Trắc nghiệm GDKTPL 12 cánh diềuTrắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Cánh diều bài 1: Tăng trưởng và phát triển kinh tế Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Cánh diều bài 1: Tăng trưởng và phát triển kinh tế Trắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Cánh diều bài 1: Tăng trưởng và phát triển kinh tế Số câu25Quiz ID40835 Làm bài Câu 1 Trong kinh tế học, thuật ngữ 'tăng trưởng kinh tế' được hiểu là gì? A Sự gia tăng về quy mô sản lượng hàng hóa và dịch vụ của một nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định B Quá trình thay đổi toàn diện về cơ cấu kinh tế và chất lượng cuộc sống C Sự ổn định về chính trị và trật tự an toàn xã hội của một quốc gia D Việc mở rộng các quan hệ ngoại giao và hợp tác quốc tế Câu 2 Phát triển bền vững là sự phát triển nhằm đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại mà không làm ảnh hưởng đến điều gì? A Khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai B Lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia C Quyền lực chính trị của các nước lớn D Tốc độ tiêu dùng hàng xa xỉ hiện nay Câu 3 Quốc gia X có GDP tăng 7% nhưng tỷ lệ thất nghiệp và ô nhiễm không khí tăng mạnh. Tình trạng của quốc gia X được mô tả chính xác nhất là gì? A Có phát triển kinh tế bền vững B Có tăng trưởng kinh tế nhưng chưa có phát triển kinh tế C Kinh tế đang bị suy thoái nghiêm trọng D Có phát triển kinh tế nhưng không có tăng trưởng kinh tế Câu 4 Yếu tố nào sau đây phản ánh sự 'phát triển kinh tế' theo chiều rộng? A Gia tăng sản lượng bằng cách tăng thêm vốn và lao động thô B Cải tiến quy trình công nghệ để tiết kiệm nguyên liệu C Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kỹ sư D Ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào sản xuất công nghiệp Câu 5 Khi xem xét về chất của nền kinh tế, người ta thường chú trọng đến chỉ tiêu nào? A Quy mô dân số của quốc gia B Cơ cấu ngành kinh tế và tiến bộ xã hội C Tổng lượng tiền mặt đang lưu thông D Số lượng các hiệp định thương mại đã ký kết Câu 6 Chỉ số HDI (Chỉ số phát triển con người) được cấu thành từ những yếu tố chính nào? A Sức khỏe, giáo dục và thu nhập B Diện tích lãnh thổ, dân số và quân đội C Tỷ lệ thất nghiệp, lạm phát và lãi suất D Xuất khẩu, nhập khẩu và đầu tư nước ngoài Câu 7 Việc một quốc gia ưu tiên đầu tư cho giáo dục và y tế trong chiến lược phát triển kinh tế nhằm mục đích gì? A Chỉ để làm tăng dân số một cách nhanh chóng B Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và chỉ số HDI C Giảm bớt sự cạnh tranh của các doanh nghiệp tư nhân D Tăng cường khả năng xuất khẩu các nguyên liệu thô Câu 8 Hệ quả tiêu cực nào có thể xảy ra nếu chỉ chạy theo tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá? A Thu nhập của người dân được phân phối hoàn toàn công bằng B Môi trường sinh thái bị hủy hoại và tài nguyên cạn kiệt C Chất lượng giáo dục và y tế tự động được nâng cao tuyệt đối D Tỷ lệ thất nghiệp sẽ luôn ở mức bằng không Câu 9 Chỉ tiêu nào sau đây phản ánh mức thu nhập trung bình của mỗi người dân trong một quốc gia tại một thời điểm nhất định? A Tổng kim ngạch xuất nhập khẩu B Hệ số bất bình đẳng thu nhập C GDP bình quân đầu người D Tỷ lệ dự trữ ngoại hối Câu 10 Yếu tố nào sau đây là nội lực quan trọng nhất thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững trong dài hạn? A Việc vay nợ nước ngoài để đầu tư tiêu dùng B Chất lượng nguồn nhân lực và tiến bộ khoa học công nghệ C Sự gia tăng số lượng lao động phổ thông không qua đào tạo D Việc tăng cường khai thác và xuất khẩu tài nguyên thô Câu 11 Sự khác biệt cơ bản giữa 'GNI' (Tổng thu nhập quốc gia) và 'GDP' (Tổng sản phẩm quốc nội) là gì? A GDP tính theo thu nhập của người dân, GNI tính theo doanh thu của doanh nghiệp B GNI tính theo thu nhập của công dân quốc gia đó ở cả trong và ngoài nước C GDP chỉ tính sản phẩm công nghiệp còn GNI tính cả sản phẩm nông nghiệp D GNI là chỉ tiêu định tính còn GDP là chỉ tiêu định lượng Câu 12 Chỉ tiêu nào sau đây không dùng để đo lường sự thay đổi về quy mô của nền kinh tế? A Tốc độ tăng trưởng GDP B Tổng thu nhập quốc gia (GNI) C Tỷ lệ biết chữ của người lớn D GDP bình quân đầu người Câu 13 Nội dung nào sau đây phản ánh sự công bằng xã hội trong phát triển kinh tế? A Mọi người dân đều có mức thu nhập bằng hệt như nhau B Mọi công dân đều có cơ hội ngang nhau trong tiếp cận các nguồn lực và phúc lợi C Chỉ có những người