xoắn (Spirillum) được đặt tên dựa trên đặc điểm hình thái cơ bản nào? A Vi khuẩn có hình dạng giống như một dấu phẩy B Vi khuẩn có dạng hình cầu liên kết dính chùm C Vi khuẩn có hình dạng xoắn ốc D Vi khuẩn có dạng hình que dài phân đốt Câu 24 Đặc điểm nào dưới đây mô tả chính xác nhất về bản chất vật chất di truyền ở vùng nhân của tế bào nhân sơ? A Là nhiều phân tử DNA dạng thẳng liên kết với protein histone B Được bao bọc hoàn toàn bởi một hệ thống lớp màng kép phospholipid C Chứa các đoạn intron xen kẽ với các đoạn exon không mã hóa D Là một phân tử DNA xoắn kép dạng vòng không liên kết với protein Câu 25 Kích thước nhỏ bé đem lại ưu thế sinh học gì cho tế bào nhân sơ? A Ít tiêu tốn năng lượng cho các hoạt động sống cơ bản B Tỉ lệ S/V lớn giúp trao đổi chất nhanh chóng C Dễ dàng xâm nhập vào cấu trúc sâu của các tế bào vật chủ D Chứa được nhiều vật chất di truyền hơn để tiến hóa Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 5 Các phân tử sinh học Trắc nghiệm Sinh học 10 kết nối bài 8 Tế bào nhân thực