Trắc nghiệm sinh học 10 cánh diềuTrắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 5 Các nguyên tố hóa học và nước Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 5 Các nguyên tố hóa học và nước Trắc nghiệm Sinh học 10 Cánh diều Bài 5 Các nguyên tố hóa học và nước Số câu25Quiz ID19256 Làm bài Câu 1 1. Nguyên tố nào sau đây cần thiết cho sự hình thành xương và răng chắc khỏe, cũng như tham gia vào quá trình đông máu và truyền tín hiệu thần kinh? A A. Mangan B B. Canxi C C. Lưu huỳnh D D. Photpho Câu 2 2. Các ion khoáng vi lượng như Fe, Mn, Zn có vai trò gì trong hoạt động sống của tế bào? A A. Cung cấp năng lượng trực tiếp cho tế bào. B B. Tham gia vào thành phần cấu trúc của màng sinh chất. C C. Là thành phần cấu tạo của các enzyme và vitamin, xúc tác cho các phản ứng sinh hóa. D D. Tăng cường khả năng giữ nước của tế bào. Câu 3 3. Nguyên tố nào sau đây tham gia vào thành phần của nhiều loại enzyme, đặc biệt là những enzyme liên quan đến quá trình giải độc trong gan? A A. Kẽm B B. Selen C C. Mangan D D. Đồng Câu 4 4. Tính chất nào của nước giúp bảo vệ các cấu trúc tế bào khỏi sự thay đổi nhiệt độ đột ngột? A A. Sự bay hơi B B. Khả năng giữ nhiệt cao C C. Sự co giãn D D. Tính dẫn điện Câu 5 5. Tính chất nào của nước giúp các sinh vật thủy sinh tồn tại trong điều kiện thời tiết lạnh giá, khi mặt nước đóng băng? A A. Sức căng bề mặt B B. Khả năng giữ nhiệt C C. Khối lượng riêng của băng nhỏ hơn nước lỏng D D. Khả năng hòa tan oxy Câu 6 6. Nguyên tố nào sau đây là thành phần chính của hemoglobin, phân tử vận chuyển oxy trong máu? A A. Magie B B. Sắt C C. Kẽm D D. Đồng Câu 7 7. Trong cơ chế điều hòa nhiệt độ cơ thể, nước có vai trò gì quan trọng? A A. Tích trữ năng lượng nhiệt. B B. Giúp cơ thể hấp thụ nhiệt từ môi trường. C C. Làm mát cơ thể thông qua quá trình bay hơi mồ hôi. D D. Tăng cường trao đổi chất. Câu 8 8. Hiện tượng mao dẫn ở thực vật, giúp nước di chuyển lên cao trong mạch gỗ, chủ yếu là do tính chất nào của nước? A A. Khả năng giữ nhiệt B B. Sự phân cực và sức căng bề mặt C C. Sự bay hơi D D. Tính axit-bazơ Câu 9 9. Nguyên tố nào sau đây tham gia vào thành phần của nhiều loại vitamin và enzyme, đồng thời cần thiết cho quá trình trao đổi chất của thực vật? A A. Magie B B. Lưu huỳnh C C. Photpho D D. Kẽm Câu 10 10. Tính chất nào của nước giúp nó hoạt động như một dung môi hiệu quả cho nhiều chất trong tế bào sống? A A. Khả năng giữ nhiệt cao B B. Sự phân cực của phân tử nước và khả năng tạo liên kết hydro. C C. Sự bay hơi nhanh chóng D D. Khối lượng riêng lớn Câu 11 11. Nguyên tố nào sau đây là thành phần của hormone tuyến giáp (thyroxine), có vai trò điều hòa quá trình trao đổi chất của tế bào? A A. Clo B B. Iot C C. Brom D D. Flo Câu 12 12. Trong cơ thể người, nước chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng cơ thể? A A. Khoảng 30-40% B B. Khoảng 50-60% C C. Khoảng 65-75% D D. Khoảng 80-90% Câu 13 13. Nguyên tố nào sau đây là thành phần của hormone insulin, đóng vai trò điều hòa lượng đường trong máu? A A. Kẽm B B. Selen C C. Sắt D D. Lưu huỳnh Câu 14 14. Trong cơ thể sống, nguyên tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng nhất