Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị logisticsTrắc nghiệm Quản Trị Logistics UTE Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UTE Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UTE Số câu25Quiz ID39469 Làm bài Câu 1 Chỉ số nào sau đây phản ánh mức độ đáp ứng nhu cầu khách hàng từ tồn kho sẵn có A Tỷ lệ vòng quay tồn kho B Thời gian chu kỳ đặt hàng C Tỷ lệ lấp đầy đơn hàng (Fill rate) D Tổng chi phí logistics Câu 2 Yếu tố nào quan trọng nhất khi lựa chọn vị trí kho bãi A Gần nơi có nhiều cảnh quan đẹp B Cân bằng giữa chi phí vận chuyển, hạ tầng giao thông và dịch vụ khách hàng C Diện tích mặt bằng tối thiểu D Khoảng cách xa khu dân cư Câu 3 Sự khác biệt giữa Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng (SCM) là gì A SCM là một phần nhỏ thuộc phạm vi của logistics B Logistics tập trung vào vận hành, SCM bao trùm cả mối quan hệ giữa các thành viên trong chuỗi C Logistics không liên quan đến vận tải còn SCM thì có D Logistics chỉ dành cho doanh nghiệp lớn còn SCM dành cho cá nhân Câu 4 Trách nhiệm của người mua trong điều kiện FOB theo Incoterms là gì A Thuê tàu và chi trả cước phí vận tải chính B Chịu toàn bộ chi phí vận chuyển đến tận cửa kho người mua C Không cần làm thủ tục xuất khẩu D Chịu mọi rủi ro trước khi hàng đặt lên tàu Câu 5 Kỹ thuật quét mã vạch (Barcode) hoặc RFID mang lại lợi ích gì cho quản trị kho A Tăng cường tính thẩm mỹ cho bao bì sản phẩm B Cải thiện độ chính xác trong kiểm soát tồn kho và theo dõi hàng hóa C Loại bỏ hoàn toàn công việc kiểm kê thủ công D Làm thay đổi kích thước của hàng hóa Câu 6 Chỉ số KPI (Key Performance Indicator) nào thường được dùng để đánh giá năng suất lao động trong kho A Số lượng đơn hàng được xử lý trên một nhân viên mỗi giờ B Số lượng bóng đèn được sử dụng trong kho C Số lần nhân viên nghỉ phép trong tháng D Tổng diện tích của kho Câu 7 Lý do doanh nghiệp thuê ngoài dịch vụ logistics (Outsourcing) là gì A Để tăng cường kiểm soát trực tiếp lên từng nhân viên giao nhận B Để tập trung vào năng lực cốt lõi và giảm chi phí đầu tư C Để tự sản xuất toàn bộ phương tiện vận tải D Để giảm bớt quy mô kinh doanh của công ty Câu 8 Phương thức vận tải nào có ưu điểm lớn nhất về tính linh hoạt trong phân phối nội đô A Vận tải đường hàng không B Vận tải đường sắt C Vận tải đường bộ (xe tải) D Vận tải đường ống Câu 9 Lợi ích của việc áp dụng Cross-docking trong quản trị kho là gì A Kéo dài thời gian lưu kho để chờ tăng giá B Giảm thiểu thời gian và chi phí lưu kho bằng cách chuyển trực tiếp từ xe đến xe C Tăng số lượng công nhân bốc xếp tại kho D Cung cấp diện tích lớn để đóng gói lại hàng hóa phức tạp Câu 10 Mục tiêu chính của việc áp dụng EDI (Trao đổi dữ liệu điện tử) trong logistics là gì A Tăng cường sử dụng chứng từ giấy trong giao dịch B Tự động hóa truyền tải dữ liệu giữa các đối tác trong chuỗi cung ứng C Giảm bớt khối lượng hàng hóa cần vận chuyển D Thay thế hoàn toàn vai trò của người quản lý kho Câu 11 Khái niệm 'Điểm đặt hàng lại' (Reorder Point) xác định điều gì A Mức tồn kho mà tại đó cần tiến hành đặt thêm hàng mới B Giá bán sản phẩm của doanh nghiệp C Số lượng hàng hóa bán ra mỗi ngày D Địa điểm tốt nhất để xây dựng kho mới Câu 12 Trong vận tải container, khái niệm FCL nghĩa là gì A Hàng lẻ không đầy container B Hàng nguyên container C Hàng hóa hư hỏng cần trả về D Phương thức vận chuyển đường hàng không Câu 13 Mô hình quản trị tồn kho JIT (Just-in-Time) có đặc điểm cốt lõi nào A Duy trì mức tồn kho an toàn rất cao để phòng ngừa rủi ro B Sản xuất và cung ứng đúng số lượng cần thiết vào đúng thời điểm C Ưu tiên sản xuất