Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcTrắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học ngành Y dược Số câu25Quiz ID39183 Làm bài Câu 1 Trong thống kê y học, giá trị P (P-value) nhỏ hơn 0,05 thường có ý nghĩa gì? A Bác bỏ giả thuyết không (H0) và chấp nhận sự khác biệt có ý nghĩa thống kê B Chấp nhận giả thuyết không (H0) và kết luận không có sự khác biệt C Chứng minh rằng kết quả nghiên cứu là hoàn toàn chính xác 100% D Khẳng định rằng cỡ mẫu của nghiên cứu là đủ lớn Câu 2 Nguyên tắc 'Công bằng' (Justice) trong đạo đức nghiên cứu y học đòi hỏi điều gì? A Bệnh nhân phải được điều trị miễn phí hoàn toàn B Phân bổ công bằng các lợi ích và gánh nặng của việc tham gia nghiên cứu giữa các nhóm người C Mọi nghiên cứu đều phải được thực hiện trên cả trẻ em và người lớn D Người nghiên cứu không được phép nhận tài trợ từ các công ty dược phẩm Câu 3 Trong nghiên cứu khoa học, 'Độ tin cậy' (Reliability) của một công cụ đo lường đề cập đến khía cạnh nào? A Khả năng phản ánh đúng thực tế nội dung cần đo B Tính nhất quán và ổn định của kết quả khi thực hiện lặp lại nhiều lần C Khả năng phát hiện các trường hợp bệnh nhẹ nhất D Mức độ phù hợp của công cụ với tiêu chuẩn vàng Câu 4 Khoảng tin cậy 95% (95% CI) của một giá trị trung bình có ý nghĩa là gì? A Có 95% cơ hội là giá trị trung bình của quần thể nằm trong khoảng này B 95% các giá trị dữ liệu trong mẫu nằm trong khoảng này C Nghiên cứu có độ chính xác tuyệt đối là 95% D Sai số của phép đo chiếm 5% giá trị trung bình Câu 5 Tại sao 'nghiên cứu thuần tập tương lai' (Prospective Cohort) thường được đánh giá cao hơn 'nghiên cứu thuần tập hồi cứu' (Retrospective Cohort)? A Tiết kiệm chi phí và thời gian thực hiện hơn B Kiểm soát tốt hơn chất lượng dữ liệu và các biến số gây nhiễu ngay từ đầu C Dễ dàng thu thập dữ liệu về các bệnh hiếm gặp hơn D Không cần sự đồng ý đạo đức từ hội đồng IRB Câu 6 Biến số 'Giai đoạn ung thư (I, II, III, IV)' thuộc loại thang đo nào? A Thang đo định danh (Nominal) B Thang đo thứ bậc (Ordinal) C Thang đo khoảng (Interval) D Thang đo tỷ lệ (Ratio) Câu 7 Trong nghiên cứu lâm sàng, mục đích chính của việc thực hiện 'làm mù đôi' (Double-blind) là gì? A Tăng cường tính chính xác của các thiết bị đo lường B Giảm thiểu sai số do tâm lý của cả đối tượng nghiên cứu và người đánh giá C Đảm bảo tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong nghiên cứu y sinh D Rút ngắn thời gian tiến hành thử nghiệm lâm sàng Câu 8 Phân tích theo ý định điều trị (Intention-to-treat analysis - ITT) trong RCT có vai trò gì? A Chỉ phân tích những bệnh nhân đã hoàn thành đầy đủ liệu trình nghiên cứu B Bao gồm tất cả bệnh nhân đã được phân nhóm ngẫu nhiên vào phân tích, bất kể họ có tuân thủ hay không C Loại bỏ những bệnh nhân gặp tác dụng phụ nghiêm trọng ra khỏi kết quả D Điều chỉnh các sai số đo lường xảy ra trong quá trình thu thập dữ liệu Câu 9 Trong một nghiên cứu chẩn đoán, độ nhạy (Sensitivity) được hiểu là gì? A Khả năng của xét nghiệm trong việc xác định chính xác những người không mắc bệnh B Tỷ lệ những người thực sự mắc bệnh có kết quả xét nghiệm dương tính C Xác suất một người có kết quả dương tính thực sự mắc bệnh D Tỷ lệ kết quả âm tính giả trong tổng số những người mắc bệnh Câu 10 Một nghiên cứu khảo sát sự hài lòng của bệnh nhân thông qua phỏng vấn sâu để tìm hiểu trải nghiệm của họ thuộc loại nghiên cứu nào? A Nghiên cứu định lượng B Nghiên cứu định tính C Nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng D Nghiên cứu tổng quan lý thuyết Câu 11 Thiết kế nghiên cứu nào là phù hợp nhất để khảo sát tỷ lệ hiện mắc (Prevalence) của một bệnh tại một thời điểm nhất định? A Nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional study) B Nghiên cứu bệnh chứng (Case-control study) C Nghiên cứu thuần tập (Cohort study) D Nghiên cứu thực nghiệm (Experimental study) Câu 12 Văn bản quốc tế nào thiết lập các nguyên tắc đạo đức cơ bản cho nghiên cứu y sinh trên đối tượng con người, bao gồm việc phải có sự đồng ý tự nguyện? A Hiệp ước Versailles B Tuyên ngôn Helsinki C Báo cáo Belmont D Quy tắc