Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược HIU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HIU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HIU Số câu25Quiz ID39261 Làm bài Câu 1 Hoạt động nào sau đây được xếp vào 'Hoạt động bổ trợ' (Support Activities) trong mô hình Chuỗi giá trị của Porter? A Quản trị nguồn nhân lực và phát triển công nghệ B Hậu cần đầu vào và vận hành sản xuất C Marketing, bán hàng và dịch vụ khách hàng D Hậu cần đầu ra và phân phối sản phẩm Câu 2 Cấu trúc tổ chức nào thường phù hợp nhất cho các công ty đa quốc gia muốn cân bằng giữa hiệu quả toàn cầu và sự thích nghi địa phương? A Cấu trúc ma trận (Matrix Structure) B Cấu trúc chức năng (Functional Structure) C Cấu trúc đơn giản (Simple Structure) D Cấu trúc tập quyền cao độ (Centralized Structure) Câu 3 Ma trận GE-McKinsey sử dụng hai trục nào để đánh giá các đơn vị kinh doanh? A Sức hấp dẫn của ngành và Sức mạnh cạnh tranh của đơn vị kinh doanh B Thị phần tương đối và Tốc độ tăng trưởng của thị trường C Tỷ lệ lợi nhuận và Mức độ rủi ro của dự án D Chất lượng sản phẩm và Giá bán trên thị trường Câu 4 Chiến lược 'Đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) khuyến khích các doanh nghiệp làm gì? A Tạo ra một không gian thị trường không có cạnh tranh thông qua đổi mới giá trị B Đánh bại đối thủ bằng cách hạ giá thành sản phẩm xuống mức thấp nhất C Tập trung tối đa vào việc bắt chước các tính năng thành công của đối thủ D Rút lui khỏi những thị trường có quá nhiều đối thủ cạnh tranh Câu 5 Tầm nhìn (Vision) của một tổ chức tập trung vào việc trả lời câu hỏi cốt lõi nào? A Chúng ta muốn trở thành cái gì trong tương lai B Công việc kinh doanh hiện tại của chúng ta là gì C Khách hàng của chúng ta là ai D Lợi nhuận mục tiêu của chúng ta là bao nhiêu Câu 6 Tại sao 'Tính kinh tế nhờ quy mô' (Economies of Scale) lại là rào cản gia nhập đối với các đối thủ mới? A Vì đối thủ mới buộc phải sản xuất lượng lớn ngay từ đầu để có giá thành cạnh tranh B Vì đối thủ mới không được phép mua nguyên liệu từ các nhà cung cấp lớn C Vì khách hàng luôn ưu tiên các doanh nghiệp có quy mô nhỏ hơn D Vì chính phủ thường đánh thuế cao hơn đối với các doanh nghiệp mới vào ngành Câu 7 Trong phân tích PESTEL, yếu tố nào sau đây thuộc về nhóm 'Pháp luật' (Legal) thay vì 'Chính trị' (Political)? A Luật chống độc quyền và quy định an toàn lao động B Sự ổn định của chính phủ và chính sách thuế C Các hiệp định thương mại tự do và quan hệ ngoại giao D Chính sách quốc phòng và ngân sách chi tiêu chính phủ Câu 8 Yếu tố nào sau đây là một 'Rào cản rút lui' (Exit Barrier) điển hình trong một ngành công nghiệp? A Tài sản chuyên dụng khó thanh lý hoặc có giá trị thu hồi thấp B Nhu cầu của khách hàng đối với sản phẩm đang tăng trưởng mạnh C Sự xuất hiện của nhiều nhà cung cấp nguyên liệu mới D Chi phí marketing để thâm nhập thị trường quá cao Câu 9 Trong quản trị chiến lược, 'Lợi thế cạnh tranh bền vững' là