Trắc nghiệm sinh học 10 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 26 Công nghệ vi sinh vật Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 26 Công nghệ vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 26 Công nghệ vi sinh vật Số câu25Quiz ID43914 Làm bài Câu 1 Nguyên tắc chính của việc sản xuất vaccine bằng công nghệ vi sinh vật là gì? A Sử dụng vi sinh vật để tiêu diệt trực tiếp mầm bệnh trong cơ thể B Sử dụng vi sinh vật đã chết hoặc suy yếu để kích thích hệ miễn dịch tạo kháng thể C Sử dụng enzyme của vi sinh vật để làm sạch máu D Sử dụng chất độc của vi sinh vật để thay thế tế bào bạch cầu Câu 2 Chế phẩm thuốc trừ sâu sinh học từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis hoạt động theo cơ chế nào? A Vi khuẩn ăn thịt các loại sâu hại trực tiếp B Sản sinh ra protein độc tố gây tê liệt hệ tiêu hóa của sâu C Cạnh tranh nguồn thức ăn với sâu hại D Tạo ra mùi hôi để xua đuổi côn trùng Câu 3 Bước cuối cùng trong quy trình chung của công nghệ vi sinh vật là gì? A Nuôi cấy vi sinh vật B Tạo dòng vi khuẩn đột biến C Kiểm tra độ vô trùng của thiết bị D Tạo sản phẩm thương mại Câu 4 Mục đích chính của việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy trong công nghệ vi sinh vật là gì? A Cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho sự sinh trưởng của vi sinh vật B Tạo ra môi trường khắc nghiệt để tiêu diệt các vi khuẩn có hại C Thay đổi hoàn toàn cấu trúc di truyền của giống vi sinh vật D Làm sạch sản phẩm cuối cùng trước khi đưa ra thị trường Câu 5 Trong sản xuất nhiên liệu sinh học, vi sinh vật được dùng để chuyển hóa sinh khối thành chất nào? A Than đá B Dầu hỏa tinh luyện C Ethanol hoặc biogas D Khí oxy nguyên chất Câu 6 Công nghệ vi sinh vật là gì? A Ngành khoa học chỉ nghiên cứu về cấu tạo của các loại virus B Ngành khoa học sử dụng vi sinh vật hoặc các thành phần của chúng để tạo ra các sản phẩm phục vụ con người C Lĩnh vực chuyên về việc tiêu diệt mọi loại vi sinh vật trong môi trường D Quy trình hóa học tổng hợp các chất hữu cơ mà không cần sinh vật sống Câu 7 Sản phẩm nào dưới đây là ví dụ về sinh khối vi sinh vật được dùng làm thực phẩm? A Nước tương B Tảo xoắn Spirulina C Rượu vang D Giấm ăn Câu 8 Ứng dụng nào của công nghệ vi sinh vật giúp giảm thiểu việc sử dụng phân bón hóa học chứa đạm? A Sử dụng vi khuẩn cố định đạm (Rhizobium) B Sử dụng nấm men phân giải đường C Sử dụng vi khuẩn lactic làm chua đất D Sử dụng virus gây bệnh cho sâu Câu 9 Cơ sở khoa học quan trọng nhất của công nghệ vi sinh vật là gì? A Khả năng gây bệnh của vi sinh vật đối với con người B Kích thước hiển vi của các tế bào vi sinh vật C Sự phân bố rộng rãi của vi sinh vật trong tự nhiên D Khả năng chuyển hóa các chất của vi sinh vật thông qua các hoạt động sống Câu 10 Thành tựu nào sau đây là kết quả của việc kết hợp công nghệ gene và công nghệ vi sinh vật? A Sản xuất insulin người bằng vi khuẩn E. coli chuyển gene B Sử dụng nấm men tự nhiên để làm rượu vang C Muối dưa cải theo phương pháp thủ công D Dùng nhiệt độ cao để thanh trùng sữa tươi Câu 11 Trong quy trình chung của công nghệ vi sinh vật, bước đầu tiên thường là gì? A Chuẩn bị môi trường nuôi cấy B Nuôi cấy và lên men C Phân lập, chọn lọc và cải tạo giống vi sinh vật D Thu hồi và tinh chế sản phẩm Câu 12 Tại sao việc duy trì điều kiện vô trùng lại cực kỳ nghiêm ngặt trong công nghệ vi sinh vật? A Để vi sinh vật không thể thoát ra ngoài gây bệnh B Để ngăn chặn sự xâm nhập của vi sinh vật lạ gây nhiễm bẩn và hỏng quy trình C Để vi sinh vật mục tiêu phát triển chậm lại nhằm tiết kiệm dinh dưỡng D Để giảm chi phí vận hành máy