Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Quản trị chiến lượcTrắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 1 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 1 Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 1 Số câu25Quiz ID39305 Làm bài Câu 1 Việc phân bổ nguồn lực (nhân lực, tài chính, công nghệ) diễn ra chủ yếu ở giai đoạn nào của quản trị chiến lược? A Đánh giá chiến lược B Phân tích ma trận SWOT C Thực thi chiến lược D Khởi tạo tầm nhìn Câu 2 Để đạt được mục tiêu giảm 20% lượng rác thải nhựa vào năm tới, ban giám đốc công ty X ban hành quy định 'Không sử dụng chai nước nhựa dùng một lần trong mọi cuộc họp', quy định này là ví dụ về: A Tầm nhìn (Vision) B Mục tiêu dài hạn (Long-term Objective) C Cơ hội (Opportunity) D Chính sách (Policy) Câu 3 Khi một tập đoàn đa ngành quyết định mua lại một công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo để mở rộng danh mục đầu tư, quyết định này thuộc cấp độ chiến lược nào? A Chiến lược cấp kinh doanh (Business) B Chiến lược cấp chức năng (Functional) C Chiến lược cấp công ty (Corporate) D Chiến lược cấp chiến thuật (Tactical) Câu 4 Làm thế nào một công ty có thể biến 'lợi thế cạnh tranh' (competitive advantage) thành 'lợi thế cạnh tranh bền vững' (sustained competitive advantage)? A Bằng cách liên tục thích ứng với môi trường bên ngoài và không ngừng cải thiện các năng lực, nguồn lực nội bộ B Bằng cách đăng ký bản quyền một sản phẩm duy nhất và ngừng mọi hoạt động nghiên cứu phát triển C Bằng cách cắt giảm toàn bộ ngân sách đào tạo nhân sự để tối đa hóa quỹ tiền mặt dự trữ D Bằng cách thuê các nhà tư vấn độc lập viết ra một bản tuyên bố tầm nhìn dài 100 trang Câu 5 Điểm khác biệt căn bản nhất giữa 'Tuyên bố tầm nhìn' (Vision) và 'Tuyên bố sứ mệnh' (Mission) là gì? A Tầm nhìn chỉ dành cho cấp quản lý cấp cao, còn sứ mệnh chỉ dành cho nhân viên cấp thấp B Tầm nhìn luôn đi kèm với các chỉ số tài chính cụ thể, còn sứ mệnh thì không có yếu tố định lượng C Tầm nhìn tập trung vào điểm mạnh nội bộ, còn sứ mệnh tập trung vào cơ hội bên ngoài D Tầm nhìn hướng tới tương lai 'Chúng ta muốn trở thành gì?', còn sứ mệnh tập trung vào hiện tại 'Công việc kinh doanh của chúng ta là gì?' Câu 6 Một CEO có 30 năm kinh nghiệm trong ngành bán lẻ quyết định không làm theo kết quả phân tích dữ liệu của AI về việc đóng cửa hàng loạt cửa hàng vật lý, vì linh cảm rằng xu hướng mua sắm trực tiếp sẽ phục hồi. Quyết định này minh họa cho quan điểm nào? A Trực giác của con người luôn sai lầm khi đối đầu với kết quả phân tích từ trí tuệ nhân tạo B Phân tích khách quan và trực giác cần được kết hợp bổ trợ cho nhau trong quá trình ra quyết định chiến lược C Các quyết định chiến lược quan trọng chỉ nên dựa 100% vào kinh nghiệm chủ quan của người lãnh đạo D Dữ liệu lịch sử luôn dự đoán chính xác tuyệt đối tương lai mà không cần đến sự phán đoán của con người Câu 7 Giai đoạn nào trong quá trình quản trị chiến lược được mệnh danh là 'giai đoạn hành động' (action stage)? A Hoạch định chiến lược B Thực thi chiến lược C Phân tích môi trường ngành D Kiểm toán chiến lược Câu 8 Chức năng cốt lõi của các 'nhà chiến lược' (Strategists) trong một tổ chức là gì? A Chỉ tập trung vào việc giám sát chấm công và kỷ luật nhân viên hàng ngày B Thực thi các mệnh lệnh từ quản lý cấp cơ sở mà không cần đánh giá lại C Chịu trách nhiệm chính cho sự thành công hay thất bại của tổ chức thông qua việc định hướng và ra quyết định D Thiết kế các mẫu biểu báo cáo tài chính nội bộ cho phòng kế toán Câu 9 Giai đoạn nào trong quá trình