Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Tài chính – Tiền tệTrắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 3 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 3 Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 3 Số câu25Quiz ID40440 Làm bài Câu 1 Việc Ngân hàng Trung ương tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc (r) sẽ dẫn đến hệ quả nào sau đây? A Số nhân tiền tăng và cung tiền tăng B Số nhân tiền giảm và cung tiền giảm C Số nhân tiền không đổi nhưng cung tiền giảm D Số nhân tiền tăng và cung tiền giảm Câu 2 Theo quan điểm của các nhà kinh tế học cổ điển, tốc độ lưu thông tiền tệ (V) có đặc điểm gì? A Biến động rất mạnh theo sự thay đổi của lãi suất B Phụ thuộc hoàn toàn vào quyết định của Ngân hàng Trung ương C Tương đối ổn định và được xác định bởi các yếu tố thể chế, công nghệ thanh toán D Luôn luôn bằng 1 trong mọi điều kiện kinh tế Câu 3 Trong phương trình trao đổi của Fisher (MV = PY), biến số V đại diện cho nội dung nào? A Tổng sản lượng thực tế B Tốc độ lưu thông tiền tệ C Giá trị của các giao dịch chứng khoán D Biến số đại diện cho mức giá chung Câu 4 Mục đích dự phòng (Precautionary motive) trong việc giữ tiền theo quan điểm của Keynes được hiểu là gì? A Giữ tiền để mua sắm hàng hóa tiêu dùng hàng ngày B Giữ tiền để chờ đợi cơ hội đầu tư trái phiếu C Giữ tiền để đối phó với những chi tiêu bất ngờ ngoài dự kiến D Giữ tiền nhằm mục đích trốn thuế và rửa tiền Câu 5 Nếu các ngân hàng thương mại quyết định giữ nhiều dự trữ dư thừa (e) hơn do lo ngại rủi ro thanh khoản, cung tiền sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? A Cung tiền sẽ tăng do tính an toàn cao B Cung tiền không đổi vì cơ số tiền tệ ổn định C Cung tiền sẽ giảm do số nhân tiền giảm D Cung tiền tăng do các ngân hàng có nhiều vốn hơn Câu 6 Yếu tố nào sau đây thường làm giảm tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi (c) trong nền kinh tế? A Sự phát triển của các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt B Sự gia tăng của các hoạt động kinh tế ngầm C Niềm tin vào hệ thống ngân hàng bị suy giảm D Phí rút tiền tại ATM tăng cao Câu 7 Khái niệm 'Số dư tiền thực tế' (Real money balances) được định nghĩa là gì? A Số lượng tờ tiền đang lưu hành trong nền kinh tế B Lượng tiền danh nghĩa chia cho mức giá (M/P) C Tổng giá trị tiền tệ bao gồm cả vàng và kim loại quý D Số tiền còn lại trong tài khoản sau khi đã trừ đi lạm phát Câu 8 Trong mô hình thị trường tiền tệ cơ bản, đường cung tiền (Ms) thường được biểu diễn như thế nào? A Một đường dốc lên từ trái sang phải B Một đường thẳng đứng tại mức cung tiền do Ngân hàng Trung ương ấn định C Một đường nằm ngang tại mức lãi suất mục tiêu D Một đường dốc xuống theo quy luật cung cầu Câu 9 Trong lý thuyết về cầu tiền của Milton Friedman, yếu tố nào được coi là nhân tố quan trọng nhất quyết định cầu tiền trong dài hạn? A Lãi suất ngắn hạn B Thu nhập thường xuyên (Permanent income) C Tỷ lệ lạm phát kỳ vọng D Sự biến động của thị trường chứng khoán Câu 10 Thành phần nào sau đây thuộc về cơ số tiền tệ (MB) nhưng không nằm trong khối tiền M1? A Tiền mặt trong lưu thông B Tiền gửi không kỳ hạn tại ngân hàng thương mại C Tiền dự trữ của các ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Trung ương D Tiền gửi tiết kiệm của dân cư Câu 11 Thuật ngữ 'Tiền mạnh' hay 'Tiền có mã lực cao' (High-powered money) thường được dùng để chỉ đại lượng nào? A Tổng cung tiền M2 B Cơ số tiền tệ (MB) C Tiền gửi tiết kiệm dài hạn D Các loại ngoại tệ có giá trị cao như USD hay EUR Câu 12 Hệ quả trực tiếp nhất của việc Ngân hàng Trung ương giảm lãi suất chiết khấu là gì? A Ngân hàng thương mại sẽ giảm dự trữ dư thừa ngay lập tức B Khuyến khích ngân hàng thương mại vay vốn từ Ngân hàng Trung ương và