Trắc nghiệm ngữ văn 7 kết nối tri thứcTrắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 6 Thực hành tiếng việt trang 10 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 6 Thực hành tiếng việt trang 10 Trắc nghiệm ngữ văn 7 Kết nối tri thức bài 6 Thực hành tiếng việt trang 10 Số câu25Quiz ID22553 Làm bài Câu 1 1. Trong văn bản, việc sử dụng các dấu câu như chấm than (!) hay dấu ba chấm (...) có tác dụng gì tương tự như yếu tố phi ngôn ngữ? A A. Làm cho câu văn dài hơn B B. Thay thế cho cách dùng từ ngữ phức tạp C C. Biểu thị cảm xúc, sự nhấn mạnh hoặc sự ngập ngừng, ngưng đọng D D. Chỉ có giá trị trang trí Câu 2 2. Trong một bức thư hay email, cách xưng hô (ví dụ: Thầy kính mến, Bạn thân mến) thể hiện điều gì về mối quan hệ giữa người gửi và người nhận? A A. Chỉ là hình thức câu nệ B B. Mức độ trang trọng, gần gũi và thái độ tôn trọng C C. Trình độ học vấn của người gửi D D. Sự hiểu biết về ngữ pháp tiếng Việt Câu 3 3. Yếu tố tư thế trong giao tiếp phi ngôn ngữ có thể truyền tải thông điệp gì? A A. Chỉ đơn thuần là cách đứng hoặc ngồi B B. Sự tự tin, sự thoải mái, sự quan tâm hoặc sự xa cách C C. Khả năng nghe nhạc tốt D D. Sự tập trung vào điện thoại di động Câu 4 4. Hành động gật đầu trong giao tiếp phi ngôn ngữ thường mang ý nghĩa gì? A A. Không đồng ý hoặc phản đối ý kiến của người nói B B. Thể hiện sự không hiểu hoặc bối rối C C. Biểu thị sự đồng tình, xác nhận hoặc khuyến khích người nói tiếp tục D D. Đánh dấu sự kết thúc của cuộc trò chuyện Câu 5 5. Yếu tố nhìn đi chỗ khác trong giao tiếp bằng mắt có thể ám chỉ điều gì? A A. Sự lắng nghe chăm chú B B. Sự bối rối, thiếu tự tin, hoặc đang suy nghĩ về một vấn đề khác C C. Sự đồng tình và ủng hộ D D. Sự quan tâm đặc biệt đến người nói Câu 6 6. Để một thông điệp bằng lời nói được truyền tải hiệu quả, người nói cần chú ý đến sự kết hợp giữa yếu tố ngôn ngữ và yếu tố phi ngôn ngữ nào sau đây? A A. Chỉ tập trung vào việc chọn từ ngữ chính xác B B. Phối hợp lời nói với ngữ điệu, cử chỉ, ánh mắt phù hợp C C. Nói thật nhanh để tiết kiệm thời gian D D. Luôn giữ khoảng cách xa với người nghe Câu 7 7. Trong ngôn ngữ nói, âm lượng đóng vai trò gì trong việc truyền tải thông điệp? A A. Chỉ đơn thuần là độ to nhỏ của tiếng nói B B. Giúp phân biệt giới tính của người nói C C. Ảnh hưởng đến sự chú ý, cảm xúc và sự nhấn mạnh của thông điệp D D. Là yếu tố duy nhất quyết định sự hiệu quả của giao tiếp Câu 8 8. Trong giao tiếp phi ngôn ngữ, sự cau mày có thể biểu thị ý nghĩa gì? A A. Sự vui vẻ và hài lòng B B. Sự không đồng tình, khó chịu hoặc đang suy nghĩ sâu sắc C C. Sự đồng ý và tán thành D D. Sự chú ý và tập trung cao độ Câu 9 9. Trong giao tiếp bằng mắt (eye contact), việc duy trì ánh mắt vừa phải có ý nghĩa gì? A A. Thể hiện sự thiếu tôn trọng người đối diện B B. Cho thấy sự thiếu tự tin và lảng tránh C C. Biểu thị sự quan tâm, tôn trọng và lắng nghe tích cực D D. Chứng tỏ sự vượt trội về kiến thức Câu 10 10. Để tạo ấn tượng tốt ban đầu trong giao tiếp, yếu tố phi ngôn ngữ nào thường được coi là quan trọng nhất? A A. Chỉ cần nói đúng ngữ pháp B B. Nụ cười, ánh mắt và tư thế cởi mở C C. Độ dài của lời giới thiệu D D. Sự im lặng kéo dài Câu 11 11. Trong thực hành tiếng Việt, việc phân tích cách ngắt nhịp trong thơ ca hoặc câu văn dài có ý nghĩa gì? A A. Chỉ để làm câu văn trông đẹp mắt hơn B B. Giúp thể hiện đúng cảm xúc, nhịp điệu và ý đồ nghệ thuật của tác giả C C. Làm cho người đọc cảm thấy bối rối D D. Là một quy tắc ngữ pháp bắt buộc Câu 12 12. Việc nhíu mày là một biểu hiện phi ngôn ngữ có thể mang ý nghĩa gì? A A. Sự vui vẻ và hài lòng B B. Sự tập trung và suy nghĩ sâu sắc, hoặc sự không hài lòng, khó chịu C C. Sự đồng tình tuyệt đối D D. Sự thờ ơ và lãnh đạm Câu 13 13. Việc khoanh tay trước ngực trong giao tiếp phi ngôn ngữ có thể mang những ý nghĩa nào? A A. Sự cởi mở và sẵn sàng tiếp thu ý kiến B B. Sự phòng