Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản HVNH Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản HVNH Trắc nghiệm Marketing căn bản HVNH Số câu25Quiz ID37459 Làm bài Câu 1 Khái niệm 'Phân đoạn thị trường' nhằm mục đích gì trong chiến lược marketing? A Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có đặc điểm tương đồng B Xác định các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường C Thay đổi hoàn toàn nhu cầu của người tiêu dùng D Tăng quy mô sản xuất hàng loạt cho mọi đối tượng Câu 2 Đâu là ví dụ về một 'Dịch vụ' trong Marketing? A Một chiếc điện thoại thông minh B Gói bảo hiểm nhân thọ C Một bộ quần áo thời trang D Một chai nước giải khát Câu 3 Định hướng 'Bán hàng' thường áp dụng cho loại sản phẩm nào? A Sản phẩm được mua thường xuyên B Sản phẩm mà người tiêu dùng ít có ý định mua C Sản phẩm công nghệ cao đã rất phổ biến D Sản phẩm có thương hiệu toàn cầu Câu 4 Vai trò của 'Trung gian phân phối' là gì? A Tăng chi phí cho người tiêu dùng B Kết nối nhà sản xuất với người tiêu dùng cuối cùng C Chỉ làm nhiệm vụ vận chuyển hàng hóa D Thay thế hoàn toàn vai trò của marketing Câu 5 Chiến lược 'Marketing đại trà' (Mass Marketing) phù hợp nhất với loại sản phẩm nào? A Sản phẩm xa xỉ, cá nhân hóa cao B Sản phẩm tiêu dùng phổ thông, ít khác biệt C Sản phẩm công nghiệp chuyên dụng D Sản phẩm công nghệ mới chưa có đối thủ Câu 6 Hoạt động 'PR' trong truyền thông marketing là gì? A Quảng cáo trả phí trên truyền hình B Quan hệ công chúng nhằm xây dựng hình ảnh thương hiệu C Bán hàng trực tiếp cho khách hàng D Giảm giá sản phẩm tại cửa hàng Câu 7 Một thương hiệu có 'Định vị' mạnh mẽ khi nào? A Khi nó có giá rẻ nhất thị trường B Khi nó chiếm được một vị trí đặc biệt trong tâm trí khách hàng C Khi nó có nhiều chi nhánh nhất D Khi nó quảng cáo trên mọi phương tiện Câu 8 Tài sản thương hiệu (Brand Equity) là gì? A Giá trị của nhà máy và máy móc B Giá trị thương hiệu dựa trên nhận thức của khách hàng C Tổng doanh thu bán hàng trong năm D Số lượng sản phẩm bán được Câu 9 Chỉ số nào sau đây phản ánh sự hài lòng của khách hàng đối với thương hiệu? A Thị phần của doanh nghiệp B Tỷ lệ khách hàng quay lại mua sắm C Số lượng nhân viên kinh doanh D Chi phí thuê văn phòng Câu 10 Trong marketing, 'Nhu cầu' (Need) khác với 'Mong muốn' (Want) ở điểm nào? A Nhu cầu là sự thiếu hụt cơ bản, mong muốn là cách thể hiện nhu cầu đó B Không có sự khác biệt giữa hai khái niệm này C Mong muốn là trạng thái thiết yếu, nhu cầu là sở thích D Nhu cầu chỉ tồn tại ở các nước phát triển Câu 11 Theo quan điểm marketing hiện đại, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp là gì? A Tối đa hóa lợi nhuận thông qua việc bán sản phẩm hiện có B Xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững, mang lại giá trị cho khách hàng C Tăng cường quy mô sản xuất để giảm chi phí trên mỗi đơn vị D Đẩy mạnh các hoạt động quảng cáo để chiếm lĩnh thị phần ngắn hạn Câu 12 Khi doanh nghiệp tập trung vào việc tạo ra sản phẩm chất lượng cao nhất với giá thành hợp lý, doanh nghiệp đang theo đuổi định hướng nào? A Định hướng sản phẩm B Định hướng bán hàng C Định hướng khách hàng D Định hướng sản xuất Câu 13 Một nhóm khách hàng có chung đặc điểm, nhu cầu và phản ứng với các nỗ lực marketing được gọi là gì? A Thị trường mục tiêu B Đoạn thị trường C Đối thủ tiềm năng D Nhóm tham khảo Câu 14 Tại sao doanh nghiệp cần nghiên cứu đối thủ cạnh tranh? A Để sao chép hoàn toàn sản phẩm của họ B Để xây dựng lợi thế cạnh tranh và đưa ra chiến lược phù hợp C Để triệt tiêu đối thủ hoàn toàn khỏi thị trường D Để tránh việc phải đầu tư marketing Câu 15 Trong chiến lược định vị thương hiệu, 'USP' là viết tắt của cụm từ nào? A Universal Sales Policy B Unique Selling Proposition C Ultimate Service Plan D Unified Strategic Position Câu 16 Chiến lược định giá 'Thâm nhập thị trường' được thực hiện khi nào? A Đặt giá rất thấp để chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng B Đặt giá rất cao để tối đa hóa lợi nhuận ban đầu C Đặt giá bằng với đối thủ cạnh tranh D Không cần quan tâm đến giá Câu 17 Môi trường marketing vĩ mô bao gồm những yếu tố nào sau đây? A Nhà cung cấp và khách hàng B Đối thủ cạnh tranh và trung gian marketing C Nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên và công nghệ D Nhân viên và bộ máy quản lý công ty Câu 18 Trong SWOT, chữ 'O' đại diện cho yếu tố nào? A Strengths B Weaknesses C Opportunities D Threats Câu 19 Hành vi mua hàng của người tiêu dùng bị ảnh hưởng bởi những yếu tố nào? A Chỉ yếu tố kinh tế B Văn hóa, xã hội, cá nhân và tâm lý C Chỉ yếu tố công nghệ D Chỉ các chiến dịch quảng cáo Câu 20 Trong vòng đời sản phẩm, giai đoạn nào thường có mức tăng trưởng doanh thu nhanh nhất? A Giai đoạn triển khai B Giai đoạn bão hòa C Giai đoạn tăng trưởng D Giai đoạn suy thoái Câu 21 Việc sử dụng người nổi tiếng để quảng bá sản phẩm thuộc yếu tố nào trong 4P? A Product B Price C Place D Promotion Câu 22 Mục đích chính của 'Marketing hỗn hợp' (Marketing Mix) là gì? A Giảm thiểu chi phí nhân sự B Tạo ra sự kết hợp tối ưu giữa 4P để đạt mục tiêu kinh doanh C Loại bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh D Chỉ tập trung vào truyền thông Câu 23 Quy trình marketing thường bắt đầu bằng hoạt động nào dưới đây? A Xây dựng chiến lược phân phối B Nghiên cứu thị trường và thấu hiểu khách hàng C Thiết kế mẫu mã bao bì sản phẩm D Triển khai chiến dịch truyền thông quảng cáo Câu 24 Trong mô hình 4P của Marketing Mix, yếu tố nào liên quan trực tiếp đến việc quyết định mức giá bán ra thị trường? A Place B Product C Promotion D Price Câu 25 Môi trường vi mô của doanh nghiệp bao gồm các đối tượng nào? A Chính phủ và luật pháp B Khách hàng, nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh C Xu hướng kinh tế toàn cầu D Biến đổi khí hậu Trắc nghiệm Marketing căn bản TMU Trắc nghiệm Marketing căn bản HVTC