Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản ULSA Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản ULSA Trắc nghiệm Marketing căn bản ULSA Số câu25Quiz ID37423 Làm bài Câu 1 Định vị sản phẩm trên thị trường là gì? A Việc đặt sản phẩm vào các kênh phân phối phù hợp B Tạo ra hình ảnh hoặc vị trí độc đáo cho sản phẩm trong tâm trí khách hàng mục tiêu so với đối thủ cạnh tranh C Quyết định giá bán cuối cùng cho sản phẩm D Thiết kế bao bì sản phẩm hấp dẫn Câu 2 Vai trò của thương hiệu (brand) trong marketing là gì? A Chỉ đơn thuần là tên gọi để phân biệt sản phẩm B Tạo ra sự nhận diện, giá trị cảm nhận, và lòng trung thành từ phía khách hàng C Là yếu tố duy nhất quyết định giá bán của sản phẩm D Chỉ có tác dụng với các sản phẩm xa xỉ Câu 3 Ưu điểm nổi bật của marketing trực tuyến (online marketing) so với marketing truyền thống là gì? A Chi phí luôn cao hơn B Khả năng nhắm mục tiêu chính xác, đo lường hiệu quả dễ dàng và tương tác hai chiều với khách hàng C Chỉ phù hợp với doanh nghiệp lớn D Giới hạn phạm vi tiếp cận khách hàng Câu 4 Khi doanh nghiệp phân đoạn thị trường dựa trên các biến số như tuổi tác, giới tính, thu nhập và trình độ học vấn, doanh nghiệp đang sử dụng tiêu thức phân đoạn nào? A Địa lý B Tâm lý C Hành vi D Nhân khẩu học Câu 5 Định giá theo giá trị cảm nhận của khách hàng (Perceived-value pricing) là phương pháp định giá dựa trên yếu tố nào? A Chi phí sản xuất và phân phối sản phẩm B Giá của đối thủ cạnh tranh C Giá trị mà khách hàng cảm nhận được từ sản phẩm hoặc dịch vụ D Mức giá mà doanh nghiệp mong muốn đạt được lợi nhuận tối đa Câu 6 Trong mô hình 4P của marketing mix, 'Place' (Phân phối) đề cập đến yếu tố nào sau đây? A Các hoạt động truyền thông và quảng bá sản phẩm B Kênh phân phối và cách thức sản phẩm tiếp cận khách hàng C Đặc điểm, thiết kế và bao bì của sản phẩm D Chiến lược định giá sản phẩm và các chính sách chiết khấu Câu 7 Khi doanh nghiệp đưa ra các chương trình khuyến mãi như 'mua 1 tặng 1', 'giảm giá 30%', đây là hoạt động thuộc yếu tố nào trong marketing mix 4P? A Product (Sản phẩm) B Price (Giá) C Promotion (Chiêu thị) D Place (Phân phối) Câu 8 Trong marketing mix 4P, 'Product' (Sản phẩm) bao gồm những yếu tố nào? A Giá niêm yết, chiết khấu và điều khoản tín dụng B Các chương trình khuyến mãi, quảng cáo và quan hệ công chúng C Thiết kế, chất lượng, thương hiệu, bao bì, dịch vụ đi kèm và bảo hành D Kênh phân phối, phạm vi phủ sóng và địa điểm bán Câu 9 Kênh phân phối trực tiếp mang lại lợi ích gì cho nhà sản xuất? A Giảm thiểu rủi ro tồn kho B Tăng cường khả năng tiếp cận thị trường rộng lớn C Kiểm soát chặt chẽ hơn quá trình marketing và mối quan hệ với khách hàng D Giảm đáng kể chi phí vận chuyển Câu 10 Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) thường trải qua các giai đoạn nào theo thứ tự? A Suy thoái, bão hòa, tăng trưởng, giới thiệu B Giới thiệu, tăng trưởng, bão hòa, suy thoái C Tăng trưởng, giới thiệu, suy thoái, bão hòa D Giới thiệu, bão hòa, tăng trưởng, suy thoái Câu 11 Khái niệm 'sản phẩm cốt lõi' (core product) trong marketing đề cập đến điều gì? A Bao bì và thiết kế bên ngoài của sản phẩm B Lợi ích hoặc dịch vụ cốt lõi mà khách hàng thực sự mua C Các tính năng và đặc điểm vật lý của sản phẩm D Dịch vụ hậu mãi và bảo hành Câu 12 Môi trường nhân khẩu học trong marketing vĩ mô đề cập đến yếu tố nào? A Các yếu tố tự nhiên như khí hậu, tài nguyên B Cấu trúc dân số, mật độ dân số, tuổi tác, giới tính, chủng tộc, nghề nghiệp, v.v. C Sức mua và mô hình chi tiêu của người tiêu dùng D Luật pháp và các quy định của chính phủ Câu 13 Theo Philip Kotler, marketing được định nghĩa là 'một quá trình xã hội và quản lý nhờ đó các cá nhân và tập thể nhận được cái họ cần và mong muốn thông qua việc tạo ra, chào bán và trao đổi các sản phẩm có giá trị với người khác'. Định nghĩa này nhấn mạnh điều gì? A Khả năng sản xuất hàng loạt của doanh nghiệp B Tầm quan trọng của quảng