thủ, không thoải mái hoặc không đồng tình C C. Sự tò mò và mong muốn được lắng nghe D D. Sự tập trung cao độ vào vấn đề đang bàn luận Câu 14 14. Trong giao tiếp, sự im lặng có thể mang những ý nghĩa nào? A A. Luôn luôn thể hiện sự đồng ý B B. Có thể biểu thị sự suy ngẫm, sự không thoải mái, sự từ chối hoặc sự tôn trọng C C. Chỉ có nghĩa là hết chuyện để nói D D. Luôn luôn là dấu hiệu tiêu cực Câu 15 15. Trong văn bản viết, biểu cảm của tác giả thường được thể hiện qua yếu tố nào của ngôn ngữ? A A. Chỉ qua các dấu chấm hết câu B B. Qua cách lựa chọn từ ngữ, hình ảnh, giọng điệu và cấu trúc câu C C. Qua độ dài của các đoạn văn D D. Qua việc sử dụng các ký tự đặc biệt Câu 16 16. Khi phân tích một đoạn văn, việc nhận diện ngọng nghịu hoặc nói lắp trong lời thoại của nhân vật giúp ta hiểu gì về nhân vật đó? A A. Nhân vật đó có giọng hát hay B B. Nhân vật có thể đang lo lắng, thiếu tự tin, hoặc có vấn đề về phát âm C C. Nhân vật là người thông minh nhất D D. Nhân vật đang cố gắng nói tiếng nước ngoài Câu 17 17. Trong ngữ cảnh văn bản, khoảng cách giao tiếp được thể hiện qua điều gì? A A. Số lượng câu văn trong một đoạn B B. Cách xưng hô, cách dùng từ ngữ thể hiện thái độ với người đọc/người được nói đến C C. Độ dài của đoạn văn D D. Việc sử dụng các biện pháp tu từ Câu 18 18. Khi một người nói sử dụng khoảng cách thân mật (intimate distance) với người đối diện, điều này thường ám chỉ mối quan hệ như thế nào? A A. Mối quan hệ công việc hoặc xã giao thông thường B B. Mối quan hệ giữa người lạ C C. Mối quan hệ gần gũi, thân thiết (gia đình, bạn bè thân, người yêu) D D. Mối quan hệ giữa cấp trên và cấp dưới Câu 19 19. Khi phân tích một đoạn văn bản, việc xác định các yếu tố phi ngôn ngữ nhằm mục đích gì là chủ yếu? A A. Để làm cho câu văn trở nên hoa mỹ hơn B B. Để hiểu sâu sắc hơn ý nghĩa, tình cảm và thái độ của người nói/viết C C. Để làm tăng độ dài của bài phân tích D D. Để chứng minh sự phức tạp của ngôn ngữ Câu 20 20. Khi một người nói hay viết sử dụng giọng điệu mỉa mai, điều này thể hiện thái độ gì? A A. Sự chân thành và khen ngợi B B. Sự không đồng tình, chế giễu hoặc phê phán một cách gián tiếp C C. Sự khách quan và trung lập D D. Sự ngưỡng mộ và thán phục Câu 21 21. Yếu tố ngữ điệu trong giao tiếp phi ngôn ngữ có vai trò quan trọng nhất là gì? A A. Quyết định độ lớn của âm thanh khi nói B B. Làm cho lời nói trở nên dễ hiểu hơn C C. Truyền tải cảm xúc, thái độ và ý định của người nói D D. Giúp người nghe ghi nhớ thông tin lâu hơn Câu 22 22. Trong bài Thực hành tiếng Việt về Ngôn ngữ Tiếng Việt (Ngữ văn 7, Kết nối tri thức, Bài 6), yếu tố nào sau đây KHÔNG được xem là phương tiện biểu đạt phi ngôn ngữ chính trong giao tiếp? A A. Ngữ điệu và âm lượng khi nói B B. Biểu cảm khuôn mặt và cử chỉ C C. Cách dùng từ ngữ và cấu trúc câu D D. Khoảng cách giao tiếp và tư thế Câu 23 23. Yếu tố cử chỉ trong giao tiếp phi ngôn ngữ có chức năng gì? A A. Chỉ dùng để minh họa cho lời nói B B. Làm tăng tính sinh động, nhấn mạnh ý hoặc thay thế cho lời nói trong một số trường hợp C C. Làm cho người nói trông có vẻ bận rộn D D. Chỉ có ý nghĩa trong các môn nghệ thuật biểu diễn Câu 24 24. Khi phân tích một đoạn đối thoại, để hiểu rõ thái độ của nhân vật, chúng ta cần chú ý đến những yếu tố phi ngôn ngữ nào? A A. Chỉ tập trung vào nội dung lời thoại B B. Ngữ điệu, cử chỉ, nét mặt, và khoảng cách giữa các nhân vật C C. Số lượng câu hỏi được đặt ra D D. Thời gian diễn ra cuộc đối thoại Câu 25 25. Khi một người nói khoát tay một cách mạnh mẽ khi đang trình bày, hành động này chủ yếu nhằm mục đích gì? A A. Để làm mát cơ thể B B. Nhấn mạnh ý kiến, thể hiện sự nhiệt tình hoặc minh họa cho điều đang nói C C. Chỉ đơn thuần là một thói quen D D. Đánh dấu sự kết thúc của bài nói Trắc nghiệm Địa lý 8 cánh diều bài 4 Khoáng sản Việt Nam Trắc nghiệm KHTN 8 chân trời sáng tạo Bài 43: Da và điều hòa thân nhiệt