Trắc nghiệm lịch sử và địa lí 5 cánh diềuTrắc nghiệm Lịch sử và địa lý 5 Cánh diều bài 21: Dân số và các chúng tộc trên thế giới Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Lịch sử và địa lý 5 Cánh diều bài 21: Dân số và các chúng tộc trên thế giới Trắc nghiệm Lịch sử và địa lý 5 Cánh diều bài 21: Dân số và các chúng tộc trên thế giới Số câu25Quiz ID25111 Làm bài Câu 1 1. Chúng tộc người Da trắng (Caucasian) chủ yếu phân bố ở khu vực nào trên thế giới? A A. Đông Á và Đông Nam Á B B. Châu Âu, Bắc Mỹ và một phần Châu Á C C. Nam Phi và Úc D D. Trung Đông và Bắc Phi Câu 2 2. Theo phân loại phổ biến, nhóm dân tộc bản địa ở Châu Úc được gọi là gì? A A. Người Inca B B. Người Zulu C C. Người Aborigine D D. Người Navajo Câu 3 3. Theo phân tích phổ biến về dân số thế giới, dân số vàng được hiểu là giai đoạn mà: A A. Tỷ lệ trẻ em dưới 15 tuổi chiếm đa số. B B. Tỷ lệ người trên 65 tuổi tăng cao. C C. Tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động (từ 15 đến 64 tuổi) chiếm tỷ lệ lớn. D D. Dân số đang có xu hướng giảm mạnh. Câu 4 4. Theo phân tích dân số thế giới, khu vực nào hiện nay có mật độ dân số cao nhất? A A. Châu Á B B. Châu Âu C C. Châu Phi D D. Nam Mỹ Câu 5 5. Quá trình tăng dân số nhanh chóng trên thế giới, đặc biệt từ thế kỷ XVIII, chủ yếu là do sự tác động của yếu tố nào? A A. Sự bùng nổ của các cuộc chiến tranh thế giới B B. Sự phát triển của khoa học kỹ thuật, y tế và nông nghiệp C C. Sự suy giảm của các nền văn minh cổ đại D D. Sự gia tăng của các thiên tai tự nhiên Câu 6 6. Yếu tố nào sau đây có tác động lớn nhất đến sự thay đổi cơ cấu dân số theo giới tính ở một quốc gia? A A. Tỷ lệ người nhập cư từ các quốc gia khác. B B. Sự mất cân bằng giới tính khi sinh hoặc ảnh hưởng của chiến tranh, di cư. C C. Tỷ lệ người biết chữ trong dân số. D D. Sự phổ biến của các phương tiện truyền thông. Câu 7 7. Sự thay đổi cơ cấu dân số theo độ tuổi (ví dụ: tỷ lệ người già tăng lên) có thể gây ra những thách thức gì cho một quốc gia? A A. Tăng nguồn lao động trẻ dồi dào. B B. Giảm áp lực lên hệ thống an sinh xã hội. C C. Tăng gánh nặng cho hệ thống y tế và hưu trí. D D. Thúc đẩy sự phát triển nhanh chóng của các ngành công nghiệp nặng. Câu 8 8. Sự đa dạng về ngôn ngữ trên thế giới phản ánh điều gì về các cộng đồng dân cư? A A. Sự đồng nhất về văn hóa và lịch sử. B B. Sự khác biệt về lịch sử phát triển và giao lưu văn hóa. C C. Sự ảnh hưởng duy nhất của một nền văn minh lớn. D D. Sự cô lập hoàn toàn giữa các dân tộc. Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây KHÔNG được coi là một yếu tố cấu thành nên một chúng tộc? A A. Nguồn gốc lịch sử. B B. Sự tương đồng về ngôn ngữ. C C. Sự khác biệt về ý thức hệ chính trị. D D. Các đặc điểm ngoại hình tương đối giống nhau. Câu 10 10. Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến sự phân bố dân cư không đồng đều trên Trái Đất? A A. Sự phát triển của công nghệ thông tin B B. Điều kiện tự nhiên (khí hậu, địa hình, tài nguyên) C C. Sự phổ biến của mạng xã hội D D. Tốc độ phát triển của ngành du lịch Câu 11 11. Yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân chính dẫn đến sự gia tăng dân số thế giới trong lịch sử? A A. Cải thiện vệ sinh và y tế công cộng. B B. Sự phát triển của nền nông nghiệp thâm canh. C C. Giảm tỷ lệ sinh do giáo dục và kế hoạch hóa gia đình. D D. Giảm tỷ lệ tử vong do các dịch bệnh lớn. Câu 12 12. Ngôn ngữ nào là phổ biến nhất trên thế giới xét về số lượng người sử dụng như ngôn ngữ mẹ đẻ? A A. Tiếng Anh B B. Tiếng Tây Ban Nha C