quản trị chiến lược thường được coi là khó khăn nhất và đòi hỏi kỷ luật, sự tận tâm của cá nhân nhiều nhất? A thiết lập chiến lược B thực thi chiến lược C đánh giá chiến lược D phân tích môi trường Câu 10 Mục tiêu thường niên (Annual objectives) có vai trò đặc biệt quan trọng trong giai đoạn nào và đối với cấp độ quản lý nào? A Giai đoạn đánh giá chiến lược, tập trung duy nhất vào hội đồng quản trị B Giai đoạn hoạch định chiến lược, tập trung vào tổng giám đốc C Giai đoạn thực thi chiến lược, tập trung vào quản lý cấp trung và cấp cơ sở D Giai đoạn rà soát sứ mệnh, tập trung vào các nhà tư vấn độc lập Câu 11 Ba hoạt động cơ bản cấu thành giai đoạn 'Đánh giá chiến lược' (Strategy Evaluation) là gì? A Phân tích SWOT, thiết lập tầm nhìn và phân bổ ngân sách dự án B Xem xét lại cơ sở chiến lược, đo lường hiệu suất hoạt động và thực hiện các hành động khắc phục C Tuyển dụng nhân sự, đào tạo kỹ năng mềm và sa thải nhân viên kém D Nghiên cứu thị trường, tung ra sản phẩm mới và triển khai chiến dịch quảng cáo Câu 12 Một hãng bay giá rẻ tuyên bố sứ mệnh là 'cung cấp chuyến bay chi phí thấp nhất', nhưng bộ phận marketing lại chi hàng triệu đô la mời các siêu sao Hollywood quảng cáo xa xỉ. Tình huống này chỉ ra lỗi gì? A Sự xuất sắc trong việc phân bổ ngân sách marketing vượt mức kế hoạch ban đầu B Thiếu sự nhất quán và liên kết giữa chiến lược cấp chức năng với chiến lược cấp công ty C Việc thực thi hoàn hảo nguyên tắc linh hoạt trong quá trình điều chỉnh chiến lược tác nghiệp D Sự nhạy bén trong việc áp dụng mô hình phân tích định lượng vào quản trị nhân sự Câu 13 Thương hiệu máy ảnh Kodak từng thống trị thị trường nhưng sau đó sụp đổ do chậm trễ chuyển đổi sang máy ảnh kỹ thuật số, bài học cốt lõi nhất về quản trị chiến lược rút ra từ sự kiện này là gì? A Chỉ cần tối ưu hóa chuỗi cung ứng nội bộ là đủ để duy trì vị thế dẫn đầu B Doanh nghiệp phải liên tục theo dõi và thích ứng với những thay đổi của môi trường bên ngoài C Chiến lược cấp chức năng quan trọng hơn việc xác định lại sứ mệnh kinh doanh D Các công ty lớn không cần quan tâm đến công nghệ mới vì họ có sẵn nguồn lực tài chính Câu 14 Đặc tính 'tính liên tục' (continuous process) của quản trị chiến lược thể hiện qua việc gì? A Quy trình này chỉ được thực hiện vào tháng 12 hàng năm để lập ngân sách cho năm tiếp theo B Một khi chiến lược đã được ban hành, nó không được phép thay đổi trong ít nhất 5 năm C Việc đánh giá chiến lược chỉ cần thiết khi công ty đang báo cáo lỗ tài chính nghiêm trọng D Sự thay đổi ở một thành phần của mô hình chiến lược có thể đòi hỏi sự điều chỉnh ở các thành phần khác một cách thường xuyên Câu 15 Trong bối cảnh kinh doanh đối mặt với những biến động chưa từng có và dữ liệu lịch sử không còn nhiều giá trị tham khảo, yếu tố nào thường được kết hợp với phân tích khách quan để đưa ra quyết định chiến lược? A Trực giác (Intuition) B Chính sách tĩnh (Static policies) C Mô hình ngoại suy tuyến tính (Linear extrapolation) D Quy định cứng nhắc (Rigid regulations) Câu 16 Điểm khác biệt căn bản nhất giữa chiến lược kinh doanh và chiến lược quân sự là gì? A Chiến lược kinh doanh không cần quan tâm đến điểm yếu của đối phương, quân sự thì ngược lại B Chiến lược quân sự chỉ áp dụng cho ngắn hạn, trong khi kinh doanh luôn là dài hạn C Chiến lược kinh doanh dựa trên giả định về sự cạnh tranh, còn chiến lược quân sự dựa trên sự xung đột và tiêu diệt đối thủ D Chiến lược quân sự do cấp dưới hoạch định, còn kinh doanh do cấp cao nhất hoạch định Câu 17 Quản trị chiến lược được định nghĩa phổ biến nhất