Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 3 Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài Ôn tập chương 3 Số câu25Quiz ID43906 Làm bài Câu 1 Quá trình nào sau đây thuộc giai đoạn đồng hóa trong chuyển hóa vật chất và năng lượng ở tế bào? A Phân giải polysaccharide thành đường đơn B Tổng hợp protein từ các amino acid C Hô hấp tế bào giải phóng năng lượng D Lên mỡ phân giải lipid thành acid béo Câu 2 Loại vi sinh vật nào thường thực hiện quá trình lên men để tạo ra ethanol và khí CO2? A Vi khuẩn lactic B Nấm men (Saccharomyces) C Vi khuẩn lam D Tảo lục đơn bào Câu 3 Sự vận chuyển các chất qua màng tế bào từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao được gọi là gì? A Khuếch tán trực tiếp B Khuếch tán tăng cường C Vận chuyển chủ động D Vận chuyển thụ động Câu 4 Trong quang hợp, các sắc tố quang hợp hấp thụ năng lượng ánh sáng và truyền năng lượng đó cho phân tử nào tại trung tâm phản ứng? A Chlorophyll b B Carotenoid C Chlorophyll a D Xanthophyll Câu 5 Hô hấp tế bào có ý nghĩa quan trọng nhất đối với sinh vật là gì? A Giải phóng nhiệt năng giúp sưởi ấm cơ thể B Chuyển hóa năng lượng trong các hợp chất hữu cơ thành ATP C Tổng hợp các chất hữu cơ dự trữ cho tế bào D Hấp thụ năng lượng ánh sáng mặt trời Câu 6 Trong tế bào cơ của người, khi thiếu oxygen sẽ xảy ra hiện tượng nào sau đây? A Hô hấp hiếu khí tạo ra nhiều ATP B Lên men tạo ra acid lactic C Ngừng mọi hoạt động chuyển hóa năng lượng D Quang hợp tạo ra glucose để bù đắp Câu 7 Hiện tượng tế bào động vật bị vỡ ra khi cho vào môi trường nước cất là do tác động của môi trường nào? A Môi trường nhược trương B Môi trường ưu trương C Môi trường đẳng trương D Môi trường bão hòa muối Câu 8 Quá trình thẩm thấu là gì? A Sự khuếch tán của các phân tử chất tan qua màng B Sự di chuyển của các phân tử nước qua màng bán thấm C Sự vận chuyển các ion nhờ tiêu tốn năng lượng ATP D Sự biến dạng màng tế bào để lấy thức ăn Câu 9 Điểm khác biệt lớn nhất giữa vận chuyển chủ động và vận chuyển thụ động là gì? A Sự tham gia của các protein vận chuyển trên màng B Chiều của gradient nồng độ và sự tiêu tốn năng lượng ATP C Kích thước của các phân tử được vận chuyển qua màng D Thời gian cần thiết để thực hiện quá trình vận chuyển Câu 10 Vai trò chủ yếu của nước trong quá trình quang hợp là gì? A Cung cấp CO2 cho chu trình Calvin B Cung cấp electron và proton (H+) thông qua quang phân ly C Hòa tan các sản phẩm đường được tạo ra D Giữ nhiệt độ cho lục lạp luôn ổn định Câu 11 Trong hô hấp tế bào, giai đoạn đường phân diễn ra tại vị trí nào trong tế bào? A Màng trong ti thể B Chất nền ti thể C Tế bào chất D Lưới nội chất Câu 12 Sản phẩm nào của pha sáng quang hợp được sử dụng làm nguyên liệu cho chu trình Calvin (pha tối)? A O2 và H2O B CO2 và Glucose C ATP và NADPH D Diệp lục và Carotenoid Câu 13 Tại sao ATP được gọi là 'đồng tiền năng lượng' của tế bào? A Vì nó là hợp chất hữu cơ bền vững nhất trong tế bào B Vì nó