Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 6 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 6 Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 6 Số câu25Quiz ID43920 Làm bài Câu 1 Interferon là một loại protein kháng virus do tế bào tiết ra có vai trò sinh lý học gì? A Trực tiếp tiêu diệt các hạt virus đang lơ lửng trong hệ tuần hoàn của cơ thể B Phá vỡ vỏ capsid của virus trước khi chúng kịp xâm nhập vào tế bào mới C Tăng cường quá trình trao đổi chất giúp tế bào phân chia nhanh chóng hơn D Kích thích các tế bào lân cận sản sinh protein kháng virus để ức chế sự nhân lên của virus Câu 2 Vật chất di truyền của hệ gen virus có đặc điểm nổi bật nào sau đây? A Có thể là DNA hoặc RNA, chuỗi đơn hoặc chuỗi kép B Chỉ tồn tại dưới dạng phân tử DNA chuỗi kép xoắn vòng C Luôn là phân tử RNA chuỗi đơn có kích thước rất nhỏ D Chứa đồng thời cả hai loại phân tử là DNA và RNA trong cùng một lõi Câu 3 Vỏ ngoài của một số loại virus lây nhiễm ở động vật có nguồn gốc chủ yếu từ đâu? A Vỏ protein do chính virus tự tổng hợp bên trong tế bào B Màng nhân của tế bào vật chủ trong quá trình lắp ráp C Màng sinh chất của tế bào vật chủ D Hệ thống lưới nội chất hạt của tế bào vật chủ tiết ra Câu 4 Thuật ngữ 'prophage' (hay tiền thực khuẩn thể) dùng để chỉ trạng thái nào trong vòng đời của hạt virus? A Trạng thái vật chất di truyền của virus đã tích hợp vào hệ gen của tế bào vật chủ B Trạng thái virus đang tiến hành sinh tổng hợp ồ ạt các vỏ protein C Trạng thái hạt virus hoàn chỉnh tồn tại tự do ở bên ngoài môi trường D Trạng thái virus đang trong giai đoạn phá vỡ màng tế bào vật chủ Câu 5 Trong công nghệ ứng dụng liệu pháp gene, hạt virus được sử dụng với vai trò gì? A Đóng vai trò như một loại kháng sinh để tiêu diệt các tế bào bị lỗi di truyền B Làm vector chuyển gene lành vào thay thế gene đột biến ở tế bào người bệnh C Kích thích sự phân chia nhanh chóng của các tế bào gốc bên trong cơ thể D Chức năng như một kháng nguyên để tạo ra miễn dịch chống lại bệnh ung thư Câu 6 Đa số các virus có vỏ ngoài thường giải phóng các hạt virus mới khỏi tế bào vật chủ theo cơ chế nào? A Phá vỡ hoàn toàn cấu trúc màng sinh chất khiến tế bào chết ngay lập tức B Phân giải thành tế bào nhờ enzyme lysozyme để giải phóng ồ ạt C Nảy chồi qua màng tế bào D Lợi dụng quá trình thực bào của tế bào để tự do di chuyển ra ngoài Câu 7 Liệu pháp thực khuẩn thể (phage therapy) được ứng dụng trong y học hiện đại nhằm mục đích chính là gì? A Kích thích hệ miễn dịch của cơ thể người tạo ra nhiều kháng thể mạnh hơn B Ức chế quá trình sao chép DNA của tế bào ung thư trong cơ thể người bệnh C Cung cấp các gene có lợi để sửa chữa các đột biến di truyền ở vi sinh vật D Tiêu diệt các vi khuẩn gây bệnh đã kháng kháng sinh Câu 8 Virus HIV làm suy giảm hệ thống miễn dịch của cơ thể người bằng cách tấn công và phá hủy chủ yếu loại tế bào nào? A Tế bào hồng cầu mang oxy trong máu B Tế bào biểu mô đường hô hấp C Tế bào lympho T (T-helper) mang thụ thể CD4 D Tế bào thần kinh trung ương Câu 9 Chu kì tiềm tan của virus được đặc trưng bởi hiện tượng sinh học nào sau đây? A Virus xâm nhập và lập tức sử dụng hệ thống của tế bào để tổng hợp các bộ phận mới B Hạt virus được lắp ráp nhanh chóng và làm vỡ màng tế bào