là nghệ thuật và khoa học của việc gì? A tập trung tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn thông qua cắt giảm chi phí hoạt động B loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong môi trường kinh doanh đầy biến động C thiết lập, thực thi và đánh giá các quyết định liên chức năng để giúp tổ chức đạt được mục tiêu D sao chép chính xác các chiến lược thành công từ đối thủ cạnh tranh lớn nhất Câu 18 Theo các nguyên tắc quản trị chiến lược chuẩn mực, một mục tiêu dài hạn hiệu quả KHÔNG cần thiết phải đáp ứng tiêu chí nào sau đây? A Có thể đo lường được bằng các chỉ số cụ thể B Mang tính thách thức để thúc đẩy tổ chức nỗ lực C Dễ dàng đạt được mà không cần thay đổi cách thức hoạt động hiện tại D Có thời hạn rõ ràng để đánh giá tiến độ Câu 19 Đâu là một trong những lợi ích phi tài chính quan trọng nhất của việc áp dụng quản trị chiến lược trong doanh nghiệp? A Đảm bảo giá cổ phiếu của công ty luôn tăng trưởng bất chấp thị trường B Nâng cao nhận thức về các mối đe dọa bên ngoài và tăng cường sự tham gia của nhân viên C Tự động hóa hoàn toàn các quyết định nhân sự mà không cần cấp quản lý D Giảm thiểu hoàn toàn xung đột giữa các phòng ban thành số không tuyệt đối Câu 20 Lỗi nào sau đây là một 'cạm bẫy' (pitfall) phổ biến cần tránh khi thực hiện lập kế hoạch chiến lược? A Sử dụng dữ liệu định lượng kết hợp với trực giác để đưa ra quyết định B Xem việc lập kế hoạch chiến lược là một sự kiện diễn ra một lần rồi thôi thay vì một quá trình liên tục C Khuyến khích sự tham gia phản biện từ các quản lý cấp trung và nhân viên D Thường xuyên cập nhật kế hoạch để phản ứng với những thay đổi của môi trường Câu 21 Nghiên cứu thực nghiệm thường chỉ ra rằng các tổ chức áp dụng quản trị chiến lược một cách hệ thống thường đạt được lợi ích tài chính nào sau đây so với các tổ chức không áp dụng? A Loại bỏ hoàn toàn được chi phí biến đổi trong cơ cấu tài chính B Tránh được mọi hình thức nộp thuế doanh nghiệp hợp pháp C Đạt được biên lợi nhuận ròng cố định ở mức 50% mỗi năm D Có doanh số, lợi nhuận và năng suất hoạt động cao hơn rõ rệt Câu 22 Công ty công nghệ A liên tục cập nhật thuật toán mã hóa độc quyền để bảo vệ dữ liệu người dùng, điều mà các đối thủ chưa thể sao chép trong 3 năm qua. Đây là ví dụ về khái niệm cốt lõi nào? A sứ mệnh cốt lõi B mục tiêu ngắn hạn C chính sách hoạt động D lợi thế cạnh tranh bền vững Câu 23 Sự xuất hiện của một đạo luật mới về thuế carbon làm tăng chi phí sản xuất của toàn bộ ngành xi măng được phân loại là yếu tố nào đối với một doanh nghiệp trong ngành này? A Một điểm yếu (Weakness) B Một mối đe dọa (Threat) C Một cơ hội (Opportunity) D Một điểm mạnh (Strength) Câu 24 Thuật ngữ 'Empowerment' (Trao quyền) trong bối cảnh quản trị chiến lược mang lại lợi ích cốt lõi gì cho quá trình thực thi? A Giúp ban lãnh đạo cấp cao trốn tránh trách nhiệm khi chiến lược kinh doanh gặp thất bại B Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phải trả lương thưởng dựa trên hiệu suất cho người lao động C Tăng cường ý thức về quyền sở hữu và cam kết của nhân viên đối với sự thành công của chiến lược D Thay thế hoàn toàn vai trò của các phần mềm quản lý dự án trong doanh nghiệp hiện đại Câu 25 Quá trình thiết lập tầm nhìn, sứ mệnh, xác định cơ hội, đe dọa bên ngoài, điểm mạnh, điểm yếu bên trong và lựa chọn chiến lược cụ thể để theo đuổi được gọi là giai đoạn nào? A Thực thi chiến lược B Hoạch định (thiết lập) chiến lược C Đánh giá chiến lược D Kiểm soát tác nghiệp Trắc nghiệm Quản trị học UFM Trắc nghiệm Quản trị chiến lược – Chương 2