Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản HAUI Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản HAUI Trắc nghiệm Marketing căn bản HAUI Số câu25Quiz ID37431 Làm bài Câu 1 Sự khác biệt cơ bản giữa bán hàng cá nhân và quảng cáo là gì? A Bán hàng cá nhân mang tính cá nhân hóa và tương tác hai chiều trực tiếp B Quảng cáo luôn có chi phí thấp hơn bán hàng cá nhân C Bán hàng cá nhân không bao giờ sử dụng công nghệ D Quảng cáo là công cụ duy nhất để xây dựng thương hiệu Câu 2 Công cụ 'Quan hệ công chúng' (PR) tập trung vào hoạt động nào? A Tạo ra doanh số bán hàng trực tiếp ngay lập tức B Xây dựng hình ảnh tích cực và mối quan hệ tốt đẹp với công chúng C Thực hiện các chương trình giảm giá khuyến mãi D Thiết kế các chiến dịch quảng cáo trả phí trên báo chí Câu 3 Trong marketing, khái niệm 'Nhu cầu' (Need) khác với 'Mong muốn' (Want) ở điểm nào? A Nhu cầu là trạng thái thiếu hụt cơ bản, mong muốn là hình thức thể hiện nhu cầu chịu ảnh hưởng bởi văn hóa và cá nhân B Nhu cầu là thứ có thể mua được, mong muốn là thứ không thể mua C Nhu cầu là thứ được quảng cáo, mong muốn là nhu cầu thực tế D Không có sự khác biệt giữa nhu cầu và mong muốn Câu 4 Trong vòng đời sản phẩm (PLC), giai đoạn nào doanh nghiệp thường chi ngân sách marketing lớn nhất để tạo nhận biết? A Giai đoạn triển khai B Giai đoạn tăng trưởng C Giai đoạn bão hòa D Giai đoạn suy thoái Câu 5 Chiến lược thâm nhập thị trường (Market Penetration) thuộc ma trận Ansoff có nghĩa là: A Bán sản phẩm mới cho thị trường mới B Bán sản phẩm hiện tại cho thị trường hiện tại để tăng thị phần C Bán sản phẩm mới cho thị trường hiện tại D Bán sản phẩm hiện tại cho thị trường mới Câu 6 Trong nghiên cứu marketing, dữ liệu sơ cấp là gì? A Dữ liệu được thu thập lần đầu cho mục đích nghiên cứu cụ thể đang thực hiện B Dữ liệu đã được công bố trên các tạp chí chuyên ngành C Dữ liệu thu thập từ các báo cáo thống kê chính phủ D Dữ liệu lưu trữ nội bộ của doanh nghiệp từ nhiều năm trước Câu 7 Đặc điểm nào phân biệt dịch vụ với hàng hóa hữu hình? A Tính hữu hình, tính đồng nhất và khả năng tồn kho B Tính vô hình, tính không thể tách rời, tính biến đổi và tính không thể lưu kho C Tính ổn định, giá cả cố định và chất lượng đồng nhất D Sự bền vững và khả năng vận chuyển dễ dàng Câu 8 Tại sao 'Định vị sản phẩm' lại đóng vai trò quan trọng trong chiến lược marketing? A Giúp doanh nghiệp tăng giá bán sản phẩm một cách tùy ý B Giúp sản phẩm chiếm lĩnh được vị trí khác biệt và có ý nghĩa trong tâm trí khách hàng mục tiêu C Giúp loại bỏ hoàn toàn các đối thủ cạnh tranh trên thị trường D Giúp giảm ngân sách chi cho quảng cáo Câu 9 Marketing hỗn hợp mở rộng (7P) bổ sung thêm các yếu tố nào so với 4P truyền thống? A Packaging, Profit, People B People, Process, Physical Evidence C Productivity, Profit, Planning D Public Relations, Perception, Positioning Câu 10 Trong chiến lược sản phẩm, 'Nhãn hiệu' (Brand) có chức năng chính nào? A Làm cho sản phẩm trở nên rẻ hơn so với đối thủ B Giúp phân biệt sản phẩm của doanh nghiệp với sản phẩm của đối thủ cạnh tranh C Đảm bảo sản phẩm không bao giờ bị hỏng hóc D Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu về bao bì sản phẩm Câu 11 Chiến lược 'Phân biệt hóa sản phẩm' nhằm mục đích gì? A Làm cho sản phẩm nổi bật hơn nhờ các đặc tính độc đáo hoặc ưu việt B Giảm bớt các tính năng của sản phẩm để hạ giá thành C Sản xuất hàng loạt để đạt lợi thế quy mô D Bán sản phẩm ở tất cả các địa điểm có thể Câu 12 Chiến lược định giá 'Hớt váng' (Skimming Pricing) thường được áp dụng trong bối cảnh nào? A Khi thị trường có độ nhạy cảm về giá rất cao B Khi doanh nghiệp muốn chiếm lĩnh thị phần nhanh chóng C Khi sản phẩm mới có tính độc quyền và sự khác biệt cao D Khi doanh nghiệp muốn cạnh tranh bằng giá thấp Câu 13 Điều kiện