đại trà để giảm chi phí trên mỗi đơn vị sản phẩm D Tập trung tối đa hóa không gian kho bãi cho nguyên liệu thô Câu 14 Lý do chính khiến hàng hóa bị tồn kho quá nhiều là gì A Dự báo nhu cầu sai lệch hoặc sản xuất không đồng bộ B Do nhân viên kho làm việc quá chăm chỉ C Do kho quá nhỏ không chứa được hàng D Do chính sách của nhà nước yêu cầu Câu 15 Tác động của việc giảm số lượng nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng là gì A Tăng độ phức tạp trong quản lý giao tiếp B Tăng tính ổn định và sự hợp tác chặt chẽ với nhà cung cấp chiến lược C Làm tăng chi phí vận chuyển lên gấp đôi D Gây nguy hiểm cho an ninh chuỗi cung ứng Câu 16 Chi phí dự trữ (Holding costs) bao gồm những yếu tố nào A Chi phí thuê kho, bảo hiểm, hư hỏng và vốn bị đọng B Chi phí mua hàng hóa từ nhà cung cấp C Chi phí trả lương cho nhân viên kế toán D Chi phí marketing để bán hàng Câu 17 Trong mô hình chi phí logistics, chi phí nào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất A Chi phí đặt hàng B Chi phí thông tin C Chi phí vận tải D Chi phí quản lý hành chính Câu 18 Trong Incoterms 2020, điều kiện nào yêu cầu người bán giao hàng tại đích đến A EXW (Ex Works) B FOB (Free on Board) C DDP (Delivered Duty Paid) D FAS (Free Alongside Ship) Câu 19 Theo quan điểm hiện đại, mục tiêu chính của quản trị logistics trong chuỗi cung ứng là gì A Tối ưu hóa lợi nhuận riêng lẻ cho từng bộ phận trong doanh nghiệp B Cung cấp đúng sản phẩm tới đúng địa điểm vào đúng thời điểm với chi phí tối ưu C Giảm thiểu tuyệt đối chi phí vận chuyển bất chấp yêu cầu về dịch vụ khách hàng D Tăng cường quy mô kho bãi để lưu trữ tối đa lượng hàng hóa dự phòng Câu 20 Mục đích chính của việc phân tích ABC trong quản trị tồn kho là gì A Phân loại hàng hóa theo giá trị và mức độ quan trọng để ưu tiên quản lý B Xác định màu sắc của sản phẩm để trưng bày C Tính toán trọng lượng của từng kiện hàng riêng lẻ D Lựa chọn phương tiện vận tải phù hợp nhất Câu 21 Khái niệm 'Dòng chảy ngược' (Reverse Logistics) trong quản trị logistics đề cập đến hoạt động nào A Di chuyển hàng hóa từ người tiêu dùng ngược về nhà sản xuất B Vận chuyển hàng hóa giữa các kho hàng trong cùng một khu vực C Quy trình lập kế hoạch sản xuất từ nhu cầu thị trường đến nguyên liệu đầu vào D Hoạt động xuất khẩu hàng hóa sang thị trường quốc tế Câu 22 Tầm quan trọng của 'Lead time' trong quản trị chuỗi cung ứng là gì A Là thời gian sản xuất sản phẩm không bao gồm vận chuyển B Là tổng thời gian từ khi đặt hàng đến khi nhận được hàng C Là thời gian nghỉ ngơi của tài xế xe tải D Là thời gian lưu trữ hàng tại kho cảng biển Câu 23 Sự khác biệt cơ bản giữa 3PL và 4PL trong dịch vụ logistics là gì A 4PL sở hữu toàn bộ đội tàu biển còn 3PL chỉ thuê ngoài B 3PL thực hiện dịch vụ vận hành còn 4PL tập trung vào quản lý tích hợp và điều phối C 3PL cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin còn 4PL chỉ làm thủ tục hải quan D Không có sự khác biệt vì cả hai đều là đơn vị vận chuyển hàng hóa Câu 24 Vai trò của cảng cạn (ICD) trong chuỗi logistics là gì A Nơi duy nhất được phép sản xuất hàng hóa xuất khẩu B Điểm thông quan nội địa giúp giảm tải cho cảng biển C Kho chứa xăng dầu phục vụ tàu biển D Nơi đào tạo lái xe container chuyên nghiệp Câu 25 Chi phí ẩn (Hidden costs) trong quản trị logistics thường liên quan đến yếu tố nào A Giá cước vận chuyển niêm yết trên website B Chi phí cơ hội do tồn kho quá mức hoặc thiếu hụt hàng hóa C Phí thuê nhân công bốc xếp trực tiếp D Thuế nhập khẩu đã kê khai trên tờ khai hải quan Trắc nghiệm Quản Trị Logistics Và Chuỗi Cung Ứng Trắc nghiệm Quản Trị Logistics UEH