mang năng lượng và dễ dàng cung cấp cho các hoạt động sống C Vì nó được tạo ra với số lượng rất lớn trong lục lạp D Vì nó chỉ được sử dụng trong các phản ứng tổng hợp chất Câu 14 Cấu tạo của một phân tử ATP bao gồm những thành phần nào sau đây? A Adenine, đường ribose và 3 nhóm phosphate B Guanine, đường deoxyribose và 3 nhóm phosphate C Adenine, đường deoxyribose và 2 nhóm phosphate D Cytosine, đường ribose và 3 nhóm phosphate Câu 15 Sản phẩm cuối cùng của chuỗi truyền electron trong hô hấp tế bào là gì? A Glucose và CO2 B ATP và H2O C Acid pyruvic và NADH D Lactic acid và rượu ethanol Câu 16 Giai đoạn nào trong quang hợp trực tiếp giải phóng khí Oxygen (O2) ra môi trường? A Chu trình Calvin B Pha tối C Pha sáng D Cố định CO2 Câu 17 Quá trình đưa các chất có kích thước lớn vào bên trong tế bào bằng cách biến dạng màng sinh chất được gọi là gì? A Nhập bào B Xuất bào C Khuếch tán qua kênh D Thẩm thấu Câu 18 Khi đưa tế bào thực vật vào dung dịch ưu trương, hiện tượng nào sau đây sẽ xảy ra? A Tế bào trương nước và có thể bị vỡ B Tế bào co lại do mất nước (co nguyên sinh) C Nước đi vào tế bào làm tăng kích thước không bào D Trạng thái của tế bào không thay đổi Câu 19 Cấu trúc nào trong tế bào là nơi thực hiện chu trình Krebs? A Màng thylakoid B Tế bào chất C Chất nền (matrix) của ti thể D Màng sinh chất Câu 20 Đặc điểm nào sau đây là đúng khi nói về cơ chế hoạt động của enzyme? A Enzyme làm tăng năng lượng hoạt hóa của phản ứng B Enzyme bị biến đổi sau khi kết thúc phản ứng hóa học C Trung tâm hoạt động của enzyme liên kết đặc hiệu với cơ chất D Một loại enzyme có thể xúc tác cho tất cả các loại phản ứng Câu 21 Tại sao khi nhiệt độ môi trường tăng quá cao so với nhiệt độ tối ưu, hoạt tính của enzyme lại giảm mạnh? A Do enzyme liên kết quá chặt với cơ chất B Do cấu trúc không gian của enzyme bị biến tính C Do nồng độ cơ chất trong môi trường giảm đi D Do enzyme bị hòa tan hoàn toàn trong nước Câu 22 Điều gì xảy ra với hoạt động của enzyme khi có mặt chất ức chế cạnh tranh? A Chất ức chế làm thay đổi vĩnh viễn cấu trúc enzyme B Chất ức chế tranh giành trung tâm hoạt động với cơ chất C Chất ức chế làm tăng tốc độ phản ứng hóa học D Chất ức chế gắn vào một vị trí khác trung tâm hoạt động Câu 23 Thành phần nào của lục lạp chứa các sắc tố quang hợp? A Chất nền (stroma) B Màng thylakoid C Màng ngoài lục lạp D Màng trong lục lạp Câu 24 Trong chu trình Calvin, chất nào đóng vai trò là chất nhận CO2 đầu tiên? A G3P (Glyceraldehyde 3-phosphate) B 3-PGA (3-phosphoglyceric acid) C RuBP (Ribulose 1,5-bisphosphate) D Glucose Câu 25 Các yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt tính của enzyme? A Độ ẩm không khí và gió B Nhiệt độ, độ pH và nồng độ cơ chất C Kích thước của tế bào chứa enzyme đó D Màu sắc của các phân tử cơ chất Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 17 Thông tin giữa các tế bào Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 18 Chu kỳ tế bào