Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Môn Kinh tế vĩ môTrắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 13 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 13 Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô chương 13 Số câu25Quiz ID39013 Làm bài Câu 1 Yếu tố nào thường làm tăng lãi suất của một loại trái phiếu khi các yếu tố khác không đổi? A Trái phiếu do Chính phủ phát hành B Trái phiếu có thời hạn ngắn C Trái phiếu có rủi ro tín dụng cao D Trái phiếu được miễn thuế thu nhập từ lãi Câu 2 Các ngân hàng thương mại đóng vai trò là 'trung gian tài chính' chủ yếu bằng cách nào? A In tiền để cung ứng cho các doanh nghiệp vay vốn B Nhận tiền gửi từ người tiết kiệm và dùng số tiền đó để cho người đầu tư vay C Mua cổ phiếu của tất cả các công ty mới thành lập trên thị trường D Quy định mức lãi suất cho toàn bộ nền kinh tế Câu 3 Điều gì xảy ra khi Chính phủ chi tiêu nhiều hơn số tiền thu được từ thuế (G > T)? A Chính phủ có thặng dư ngân sách B Chính phủ bị thâm hụt ngân sách C Tiết kiệm quốc dân sẽ tăng lên D Đầu tư tư nhân sẽ tăng mạnh Câu 4 Lợi ích chính của 'Quỹ tương hỗ' (Mutual funds) đối với các cá nhân có số vốn nhỏ là gì? A Đảm bảo lợi nhuận luôn dương trong mọi điều kiện thị trường B Cho phép đa dạng hóa danh mục đầu tư với chi phí thấp C Giúp người đầu tư tránh được hoàn toàn các loại thuế tài chính D Thay thế hoàn toàn vai trò quản lý tiền tệ của Ngân hàng Trung ương Câu 5 Hiện tượng 'Thoái lui đầu tư' (Crowding out) được định nghĩa là gì? A Sự gia tăng đầu tư do lãi suất giảm B Sự sụt giảm đầu tư tư nhân do thâm hụt ngân sách chính phủ làm tăng lãi suất C Việc các doanh nghiệp rời khỏi thị trường do cạnh tranh quá lớn D Sự sụt giảm tiết kiệm do người dân tiêu dùng quá nhiều Câu 6 Tiết kiệm chính phủ được xác định bởi biểu thức nào? A Y - C B Y - T - C C T - G D G - T Câu 7 Đặc điểm nào sau đây là đúng khi nói về 'Trái phiếu'? A Là chứng chỉ chứng nhận quyền sở hữu một phần trong doanh nghiệp B Là một chứng chỉ nợ xác định nghĩa vụ của người vay đối với người nắm giữ trái phiếu C Luôn có mức lãi suất cố định thấp hơn lãi suất tiền gửi ngân hàng D Người nắm giữ trái phiếu được chia lợi nhuận (cổ tức) theo kết quả kinh doanh Câu 8 Sự khác biệt cơ bản giữa 'tài trợ bằng vốn cổ phần' và 'tài trợ bằng nợ' là gì? A Tài trợ bằng vốn cổ phần là bán trái phiếu, tài trợ bằng nợ là bán cổ phiếu B Tài trợ bằng vốn cổ phần mang lại quyền sở hữu, trong khi tài trợ bằng nợ không mang lại quyền sở hữu C Tài trợ bằng nợ luôn có rủi ro cao hơn cho người đi vay so với vốn cổ phần D Chỉ có Chính phủ mới được sử dụng hình thức tài trợ bằng vốn cổ phần Câu 9 Nếu lãi suất trên thị trường vốn vay cao hơn mức cân bằng, điều gì sẽ xảy ra? A Lượng cung vốn vay thấp hơn lượng cầu vốn vay B Xảy ra tình trạng dư thừa vốn vay và lãi suất có xu hướng giảm xuống C Chính phủ phải can thiệp bằng cách tăng thuế D Lượng cầu vốn vay sẽ tăng lên để khớp với lượng cung Câu 10 Chỉ số chứng khoán (như VN-Index) có vai trò gì trong nền kinh tế? A Xác định chính xác giá trị tài sản ròng của Chính phủ B Theo dõi mức giá trung bình của một nhóm cổ phiếu và phản ánh kỳ vọng về tương lai kinh tế C Quyết định mức lãi suất cho vay của các ngân hàng thương mại D Trực tiếp điều tiết cung tiền trong nền kinh tế Câu 11 Khi Chính phủ chuyển từ trạng thái cân bằng ngân sách sang thâm hụt ngân sách, điều gì xảy ra trên thị trường vốn vay? A Đường cung vốn vay dịch sang trái B Đường cầu vốn vay dịch sang trái C Đường cung vốn vay dịch sang phải D Lãi suất cân bằng sẽ giảm xuống Câu 12 Tại sao lãi suất trái phiếu dài hạn thường cao hơn lãi suất trái phiếu ngắn hạn? A Vì trái