nào là quan trọng nhất để một thị trường mục tiêu trở nên hấp dẫn đối với doanh nghiệp? A Thị trường đó phải có quy mô lớn nhất B Doanh nghiệp có đủ nguồn lực và khả năng cạnh tranh hiệu quả để phục vụ thị trường đó C Thị trường đó không có sự cạnh tranh nào D Khách hàng trong thị trường đó hoàn toàn không có nhu cầu đặc thù Câu 14 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vi mô của doanh nghiệp? A Tỷ lệ lạm phát của nền kinh tế B Các nhà cung cấp và đối thủ cạnh tranh C Các quy định pháp luật về quảng cáo D Sự thay đổi trong văn hóa tiêu dùng Câu 15 Giá trị khách hàng (Customer Value) được xác định bằng công thức nào? A Tổng lợi ích khách hàng nhận được trừ đi tổng chi phí khách hàng bỏ ra B Lợi nhuận doanh nghiệp chia cho số lượng khách hàng C Giá bán sản phẩm trừ đi chi phí sản xuất D Mức độ hài lòng của khách hàng cộng với giá bán Câu 16 Môi trường vĩ mô bao gồm những yếu tố nào? A Khách hàng, đối thủ, nhà cung cấp B Nhân viên, quản trị cấp cao, bộ phận tài chính C Kinh tế, chính trị, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên và pháp luật D Nhà phân phối, trung gian vận tải, dịch vụ marketing Câu 17 Phân đoạn thị trường được định nghĩa là gì? A Chia thị trường tổng thể thành các nhóm khách hàng có nhu cầu, đặc điểm hoặc hành vi giống nhau B Lựa chọn các phân khúc khách hàng tiềm năng nhất để tập trung nguồn lực C Tạo ra một hình ảnh sản phẩm khác biệt trong tâm trí khách hàng D Mở rộng quy mô thị trường sang các vùng địa lý mới Câu 18 Theo quan điểm marketing hiện đại, mục tiêu cốt lõi của doanh nghiệp khi thực hiện các hoạt động marketing là gì? A Tăng tối đa doanh số bán hàng trong ngắn hạn B Thiết lập và duy trì mối quan hệ bền vững với khách hàng để tạo ra giá trị C Chiếm lĩnh thị phần lớn nhất trên thị trường mục tiêu D Giảm thiểu chi phí sản xuất để tăng lợi nhuận biên Câu 19 Kênh phân phối trực tiếp là kênh mà ở đó: A Sản phẩm đi từ nhà sản xuất qua nhiều trung gian bán lẻ B Sản phẩm được bán trực tiếp từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng C Nhà sản xuất sử dụng đại lý độc quyền để phân phối D Sản phẩm được phân phối thông qua sàn thương mại điện tử trung gian Câu 20 Mục đích của việc đo lường sự hài lòng của khách hàng là gì? A Để tăng giá bán sản phẩm B Để đánh giá mức độ đáp ứng kỳ vọng và khả năng giữ chân khách hàng C Để giảm bớt số lượng nhân viên dịch vụ D Để thay thế hoàn toàn quảng cáo Câu 21 Trong mô hình marketing hỗn hợp 4P, thành phần nào tập trung vào việc truyền tải thông điệp về giá trị sản phẩm đến khách hàng? A Product B Place C Price D Promotion Câu 22 Hành vi người tiêu dùng thường bị ảnh hưởng bởi yếu tố tâm lý nào sau đây? A Tầng lớp xã hội B Nhóm tham khảo C Động cơ và nhận thức D Văn hóa vùng miền Câu 23 Thế nào là 'Marketing dựa trên cơ sở dữ liệu' (Database Marketing)? A Chiến lược marketing chỉ tập trung vào bán hàng qua điện thoại B Việc sử dụng dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa và tối ưu hóa các hoạt động marketing C Quản lý doanh nghiệp dựa hoàn toàn vào dữ liệu kế toán D Chỉ tập trung vào quảng cáo trên mạng xã hội dựa trên lưu lượng truy cập Câu 24 Mục đích của việc sử dụng 'Chiến lược kéo' (Pull Strategy) trong xúc tiến thương mại là gì? A Thuyết phục các trung gian phân phối đặt hàng B Khuyến khích người tiêu dùng cuối cùng chủ động tìm mua sản phẩm C Giảm giá bán để tăng sức mua tại điểm bán D Tăng cường đội ngũ nhân viên bán hàng trực tiếp Câu 25 Marketing hỗn hợp (Marketing Mix) là gì? A Tập hợp các công cụ marketing mà doanh nghiệp sử dụng để đạt được mục tiêu B Một kế hoạch tài chính cho toàn bộ doanh nghiệp C Quá trình tuyển dụng nhân viên marketing D Các văn bản pháp luật điều chỉnh ngành quảng cáo Trắc nghiệm Marketing căn bản HUFLIT Trắc nghiệm Marketing căn bản HUTECH