lợi thế mà đối thủ cạnh tranh: A Không thể sao chép hoặc tốn rất nhiều chi phí để bắt chước trong dài hạn B Có thể dễ dàng mua được trên thị trường tự do C Chỉ duy trì được trong một chu kỳ kinh doanh ngắn D Có được nhờ vào các chính sách trợ cấp nhất thời của chính phủ Câu 10 Khái niệm 'Synergy' (Hiệu ứng cộng hưởng) trong chiến lược đa dạng hóa được mô tả tốt nhất bằng biểu thức nào? A 1 cộng 1 lớn hơn 2 B 1 cộng 1 bằng 2 C 2 trừ 1 bằng 1 D 1 nhân 1 bằng 1 Câu 11 Khi môi trường kinh doanh biến động cực kỳ nhanh chóng và không dự báo được, loại hình hoạch định nào là phù hợp nhất? A Hoạch định theo kịch bản (Scenario Planning) B Hoạch định tuyến tính dựa trên dữ liệu quá khứ C Hoạch định tập trung vào một mục tiêu duy nhất không thay đổi D Hoạch định dài hạn cố định trong 10 năm Câu 12 Khía cạnh 'Quy trình nội bộ' trong Thẻ điểm cân bằng (Balanced Scorecard) tập trung đo lường điều gì? A Hiệu quả của các hoạt động vận hành cốt lõi ảnh hưởng đến khách hàng B Tỷ lệ lợi nhuận trên vốn đầu tư và dòng tiền của doanh nghiệp C Mức độ hài lòng và tỷ lệ duy trì khách hàng của công ty D Khả năng đào tạo và phát triển kỹ năng cho nhân viên Câu 13 Mô hình Delta (Delta Model) của Hax và Wilde đề xuất ba lựa chọn vị thế chiến lược, bao gồm? A Sản phẩm tốt nhất, Giải pháp khách hàng toàn diện và Khóa chặt hệ thống B Giá thấp nhất, Sản phẩm độc đáo nhất và Tập trung hẹp nhất C Đổi mới công nghệ, Marketing mạnh mẽ và Quản trị chuỗi cung ứng D Hội nhập dọc, Đa dạng hóa ngang và Liên minh chiến lược Câu 14 Chiến lược 'Tập trung' (Focus Strategy) của Porter hiệu quả nhất khi nào? A Khi phân khúc thị trường mục tiêu có nhu cầu đặc thù khác biệt với số đông B Khi tất cả khách hàng trên thị trường đều có nhu cầu giống hệt nhau C Khi doanh nghiệp có nguồn lực tài chính vô hạn để phục vụ toàn bộ thị trường D Khi rào cản gia nhập ngành là bằng không Câu 15 Trong mô hình VRIO, chữ cái 'R' (Rarity) ám chỉ đặc điểm nào của nguồn lực doanh nghiệp? A Nguồn lực đó hiếm và hiện tại có rất ít đối thủ cạnh tranh sở hữu B Nguồn lực đó có giá trị kinh tế cao đối với doanh nghiệp C Nguồn lực đó rất khó bị sao chép hoặc thay thế bởi đối thủ D Nguồn lực đó được tổ chức khai thác một cách hiệu quả Câu 16 Thuật ngữ 'Strategic Drift' (Sự chệch hướng chiến lược) xảy ra khi nào? A Chiến lược của công ty không còn phù hợp với những thay đổi của môi trường B Ban lãnh đạo quyết định thay đổi toàn bộ tầm nhìn của doanh nghiệp C Công ty đạt được lợi nhuận vượt mức mong đợi so với kế hoạch D Các đối thủ cạnh tranh bắt chước hoàn toàn sản phẩm của công ty Câu 17 Theo Fred David, quá trình quản trị chiến lược bao gồm ba giai đoạn chính nào theo trình tự thời gian? A Hoạch định chiến lược, thực thi chiến lược và đánh giá chiến lược B Phân tích môi trường, thiết lập mục tiêu và kiểm soát C Thiết lập sứ mệnh, phân tích SWOT và lựa chọn chiến lược D Xây dựng tầm nhìn, thực hiện chiến lược và điều chỉnh Câu 18 Một 'Liên minh chiến