giàu mới phải thực hiện nghĩa vụ đóng thuế D Nhà nước bao cấp toàn bộ các loại hàng hóa tiêu dùng cho người dân Câu 14 Một nền kinh tế được đánh giá là có sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng tiến bộ khi nào? A Tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GDP ngày càng tăng mạnh B Tỷ trọng ngành công nghiệp và dịch vụ trong GDP tăng lên C Mọi ngành kinh tế đều có tốc độ tăng trưởng bằng nhau D Chỉ tập trung phát triển các ngành khai thác tài nguyên thô Câu 15 Trong các chỉ tiêu sau, chỉ tiêu nào mang tính chất xã hội dùng để đánh giá phát triển kinh tế? A Tốc độ tăng trưởng GDP hàng năm B Tỷ lệ hộ nghèo theo tiêu chuẩn đa chiều C Tổng giá trị sản xuất công nghiệp D Tỷ lệ dự trữ ngoại hối của Ngân hàng Trung ương Câu 16 Tại Việt Nam, mô hình tăng trưởng kinh tế đang chuyển dịch theo hướng nào để đảm bảo phát triển bền vững? A Từ tăng trưởng chiều rộng sang tăng trưởng chiều sâu B Chỉ dựa vào khai thác tài nguyên và lao động giá rẻ C Tập trung hoàn toàn vào sản xuất nông nghiệp lạc hậu D Giảm bớt việc ứng dụng khoa học công nghệ hiện đại Câu 17 Nhận định nào sau đây là đúng khi nói về sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế ở Việt Nam hiện nay? A Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch theo hướng công nghiệp hóa, hiện đại hóa B Việt Nam đang tập trung tăng tối đa tỷ trọng ngành nông nghiệp trong GDP C Khu vực kinh tế nhà nước chiếm 100% trong mọi ngành nghề sản xuất D Các ngành dịch vụ đang bị thu hẹp quy mô để ưu tiên cho khai thác mỏ Câu 18 Tại sao một quốc gia có tăng trưởng kinh tế cao nhưng vẫn chưa thể gọi là phát triển kinh tế? A Vì GDP chỉ tính giá trị hàng hóa mà không tính dịch vụ B Vì tăng trưởng chưa đi kèm với công bằng xã hội và cải thiện chất lượng cuộc sống C Vì diện tích đất nông nghiệp của quốc gia đó quá lớn D Vì quốc gia đó có quá nhiều doanh nghiệp đầu tư nước ngoài Câu 19 Chỉ tiêu GNI bình quân đầu người của một quốc gia tăng lên có ý nghĩa gì trực tiếp nhất? A Khả năng chi tiêu và tích lũy của công dân quốc gia đó tăng lên B Dân số của quốc gia đó đang giảm đi nhanh chóng C Mọi người dân đều không còn phải làm việc vất vả D Đồng nội tệ của quốc gia đó chắc chắn sẽ tăng giá Câu 20 Hệ số Gini là chỉ tiêu dùng để đánh giá vấn đề gì trong phát triển kinh tế? A Mức độ lạm phát của nền kinh tế B Năng suất lao động trung bình của toàn xã hội C Mức độ bất bình đẳng trong phân phối thu nhập D Khả năng cạnh tranh của hàng hóa xuất khẩu Câu 21 Chỉ tiêu 'GDP' (Tổng sản phẩm quốc nội) dùng để đo lường giá trị của yếu tố nào sau đây? A Toàn bộ tài sản quốc gia tích lũy được qua nhiều thế kỷ B Tổng thu nhập của công dân quốc gia đó đang sinh sống ở nước ngoài C Tổng giá trị thị trường của các hàng hóa và dịch vụ cuối cùng được sản xuất trong phạm vi lãnh thổ quốc gia D Mức độ hài lòng của người dân về các dịch vụ công cộng Câu 22 Nội dung nào dưới đây thể hiện đúng vai trò của tăng trưởng kinh tế đối với đời sống xã hội? A Chỉ có tăng trưởng kinh tế mới giải quyết được mọi vấn đề đạo đức xã hội B Tăng trưởng kinh tế tạo tiền đề để nâng cao phúc lợi xã hội và giảm nghèo C Tăng trưởng kinh tế luôn tỷ lệ thuận với mức độ hạnh phúc của mọi cá nhân D Tăng trưởng kinh tế làm giảm đi nhu cầu tiêu dùng của con người Câu 23 Nội dung nào sau đây không phải là thành phần cốt lõi của 'phát triển kinh tế'? A Tăng trưởng kinh tế liên tục B Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng hiện đại C Đảm bảo tiến bộ và công bằng xã hội D Duy trì tỷ lệ lạm phát ở mức 0% tuyệt đối Câu 24 Mối quan hệ biện chứng giữa tăng trưởng kinh tế và phát triển kinh tế là gì? A Tăng trưởng kinh tế là mục đích cuối cùng, phát triển kinh tế chỉ là phương tiện B Phát triển kinh tế có trước, sau đó mới dẫn đến tăng trưởng kinh tế C Tăng trưởng kinh tế là tiền đề và điều kiện cần cho phát triển kinh tế D Hai khái niệm này hoàn toàn độc lập và không có liên hệ với nhau Câu 25 Vì sao tăng trưởng kinh tế là cơ sở để thực hiện chính sách an sinh xã hội? A Vì nó làm giảm nhu cầu của con người đối với các dịch vụ công B Vì nó tạo ra nguồn thu ngân sách để đầu tư vào các quỹ bảo hiểm và trợ cấp C Vì tăng trưởng kinh tế sẽ tự động xóa bỏ mọi tệ nạn xã hội D Vì nó khiến cho giá cả hàng hóa luôn ở mức thấp nhất Trắc nghiệm ôn tập Kinh tế pháp luật 12 cánh diều học kì 2 (Phần 1) Trắc nghiệm Kinh tế pháp luật 12 Cánh diều bài 2: Hội nhập kinh tế quốc tế