Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Phương pháp nghiên cứu khoa họcTrắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB Đăng vào 29 Tháng 4, 20262 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HUB Số câu30Quiz ID39197 Làm bài Câu 1 Trong trích dẫn theo phong cách APA (ấn bản thứ 7), cách ghi tên tác giả và năm trong văn bản nào sau đây là đúng? A (Nguyen Van A, 2020) B (Nguyen, 2020) C (Nguyen, A. V., 2020) D (2020, Nguyen) Câu 2 Triết học nghiên cứu theo quan điểm 'Thực chứng' (Positivism) thường đi kèm với phương pháp tiếp cận nào? A Nghiên cứu định tính và suy luận quy nạp. B Nghiên cứu định lượng và suy luận diễn dịch. C Nghiên cứu lịch sử và phê bình lý luận. D Nghiên cứu hành động và tham gia cộng đồng. Câu 3 Sự khác biệt giữa 'Biến điều tiết' (Moderating variable) và 'Biến trung gian' (Mediating variable) là gì? A Biến điều tiết nằm trong chuỗi nhân quả, còn biến trung gian nằm ngoài chuỗi nhân quả. B Biến điều tiết làm thay đổi mối quan hệ giữa biến độc lập và phụ thuộc, còn biến trung gian giải thích mối quan hệ đó. C Biến điều tiết luôn là biến định tính, trong khi biến trung gian luôn là biến định lượng. D Không có sự khác biệt về mặt bản chất thống kê giữa hai loại biến này. Câu 4 Hệ số Cronbach s Alpha dùng để đánh giá khía cạnh nào của thang đo? A Giá trị hội tụ của các khái niệm. B Độ tin cậy (tính nhất quán nội tại) của thang đo. C Mức độ tác động nhân quả giữa biến độc lập và phụ thuộc. D Độ chệch của mẫu so với tổng thể. Câu 5 Vai trò của 'Biến trung gian' (Mediating variable) trong một mô hình nghiên cứu là gì? A Giải thích cơ chế hoặc quy trình mà thông qua đó biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc. B Làm thay đổi cường độ hoặc chiều hướng tác động của biến độc lập lên biến phụ thuộc. C Là kết quả cuối cùng mà nghiên cứu muốn đo lường sau khi loại bỏ mọi sai số. D Là biến số gây nhiễu cần phải được kiểm soát để đảm bảo tính khách quan của dữ liệu. Câu 6 Tiêu chuẩn FINER trong việc xác định câu hỏi nghiên cứu bao gồm các yếu tố nào? A Tính khả thi (Feasible), Thú vị (Interesting), Mới mẻ (Novel), Đạo đức (Ethical), Thỏa đáng (Relevant). B Tính cố định (Fixed), Quan trọng (Important), Tự nhiên (Natural), Hiệu quả (Efficient), Tin cậy (Reliable). C Tính tài chính (Financial), Thông tin (Informative), Nhanh chóng (Nimble), Dễ dàng (Easy), Ngắn gọn (Reduced). D Tính hư cấu (Fictional), Độc lập (Independent), Chuẩn mực (Normative), Kinh tế (Economic), Sẵn có (Ready). Câu 7 Đặc điểm cốt lõi của phương pháp suy luận diễn dịch (Deductive reasoning) trong nghiên cứu khoa học là gì? A Đi từ các quan sát thực tế cụ thể để hình thành nên các quy luật hoặc lý thuyết mới. B Đi từ lý thuyết tổng quát để hình thành các giả thuyết cụ thể và kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm. C Dựa hoàn toàn vào trực giác cá nhân của nhà nghiên cứu mà không cần khung lý thuyết. D Sử dụng các dữ liệu định tính để mô tả chi tiết một hiện tượng đơn lẻ. Câu 8 Kỹ thuật chọn mẫu 'Quả cầu tuyết' (Snowball Sampling) thường được áp dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào? A Khi nghiên cứu các nhóm đối tượng khó tiếp cận hoặc hiếm (ví dụ: người mắc bệnh hiếm). B Khi muốn khảo sát ý kiến của toàn bộ sinh viên trong một trường đại học. C Khi có sẵn một danh sách đầy đủ và chi tiết về mọi đối tượng trong tổng thể. D Khi nhà nghiên cứu muốn áp dụng các phép kiểm định thống kê suy diễn phức tạp. Câu 9 Lỗi 'Double-barreled question' trong thiết kế bảng câu hỏi khảo sát là gì? A Đặt một câu hỏi quá ngắn khiến người trả lời không hiểu ý. B Lồng ghép hai vấn đề khác nhau vào trong cùng một câu hỏi duy nhất. C Hỏi đi hỏi lại cùng một nội dung ở nhiều vị trí khác nhau trong bảng hỏi. D Sử dụng những từ ngữ quá chuyên môn mà người dân thường không hiểu. Câu 10 Giá trị p (p-value) trong kiểm định giả thuyết thống kê có ý nghĩa là gì? A Xác suất để giả thuyết nghiên cứu (H1) là đúng hoàn toàn. B Xác suất quan sát được kết quả hiện tại (hoặc cực đoan hơn) nếu giả thuyết không (H0) là đúng. C Mức độ quan trọng của vấn đề nghiên cứu đối với xã hội. D Tỷ lệ phần trăm dữ liệu bị lỗi trong quá trình nhập liệu. Câu 11 Thuật ngữ 'Research Gap' (Khe hổng nghiên cứu) được hiểu chính xác nhất là gì? A Khoảng trống kiến thức hoặc vấn đề mà các nghiên cứu trước đây chưa giải quyết thỏa đáng hoặc chưa đề cập đến. B Sự sai lệch về số liệu giữa các phương pháp thu thập dữ liệu định tính và định lượng. C Khoảng cách địa lý giữa nơi nhà nghiên cứu sống và địa điểm khảo sát thực địa. D Lỗi logic trong quá trình phân tích kết quả nghiên cứu khiến bài viết bị từ chối đăng báo. Câu 12 Loại hình nghiên cứu nào thường được thực hiện đầu tiên khi vấn đề nghiên cứu còn mới mẻ và chưa được hiểu rõ? A Nghiên cứu mô tả (Descriptive research). B Nghiên cứu khám phá (Exploratory research). C Nghiên cứu xác nhận (Conclusive research). D Nghiên cứu thực nghiệm (Experimental research). Câu 13 Theo quy tắc kinh nghiệm của Hair và cộng sự (2010) cho phân tích nhân tố, cỡ mẫu tối thiểu nên gấp bao nhiêu lần số biến quan sát? A Ít nhất gấp 2 lần. B Ít nhất gấp 5 lần. C Ít nhất gấp 50 lần. D Luôn cố định là 100 mẫu bất kể số biến. Câu 14 Phân tích nhân tố khám phá (EFA - Exploratory Factor Analysis) nhằm mục đích chính là gì? A Kiểm định giả thuyết về mối quan hệ tác động giữa hai biến số. B Rút gọn một tập hợp nhiều biến quan sát thành một số ít các nhân tố có ý nghĩa hơn. C Tính toán cỡ mẫu cần thiết cho một cuộc khảo sát diện rộng. D Xác định giá trị p-value để bác bỏ giả thuyết không. Câu 15 Kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussion) thường có số lượng thành viên tối ưu là bao nhiêu? A Từ 2 đến 4 người. B Từ 6 đến 12 người. C Từ 30 đến 50 người. D Càng nhiều người tham gia càng tốt để đảm bảo tính đại diện. Câu 16 Mục đích của việc sử dụng 'Tam giác đạc' (Triangulation) trong nghiên cứu khoa học là gì? A Sử dụng ba nhà nghiên cứu cùng lúc để tiết kiệm thời gian thu thập dữ liệu. B Sử dụng nhiều nguồn dữ liệu, phương pháp hoặc lý thuyết để tăng tính hợp lệ và độ tin cậy. C Giới hạn phạm vi nghiên cứu chỉ trong ba khía cạnh cụ thể của vấn đề. D Chia mẫu nghiên cứu thành đúng ba phần bằng nhau để phân tích đối chiếu. Câu 17 Sự khác biệt chính giữa nghiên cứu cơ bản (Basic research) và nghiên cứu ứng dụng (Applied research) là gì? A Nghiên cứu cơ bản chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp còn nghiên cứu ứng dụng dùng dữ liệu sơ cấp. B Nghiên cứu cơ bản nhằm mở rộng tri thức nhân loại, trong khi nghiên cứu ứng dụng nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn. C Nghiên cứu cơ bản có chi phí thấp hơn nhiều so với nghiên cứu ứng dụng. D Nghiên cứu ứng dụng không đòi hỏi tính chính xác của phương pháp luận như nghiên cứu cơ bản. Câu 18 Trong một mô hình nghiên cứu, biến số được giả định là nguyên nhân gây ra sự thay đổi ở biến khác được gọi là gì? A Biến phụ thuộc (Dependent variable). B Biến độc lập (Independent variable). C Biến điều tiết (Moderating variable). D Biến trung gian (Mediating variable). Câu 19 Hành vi nào sau đây được coi là 'Đạo văn' (Plagiarism) trong nghiên cứu khoa học? A Sử dụng ý tưởng của người khác nhưng đã ghi nguồn và trích dẫn đầy đủ. B Sử dụng nguyên văn một đoạn văn từ nguồn khác mà không để trong ngoặc kép và không ghi nguồn. C Tự trích dẫn các công trình nghiên cứu cũ của chính mình một cách hợp lý. D Sử dụng các số liệu thống kê công cộng từ các nguồn chính thống như Tổng cục Thống kê và có ghi nguồn. Câu 20 Giả thuyết không (Null Hypothesis - H0) thường được phát biểu theo hướng nào? A Dự báo có mối quan hệ tích cực giữa các biến số đang xét. B Giả định rằng không có mối quan hệ hoặc không có sự khác biệt giữa các biến số. C Khẳng định rằng lý thuyết cũ hoàn toàn sai lầm và cần được thay thế. D Chỉ đưa ra các dự đoán mang tính định tính mà không thể kiểm định bằng thống kê. Câu 21 Hệ số VIF (Variance Inflation Factor) trong mô hình hồi quy dùng để kiểm tra hiện tượng nào? A Hiện tượng tự tương quan. B Hiện tượng đa cộng tuyến. C Hiện tượng phương sai sai số thay đổi. D Hiện tượng phân phối không chuẩn của phần dư. Câu 22 Thang đo Likert 5 mức độ (từ Rất không đồng ý đến Rất đồng ý) thường được coi là loại thang đo nào trong phân tích dữ liệu kinh tế? A Thang đo định danh (Nominal). B Thang đo khoảng (Interval) hoặc thứ bậc (Ordinal) tùy bối cảnh. C Thang đo tỷ lệ (Ratio). D Thang đo nhị phân (Dichotomous). Câu 23 Phương pháp chọn mẫu xác suất (Probability Sampling) có ưu điểm vượt trội nào so với chọn mẫu phi xác suất? A Chi phí thực hiện thấp và tiết kiệm thời gian hơn. B Cho phép suy rộng kết quả từ mẫu lên tổng thể với một sai số xác định. C Không cần lập danh sách khung mẫu (sampling frame). D Dễ dàng thực hiện trong các nghiên cứu định tính chuyên sâu. Câu 24 Thang đo nào sau đây chỉ dùng để phân loại các đối tượng mà không có ý nghĩa về thứ tự hay khoảng cách? A Thang đo định danh (Nominal scale). B Thang đo thứ bậc (Ordinal scale). C Thang đo khoảng (Interval scale). D Thang đo tỷ lệ (Ratio scale). Câu 25 Đặc điểm chính của dữ liệu thứ cấp (Secondary data) là gì? A Là dữ liệu do chính nhà nghiên cứu thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu hiện tại. B Là dữ liệu đã được thu thập và công bố bởi người khác cho một mục đích khác trước đó. C Luôn có độ tin cậy và tính cập nhật cao hơn so với dữ liệu sơ cấp. D Chỉ bao gồm các thông tin thu được từ việc phỏng vấn sâu các chuyên gia. Câu 26 Sự khác biệt lớn nhất giữa thang đo tỷ lệ (Ratio scale) và thang đo khoảng (Interval scale) là gì? A Thang đo tỷ lệ không thể sử dụng các phép tính cộng trừ. B Thang đo tỷ lệ có điểm 0 tuyệt đối (nghĩa là không có gì), còn thang đo khoảng thì không. C Thang đo khoảng chỉ dùng cho các biến định tính như sở thích cá nhân. D Thang đo khoảng luôn có độ tin cậy thấp hơn thang đo tỷ lệ trong mọi trường hợp. Câu 27 Mục đích quan trọng nhất của việc thực hiện 'Tổng quan tài liệu' (Literature Review) là gì? A Để liệt kê tất cả các cuốn sách có liên quan đến chủ đề nghiên cứu mà không cần phân tích. B Để chứng minh rằng nhà nghiên cứu đã đọc rất nhiều tài liệu khác nhau. C Để xác định những gì đã biết, những gì chưa biết và tạo cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu hiện tại. D Để thay thế cho việc thu thập dữ liệu sơ cấp trong các nghiên cứu định lượng. Câu 28 Phép kiểm định T-test cho hai mẫu độc lập (Independent Samples T-test) dùng để làm gì? A So sánh giá trị trung bình của một biến định lượng giữa hai nhóm đối tượng khác nhau. B Dự báo giá trị của biến phụ thuộc dựa trên nhiều biến độc lập. C Kiểm tra mối liên hệ giữa hai biến định danh (Nominal). D Đo lường độ mạnh của mối quan hệ tuyến tính giữa hai biến số. Câu 29 Trong nghiên cứu khoa học, một thang đo được coi là có độ tin cậy chấp nhận được khi hệ số Cronbach s Alpha đạt giá trị tối thiểu là bao nhiêu (theo quy tắc phổ biến)? A Từ 0.3 trở lên. B Từ 0.6 trở lên. C Phải bằng 1.0 tuyệt đối. D Càng gần 0 càng tốt. Câu 30 Trong một bài báo khoa học, phần 'Abstract' (Tóm tắt) thường có độ dài khoảng bao nhiêu từ? A Khoảng 500 đến 1000 từ. B Khoảng 150 đến 250 từ. C Dài ít nhất 2 trang giấy A4. D Chỉ cần 1 đến 2 câu ngắn gọn. Trắc nghiệm Phương pháp nghiên cứu khoa học HAUI Trắc nghiệm Tư tưởng Hồ Chí Minh UEH