phiếu dài hạn có tính thanh khoản cao hơn B Để bù đắp rủi ro cho người nắm giữ vì họ phải chờ đợi lâu hơn để nhận lại tiền gốc C Vì Chính phủ yêu cầu lãi suất dài hạn phải cao để kiểm soát lạm phát D Vì chi phí in ấn trái phiếu dài hạn đắt hơn trái phiếu ngắn hạn Câu 13 Điều nào sau đây làm dịch chuyển đường cầu vốn vay sang trái? A Sự lạc quan của doanh nghiệp về triển vọng kinh tế trong tương lai B Việc bãi bỏ các chính sách tín dụng thuế đầu tư C Chính phủ giảm thâm hụt ngân sách D Lãi suất thực trên thị trường giảm Câu 14 Công thức nào sau đây xác định đúng 'Tiết kiệm tư nhân'? A Y - T - C B T - G C Y - C - G D Y - T - G Câu 15 Giả sử một nền kinh tế đóng có GDP (Y) = 1000, tiêu dùng (C) = 600, và chi tiêu chính phủ (G) = 200. Tiết kiệm quốc dân (S) bằng bao nhiêu? A 100 B 200 C 300 D 400 Câu 16 Chính sách 'Tín dụng thuế đầu tư' (Investment tax credit) sẽ dẫn đến kết quả nào? A Đường cung vốn vay dịch sang phải B Lãi suất cân bằng giảm và lượng vốn vay giảm C Đường cầu vốn vay dịch sang phải, làm tăng lãi suất và tăng đầu tư D Đầu tư tư nhân bị chèn ép bởi chi tiêu chính phủ Câu 17 Một chính sách khuyến khích tiết kiệm (như giảm thuế thu nhập từ lãi) sẽ tác động như thế nào đến thị trường vốn vay? A Đường cung vốn vay dịch sang phải, làm giảm lãi suất và tăng đầu tư B Đường cung vốn vay dịch sang trái, làm tăng lãi suất C Đường cầu vốn vay dịch sang phải, làm tăng lãi suất D Đường cầu vốn vay dịch sang trái, làm giảm đầu tư Câu 18 Điều gì là đúng về 'Trái phiếu rác' (Junk bonds)? A Là trái phiếu do các chính phủ có nền kinh tế ổn định phát hành B Là những trái phiếu có mức lãi suất cực thấp C Là trái phiếu của các công ty có tình hình tài chính bấp bênh và rủi ro vỡ nợ cao D Là trái phiếu đã quá hạn thanh toán và không còn giá trị Câu 19 Một người sử dụng thu nhập của mình để mua cổ phiếu của một công ty. Trong kinh tế vĩ mô, hành động này được gọi là gì? A Đầu tư B Tiết kiệm C Tiêu dùng D Thâm hụt Câu 20 Trong một nền kinh tế đóng, đẳng thức nào sau đây mô tả mối quan hệ giữa tiết kiệm và đầu tư? A S = I + NX B S = I C S = Y - C D S = C + G Câu 21 Trong thị trường vốn vay, nguồn cung vốn vay trực tiếp đến từ đâu? A Đầu tư của các doanh nghiệp B Tiết kiệm quốc dân C Việc in tiền của Ngân hàng Trung ương D Chi tiêu tiêu dùng của hộ gia đình Câu 22 Trong kinh tế vĩ mô, thuật ngữ 'hệ thống tài chính' được hiểu là gì? A Một nhóm các tổ chức giúp khớp nối tiết kiệm của người này với đầu tư của người khác B Tập hợp các ngân hàng thương mại chịu trách nhiệm in tiền và kiểm soát lạm phát C Các cơ quan chính phủ điều tiết thị trường chứng khoán và ngoại hối D Hệ thống các quy định pháp luật về thuế thu nhập doanh nghiệp Câu 23 Trong các hoạt động sau, hoạt động nào được coi là 'Đầu tư' theo khái niệm của kinh tế vĩ mô? A Mua cổ phiếu của tập đoàn FPT trên sàn chứng khoán B Gửi tiền tiết kiệm vào ngân hàng để hưởng lãi suất C Một doanh nghiệp mua thêm máy móc mới để mở rộng sản xuất D Mua vàng để tích trữ trong thời kỳ lạm phát Câu 24 Trong một nền kinh tế đóng, nếu tiết kiệm quốc dân lớn hơn đầu tư, điều gì sẽ xảy ra trên thị trường vốn vay? A Lãi suất sẽ tăng lên B Lãi suất sẽ giảm xuống cho đến khi tiết kiệm bằng đầu tư C Chính phủ sẽ tăng thuế để giảm tiết kiệm D Thị trường sẽ không bao giờ đạt trạng thái cân bằng Câu 25 Trên thị trường vốn vay, đường cầu vốn vay có đặc điểm gì? A Dốc lên, vì lãi suất cao làm tăng đầu tư B Dốc xuống, vì lãi suất cao làm giảm lượng vốn vay để đầu tư C Nằm ngang, vì lãi suất không ảnh hưởng đến đầu tư D Thẳng đứng, vì đầu tư là một hằng số Trắc nghiệm Luật Kinh tế Đại học Công nghiệp TP.HCM IUH Trắc nghiệm môn kinh tế vĩ mô HUTECH