Trắc nghiệm tin học 6 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm ôn tập Tin học 6 chân trời sáng tạo học kì 2 (Phần 3) Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm ôn tập Tin học 6 chân trời sáng tạo học kì 2 (Phần 3) Trắc nghiệm ôn tập Tin học 6 chân trời sáng tạo học kì 2 (Phần 3) Số câu25Quiz ID23611 Làm bài Câu 1 1. Thiết bị nào là thành phần xuất âm thanh từ máy tính ra môi trường bên ngoài? A A. Microphone B B. Màn hình C C. Loa D D. Chuột Câu 2 2. Tên miền .com thường được sử dụng cho loại hình tổ chức nào? A A. Tổ chức giáo dục B B. Tổ chức phi lợi nhuận C C. Tổ chức chính phủ D D. Tổ chức thương mại/kinh doanh Câu 3 3. Phần mềm nào được thiết kế chủ yếu để hiển thị các trang web trên Internet? A A. Microsoft Word B B. Adobe Photoshop C C. Trình duyệt web (Web Browser) D D. Microsoft Access Câu 4 4. Khi bạn nhấn tổ hợp phím Ctrl + C, bạn đang thực hiện hành động gì? A A. Dán nội dung đã sao chép. B B. Sao chép (Copy) nội dung đã chọn. C C. Cắt (Cut) nội dung đã chọn. D D. Lưu tệp tin. Câu 5 5. Phần mềm diệt virus có chức năng chính là gì? A A. Tăng tốc độ máy tính. B B. Phát hiện và loại bỏ các phần mềm độc hại (malware). C C. Tạo bản sao lưu dữ liệu. D D. Nén và giải nén tệp tin. Câu 6 6. Khi bạn tạo một tệp tin mới trong Microsoft Excel, bạn đang làm việc với một đơn vị cơ bản gọi là gì? A A. Trang (Page) B B. Tờ tính (Worksheet) C C. Slide D D. Cột (Column) Câu 7 7. Phần mềm trình chiếu thường được sử dụng để tạo các bài thuyết trình bao gồm văn bản, hình ảnh và hiệu ứng. Ví dụ phổ biến là? A A. Microsoft Access B B. Microsoft PowerPoint C C. Microsoft Excel D D. Notepad Câu 8 8. Trong hệ điều hành Windows, tổ hợp phím nào được sử dụng để mở hộp thoại Run? A A. Ctrl + S B B. Windows key + R C C. Alt + F4 D D. Ctrl + Alt + Delete Câu 9 9. Đâu là tổ hợp phím tắt phổ biến để Cut (Cắt) nội dung đã chọn? A A. Ctrl + V B B. Ctrl + C C C. Ctrl + X D D. Ctrl + Z Câu 10 10. Trong các định dạng tệp tin hình ảnh phổ biến, định dạng nào thường được ưu tiên cho web vì dung lượng nhỏ gọn và hỗ trợ trong suốt? A A. .BMP B B. .JPG C C. .GIF D D. .PNG Câu 11 11. Trong mạng máy tính, thuật ngữ IP address dùng để chỉ điều gì? A A. Tốc độ kết nối mạng. B B. Địa chỉ duy nhất của một thiết bị trên mạng. C C. Tên miền của một trang web. D D. Loại cáp kết nối mạng. Câu 12 12. Đơn vị nào đo lường tốc độ xử lý của bộ xử lý trung tâm (CPU)? A A. Gigabyte (GB) B B. Pixel C C. Hertz (Hz) hoặc Gigahertz (GHz) D D. Megabyte (MB) Câu 13 13. Trong mạng máy tính, thuật ngữ LAN là viết tắt của gì? A A. Long Area Network B B. Local Area Network C C. Large Access Network D D. Low Application Network Câu 14 14. Đâu là một ví dụ về thiết bị nhập liệu (input device) cho máy tính? A A. Máy in B B. Màn hình C C. Máy quét (Scanner) D D. Loa Câu 15 15. Đâu là đơn vị đo lường dung lượng lưu trữ dữ liệu phổ biến nhất hiện nay? A A. Megahertz (MHz) B B. Gigabyte (GB) C C. Kilobit (Kb) D D. Megapixel (MP) Câu 16 16. Chức năng Save As trong phần mềm soạn thảo văn bản cho phép người dùng thực hiện hành động gì? A A. Lưu đè lên tệp tin hiện có. B B. Đóng tệp tin mà không lưu. C C. Lưu tệp tin với tên mới hoặc ở một vị trí khác. D D. Tạo bản sao của tệp tin vào bộ nhớ tạm. Câu 17 17. Khi bạn xóa một tệp tin và chọn Empty Recycle Bin, điều gì sẽ xảy ra với tệp tin đó? A A. Tệp tin được chuyển về thư mục ban đầu. B B. Tệp tin bị xóa vĩnh viễn khỏi máy tính. C C. Tệp tin được lưu trữ trên đám mây. D D. Tệp tin được di chuyển vào thư mục Downloads. Câu 18 18. Khi nói đến cloud computing (điện toán đám mây), bạn có thể hiểu nó là gì? A A. Lưu trữ dữ liệu trên máy tính cá nhân. B B. Truy cập và sử dụng tài nguyên máy tính (phần mềm, lưu trữ, xử lý) qua mạng Internet. C C. Sử dụng mạng Wi-Fi công cộng. D D. Cài đặt phần mềm trực tiếp từ đĩa CD. Câu 19 19. Chức năng Find and Replace trong phần mềm xử lý văn bản có tác dụng gì? A A. Chỉ tìm kiếm một từ khóa trong văn bản. B B. Tìm kiếm một đoạn văn bản và thay thế nó bằng một đoạn văn bản khác. C C. Chỉ thay thế các ký tự đặc biệt. D D. Định dạng lại toàn bộ văn bản. Câu 20 20. Khi làm việc với văn bản trên máy tính, chức năng Copy cho phép bạn thực hiện hành động nào sau đây? A A. Xóa nội dung đã chọn khỏi vị trí ban đầu. B B. Tạo một bản sao của nội dung đã chọn và lưu tạm thời vào bộ nhớ. C C. Di chuyển nội dung đã chọn đến một vị trí mới. D D. Dán nội dung đã sao chép vào vị trí hiện tại. Câu 21 21. Đâu là chức năng của một con trỏ chuột (mouse pointer)? A A. Hiển thị văn bản đang gõ. B B. Biểu thị vị trí tương tác trên màn hình. C C. Phát ra âm thanh. D D. Lưu trữ dữ liệu. Câu 22 22. Phần mềm nào thường được sử dụng để soạn thảo và chỉnh sửa văn bản? A A. Microsoft Excel B B. Google Chrome C C. Microsoft Word D D. Adobe Photoshop Câu 23 23. Hệ điều hành máy tính có vai trò chính là gì? A A. Chỉ để chơi game. B B. Quản lý phần cứng, phần mềm và cung cấp giao diện cho người dùng. C C. Chỉ để lướt web. D D. Chỉ để soạn thảo văn bản. Câu 24 24. Đâu là tên gọi của thiết bị cho phép máy tính kết nối và truy cập Internet? A A. Máy in B B. Loa C C. Bộ định tuyến (Router) D D. Bàn phím Câu 25 25. Một byte trong tin học tương đương với bao nhiêu bit? A A. 4 bit B B. 8 bit C C. 16 bit D D. 1024 bit [Kết nối tri thức] Trắc nghiệm Mĩ thuật 6 bài 16: Mĩ thuật Việt Nam thời kì cổ đại [Cánh diều] Trắc nghiệm Công dân 6 bài 9: Tiết kiệm