Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Marketing căn bảnTrắc nghiệm Marketing căn bản EPU Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Marketing căn bản EPU Trắc nghiệm Marketing căn bản EPU Số câu25Quiz ID37417 Làm bài Câu 1 Dữ liệu được thu thập cho một mục đích cụ thể khác nhưng có thể được doanh nghiệp sử dụng cho vấn đề nghiên cứu hiện tại được gọi là gì? A Dữ liệu sơ cấp B Dữ liệu thứ cấp C Dữ liệu quan sát D Dữ liệu thực nghiệm Câu 2 Loại hình bán lẻ nào cung cấp một dòng sản phẩm hạn chế nhưng có chiều sâu (nhiều biến thể) trong dòng sản phẩm đó? A Cửa hàng bách hóa B Siêu thị C Cửa hàng chuyên doanh D Cửa hàng tiện lợi Câu 3 Theo tháp nhu cầu của Maslow, nhu cầu được bảo vệ khỏi sự nguy hiểm về vật chất và tình cảm thuộc nhóm nhu cầu nào? A Nhu cầu sinh lý B Nhu cầu an toàn C Nhu cầu xã hội D Nhu cầu được tôn trọng Câu 4 Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường vĩ mô của doanh nghiệp? A Nhà cung cấp B Đối thủ cạnh tranh C Các yếu tố nhân khẩu học D Khách hàng Câu 5 Bước đầu tiên trong quy trình nghiên cứu Marketing là gì? A Lập kế hoạch nghiên cứu B Thu thập dữ liệu C Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu D Phân tích thông tin Câu 6 Trong ma trận BCG, các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) có thị phần cao trong một thị trường tăng trưởng chậm được gọi là gì? A Ngôi sao (Stars) B Bò sữa (Cash Cows) C Dấu hỏi (Question Marks) D Chó (Dogs) Câu 7 Giai đoạn nào trong Chu kỳ sống của sản phẩm (PLC) thường có đặc điểm là doanh số tăng chậm, lợi nhuận âm hoặc thấp do chi phí phân phối và xúc tiến cao? A Giai đoạn giới thiệu B Giai đoạn tăng trưởng C Giai đoạn bão hòa D Giai đoạn suy thoái Câu 8 Khái niệm 'Marketing thiển cận' (Marketing Myopia) ám chỉ sai lầm gì của doanh nghiệp? A Chỉ chú trọng đến nhu cầu của khách hàng mà quên đi lợi nhuận B Quá tập trung vào sản phẩm cụ thể mà quên đi nhu cầu cốt lõi của khách hàng C Đầu tư quá nhiều vào quảng cáo mà không chú trọng chất lượng D Không quan tâm đến đối thủ cạnh tranh Câu 9 Trong cấu trúc 'Ba cấp độ của sản phẩm', cấp độ cơ bản nhất trả lời câu hỏi 'Khách hàng thực sự mua lợi ích cốt lõi gì?' được gọi là gì? A Sản phẩm thực tế B Sản phẩm bổ sung C Sản phẩm cốt lõi D Sản phẩm tiềm năng Câu 10 Khái niệm 'Cầu dẫn xuất' (Derived Demand) thường xuất hiện trong thị trường nào? A Thị trường người tiêu dùng B Thị trường doanh nghiệp (B2B) C Thị trường phi lợi nhuận D Thị trường chính phủ Câu 11 Kênh phân phối trực tiếp (Kênh cấp 0) bao gồm những thành phần nào? A Nhà sản xuất và Nhà bán lẻ B Nhà sản xuất, Nhà bán buôn và Khách hàng C Nhà sản xuất và Khách hàng D Nhà sản xuất, Đại lý và Khách hàng Câu 12 Một nhóm người có ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến thái độ hoặc hành vi của một cá nhân được gọi là gì? A Nhóm tham khảo B Tầng lớp xã hội C Tiểu văn hóa D Gia đình định hướng Câu 13 Trong 4P của Marketing Mix, chữ P nào liên quan đến các hoạt động đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng? A Product (Sản phẩm) B Price (Giá) C Place (Phân phối) D Promotion (Xúc tiến) Câu 14 Hành vi của người tiêu dùng mua các sản phẩm đắt tiền, nhiều rủi ro, không thường xuyên và có sự khác biệt lớn giữa các thương hiệu được gọi là gì? A Hành vi mua theo thói quen B Hành vi mua tìm kiếm sự đa dạng C Hành vi mua phức tạp D Hành vi mua thỏa hiệp Câu 15 Chiến lược định giá nào thiết lập mức giá ban đầu cao cho sản phẩm mới để thu được doanh thu tối đa từ các phân khúc thị trường sẵn sàng trả giá cao? A Định giá thâm nhập thị trường B Định giá hớt váng sữa C Định giá theo chi phí D Định giá hòa vốn Câu 16 Trong phân tích SWOT, yếu tố nào sau đây thuộc về môi trường bên trong doanh nghiệp? A Cơ hội (Opportunities) B Điểm mạnh (Strengths) C Thách thức (Threats) D Xu hướng công nghệ Câu 17 Trong các quan điểm quản trị Marketing, quan điểm nào cho rằng người tiêu dùng sẽ ưa thích những sản phẩm có chất lượng cao nhất, hiệu quả tốt nhất và những tính năng đổi mới? A Quan điểm sản xuất B Quan điểm sản phẩm C Quan điểm bán hàng D Quan điểm Marketing Câu 18 Khi xác định giá dựa trên cảm nhận của người mua về giá trị sản phẩm thay vì chi phí của người bán, phương pháp này được gọi là gì? A Định giá dựa trên chi phí B Định giá dựa trên giá trị C Định giá dựa trên cạnh tranh D Định giá hòa vốn Câu 19 Chiến lược 'Đẩy' (Push Strategy) trong xúc tiến hỗn hợp chủ yếu hướng các hoạt động marketing vào đối tượng nào? A Người tiêu dùng cuối cùng B Các trung gian phân phối C Đối thủ cạnh tranh D Cổ đông Câu 20 Chiến lược phân khúc thị trường mà doanh nghiệp bỏ qua sự khác biệt giữa các phân khúc và nhắm tới toàn bộ thị trường bằng một lời chào hàng duy nhất là gì? A Marketing phân biệt B Marketing tập trung C Marketing không phân biệt D Marketing vi mô Câu 21 Mâu thuẫn xảy ra giữa các thành viên ở các cấp độ khác nhau trong cùng một kênh phân phối (ví dụ: giữa nhà sản xuất và nhà bán lẻ) được gọi là gì? A Xung đột kênh ngang B Xung đột kênh dọc C Xung đột đa kênh D Cạnh tranh không lành mạnh Câu 22 Đặc tính nào của dịch vụ thể hiện việc dịch vụ không thể được nhìn thấy, nếm, sờ, nghe hoặc ngửi trước khi mua? A Tính không tách rời B Tính không ổn định C Tính vô hình D Tính không lưu giữ được Câu 23 Chiến lược phân phối nào mà nhà sản xuất sử dụng càng nhiều điểm bán lẻ càng tốt để đưa sản phẩm đến tay người tiêu dùng? A Phân phối độc quyền B Phân phối chọn lọc C Phân phối rộng rãi D Phân phối trực tiếp Câu 24 Công cụ xúc tiến hỗn hợp nào mang tính chất phi cá nhân, phải trả tiền và được thực hiện qua các phương tiện truyền thông đại chúng? A Bán hàng cá nhân B Quan hệ công chúng (PR) C Quảng cáo D Marketing trực tiếp Câu 25 Việc chia thị trường thành các nhóm khách hàng dựa trên lối sống hoặc đặc điểm tính cách thuộc tiêu chí phân đoạn nào? A Phân đoạn theo địa lý B Phân đoạn theo nhân khẩu học C Phân đoạn theo tâm lý D Phân đoạn theo hành vi Trắc nghiệm Marketing căn bản UEH Trắc nghiệm Marketing căn bản UEF