Trắc nghiệm sinh học 10 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 8 Cấu trúc của tế bào nhân thực Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 8 Cấu trúc của tế bào nhân thực Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 8 Cấu trúc của tế bào nhân thực Số câu25Quiz ID19259 Làm bài Câu 1 1. Bào quan nào có vai trò chính trong việc phân giải các chất độc hại và thuốc trong gan? A A. Lưới nội chất hạt B B. Trung thể C C. Lưới nội chất trơn D D. Không bào Câu 2 2. Bào quan nào có chức năng chính là tổng hợp ATP thông qua quá trình hô hấp tế bào? A A. Lục lạp B B. Ribôxôm C C. Ti thể D D. Bộ máy Golgi Câu 3 3. Sự khác biệt cơ bản giữa tế bào thực vật và tế bào động vật về không bào là gì? A A. Tế bào thực vật có nhiều không bào nhỏ, tế bào động vật có một không bào lớn B B. Tế bào thực vật có một không bào trung tâm lớn, tế bào động vật có nhiều không bào nhỏ hoặc không có C C. Cả hai loại tế bào đều có không bào với kích thước và chức năng tương đương D D. Tế bào thực vật không có không bào, tế bào động vật có không bào Câu 4 4. Quá trình nào sau đây diễn ra trong nhân của tế bào nhân thực? A A. Tổng hợp ATP B B. Nhân đôi ADN C C. Tổng hợp protein D D. Quang hợp Câu 5 5. Tế bào thực vật có đặc điểm nào mà tế bào động vật không có? A A. Nhân B B. Màng sinh chất C C. Bào tương D D. Thành tế bào và lục lạp Câu 6 6. Trong tế bào nhân thực, quá trình hô hấp tế bào chủ yếu diễn ra ở đâu? A A. Nhân B B. Bào tương và ti thể C C. Lưới nội chất D D. Màng sinh chất Câu 7 7. Lysôxôm chứa các enzyme thủy phân có nguồn gốc từ đâu? A A. Lưới nội chất trơn B B. Bộ máy Golgi C C. Lưới nội chất hạt D D. Trung thể Câu 8 8. Màng sinh chất được cấu tạo chủ yếu từ các thành phần nào? A A. Protein và axit nucleic B B. Lipid và carbohydrate C C. Lipid (phospholipid) và protein D D. Carbohydrate và protein Câu 9 9. Thành phần chính của thành tế bào thực vật là gì? A A. Protein B B. Lipid C C. Xenlulozo D D. Axit nucleic Câu 10 10. Chức năng chính của bộ máy Golgi là: A A. Tổng hợp lipid B B. Biến đổi, phân loại và đóng gói các sản phẩm của tế bào C C. Phân giải các đại phân tử D D. Chứa các enzyme thủy phân Câu 11 11. Bào quan nào có khả năng tự nhân đôi và chứa ADN riêng, được cho là có nguồn gốc từ vi khuẩn cộng sinh? A A. Lưới nội chất B B. Nhân C C. Ti thể và lục lạp D D. Ribôxôm Câu 12 12. Vật chất di truyền của tế bào nhân thực được bảo vệ bên trong cấu trúc nào? A A. Bào tương B B. Màng sinh chất C C. Nhân D D. Lưới nội chất Câu 13 13. Bào quan nào sau đây có hệ thống túi màng dẹt xếp chồng lên nhau và liên quan đến việc chế tiết? A A. Ti thể B B. Lưới nội chất C C. Lục lạp D D. Bộ máy Golgi Câu 14 14. Tế bào nhân thực có các bào quan có màng bao bọc. Bào quan nào sau đây KHÔNG có màng bao bọc? A A. Ti thể B B. Lục lạp C C. Ribôxôm D D. Lưới nội chất Câu 15 15. Lục lạp có vai trò gì trong tế bào thực vật? A A. Hô hấp tế bào B B. Tổng hợp protein C C. Quang hợp D D. Lưu trữ nước Câu 16 16. Chức năng của không bào ở tế bào thực vật trưởng thành khác với tế bào động vật ở điểm nào? A A. Không bào thực vật chỉ chứa nước, không bào động vật chứa nhiều chất B B. Không bào thực vật tham gia duy trì áp suất thẩm thấu và dự trữ, không bào động vật thường nhỏ và có chức năng khác C C. Không bào thực vật không có chức năng, không bào động vật có chức năng vận chuyển D D. Cả hai loại không bào đều có chức năng giống hệt nhau Câu 17 17. Trong tế bào động vật, bào quan nào có chức năng chính là phân giải các chất thải và các bào quan già? A A. Bộ máy Golgi B B. Lysôxôm C C. Không bào D D. Trung thể Câu 18 18. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng với nhân của tế bào nhân thực? A A. Được bao bọc bởi màng nhân kép B B. Chứa nhiễm sắc thể C C. Là nơi tổng hợp protein D D. Có các lỗ nhân cho phép trao đổi chất Câu 19 19. Màng sinh chất có vai trò quan trọng trong việc: A A. Tổng hợp năng lượng ATP B B. Thoái hóa gluxit C C. Kiểm soát sự vận chuyển các chất ra vào tế bào D D. Phân giải các chất thải độc hại Câu 20 20. Chức năng chính của mạng lưới nội chất hạt (RER) là gì? A A. Tổng hợp lipid và steroid B B. Tổng hợp protein và biến đổi sau dịch mã C C. Phân giải các độc tố D D. Lưu trữ ion canxi Câu 21 21. Bào quan nào dưới đây đóng vai trò trung tâm trong hoạt động chuyển hóa năng lượng của tế bào nhân thực? A A. Lysôxôm B B. Không bào C C. Ti thể D D. Lưới nội chất trơn Câu 22 22. Trong tế bào thực vật, bào quan nào chịu trách nhiệm cho quá trình tổng hợp ATP dưới ánh sáng mặt trời? A A. Ti thể B B. Nhân C C. Lục lạp D D. Không bào Câu 23 23. Trung thể có chức năng chính là gì trong quá trình phân bào ở tế bào động vật? A A. Tổng hợp ATP B B. Hình thành thoi phân bào C C. Phân giải chất độc D D. Lưu trữ thông tin di truyền Câu 24 24. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của tế bào nhân thực? A A. Có màng nhân bao bọc vật chất di truyền B B. Có hệ thống nội màng phức tạp C C. Có các bào quan có màng bao bọc D D. Chất di truyền dạng vòng, không liên kết với prôtêin histôn Câu 25 25. Trong tế bào nhân thực, bào quan nào có chức năng chính là tổng hợp protein? A A. Lưới nội chất hạt B B. Ribôxôm C C. Bộ máy Golgi D D. Ti thể Trắc nghiệm công nghệ trồng trọt 10 kết nối tri thức Bài 1 Giới thiệu về trồng trọt Trắc nghiệm Hoá học 10 Cánh diều bài 2 Các thành phần của nguyên tử