Trắc nghiệm kinh tế và pháp luật 10 kết nối tri thứcTrắc nghiệm KTPL 10 kết nối bài 4 Cơ chế thị trường Đăng vào 2 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm KTPL 10 kết nối bài 4 Cơ chế thị trường Trắc nghiệm KTPL 10 kết nối bài 4 Cơ chế thị trường Số câu25Quiz ID18980 Làm bài Câu 1 1. Khi một loại hàng hóa trở nên khan hiếm và nhu cầu tăng cao, theo quy luật cung cầu, giá cả của hàng hóa đó có xu hướng như thế nào? A A. Giảm xuống để kích thích tiêu dùng B B. Tăng lên C C. Giữ nguyên để ổn định thị trường D D. Biến động khó lường Câu 2 2. Khi một quốc gia áp dụng cơ chế thị trường, vai trò của người tiêu dùng thay đổi như thế nào? A A. Người tiêu dùng chỉ là người nhận sản phẩm thụ động B B. Người tiêu dùng có quyền lựa chọn và tác động đến sản xuất thông qua quyết định mua hàng C C. Người tiêu dùng không có vai trò trong hoạt động kinh tế D D. Người tiêu dùng chỉ quan tâm đến giá cả rẻ nhất Câu 3 3. Quy luật giá trị trong cơ chế thị trường biểu hiện chủ yếu ở khía cạnh nào? A A. Chỉ quy định số lượng sản xuất B B. Chỉ quy định chất lượng sản phẩm C C. Quy định giá cả và phân phối hàng hóa D D. Chỉ quy định phương thức sản xuất Câu 4 4. Sự tồn tại của nhiều doanh nghiệp sản xuất cùng một loại hàng hóa trên thị trường là biểu hiện rõ nét nhất của quy luật nào? A A. Quy luật tích lũy B B. Quy luật cạnh tranh C C. Quy luật cung cầu D D. Quy luật giá trị Câu 5 5. Trong cơ chế thị trường, quyền sở hữu đối với tư liệu sản xuất được thể hiện dưới những hình thức chủ yếu nào? A A. Chỉ có sở hữu nhà nước và sở hữu tập thể B B. Chỉ có sở hữu tư nhân C C. Sở hữu nhà nước, sở hữu tư nhân và sở hữu tập thể D D. Sở hữu tư nhân và sở hữu toàn dân Câu 6 6. Cơ chế thị trường có ưu điểm nổi bật là gì so với các cơ chế khác? A A. Đảm bảo sự bình đẳng tuyệt đối về thu nhập B B. Phân bổ nguồn lực hiệu quả và thúc đẩy đổi mới sáng tạo C C. Loại bỏ hoàn toàn các rủi ro trong kinh doanh D D. Tạo ra sự ổn định tuyệt đối về giá cả Câu 7 7. Cơ chế thị trường có thể dẫn đến bất bình đẳng thu nhập. Biện pháp nào sau đây của nhà nước thường được áp dụng để khắc phục tình trạng này? A A. Tăng cường độc quyền nhà nước B B. Áp dụng chính sách thuế lũy tiến và an sinh xã hội C C. Hạn chế cạnh tranh giữa các doanh nghiệp D D. Phân phối lại toàn bộ thu nhập Câu 8 8. Một trong những vai trò quan trọng của nhà nước trong cơ chế thị trường là gì? A A. Quyết định mọi hoạt động sản xuất và tiêu dùng B B. Tạo khung pháp lý và điều tiết thị trường C C. Cung cấp mọi hàng hóa và dịch vụ cho người dân D D. Phân bổ toàn bộ nguồn lực xã hội Câu 9 9. Yếu tố nào sau đây là động lực chính thúc đẩy các doanh nghiệp nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm giá thành trong cơ chế thị trường? A A. Quy định của nhà nước về chất lượng B B. Mong muốn đóng góp cho xã hội C C. Sự cạnh tranh với các doanh nghiệp khác D D. Nhu cầu của người tiêu dùng về mẫu mã đẹp Câu 10 10. Trong cơ chế thị trường, yếu tố nào đóng vai trò là người điều phối vô hình, hướng dẫn các nguồn lực đi vào những lĩnh vực mang lại lợi ích cao nhất? A A. Quy luật cung cầu B B. Sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp C C. Quy luật giá trị D D. Vai trò của nhà nước Câu 11 11. Khi một quốc gia áp dụng cơ chế thị trường, điều này có ý nghĩa gì đối với hoạt động kinh tế? A A. Kinh tế kế hoạch hóa tập trung hoàn toàn B B. Kinh tế dựa trên sự phân công lao động xã hội và trao đổi hàng hóa C C. Kinh tế tự cung tự cấp D D. Kinh tế dựa vào sự ban phát của nhà nước Câu 12 12. Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự đổi mới công nghệ và sáng tạo trong cơ chế thị trường? A A. Sự ổn định tuyệt đối của thị trường B B. Sự cạnh tranh và lợi nhuận C C. Quy định chặt chẽ của nhà nước về công nghệ D D. Việc giữ bí mật mọi phát minh Câu 13 13. Yếu tố nào sau đây là biểu hiện của sự cạnh tranh không lành mạnh trong cơ chế thị trường? A A. Giảm giá để thu hút khách hàng B B. Nâng cao chất lượng sản phẩm C C. Quảng cáo sai sự thật về sản phẩm D D. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển Câu 14 14. Hành động nào của nhà nước có thể làm méo mó cơ chế thị trường? A A. Ban hành luật chống độc quyền B B. Cung cấp thông tin minh bạch về thị trường C C. Đặt ra giá trần hoặc giá sàn cho hàng hóa thiết yếu D D. Khuyến khích cạnh tranh lành mạnh Câu 15 15. Hành động nào sau đây của một doanh nghiệp thể hiện sự thích ứng với sự thay đổi của thị trường? A A. Tiếp tục sản xuất sản phẩm lỗi thời B B. Chỉ tập trung vào một loại sản phẩm duy nhất C C. Nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới đáp ứng nhu cầu khách hàng D D. Giữ nguyên quy trình sản xuất cũ dù kém hiệu quả Câu 16 16. Trong cơ chế thị trường, ai là người hưởng lợi chính khi giá cả của một mặt hàng tăng lên do cầu vượt cung? A A. Người tiêu dùng B B. Nhà nước C C. Người sản xuất và bán hàng D D. Những người không mua hàng hóa đó Câu 17 17. Quy luật nào quy định rằng hàng hóa có giá trị sử dụng càng cao, càng thỏa mãn được nhiều nhu cầu thì càng được ưa chuộng trên thị trường? A A. Quy luật cung cầu B B. Quy luật giá trị C C. Quy luật cạnh tranh D D. Quy luật lưu thông tiền tệ Câu 18 18. Yếu tố nào sau đây là biểu hiện của sự thiếu hiệu quả trong cơ chế thị trường? A A. Sản xuất ra nhiều loại hàng hóa đa dạng B B. Nhu cầu của người tiêu dùng được đáp ứng tốt C C. Tình trạng độc quyền gây tăng giá và giảm chất lượng D D. Doanh nghiệp liên tục đổi mới công nghệ Câu 19 19. Trong cơ chế thị trường, cầu được hiểu là gì? A A. Tổng số hàng hóa được sản xuất ra B B. Nhu cầu của người tiêu dùng có khả năng thanh toán C C. Khối lượng hàng hóa được bán ra trên thị trường D D. Tổng lượng hàng hóa có sẵn để bán Câu 20 20. Một doanh nghiệp muốn tăng lợi nhuận trong cơ chế thị trường có thể thực hiện biện pháp nào sau đây? A A. Tăng giá bán mà không cải thiện chất lượng B B. Giảm chi phí sản xuất thông qua công nghệ mới C C. Cắt giảm quảng cáo để tiết kiệm chi phí D D. Chỉ sản xuất những mặt hàng có giá bán cao nhất Câu 21 21. Khi một doanh nghiệp phá sản trong cơ chế thị trường, điều này thường phản ánh điều gì? A A. Sự yếu kém của nhà nước trong quản lý B B. Sự thất bại của người lao động C C. Sự thất bại trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường hoặc cạnh tranh không hiệu quả D D. Một sự kiện ngẫu nhiên không có ý nghĩa kinh tế Câu 22 22. Đâu không phải là đặc điểm cơ bản của cơ chế thị trường? A A. Tự do kinh doanh và cạnh tranh B B. Nhà nước đóng vai trò chủ đạo trong phân bổ nguồn lực C C. Vai trò của quy luật thị trường (cung, cầu, giá trị) D D. Thừa nhận và tôn trọng quyền tư hữu về tư liệu sản xuất Câu 23 23. Trong cơ chế thị trường, ai là người quyết định sản xuất cái gì và sản xuất cho ai? A A. Chỉ có nhà nước B B. Chỉ có các nhà sản xuất C C. Chính phủ và các nhà sản xuất D D. Thị trường thông qua tín hiệu giá cả và nhu cầu Câu 24 24. Khi cung vượt cầu đối với một loại hàng hóa, theo quy luật cung cầu, giá cả của hàng hóa đó có xu hướng như thế nào? A A. Tăng lên để bù đắp chi phí B B. Giữ nguyên để tránh biến động C C. Giảm xuống D D. Biến động thất thường Câu 25 25. Theo lý thuyết kinh tế, yếu tố nào của cơ chế thị trường giúp phân bổ hiệu quả nguồn lực khan hiếm? A A. Quyết định của người đứng đầu doanh nghiệp B B. Sự can thiệp toàn diện của nhà nước C C. Tín hiệu giá cả và sự cạnh tranh D D. Quy định cứng nhắc về sản xuất Trắc nghiệm Toán học 11 cánh diều bài 2 Biến cố hợp và biến cố giao. Biến cố độc lập. Các quy tắc tính xác suất Trắc nghiệm Địa lý 10 chân trời bài 33 Cơ cấu, vai trò, đặc điểm và các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển, phân bố dịch vụ