tăng cung tiền C Làm tăng tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi trong dân cư D Làm giảm nhu cầu vay vốn của các doanh nghiệp Câu 13 Khi xảy ra hiện tượng hoảng loạn tài chính (Bank Panic) dẫn đến người dân rút tiền ồ ạt, số nhân tiền sẽ bị ảnh hưởng như thế nào? A Số nhân tiền tăng do tiền mặt trong dân cư tăng B Số nhân tiền giảm mạnh do tỷ lệ c và e tăng cao C Số nhân tiền không đổi do cơ số tiền tệ tăng tương ứng D Số nhân tiền tăng vì các ngân hàng cần nhiều tiền hơn Câu 14 Theo lý thuyết của J.M. Keynes, cầu tiền cho mục đích đầu cơ có mối quan hệ như thế nào với lãi suất? A Tỉ lệ thuận với lãi suất B Nghịch biến với lãi suất C Không phụ thuộc vào lãi suất D Biến động cùng chiều với mức thu nhập Câu 15 Trong mô hình Baumol-Tobin về cầu tiền cho mục đích giao dịch, nhu cầu giữ tiền phụ thuộc vào các yếu tố nào? A Chỉ phụ thuộc vào thu nhập B Chỉ phụ thuộc vào lãi suất C Phụ thuộc vào cả thu nhập và lãi suất D Không phụ thuộc vào cả thu nhập và lãi suất Câu 16 Nếu mức giá (P) trong nền kinh tế tăng lên gấp đôi, trong khi các yếu tố khác không đổi, cầu tiền danh nghĩa sẽ thay đổi như thế nào? A Giảm đi một nửa B Không thay đổi C Tăng lên gấp đôi D Tăng nhưng ít hơn hai lần Câu 17 Sự khác biệt cơ bản giữa khối tiền M2 và M1 là gì? A M2 không bao gồm tiền mặt B M1 có tính lỏng thấp hơn M2 C M2 bao gồm M1 và các khoản tiền gửi tiết kiệm, tiền gửi có kỳ hạn D M1 bao gồm cả các loại trái phiếu dài hạn Câu 18 Hiện tượng 'Bẫy thanh khoản' (Liquidity Trap) xảy ra trong bối cảnh nào? A Lãi suất quá cao khiến không ai muốn vay tiền B Lãi suất rất thấp làm cầu tiền trở nên co giãn vô hạn C Ngân hàng Trung ương không thể in thêm tiền D Lạm phát tăng quá nhanh làm mất giá trị đồng tiền Câu 19 Khi lãi suất thị trường tăng cao, chi phí cơ hội của việc giữ tiền sẽ thay đổi như thế nào? A Tăng lên, làm giảm lượng cầu tiền B Giảm đi, làm tăng lượng cầu tiền C Không thay đổi vì tiền không có lãi D Triệt tiêu lẫn nhau với lợi ích của việc giữ tiền Câu 20 Việc Ngân hàng Trung ương cho các ngân hàng thương mại vay (Cho vay chiết khấu) sẽ trực tiếp tác động như thế nào đến thị trường? A Làm tăng dự trữ của ngân hàng thương mại và tăng cơ số tiền tệ B Làm giảm dự trữ của ngân hàng thương mại C Chỉ làm tăng cung tiền M1 mà không ảnh hưởng đến cơ số tiền tệ D Làm tăng lãi suất thị trường ngay lập tức Câu 21 Yếu tố nào sau đây sẽ làm đường cầu tiền dịch chuyển sang bên phải? A Lãi suất trên thị trường tăng B Sự gia tăng của thu nhập thực tế (GDP thực) C Sự cải tiến trong công nghệ thanh toán điện tử D Ngân hàng Trung ương thực hiện chính sách thắt chặt tiền tệ Câu 22 Công thức xác định số nhân tiền (m) trong điều kiện có tính đến tỷ lệ tiền mặt trên tiền gửi (c), tỷ lệ dự trữ bắt buộc (r) và tỷ lệ dự trữ dư thừa (e) là gì? A m = (1 + c) / (r + e + c) B m = 1 / (r + e + c) C m = (1 + r) / (r + e + c) D m = c / (r + e) Câu 23 Khi Ngân hàng Trung ương thực hiện mua chứng khoán trên thị trường mở, cơ số tiền tệ (MB) sẽ thay đổi như thế nào? A Cơ số tiền tệ không đổi B Cơ số tiền tệ giảm xuống C Cơ số tiền tệ tăng lên D Cơ số tiền tệ biến động không xác định Câu 24 Hành động nào của Ngân hàng Trung ương được coi là chính sách tiền tệ mở rộng? A Bán chứng khoán chính phủ trên thị trường mở B Tăng lãi suất chiết khấu C Tăng tỷ lệ dự trữ bắt buộc D Mua chứng khoán chính phủ trên thị trường mở Câu 25 Trong các thành phần của khối tiền tệ, loại tiền nào thường được định nghĩa là có tính thanh khoản cao nhất (M1)? A Tiền mặt lưu thông và tiền gửi không kỳ hạn B Tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn C Các loại chứng khoán chính phủ D Vàng và ngoại tệ mạnh Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 2 Trắc Nghiệm Lý Thuyết Tài Chính Tiền Tệ Chương 4