Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 8 tế bào nhân sơ Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 8 tế bào nhân sơ Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 8 tế bào nhân sơ Số câu25Quiz ID43844 Làm bài Câu 1 Cấu trúc nào sau đây đóng vai trò quy định hình dạng và bảo vệ tế bào vi khuẩn? A Màng sinh chất B Thành tế bào C Vỏ nhầy D Tế bào chất Câu 2 Chức năng nào sau đây KHÔNG phải là chức năng của màng sinh chất ở tế bào nhân sơ? A Trao đổi chất có chọn lọc với môi trường B Là nơi diễn ra các quá trình chuyển hóa năng lượng C Chứa đựng thông tin di truyền chính của tế bào D Tiếp nhận các thông tin từ môi trường bên ngoài Câu 3 Plasmid là những cấu trúc di truyền có đặc điểm nào sau đây? A Là phân tử DNA mạch thẳng nằm trong nhân B Là phân tử DNA nhỏ, dạng vòng nằm ngoài vùng nhân C Là các phân tử RNA thực hiện việc tổng hợp protein D Là cấu trúc bao bọc bên ngoài thành tế bào Câu 4 Ở vi khuẩn lam, cấu trúc nào thực hiện chức năng quang hợp? A Lục lạp có màng kép B Các nếp gấp màng sinh chất chứa sắc tố quang hợp C Các hạt dự trữ trong tế bào chất D Thành tế bào chứa chất diệp lục Câu 5 Sự hình thành nếp gấp màng sinh chất (mesosome) ở vi khuẩn có ý nghĩa gì? A Tăng diện tích bề mặt cho các phản ứng chuyển hóa năng lượng B Giúp tế bào hình thành màng nhân hoàn chỉnh C Là nơi chứa các gene quy định giới tính D Làm cho tế bào cứng cáp hơn Câu 6 Lớp vỏ nhầy (capsule) ở một số loài vi khuẩn có ý nghĩa gì đối với khả năng gây bệnh? A Giúp vi khuẩn tổng hợp chất dinh dưỡng nhanh hơn B Giúp vi khuẩn tránh bị các tế bào bạch cầu tiêu diệt C Giúp vi khuẩn thực hiện quá trình quang hợp D Làm tăng kích thước của vi khuẩn để dọa kẻ thù Câu 7 Khi nói về tế bào nhân sơ, phát biểu nào sau đây là SAI? A Mọi tế bào nhân sơ đều có thành tế bào B Tế bào nhân sơ chưa có hệ thống nội màng C Vật chất di truyền tập trung ở vùng nhân D Tất cả vi khuẩn đều có vỏ nhầy và roi Câu 8 Tại sao kháng sinh penicillin thường chỉ tiêu diệt được vi khuẩn mà không gây hại cho tế bào người? A Vì tế bào người có kích thước lớn hơn nhiều B Vì penicillin chỉ tấn công các bào quan có màng C Vì tế bào người không có thành tế bào bằng peptidoglycan D Vì màng sinh chất của người có chứa cholesterol Câu 9 Tại sao kích thước nhỏ lại là một ưu thế sinh tồn đối với tế bào nhân sơ? A Làm giảm khả năng bị các sinh vật khác ăn thịt B Giúp tế bào di chuyển nhanh hơn trong môi trường nước C Tăng tỉ lệ S trên V giúp trao đổi chất và sinh trưởng nhanh D Giúp tế bào chứa được nhiều bào quan hơn Câu 10 Thành phần hóa học chính cấu tạo nên thành tế bào của hầu hết các loài vi khuẩn là gì? A Cellulose B Chitin C Peptidoglycan D Glycogen Câu 11 Màng sinh chất của tế bào nhân sơ được cấu tạo bởi những thành phần chính nào? A Lớp kép phospholipid và protein B Peptidoglycan và lipid C Cellulose và protein D Chitin và phospholipid Câu 12 Vai trò của hạt dự trữ trong tế bào chất của vi khuẩn là gì? A Giúp tế bào di chuyển linh hoạt hơn B Dự trữ các chất dinh dưỡng như glycogen hoặc lipid C Tham gia vào quá trình phân chia vùng nhân D Bảo vệ vi khuẩn khỏi tác động của ánh sáng Câu 