Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUHCM Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUHCM Trắc nghiệm Quản trị chiến lược VNUHCM Số câu25Quiz ID39287 Làm bài Câu 1 Khi một tập đoàn đa ngành quyết định bán đứt một đơn vị kinh doanh không còn phù hợp với tầm nhìn dài hạn để tập trung vốn cho các hoạt động cốt lõi, họ đang áp dụng chiến lược nào? A Chiến lược loại bỏ bộ phận B Chiến lược thanh lý toàn bộ C Chiến lược thu hẹp quy mô D Chiến lược liên doanh Câu 2 Chiến lược cấp chức năng (Functional strategy) trong một tập đoàn kinh doanh chủ yếu giải quyết vấn đề trọng tâm nào? A Lựa chọn các ngành nghề và lĩnh vực kinh doanh để đầu tư B Xây dựng lợi thế cạnh tranh tổng thể cho một đơn vị kinh doanh chiến lược SBU C Quyết định sáp nhập hoặc mua lại các công ty đối thủ D Tối đa hóa năng suất và hiệu quả sử dụng nguồn lực trong một phòng ban cụ thể Câu 3 Trọng tâm cốt lõi của 'Chiến lược Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) do W. Chan Kim và Renée Mauborgne đề xuất là gì? A Đánh bại đối thủ cạnh tranh trong một thị trường đã bão hòa bằng cách cắt giảm chi phí tối đa B Tăng cường rào cản gia nhập ngành để ngăn chặn hoàn toàn các đối thủ mới C Mua lại tất cả các đối thủ nhỏ lẻ để thiết lập vị thế độc quyền trên thị trường hiện tại D Làm cho cạnh tranh trở nên không cần thiết bằng cách tạo ra không gian thị trường mới chưa được khai thác Câu 4 Mô hình thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) đánh giá hiệu suất chiến lược của doanh nghiệp dựa trên bốn khía cạnh cơ bản: tài chính, khách hàng, quy trình nội bộ và yếu tố nào sau đây? A Trách nhiệm xã hội B Quản trị rủi ro C Học hỏi và phát triển D Môi trường vĩ mô Câu 5 Khi một nhà sản xuất ô tô bắt đầu tung ra dòng sản phẩm xe đạp điện chia sẻ chung công nghệ pin và hệ thống đại lý phân phối với ô tô, họ đang áp dụng chiến lược cấp công ty nào? A Chiến lược đa dạng hóa tổ hợp B Chiến lược hội nhập về phía trước C Chiến lược cắt giảm chi phí D Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm Câu 6 Trong bối cảnh tối ưu hóa chuỗi giá trị, quyết định thuê ngoài (Outsourcing) các hoạt động hỗ trợ mang lại lợi thế chiến lược cốt lõi nào cho doanh nghiệp? A Tăng cường sự kiểm soát độc quyền đối với mọi khâu sản xuất B Giữ bí mật tuyệt đối về các quy trình vận hành thông thường trước đối thủ C Giảm thiểu hoàn toàn mọi rủi ro tài chính khi hợp tác với bên thứ ba D Cho phép doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào các năng lực cốt lõi tạo ra lợi thế cạnh tranh Câu 7 Tuyên bố nào sau đây trả lời trực tiếp cho câu hỏi 'Công việc kinh doanh của chúng ta là gì?' trong quản trị chiến lược? A Tuyên bố tầm nhìn B Tuyên bố sứ mệnh C Mục tiêu chiến lược D Chính sách kinh doanh Câu 8 Mặc dù 'Lợi thế người đi trước' (First-mover advantage) mang lại nhiều cơ hội, nhưng nó thường KHÔNG thể mang lại lợi ích nào dưới đây cho doanh nghiệp tiên phong? A Xây dựng lòng trung thành mạnh mẽ của khách hàng đối với thương hiệu B Loại bỏ hoàn toàn rủi ro thất bại về mặt công nghệ và sự chấp nhận của thị trường C Thiết lập các