C. Tiếng Quan Thoại (tiếng Trung Quốc) D D. Tiếng Hindi Câu 13 13. Các quốc gia có tỷ lệ sinh thấp và tỷ lệ tử vong thấp thường có đặc điểm dân số là: A A. Dân số già hóa nhanh. B B. Dân số trẻ, tăng trưởng nhanh. C C. Dân số ổn định, tăng trưởng chậm. D D. Dân số đang suy giảm nhanh chóng. Câu 14 14. Theo phân tích phổ biến, khu vực nào trên thế giới đang đối mặt với thách thức lớn nhất về già hóa dân số? A A. Châu Phi B B. Châu Mỹ Latinh C C. Châu Âu và Đông Á (Nhật Bản, Hàn Quốc) D D. Nam Á Câu 15 15. Đâu là một trong những hậu quả tiêu cực của việc tập trung dân cư quá đông ở các đô thị lớn? A A. Giảm tỷ lệ tội phạm. B B. Cải thiện chất lượng không khí. C C. Tăng diện tích cây xanh công cộng. D D. Gia tăng ô nhiễm môi trường và tắc nghẽn giao thông. Câu 16 16. Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ ở nhiều nước đang phát triển thường dẫn đến hệ quả nào? A A. Giảm nhanh tỷ lệ thất nghiệp ở nông thôn. B B. Tăng trưởng kinh tế chậm lại ở các thành phố lớn. C C. Gia tăng áp lực lên cơ sở hạ tầng và dịch vụ công cộng ở thành thị. D D. Cải thiện môi trường sống nông thôn. Câu 17 17. Dân số thế giới hiện nay đang có xu hướng: A A. Giảm nhanh do tỷ lệ sinh thấp. B B. Tăng trưởng chậm lại nhưng vẫn tiếp tục tăng. C C. Ổn định ở mức hiện tại. D D. Giảm mạnh do các dịch bệnh toàn cầu. Câu 18 18. Sự khác biệt về màu da giữa các chủng tộc người chủ yếu là do: A A. Chế độ ăn uống khác nhau. B B. Sự thích nghi với cường độ tia cực tím (UV) của ánh nắng mặt trời. C C. Sự khác biệt về ngôn ngữ. D D. Tín ngưỡng và tôn giáo. Câu 19 19. Việc di dân từ nông thôn ra thành thị diễn ra phổ biến ở nhiều quốc gia trên thế giới, chủ yếu nhằm mục đích gì? A A. Tìm kiếm môi trường sống yên tĩnh hơn. B B. Tránh xa các hoạt động công nghiệp. C C. Tìm kiếm cơ hội việc làm và thu nhập cao hơn. D D. Gần gũi với thiên nhiên và không khí trong lành. Câu 20 20. Dân tộc nào là nhóm bản địa chủ yếu ở khu vực Nam Á, đặc biệt là Ấn Độ? A A. Người Inuit B B. Người Aborigine C C. Người Dravida và người Arya (chủ yếu là người Nam Á) D D. Người Maori Câu 21 21. Đặc điểm nổi bật của các dân tộc ở vùng Xích đạo là gì, dựa trên sự thích nghi với môi trường tự nhiên? A A. Da trắng, tóc vàng, mắt xanh B B. Da sẫm màu, tóc quăn, mũi tẹt C C. Da vàng, tóc thẳng, mắt một mí D D. Da đỏ, tóc đen dài, mũi thẳng Câu 22 22. Sự khác biệt về phong tục, tập quán giữa các dân tộc trên thế giới chủ yếu phản ánh: A A. Sự giống nhau về điều kiện địa lý mà họ sinh sống. B B. Sự tác động của lịch sử, văn hóa và môi trường tự nhiên. C C. Sự ảnh hưởng duy nhất của khoa học kỹ thuật hiện đại. D D. Sự đồng nhất về tôn giáo và tín ngưỡng. Câu 23 23. Thuật ngữ dân số đô thị ám chỉ nhóm người sinh sống ở đâu? A A. Tại các vùng nông thôn, trang trại. B B. Tại các thành phố và khu vực ngoại ô. C C. Tại các khu vực núi cao, hẻo lánh. D D. Tại các đảo quốc xa xôi. Câu 24 24. Ngôn ngữ nào hiện nay được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới với vai trò là ngôn ngữ giao tiếp quốc tế và trong khoa học? A A. Tiếng Pháp B B. Tiếng Trung Quốc C C. Tiếng Anh D D. Tiếng Ả Rập Câu 25 25. Thành phần dân tộc nào chiếm tỷ lệ lớn nhất ở khu vực Đông Á? A A. Người Mongoloid (chủ yếu là người Đông Á) B B. Người Negroid (chủ yếu là người châu Phi) C C. Người Australoid (chủ yếu là người bản địa Úc) D D. Người Europoid (chủ yếu là người châu Âu) Trắc nghiệm Khoa học 5 Chân trời bài 8: Vật dẫn điện và vật cách điện Trắc nghiệm Tiếng việt 4 Chân trời bài 6 đọc Món ngon mùa nước nổi