lược' (Strategic Alliance) khác với một vụ 'Mua lại' (Acquisition) ở điểm cơ bản nào? A Các bên tham gia liên minh vẫn giữ nguyên quyền sở hữu độc lập B Liên minh luôn dẫn đến việc thành lập một pháp nhân hoàn toàn mới C Mua lại luôn có sự đồng thuận của cả hai bên hơn là liên minh D Liên minh chỉ được thực hiện giữa các doanh nghiệp trong cùng một quốc gia Câu 19 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) nằm trong ô 'Dấu hỏi' (Question Marks) thường có đặc điểm gì? A Thị phần tương đối thấp trong một ngành có tốc độ tăng trưởng cao B Thị phần tương đối cao trong một ngành đang tăng trưởng chậm C Thị phần dẫn đầu trong một ngành có tốc độ tăng trưởng rất cao D Thị phần thấp và hoạt động trong một ngành bão hòa hoặc suy thoái Câu 20 Một công ty sản xuất sữa mua lại một hệ thống các trang trại bò sữa để tự cung cấp nguyên liệu được gọi là chiến lược gì? A Hội nhập ngược chiều (Backward Integration) B Hội nhập xuôi chiều (Forward Integration) C Hội nhập ngang (Horizontal Integration) D Đa dạng hóa tập trung (Concentric Diversification) Câu 21 Theo Michael Porter, 'Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế' tăng cao khi nào? A Chi phí chuyển đổi của khách hàng thấp và sản phẩm thay thế có giá rẻ hơn B Số lượng nhà cung cấp trong ngành giảm xuống đáng kể C Rào cản gia nhập ngành quá cao đối với các đối thủ mới D Khách hàng có lòng trung thành rất cao với thương hiệu hiện tại Câu 22 Khái niệm 'Năng lực cốt lõi' (Core Competence) theo Prahalad và Hamel phải đáp ứng điều kiện nào? A Cung cấp quyền truy cập vào nhiều thị trường và khó bị đối thủ sao chép B Là một tài sản cố định có giá trị lớn nhất trên bảng cân đối kế toán C Bất kỳ kỹ năng nào mà nhân viên trong công ty đều có thể thực hiện tốt D Là hoạt động mang lại lợi nhuận cao nhất trong ngắn hạn Câu 23 Chiến lược 'Dẫn đầu về chi phí thấp' (Cost Leadership) đòi hỏi doanh nghiệp phải tập trung vào điều gì? A Tối ưu hóa quy mô và kiểm soát chặt chẽ các loại chi phí B Tạo ra sản phẩm có tính năng độc đáo và khác biệt hoàn toàn C Chỉ tập trung phục vụ một phân khúc khách hàng hẹp D Đầu tư mạnh mẽ nhất vào các hoạt động quảng cáo và thương hiệu Câu 24 Theo ma trận Ansoff, chiến lược 'Phát triển thị trường' (Market Development) được hiểu là gì? A Đưa sản phẩm hiện tại vào các khu vực địa lý hoặc phân khúc khách hàng mới B Tăng thị phần của sản phẩm hiện tại trong thị trường hiện tại C Phát triển các sản phẩm hoàn toàn mới cho khách hàng hiện tại D Tạo ra sản phẩm mới và bán cho một nhóm khách hàng mới hoàn toàn Câu 25 Trong ma trận SWOT, chiến lược S-O (Strengths-Opportunities) có mục đích chính là gì? A Sử dụng điểm mạnh bên trong để khai thác cơ hội bên ngoài B Vượt qua điểm yếu bằng cách tận dụng các cơ hội C Sử dụng điểm mạnh để giảm thiểu tác động của thách thức D Tối thiểu hóa điểm yếu và né tránh các thách thức từ môi trường Trắc nghiệm Quản trị chiến lược NTU Trắc nghiệm Quản trị chiến lược HUB