tiêu chuẩn và quy tắc ban đầu của ngành công nghiệp D Giành được quyền kiểm soát sớm đối với các nguồn lực khan hiếm hoặc kênh phân phối Câu 9 Theo khung phân tích VRIO, nếu một nguồn lực có giá trị, hiếm nhưng các đối thủ cạnh tranh có thể dễ dàng sao chép với chi phí thấp, thì doanh nghiệp sẽ đạt được vị thế gì? A Lợi thế cạnh tranh bền vững B Cân bằng cạnh tranh C Bất lợi thế cạnh tranh D Lợi thế cạnh tranh tạm thời Câu 10 Trong ma trận phân tích danh mục đầu tư BCG, các đơn vị kinh doanh (SBU) có thị phần tương đối cao nhưng hoạt động trong một ngành có tốc độ tăng trưởng thấp được định vị ở ô nào? A Ngôi sao B Dấu chấm hỏi C Con chó D Bò sữa Câu 11 Khi một doanh nghiệp phân tích tác động của tỷ giá hối đoái và lạm phát đến chi phí nguyên vật liệu nhập khẩu, họ đang xem xét thành phần nào trong mô hình PESTEL? A Yếu tố chính trị B Yếu tố xã hội C Yếu tố công nghệ D Yếu tố kinh tế Câu 12 Theo ma trận Ansoff, nỗ lực tăng thị phần cho các sản phẩm hiện tại trong các thị trường hiện tại thông qua các chiến dịch tiếp thị và khuyến mãi mạnh mẽ hơn được gọi là gì? A Chiến lược thâm nhập thị trường B Chiến lược phát triển thị trường C Chiến lược phát triển sản phẩm D Chiến lược đa dạng hóa Câu 13 Theo lý thuyết của Prahalad và Hamel, nhận định nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chuẩn bắt buộc để xác định năng lực cốt lõi (Core competence) của tổ chức? A Dễ dàng bị thay thế bởi công nghệ mới B Cung cấp khả năng tiếp cận một loạt các thị trường khác nhau C Đóng góp đáng kể vào lợi ích cốt lõi được khách hàng cảm nhận D Khó bị các đối thủ cạnh tranh bắt chước hoặc sao chép Câu 14 Trong ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), nếu tổng số điểm quan trọng (Total weighted score) của một doanh nghiệp đạt mức cao nhất là 4.0, điều này phản ánh thực trạng gì? A Doanh nghiệp có vị thế cạnh tranh yếu nhất trong ngành B Doanh nghiệp có nguồn lực nội bộ rất mạnh mẽ C Doanh nghiệp đang phản ứng xuất sắc với các cơ hội và mối đe dọa từ môi trường bên ngoài D Doanh nghiệp đang hoạt động trong một ngành không có khả năng sinh lời Câu 15 Đặc điểm cốt lõi nào phân biệt rõ ràng nhất giữa kiểm tra chiến lược (Strategic control) và kiểm tra hoạt động (Operational control)? A Kiểm tra chiến lược chỉ tập trung vào việc đo lường số lượng sản phẩm lỗi của từng cá nhân B Kiểm tra chiến lược đánh giá xem chiến lược hiện tại có còn phù hợp với điều kiện môi trường đang thay đổi hay không C Kiểm tra chiến lược chỉ được thực hiện một lần duy nhất vào cuối chu kỳ kế hoạch 5 năm D Kiểm tra chiến lược loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng các thước đo tài chính định lượng Câu 16 Chiến lược cạnh tranh tổng quát nào tập trung vào việc cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ được khách hàng cảm nhận là độc đáo trên toàn bộ quy mô thị trường? A Chiến lược dẫn đầu về chi phí B Chiến lược khác biệt hóa C Chiến lược tập trung trọng điểm D Chiến lược đa dạng hóa Câu 17 Theo mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter, quy mô kinh tế (Economies of scale) lớn của các doanh nghiệp