vật chủ để thoát ra ngoài C Virus ngủ yên bên ngoài môi trường chờ đợi cho đến khi gặp tế bào vật chủ thích hợp D Vật chất di truyền của virus gắn vào hệ gen của tế bào vật chủ và nhân lên cùng tế bào mà không làm vỡ tế bào Câu 10 Dựa vào hình thái cấu trúc không gian của vỏ capsid, các loại virus lây nhiễm được phân loại thành những dạng nào? A Cấu trúc hình cầu, cấu trúc hình que và cấu trúc hình dấu phẩy B Cấu trúc sợi đơn, cấu trúc sợi kép và cấu trúc vòng tròn khép kín C Cấu trúc xoắn, cấu trúc khối đa diện và cấu trúc hỗn hợp D Cấu trúc đối xứng tâm, cấu trúc đối xứng trục và cấu trúc phi đối xứng Câu 11 Chức năng chính của các gai glycoprotein trên lớp vỏ ngoài của virus là gì? A Bảo vệ phần lõi nucleic acid bên trong khỏi các tác nhân hóa học B Tổng hợp trực tiếp năng lượng ATP cung cấp cho sự hoạt động của virus C Xúc tác cho quá trình nhân đôi hệ gen của virus trong tế bào chất D Giúp virus nhận diện và bám đặc hiệu lên thụ thể của tế bào vật chủ Câu 12 Đặc điểm nào sau đây chứng tỏ virus không phải là một cơ thể sinh vật hoàn chỉnh? A Chúng chưa có cấu tạo tế bào và chỉ nhân lên trong tế bào vật chủ B Có kích thước siêu hiển vi chỉ quan sát được bằng kính hiển vi điện tử C Vật chất di truyền chỉ chứa một trong hai loại nucleic acid là DNA hoặc RNA D Gây ra nhiều bệnh truyền nhiễm nguy hiểm cho con người và động vật Câu 13 Cơ chế xâm nhập của thực khuẩn thể (phage) vào tế bào vi khuẩn khác biệt như thế nào so với hầu hết virus động vật? A Phage thực bào toàn bộ vi khuẩn vào bên trong hạt virus B Phage hòa màng với vi khuẩn để đưa toàn bộ hạt virus vào tế bào chất C Phage chỉ bơm lõi nucleic acid vào trong tế bào, để lại vỏ ở ngoài D Phage tiết enzyme tiêu hóa toàn bộ vi khuẩn rồi mới hấp thu chất dinh dưỡng Câu 14 Nguyên lý cơ bản của việc sử dụng chính virus để sản xuất các loại vaccine truyền thống là gì? A Sử dụng chính các virus độc lực cao nhất để cơ thể phản ứng mạnh mẽ nhất B Đưa trực tiếp các kháng thể chống virus từ động vật vào máu người bệnh C Sử dụng virus đã được làm suy yếu hoặc bất hoạt để kích thích cơ thể sinh phản ứng miễn dịch D Dùng hóa chất tiêu diệt toàn bộ virus đang tồn tại trong cơ thể người bệnh Câu 15 Hai thành phần cấu tạo cơ bản bắt buộc phải có ở mọi loại virus là gì? A Lõi nucleic acid và vỏ ngoài phospholipid B Lõi nucleic acid và vỏ capsid C Hệ gen mang RNA và các enzyme đặc hiệu D Vỏ capsid và các gai glycoprotein bề mặt Câu 16 Mặc dù không có hệ thống trao đổi chất, một số virus (như HIV) vẫn mang theo các enzyme đặc hiệu nhằm mục đích gì? A Phân giải lớp màng sinh chất của tế bào vật chủ để lấy chất dinh dưỡng B Kích thích tế bào vật chủ sinh sản nhanh hơn để tăng cường môi trường kí sinh C Phá hủy hệ thống miễn dịch của tế bào vật chủ ngay trước khi xâm nhập D Xúc tác trực tiếp cho quá trình tổng hợp vật chất di truyền của virus ngay sau khi xâm nhập vào vật chủ Câu 17 Lớp vỏ protein bao bọc bên ngoài lõi nucleic acid của virus được lắp ráp từ các đơn vị cấu trúc nhỏ hơn gọi là gì? A Các phân tử phospholipid B Các hạt capsomere C Các chuỗi polypeptide đơn lẻ D Các đại phân tử carbohydrate Câu 18 Các chủng coronavirus lây lan rất nhanh trong cộng đồng chủ yếu qua phương thức nào? A Qua đường tiêu hóa khi ăn uống thực phẩm