13 Đặc điểm của vùng nhân trong tế bào nhân sơ là gì? A Có màng nhân bao bọc và chứa nhiều nhiễm sắc thể B Chứa một phân tử DNA mạch kép, dạng vòng, không có màng bao bọc C Là nơi chứa các bào quan như ti thể và lục lạp D Chứa DNA liên kết chặt chẽ với protein histone Câu 14 Cấu trúc dạng sợi dài, xoắn, giúp tế bào vi khuẩn di chuyển được gọi là gì? A Lông nhung (pili) B Roi (flagella) C Sợi cytoskeleton D Thành tế bào Câu 15 Sự khác biệt cơ bản giữa thành tế bào vi khuẩn Gram âm và Gram dương là gì? A Gram dương có màng ngoài còn Gram âm thì không B Gram âm có lớp peptidoglycan dày hơn Gram dương C Gram âm có lớp màng ngoài chứa lipopolysaccharide D Gram dương không có lớp peptidoglycan Câu 16 Một tế bào có kích thước 2 micromet, không có màng nhân và có thành tế bào. Đây là tế bào của sinh vật nào? A Nấm men B Động vật nguyên sinh C Vi khuẩn D Tảo đơn bào Câu 17 Ribosome ở tế bào nhân sơ có đặc điểm gì đặc trưng so với tế bào nhân thực? A Có kích thước lớn hơn (loại 80S) B Được bao bọc bởi một lớp màng kép C Có kích thước nhỏ hơn (loại 70S) D Chứa các phân tử DNA dạng vòng Câu 18 Nếu một vi khuẩn bị mất đi plasmid, điều gì có khả năng cao nhất sẽ xảy ra? A Vi khuẩn sẽ chết ngay lập tức B Vi khuẩn không thể thực hiện phân chia tế bào C Vi khuẩn có thể mất đi khả năng kháng kháng sinh D Vi khuẩn không thể tổng hợp được protein Câu 19 Thuật ngữ 'tế bào nhân sơ' dùng để chỉ nhóm sinh vật nào sau đây có đặc điểm cấu tạo cơ bản nhất? A Tế bào có màng nhân bao bọc vật chất di truyền B Tế bào chưa có màng nhân bao bọc vật chất di truyền C Tế bào có hệ thống nội màng phức tạp D Tế bào có các bào quan có màng bao bọc Câu 20 Hợp chất nào sau đây cấu tạo nên màng ngoài của vi khuẩn Gram âm? A Peptidoglycan và protein B Lipopolysaccharide và phospholipid C Cellulose và hemicellulose D Chitin và steroid Câu 21 Sắp xếp đúng thứ tự các lớp cấu trúc của một vi khuẩn từ ngoài vào trong? A Thành tế bào -> Màng sinh chất -> Vỏ nhầy B Vỏ nhầy -> Thành tế bào -> Màng sinh chất C Màng sinh chất -> Thành tế bào -> Vỏ nhầy D Vỏ nhầy -> Màng sinh chất -> Thành tế bào Câu 22 Tế bào chất của vi khuẩn bao gồm những thành phần chính nào? A Bào tương, ribosome và các hạt dự trữ B Hệ thống nội màng, ti thể và ribosome C Lưới nội chất, bộ máy Golgi và ribosome D Ti thể, lục lạp và không bào Câu 23 Vi khuẩn Gram dương (Gram+) khi nhuộm bằng phương pháp nhuộm Gram sẽ cho kết quả màu gì? A Màu đỏ B Màu hồng C Màu tím D Màu vàng Câu 24 Lông nhung (pili) ở vi khuẩn chủ yếu tham gia vào hoạt động nào sau đây? A Dự trữ các chất dinh dưỡng cho tế bào B Giúp vi khuẩn bám dính vào bề mặt hoặc tiếp hợp C Thực hiện quá trình hô hấp tế bào D Bảo vệ tế bào khỏi tác động của nhiệt độ cao Câu 25 Vi khuẩn cổ (Archaea) khác với vi khuẩn (Bacteria) ở đặc điểm cấu tạo nào sau đây? A Vi khuẩn cổ có màng nhân bao bọc B Thành tế bào vi khuẩn cổ không chứa peptidoglycan C Vi khuẩn cổ có kích thước lớn hơn rất nhiều D Vi khuẩn cổ không có màng sinh chất Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài ôn tập chương 1 thành phần hóa học của tế bào Trắc nghiệm Hóa học 12 Kết nối bài 22: Sự ăn mòn kim loại