trong việc duy trì cấu trúc và chức năng của protein? A A. Oxy B B. Nitơ C C. Carbon D D. Hydro Câu 15 15. Sự kết dính của các phân tử nước với nhau, tạo nên sức căng bề mặt và vai trò trong hiện tượng mao dẫn, được gọi là gì? A A. Lực bám dính B B. Lực cố kết C C. Lực ion D D. Lực Van der Waals Câu 16 16. Nếu một người bị mất nước nghiêm trọng, điều gì có thể xảy ra với nồng độ các chất hòa tan trong máu? A A. Nồng độ các chất hòa tan sẽ giảm. B B. Nồng độ các chất hòa tan sẽ tăng. C C. Nồng độ các chất hòa tan sẽ không thay đổi. D D. Sự thay đổi nồng độ phụ thuộc vào loại chất hòa tan. Câu 17 17. Nguyên tố nào sau đây là thành phần thiết yếu của các axit nucleic (DNA và RNA) và ATP, đóng vai trò quan trọng trong việc truyền năng lượng trong tế bào? A A. Lưu huỳnh B B. Photpho C C. Kali D D. Natri Câu 18 18. Nguyên tố nào sau đây là thành phần thiết yếu của nhiều loại enzyme, đóng vai trò như đồng yếu tố trong các phản ứng oxy hóa khử? A A. Natri B B. Kali C C. Sắt D D. Clo Câu 19 19. Tại sao nước lại có khả năng làm tan nhiều loại muối ion như NaCl? A A. Do nước có tính kiềm mạnh. B B. Do các phân tử nước bao quanh và tách các ion tạo thành lớp vỏ hydrat hóa. C C. Do nước có khả năng tạo liên kết cộng hóa trị với các ion. D D. Do nước có nhiệt độ sôi cao. Câu 20 20. Nguyên tố nào sau đây là thành phần chính của phân tử chlorophyll, chất tham gia vào quá trình quang hợp? A A. Sắt B B. Magie C C. Đồng D D. Mangan Câu 21 21. Tại sao nước có khả năng hoạt động như một chất đệm hiệu quả, giúp duy trì độ pH ổn định trong cơ thể? A A. Do phân tử nước có khối lượng nhẹ. B B. Do nước có khả năng phân ly thành H+ và OH- với tỉ lệ cố định. C C. Do nước có khả năng tạo liên kết hydro với các ion H+ và OH-. D D. Do nước có khả năng phản ứng với các axit và bazơ mạnh. Câu 22 22. Nguyên tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh và co cơ? A A. Clo B B. Kali C C. Natri D D. Tất cả các lựa chọn trên Câu 23 23. Khi một tế bào thực vật bị cho vào môi trường nước cất (nước nguyên chất không có chất hòa tan), hiện tượng gì sẽ xảy ra? A A. Tế bào sẽ mất nước và bị co lại. B B. Nước sẽ đi vào tế bào theo cơ chế thẩm thấu, làm tế bào trương lên. C C. Nồng độ nước bên trong và bên ngoài tế bào sẽ bằng nhau. D D. Tế bào sẽ không có sự di chuyển của nước. Câu 24 24. Sự khác biệt chính giữa nước ở trạng thái rắn (băng) và trạng thái lỏng (nước) là gì liên quan đến cấu trúc phân tử? A A. Trong băng, các phân tử nước liên kết chặt chẽ hơn và tạo thành mạng lưới tinh thể đều đặn với nhiều khoảng trống. B B. Trong nước lỏng, các phân tử nước có xu hướng tách rời hoàn toàn và di chuyển tự do. C C. Trong băng, các phân tử nước chỉ liên kết với nhau bằng liên kết cộng hóa trị, còn trong nước lỏng là liên kết ion. D D. Trong nước lỏng, các phân tử nước sắp xếp theo một trật tự cố định, còn trong băng thì hỗn loạn. Câu 25 25. Nguyên tố nào sau đây là thành phần của vitamin B1 (thiamine), có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng? A A. Photpho B B. Lưu huỳnh C C. Nitơ D D. Kẽm Trắc nghiệm Hóa học 11 Chân trời bài 4 Ammonia và một số hợp chất ammonium Trắc nghiệm Hóa học 10 cánh diều kì I