cáo và khuyến mãi C Sự thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của khách hàng thông qua trao đổi giá trị D Việc giảm chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận Câu 14 Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong quá trình ra quyết định mua của người tiêu dùng là gì? A Tìm kiếm thông tin B Đánh giá các lựa chọn C Nhận biết nhu cầu D Quyết định mua Câu 15 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường marketing vĩ mô của một doanh nghiệp? A Các nhà cung ứng nguyên vật liệu B Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp C Lực lượng trung gian marketing D Sự thay đổi về công nghệ Câu 16 Chiến lược marketing nào mà doanh nghiệp tập trung vào một phân khúc thị trường nhỏ nhưng có lợi nhuận cao, thường ít bị cạnh tranh? A Marketing không phân biệt B Marketing vi mô (Micromarketing) C Marketing tập trung (Niche Marketing) D Marketing phân biệt Câu 17 Điểm khác biệt chính giữa marketing dịch vụ và marketing sản phẩm hữu hình là gì? A Marketing dịch vụ ít cần đến các hoạt động quảng cáo hơn B Dịch vụ có tính vô hình, không thể lưu kho và thường được sản xuất và tiêu dùng đồng thời C Marketing dịch vụ chỉ tập trung vào khách hàng tổ chức D Giá của dịch vụ luôn thấp hơn giá của sản phẩm hữu hình Câu 18 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường marketing vi mô của một doanh nghiệp? A Chính sách thuế của chính phủ B Thái độ của công chúng về môi trường C Khách hàng của doanh nghiệp D Tốc độ tăng trưởng kinh tế của quốc gia Câu 19 Hoạt động marketing nào nhằm xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với công chúng, tạo dựng hình ảnh tích cực về doanh nghiệp và sản phẩm? A Quảng cáo (Advertising) B Khuyến mãi (Sales Promotion) C Quan hệ công chúng (Public Relations - PR) D Bán hàng cá nhân (Personal Selling) Câu 20 Chiến lược 'đại dương xanh' (Blue Ocean Strategy) trong marketing tập trung vào điều gì? A Cạnh tranh trực tiếp với đối thủ hiện có trong các thị trường đã bão hòa B Tạo ra các không gian thị trường mới, không có đối thủ cạnh tranh bằng cách đổi mới giá trị C Giảm giá sản phẩm để thu hút khách hàng từ đối thủ D Mở rộng sản phẩm sang nhiều thị trường quốc tế khác nhau Câu 21 Trong các quan điểm quản trị marketing, quan điểm nào nhấn mạnh rằng người tiêu dùng sẽ ưa thích những sản phẩm có chất lượng cao nhất, tính năng tốt nhất và hiệu suất vượt trội? A Quan điểm sản xuất B Quan điểm marketing xã hội C Quan điểm sản phẩm D Quan điểm marketing Câu 22 Sự khác biệt chính giữa quan điểm marketing và quan điểm bán hàng là gì? A Quan điểm bán hàng tập trung vào nhu cầu của người bán, còn quan điểm marketing tập trung vào nhu cầu của khách hàng B Quan điểm marketing chỉ áp dụng cho sản phẩm hữu hình, quan điểm bán hàng áp dụng cho cả dịch vụ C Quan điểm bán hàng ưu tiên chất lượng sản phẩm hơn, quan điểm marketing ưu tiên giá cả D Không có sự khác biệt đáng kể giữa hai quan điểm này Câu 23 Khi một công ty mới gia nhập thị trường, chiến lược định giá nào thường được sử dụng để nhanh chóng giành thị phần bằng cách đặt giá thấp ban đầu? A Định giá hớt váng thị trường (Market-skimming pricing) B Định giá thâm nhập thị trường (Market-penetration pricing) C Định giá theo gói (Product bundle pricing) D Định giá theo đối thủ cạnh tranh Câu 24 Mục tiêu chính của việc phân đoạn thị trường là gì? A Giảm thiểu số lượng đối thủ cạnh tranh B Tối đa hóa doanh số bán hàng trong mọi phân khúc C Xác định các nhóm khách hàng có nhu cầu và đặc điểm tương đồng để phục vụ hiệu quả hơn D Giảm chi phí nghiên cứu thị trường Câu 25 Hành vi mua hàng của khách hàng tổ chức (B2B) thường khác với khách hàng cá nhân (B2C) ở điểm nào? A Quyết định mua nhanh chóng và ít cân nhắc B Involve nhiều người tham gia và quy trình mua phức tạp hơn C Chủ yếu mua hàng theo cảm tính D Ít bị ảnh hưởng bởi yếu tố giá cả Trắc nghiệm Marketing căn bản VLU Trắc nghiệm Marketing căn bản Đại Học Mở OU TPHCM