móc lên men Câu 13 Loại vi khuẩn nào thường được dùng để sản xuất bột ngọt (mì chính)? A Lactobacillus bulgaricus B Saccharomyces cerevisiae C Corynebacterium glutamicum D Escherichia coli Câu 14 Công nghệ vi sinh vật đóng góp gì vào mô hình kinh tế tuần hoàn? A Tăng cường việc khai thác tài nguyên thiên nhiên mới B Chuyển hóa chất thải hữu cơ thành các sản phẩm có giá trị sử dụng C Loại bỏ hoàn toàn vai trò của các ngành công nghiệp nặng D Làm chậm quá trình luân chuyển vật chất trong tự nhiên Câu 15 Đặc điểm nào của vi sinh vật giúp chúng có thể xử lý được nhiều loại rác thải hữu cơ khác nhau? A Khả năng tiết ra các enzyme phân giải đa dạng B Khả năng di chuyển nhanh trong môi trường nước C Cấu tạo tế bào đơn giản giúp chúng dễ tiêu hóa rác D Hình dạng đa dạng giúp chúng bám vào rác thải tốt hơn Câu 16 Sản phẩm nào của công nghệ vi sinh vật được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dệt may và thuộc da? A Các chủng virus gây hại cho sợi vải B Các enzyme (protease, amylase) từ vi sinh vật C Các loại nấm mốc làm hỏng bề mặt da D Chất kháng sinh dùng để nhuộm màu Câu 17 Sản phẩm nào dưới đây là kết quả của việc ứng dụng vi sinh vật trong bảo quản nông sản bằng phương pháp ủ chua? A Thịt đông lạnh B Trái cây sấy khô C Thức ăn gia súc ủ chua D Các loại hạt ngũ cốc rang chín Câu 18 Việc sử dụng nấm men trong sản xuất bánh mì dựa trên quá trình nào? A Lên men lactic B Lên men ethanol sinh ra khí CO2 làm bột nở C Quá trình quang hợp giải phóng oxy D Quá trình phân giải protein tạo độ dẻo Câu 19 Tại sao trong quy trình sản xuất kháng sinh, việc thu hồi và tinh chế (bước 4) lại rất quan trọng? A Để loại bỏ các tạp chất và các sản phẩm phụ có thể gây độc cho người dùng B Để làm cho kháng sinh có màu sắc đẹp mắt hơn C Để làm tăng tốc độ sinh sản của nấm mốc trong bình lên men D Để kháng sinh có thể tan nhanh hơn trong nước sôi Câu 20 Vai trò của vi sinh vật trong việc xử lý sự cố tràn dầu trên biển là gì? A Làm đông cứng dầu để dễ dàng vớt lên B Phân hủy hydrocarbon trong dầu thành các chất không độc hại C Lắng dầu xuống đáy biển để bảo vệ bề mặt D Tạo lớp màng bảo vệ các sinh vật biển không bị dính dầu Câu 21 Sản phẩm nào sau đây là ứng dụng của công nghệ vi sinh vật trong nông nghiệp? A Thuốc trừ sâu hóa học tổng hợp B Phân bón vi sinh vật C Máy cày và máy gặt đập liên hợp D Các loại nilon che phủ màng phủ nông nghiệp Câu 22 Vì sao công nghệ vi sinh vật được coi là công nghệ xanh và bền vững? A Vì nó chỉ sử dụng các loại thực vật có màu xanh B Vì nó tiêu tốn ít năng lượng, ít gây ô nhiễm và thân thiện với môi trường C Vì nó tạo ra các sản phẩm không bao giờ bị phân hủy sinh học D Vì nó hoàn toàn không phát sinh bất kỳ loại khí thải nào Câu 23 Trong sản xuất công nghiệp, thiết bị nào được dùng để nuôi cấy vi sinh vật ở quy mô lớn? A Ống nghiệm thủy tinh B Đĩa Petri nhựa C Hệ thống bình lên men (bioreactor) D Tủ lạnh công suất lớn Câu 24 Trong y tế, vi sinh vật thường được sử dụng để sản xuất loại thuốc nào phổ biến nhất? A Thuốc hạ sốt nhanh B Thuốc giảm đau gây nghiện C Thuốc kháng sinh D Các dung dịch sát khuẩn hóa học Câu 25 Tại sao công nghệ vi sinh vật có thể tạo ra khối lượng sản phẩm lớn trong thời gian ngắn? A Vì vi sinh vật có kích thước rất lớn B Vì vi sinh vật có tốc độ sinh trưởng và sinh sản rất nhanh C Vì vi sinh vật không cần năng lượng để hoạt động D Vì quy trình này không phụ thuộc vào enzyme Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 25 Sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật Trắc nghiệm Sinh học 10 Chân trời sáng tạo Bài 27 Ứng dụng vi sinh vật trong thực tiễn