Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Kinh tế quốc tếTrắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 9 Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 9 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 9 Số câu25Quiz ID38973 Làm bài Câu 1 Rào cản 'Yêu cầu nội địa hóa' (Local Content Requirements) buộc các doanh nghiệp nước ngoài phải làm gì? A Xuất khẩu toàn bộ sản phẩm ra thị trường nước thứ ba B Sử dụng một tỷ lệ nhất định các đầu vào sản xuất từ thị trường nội địa C Tuyển dụng nhân sự hoàn toàn là người bản địa D Bán cổ phần cho chính phủ nước sở tại Câu 2 Một hậu quả không mong muốn của việc áp đặt rào cản phi thuế quan quá mức là gì? A Kích thích đổi mới công nghệ trong nước B Gia tăng hàng lậu và gian lận thương mại C Làm tăng năng suất lao động xã hội D Củng cố mối quan hệ thương mại quốc tế Câu 3 Ai là đối tượng thường thu được 'tô hạn ngạch' (quota rent) khi chính phủ cấp giấy phép nhập khẩu? A Người tiêu dùng nội địa B Chính phủ quốc gia xuất khẩu C Các doanh nghiệp được cấp hạn ngạch nhập khẩu D Các nhà xuất khẩu nguyên liệu thô Câu 4 Khái niệm 'hàng rào hành chính' trong thương mại quốc tế chủ yếu ám chỉ điều gì? A Các loại phí hải quan cao B Sự phức tạp của giấy phép, quy trình thủ tục nhập khẩu C Việc cấm nhập khẩu hàng hóa từ nước đối địch D Số lượng hàng hóa được phép nhập khẩu Câu 5 Các thủ tục hành chính trong thông quan được coi là rào cản phi thuế quan khi nào? A Khi chúng giúp tăng cường an ninh quốc gia B Khi chúng được áp dụng một cách rườm rà, chậm trễ nhằm cản trở hàng nhập khẩu C Khi chúng tuân thủ đúng các thông lệ quốc tế về thương mại D Khi chúng giúp giảm chi phí cho doanh nghiệp xuất khẩu Câu 6 Các tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT) trong thương mại quốc tế có thể trở thành rào cản phi thuế quan khi nào? A Khi chúng được áp dụng để bảo vệ sức khỏe và môi trường một cách minh bạch B Khi chúng được thiết lập nhằm gây khó khăn cho hàng hóa nước ngoài một cách bất hợp lý C Khi chúng làm giảm chi phí sản xuất cho doanh nghiệp xuất khẩu D Khi chúng được tất cả các quốc gia thành viên WTO đồng thuận Câu 7 Tại sao các nước đang phát triển thường sử dụng rào cản phi thuế quan để bảo hộ ngành công nghiệp non trẻ? A Vì nó giúp tăng nhanh kim ngạch xuất khẩu B Vì nó bảo vệ doanh nghiệp nội địa khỏi sự cạnh tranh gay gắt khi chưa đủ khả năng cạnh tranh C Vì nó thu hút vốn đầu tư nước ngoài vào nhanh chóng D Vì nó giúp giảm chi phí đầu vào nhập khẩu Câu 8 Hạn ngạch nhập khẩu (Import Quota) tác động trực tiếp đến biến số kinh tế nào sau đây? A Thuế suất áp dụng cho hàng hóa nhập khẩu B Lượng cung hàng hóa nhập khẩu vào thị trường nội địa C Tỷ giá hối đoái của quốc gia D Lãi suất cơ bản của ngân hàng trung ương Câu 9 Hành vi 'bán phá giá' (dumping) thường bị các quốc gia đối phó bằng công cụ nào? A Thuế chống bán phá giá B Trợ cấp xuất khẩu C Hạn ngạch nhập khẩu D Nới lỏng tiêu chuẩn kỹ thuật Câu 10 Đâu là ví dụ của một rào cản phi thuế quan về kỹ thuật? A Thuế giá trị gia tăng áp dụng cho hàng nhập khẩu B Quy định về dán nhãn mác và tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm C Hạn mức tiền tệ cho việc thanh toán nhập khẩu D Các khoản vay ưu đãi cho doanh nghiệp sản xuất trong nước Câu 11 Biện pháp 'Mua hàng nội địa' (Buy National Policy) tác động đến thương mại quốc tế như thế nào? A Khuyến khích doanh nghiệp nhập khẩu hàng hóa nước ngoài B Hạn chế các cơ quan nhà nước mua sắm hàng hóa hoặc dịch vụ nước ngoài C Tăng cường hợp tác kinh tế song phương D Giảm thuế đối với hàng hóa nhập khẩu từ đối tác chiến lược Câu 12 Công cụ nào sau đây có thể tạo ra doanh thu cho cả chính phủ và doanh nghiệp nhập khẩu? A Hạn ngạch nhập khẩu không đấu giá B Thuế nhập khẩu kết hợp với giấy phép nhập khẩu C Trợ cấp trực tiếp cho nhà sản xuất D Quy định về nhãn mác hàng hóa Câu 13 Tại sao các quốc gia thành viên WTO thường phản đối các khoản trợ cấp xuất khẩu? A Vì nó làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp nước xuất khẩu B Vì nó tạo ra sự cạnh tranh không bình đẳng trên thị trường quốc tế C Vì nó làm giảm giá