hiện tại sẽ làm tăng cao rào cản và trực tiếp làm giảm áp lực nào? A Nguy cơ từ các đối thủ tiềm ẩn B Sức mạnh thương lượng của nhà cung cấp C Sức mạnh thương lượng của người mua D Đe dọa từ sản phẩm thay thế Câu 18 Khẳng định nào sau đây mô tả chuẩn xác nhất nguyên tắc xử lý mối quan hệ giữa văn hóa doanh nghiệp hiện tại và việc thực thi một chiến lược mới hoàn toàn khác biệt? A Chiến lược mới luôn phải bị hủy bỏ nếu nó không tự động phù hợp với văn hóa hiện tại B Văn hóa doanh nghiệp hoàn toàn độc lập và không cản trở quá trình thực thi chiến lược C Văn hóa doanh nghiệp cần được điều chỉnh hoặc định hình lại để hỗ trợ mạnh mẽ cho chiến lược mới D Quản trị viên cấp thấp là những người duy nhất cần thay đổi văn hóa trong quá trình thực thi Câu 19 Việc một công ty sản xuất giày dép quyết định mở hàng loạt chuỗi cửa hàng bán lẻ để trực tiếp phân phối sản phẩm đến người tiêu dùng là ví dụ điển hình về chiến lược nào? A Chiến lược hội nhập về phía sau B Chiến lược đa dạng hóa đồng tâm C Chiến lược hội nhập về phía trước D Chiến lược phát triển thị trường Câu 20 Theo quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV), hiệu suất vượt trội của một doanh nghiệp so với các đối thủ chủ yếu bắt nguồn từ yếu tố nào? A Cấu trúc của ngành công nghiệp mà doanh nghiệp đang hoạt động B Sự kết hợp độc đáo giữa các nguồn lực hữu hình, vô hình và năng lực cốt lõi C Các chính sách hỗ trợ vĩ mô của chính phủ D Sự thay đổi liên tục trong nhu cầu của thị trường toàn cầu Câu 21 Trong mô hình chuỗi giá trị của Michael Porter, hoạt động nào sau đây được phân loại là hoạt động cơ bản (Primary activities)? A Quản trị nguồn nhân lực B Phát triển công nghệ C Dịch vụ khách hàng D Thu mua Câu 22 Kỹ thuật phân tích nào trong giai đoạn quyết định của quy trình quản trị chiến lược sử dụng các thông tin đầu vào từ giai đoạn trước để đánh giá sức hấp dẫn tương đối của các chiến lược thay thế? A Ma trận SPACE B Ma trận IE C Ma trận QSPM D Ma trận hình ảnh cạnh tranh CPM Câu 23 Sự khác biệt căn bản nhất về mặt dữ liệu đầu vào giữa ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) là gì? A Ma trận CPM chỉ sử dụng các số liệu tài chính để so sánh B Ma trận CPM bao gồm cả các yếu tố thành công then chốt bên trong và bên ngoài của doanh nghiệp và đối thủ C Ma trận EFE so sánh trực tiếp sức mạnh của doanh nghiệp với các đối thủ D Ma trận EFE không sử dụng hệ thống trọng số cho các yếu tố Câu 24 Trong quá trình xây dựng ma trận SWOT, nhóm chiến lược nào được thiết kế nhằm mục đích vượt qua những điểm yếu bên trong bằng cách tận dụng các cơ hội từ bên ngoài? A Chiến lược SO B Chiến lược WO C Chiến lược ST D Chiến lược WT Câu 25 Trong cấu trúc của ma trận định vị chiến lược và đánh giá hành động (SPACE), hai biến số chiến lược nào tạo nên trục hoành (trục X)? A Sức mạnh tài chính và Sự ổn định của môi trường B Sức mạnh tài chính và Sức mạnh ngành C Lợi thế cạnh tranh và Sức mạnh ngành D Lợi thế cạnh tranh và Sự ổn định của môi trường Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HCMUNRE Trắc nghiệm Quản trị chiến lược Học Viện Nông Nghiệp