Nuremberg Câu 13 Phương pháp chọn mẫu nào đảm bảo mọi cá thể trong quần thể nghiên cứu đều có cơ hội được chọn vào mẫu là ngang nhau? A Chọn mẫu thuận tiện B Chọn mẫu ngẫu nhiên đơn C Chọn mẫu có chủ đích D Chọn mẫu định ngạch Câu 14 Khi thực hiện một nghiên cứu thuần tập, chỉ số nguy cơ tương đối (RR) bằng 1 có ý nghĩa gì? A Yếu tố phơi nhiễm làm tăng nguy cơ mắc bệnh B Yếu tố phơi nhiễm có tác dụng bảo vệ khỏi bệnh tật C Không có sự khác biệt về nguy cơ mắc bệnh giữa nhóm phơi nhiễm và nhóm không phơi nhiễm D Kết quả nghiên cứu không có giá trị về mặt thống kê Câu 15 Yếu tố nhiễu (Confounder) trong nghiên cứu y học là yếu tố thỏa mãn điều kiện nào sau đây? A Là biến số trung gian nằm trên con đường nhân quả giữa phơi nhiễm và bệnh B Liên quan đến cả phơi nhiễm và kết quả bệnh lý nhưng không phải là kết quả của phơi nhiễm C Chỉ liên quan đến phơi nhiễm mà không liên quan đến kết quả bệnh lý D Là một biến số ngẫu nhiên không ảnh hưởng đến kết quả nghiên cứu Câu 16 Trong tháp bằng chứng khoa học (Evidence Hierarchy), thiết kế nghiên cứu nào sau đây được xếp ở vị trí cao nhất về độ tin cậy? A Nghiên cứu bệnh chứng B Thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng C Tổng quan hệ thống và phân tích gộp D Báo cáo ca lâm sàng đơn lẻ Câu 17 Biến số 'Huyết áp tâm thu (mmHg)' là loại biến số nào? A Biến định tính nhị phân B Biến định lượng liên tục C Biến định tính thứ bậc D Biến định lượng rời rạc Câu 18 Chỉ số nào sau đây thường được sử dụng để đo lường mức độ kết hợp trong nghiên cứu bệnh chứng? A Tỷ suất mới mắc (Incidence rate) B Nguy cơ tương đối (Relative Risk - RR) C Tỷ số số chênh (Odds Ratio - OR) D Hệ số tương quan (Correlation coefficient) Câu 19 Thuật ngữ 'MeSH terms' trên hệ thống PubMed được sử dụng với mục đích chính là gì? A Tăng số lượng trích dẫn cho bài báo khoa học B Cung cấp một vốn từ vựng kiểm soát để tìm kiếm tài liệu y học chính xác và hệ thống hơn C Đánh giá chỉ số tác động (Impact Factor) của tạp chí D Tóm tắt kết quả chính của một nghiên cứu lâm sàng Câu 20 Đặc điểm cơ bản nhất để phân biệt nghiên cứu bệnh chứng (Case-control) và nghiên cứu thuần tập (Cohort) là gì? A Hướng tiếp cận dựa trên sự phơi nhiễm hoặc kết quả bệnh lý B Số lượng cỡ mẫu cần thiết cho nghiên cứu C Phương pháp lựa chọn nhóm đối chứng D Thời gian theo dõi bệnh nhân trong tương lai Câu 21 Sai số hệ thống (Bias) nào xảy ra khi các đối tượng nghiên cứu không nhớ chính xác các sự kiện đã xảy ra trong quá khứ? A Sai số chọn lựa (Selection bias) B Sai số nhớ lại (Recall bias) C Sai số người quan sát (Observer bias) D Sai số do nhiễu (Confounding) Câu 22 Hội đồng đạo đức trong nghiên cứu y sinh (IRB/EC) có chức năng chính là gì? A Kiểm tra tính đúng đắn của các công thức toán học trong nghiên cứu B Bảo vệ quyền lợi, sự an toàn và hạnh phúc của các đối tượng tham gia nghiên cứu C Cấp kinh phí cho các đề tài nghiên cứu tiềm năng D Xác định thứ tự tên của các tác giả trong bài báo khoa học Câu 23 Trong nghiên cứu khoa học, 'nghiên cứu thí điểm' (Pilot study) được thực hiện nhằm mục đích gì? A Để công bố kết quả nghiên cứu một cách nhanh chóng B Kiểm tra tính khả thi của quy trình nghiên cứu và các công cụ thu thập dữ liệu trên quy mô nhỏ C Thay thế cho nghiên cứu chính thức khi không đủ kinh phí D Chứng minh sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trước khi thực hiện nghiên cứu lớn Câu 24 Sai số nào xuất hiện khi kết quả nghiên cứu bị ảnh hưởng bởi việc nhà nghiên cứu biết rõ nhóm nào nhận thuốc thật và nhóm nào nhận giả dược? A Sai số chọn lựa B Sai số quan sát (Observer bias) C Sai số hồi tưởng D Sai số do dữ liệu thiếu Câu 25 Sai lầm loại I (Type I error) trong kiểm định giả thuyết xảy ra khi nào? A Bác bỏ giả thuyết không (H0) trong khi thực tế giả thuyết đó là đúng B Chấp nhận giả thuyết không (H0) trong khi thực tế giả thuyết đó là sai C Cỡ mẫu quá nhỏ để phát hiện sự khác biệt có thực D Sử dụng sai thuật toán thống kê để phân tích dữ liệu Trắc Nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học IUH Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học VNUA