thành sản xuất toàn cầu D Vì nó khuyến khích tiêu dùng quá mức tại nước xuất khẩu Câu 14 Theo phân tích phổ biến trong Kinh tế quốc tế, mục tiêu cốt lõi của việc áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu phi thuế quan là gì? A Tăng cường hiệu quả sản xuất của các doanh nghiệp nội địa B Bảo hộ ngành sản xuất trong nước trước sự cạnh tranh từ hàng hóa nước ngoài C Giảm bớt gánh nặng hành chính cho các cơ quan hải quan D Thúc đẩy tự do hóa thương mại giữa các quốc gia Câu 15 Tác động của việc áp dụng hạn ngạch nhập khẩu lên thặng dư của nhà sản xuất nội địa là gì? A Thặng dư của nhà sản xuất giảm B Thặng dư của nhà sản xuất tăng C Thặng dư của nhà sản xuất không đổi D Thặng dư của nhà sản xuất biến mất Câu 16 Trong lý thuyết kinh tế, đâu là chi phí cơ hội lớn nhất khi áp dụng hạn ngạch thay vì thuế quan? A Mất đi doanh thu thuế vào ngân sách chính phủ B Gia tăng áp lực lạm phát C Giảm lượng vốn FDI đổ vào trong nước D Cải thiện cán cân thanh toán quá mức Câu 17 Sự khác biệt giữa thuế quan và hạn ngạch khi cầu nhập khẩu tăng là gì? A Thuế quan giữ cho lượng nhập khẩu ổn định còn hạn ngạch cho phép lượng nhập khẩu tăng B Hạn ngạch giữ cho lượng nhập khẩu ổn định còn thuế quan cho phép lượng nhập khẩu thay đổi C Cả hai đều giữ lượng nhập khẩu không đổi D Cả hai đều không gây ra tác động gì tới cầu nhập khẩu Câu 18 Điểm khác biệt cơ bản nhất giữa thuế nhập khẩu và hạn ngạch nhập khẩu là gì? A Thuế nhập khẩu là rào cản kỹ thuật còn hạn ngạch là rào cản thuế quan B Thuế nhập khẩu ảnh hưởng đến giá còn hạn ngạch ảnh hưởng trực tiếp đến lượng C Hạn ngạch luôn mang lại doanh thu ngân sách lớn hơn thuế nhập khẩu D Thuế nhập khẩu không gây tác động đến phúc lợi xã hội Câu 19 Một doanh nghiệp trong nước được hưởng lợi từ việc chính phủ áp đặt hạn ngạch nhập khẩu thông qua cơ chế nào? A Giá hàng hóa trong nước có xu hướng tăng do khan hiếm nguồn cung B Chi phí nguyên liệu nhập khẩu giảm mạnh C Thuế thu nhập doanh nghiệp được miễn giảm hoàn toàn D Chất lượng sản phẩm được cải thiện nhờ công nghệ mới Câu 20 Một trong những hình thức trợ cấp xuất khẩu gián tiếp phổ biến là gì? A Giảm thuế xuất khẩu trực tiếp B Cung cấp tín dụng xuất khẩu với lãi suất ưu đãi C Tăng hạn ngạch nhập khẩu nguyên liệu D Giảm lương nhân công trong ngành sản xuất Câu 21 Tác động tiêu cực phổ biến nhất của các biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với người tiêu dùng là gì? A Làm tăng đa dạng hàng hóa trên thị trường B Làm giảm giá bán lẻ của các mặt hàng tiêu dùng C Làm tăng giá cả hàng hóa và giảm sự lựa chọn của người tiêu dùng D Làm tăng thu nhập thực tế của hộ gia đình Câu 22 Tại sao các quốc gia thường ưu tiên sử dụng rào cản phi thuế quan thay vì thuế quan truyền thống trong bối cảnh hiện nay? A Vì rào cản phi thuế quan dễ dàng được WTO thông qua hơn B Vì chúng khó bị phát hiện và khó bị khiếu nại hơn theo quy định quốc tế C Vì chúng luôn đem lại lợi ích kinh tế tuyệt đối cho cả hai quốc gia D Vì chúng không gây ra tác động đến giá cả thị trường Câu 23 Trợ cấp xuất khẩu gây ra tác động nào sau đây đối với thị trường nội địa? A Làm tăng giá bán hàng hóa trong nước B Làm giảm giá bán hàng hóa trong nước do dư thừa C Không gây tác động gì đến giá nội địa D Làm tăng lượng hàng cung ứng cho tiêu dùng nội địa Câu 24 Tự nguyện hạn chế xuất khẩu (VER) được hiểu là gì trong quan hệ kinh tế quốc tế? A Chính phủ nước nhập khẩu ép buộc nước xuất khẩu giảm sản lượng B Nước xuất khẩu tự nguyện giới hạn khối lượng hàng hóa xuất sang một thị trường cụ thể C Một hình thức trợ cấp xuất khẩu để chiếm lĩnh thị trường D Việc cấm hoàn toàn mọi hoạt động trao đổi thương mại giữa hai nước Câu 25 Trong mô hình cân bằng từng phần, việc áp đặt hạn ngạch nhập khẩu gây ra tổn thất phúc lợi xã hội do đâu? A Do sự gia tăng thặng dư của nhà sản xuất trong nước B Do sự chuyển dịch thặng dư tiêu dùng sang thặng dư sản xuất và các khoản mất trắng C Do sự gia tăng doanh thu thuế của chính phủ D Do sự cải thiện cán cân thanh toán của quốc gia Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 8 Trắc nghiệm Kinh tế quốc tế Chương 10