không được đun sôi B Qua đường truyền máu và dùng chung bơm kim tiêm C Qua vết cắn của các loại côn trùng làm vật trung gian truyền bệnh D Thông qua các giọt bắn đường hô hấp khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói chuyện Câu 19 Chế phẩm virus trừ sâu sinh học (như Baculovirus) có ưu điểm vượt trội nào so với các loại thuốc trừ sâu hóa học truyền thống? A Có tính đặc hiệu cao đối với sinh vật gây hại, không gây độc cho con người và môi trường B Có thể tiêu diệt được tất cả các loài côn trùng và sâu bọ có mặt trên đồng ruộng C Có chi phí sản xuất cực kỳ thấp và dễ dàng tổng hợp theo phương pháp hóa học D Tác dụng tiêu diệt sâu hại diễn ra ngay lập tức chỉ trong vài phút sau khi phun Câu 20 Trong chu kì nhân lên của hạt virus, giai đoạn lắp ráp (assembly) diễn ra sự kiện sinh học nào? A Lõi nucleic acid gắn vào bên trong lớp vỏ capsid để tạo thành hạt virus hoàn chỉnh B Virus bắt đầu phân chia thành hai hạt virus con bằng hình thức trực phân C Tế bào vật chủ tiến hành nhân đôi vật chất di truyền của chính mình D Hạt virus phá vỡ màng tế bào vật chủ để giải phóng ra ngoài môi trường Câu 21 Trong chu kì nhân lên của virus, giai đoạn cởi vỏ thường chỉ xuất hiện ở nhóm đối tượng nào sau đây? A Thực khuẩn thể (Phage) B Virus động vật C Các loại virus lây nhiễm ở thực vật D Virus kí sinh trên nấm Câu 22 Trong chu kì nhân lên của virus, sự kiện nào quyết định tính đặc hiệu của virus đối với từng loại tế bào vật chủ? A Sự tương đồng về kích thước giữa hạt virus và màng sinh chất của tế bào B Sự tương tác giữa gai glycoprotein hoặc protein bề mặt của virus với thụ thể đặc hiệu trên tế bào vật chủ C Khả năng tiết ra các enzyme phá hủy thành tế bào của virus D Sự dung hợp trực tiếp giữa lớp vỏ ngoài của virus với màng nhân của tế bào Câu 23 Phần lớn các loại virus gây bệnh ở thực vật xâm nhập vào tế bào qua con đường nào? A Qua quá trình thực bào do màng sinh chất của tế bào thực vật thực hiện B Qua các vết thương cơ học trên bề mặt hoặc thông qua côn trùng làm vật trung gian truyền bệnh C Thông qua sự dung hợp trực tiếp giữa lớp vỏ ngoài của virus và màng tế bào D Thông qua các lỗ khí khổng trên bề mặt lá cây khi thực vật hô hấp Câu 24 Dưới tác động của các tác nhân gây đột biến như tia tử ngoại, virus đang ở chu kì tiềm tan có thể chuyển sang trạng thái nào? A Tách khỏi hệ gen vật chủ và chuyển sang chu kì sinh tan B Tiến hành tổng hợp ngay một lớp vỏ ngoài dày để tự bảo vệ C Bắt đầu phân bào để tạo ra nhiều hạt prophage mới bên trong nhân D Rời khỏi tế bào vật chủ bằng cách nảy chồi mà không làm vỡ màng sinh chất Câu 25 Vì sao việc sử dụng thuốc kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng trong việc điều trị các bệnh do virus gây ra? A Vì virus không có cấu tạo tế bào và không có hệ thống trao đổi chất riêng để kháng sinh tác động phá hủy B Vì virus có lớp vỏ ngoài quá dày khiến thuốc kháng sinh không thể xuyên qua C Vì virus luôn luôn đột biến ngay lập tức khi tiếp xúc với mọi loại thuốc kháng sinh D Vì virus có khả năng tự tiết ra các enzyme phân giải mọi loại thuốc kháng sinh Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 31 Virus gây bệnh Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Kết nối bài 1: Làm quen với Trí tuệ nhân tạo