Trắc nghiệm Tin học KHMT 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài G1: Nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin Số câu25Quiz ID43946 Làm bài Câu 1 Một nhân viên bảo trì định kỳ hệ thống camera an ninh cho tòa nhà đang thực hiện loại dịch vụ nào? A Dịch vụ bảo trì và sửa chữa thiết bị CNTT B Dịch vụ phát triển trò chơi điện tử C Dịch vụ sản xuất vật liệu xây dựng D Dịch vụ tư vấn tài chính doanh nghiệp Câu 2 Trong chương trình Khoa học máy tính 12, nhóm nghề dịch vụ thuộc ngành Công nghệ thông tin (CNTT) tập trung vào hoạt động cốt lõi nào sau đây? A Nghiên cứu và chế tạo các linh kiện bán dẫn mới B Sản xuất hàng loạt các thiết bị phần cứng như CPU và RAM C Cung cấp các giải pháp hỗ trợ, vận hành và bảo trì hệ thống CNTT D Viết mã nguồn để xây dựng các hệ điều hành hoàn toàn mới Câu 3 Khi một cá nhân làm nhiệm vụ hướng dẫn nhân viên trong công ty cách sử dụng phần mềm quản lý kho mới, họ đang thực hiện vai trò nào? A Kỹ sư phần cứng B Dịch vụ đào tạo và chuyển giao công nghệ C Nhân viên kiểm thử phần mềm D Chuyên gia bảo mật mạng Câu 4 Tại sao việc cập nhật kiến thức công nghệ mới là bắt buộc đối với nhóm nghề dịch vụ CNTT? A Để có thể thiết kế ra các mẫu máy tính lỗi thời B Để kịp thời hỗ trợ và vận hành các hệ thống công nghệ luôn thay đổi C Vì đây là yêu cầu của các hãng sản xuất đồ gia dụng D Để giảm bớt thời gian tương tác với khách hàng Câu 5 Đặc điểm nào sau đây là đặc trưng quan trọng nhất của nhóm nghề dịch vụ CNTT so với nhóm nghề sản xuất phần mềm? A Chỉ làm việc với các dòng lệnh lập trình phức tạp B Tương tác thường xuyên và trực tiếp với khách hàng hoặc người dùng C Không yêu cầu bất kỳ kiến thức nào về phần cứng máy tính D Quá trình làm việc hoàn toàn độc lập và không cần giao tiếp Câu 6 Hoạt động nào sau đây minh họa cho dịch vụ 'Cho thuê hạ tầng CNTT' (IaaS)? A Bán lẻ các máy tính xách tay tại cửa hàng B Cung cấp máy chủ ảo và không gian lưu trữ trên đám mây C Viết phần mềm kế toán cho một công ty cụ thể D Sửa chữa màn hình điện thoại bị nứt Câu 7 Hoạt động 'hỗ trợ kỹ thuật từ xa' (Remote Support) thường sử dụng công cụ nào sau đây? A Các phần mềm điều khiển máy tính từ xa như TeamViewer hoặc AnyDesk B Các thiết bị đo điện áp thủ công C Máy in màu 3D công nghiệp D Các công cụ lập trình vi điều khiển trực tiếp Câu 8 Kỹ năng nào sau đây được coi là kỹ năng mềm thiết yếu cho nhân viên thuộc nhóm nghề dịch vụ CNTT? A Kỹ năng giao tiếp và giải quyết vấn đề B Kỹ năng hàn mạch điện tử chính xác C Kỹ năng tính toán các tích phân phức tạp D Kỹ năng thiết kế kiến trúc xây dựng Câu 9 Trong nhóm nghề dịch vụ CNTT, quy trình 'Troubleshooting' có nghĩa là gì? A Quy trình đóng gói sản phẩm phần cứng B Quy trình tìm kiếm và khắc phục các sự cố kỹ thuật C Quy trình quảng cáo sản phẩm trên mạng xã hội D Quy trình tuyển dụng nhân sự cho bộ phận kỹ thuật Câu 10 Công việc nào dưới đây thuộc về dịch vụ bảo mật thông tin (Information Security Services)? A Cài đặt phần mềm diệt virus và thiết lập tường lửa cho doanh nghiệp B Thay thế bàn phím máy tính bị hỏng C Thiết kế tờ rơi quảng cáo cho sản phẩm công nghệ D Dạy các kỹ năng gõ văn bản 10 ngón Câu 11 Nhóm nghề dịch vụ CNTT đóng góp vào nền kinh tế chủ yếu thông qua hình thức nào? A Khai thác khoáng sản để chế tạo linh kiện B Giá trị gia tăng từ việc tối ưu hóa hiệu quả sử dụng công nghệ C Bán các bản quyền phần mềm lậu D Sản xuất các thiết bị tiêu thụ nhiều điện năng Câu 12 Vị trí việc làm nào sau đây thuộc nhóm nghề dịch vụ CNTT? A Kỹ sư thiết kế vi mạch B Nhân viên hỗ trợ kỹ thuật (Help Desk) C Công nhân lắp ráp máy tính D Nhà vật lý nghiên cứu quang học Câu 13 Một doanh nghiệp thuê một đơn vị bên ngoài để quản lý toàn bộ hệ thống máy chủ và mạng của mình được gọi là hình thức dịch vụ nào? A Sản xuất phần cứng B Phát triển phần mềm nội bộ C Dịch vụ quản trị hệ thống (Managed Services) D Bán lẻ thiết bị điện tử Câu 14 Lợi ích lớn nhất khi một trường học sử dụng dịch vụ CNTT bên ngoài để quản lý website là gì? A Website sẽ tự động viết nội dung bài báo cho trường B Tiết kiệm chi phí đầu tư nhân sự chuyên trách và đảm bảo tính chuyên nghiệp C Giáo viên không cần phải sử dụng máy tính để dạy học nữa D Học sinh sẽ không thể truy cập vào website của trường Câu 15 Công việc của một nhân viên quản trị cơ sở dữ liệu (Database Administrator) trong một ngân hàng thuộc nhóm nghề nào? A Nhóm nghề dịch vụ CNTT B Nhóm nghề sản xuất thiết bị ngoại vi C Nhóm nghề lắp ráp linh kiện điện tử D Nhóm nghề in ấn xuất bản Câu 16 Tại sao nhóm nghề dịch vụ CNTT lại có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chuyển đổi số tại Việt Nam? A Vì dịch vụ CNTT giúp sản xuất ra nhiều điện thoại thông minh hơn B Vì dịch vụ CNTT giúp các tổ chức vận hành và tối ưu hóa hạ tầng số hiệu quả C Vì dịch vụ CNTT làm giảm giá thành của các linh kiện điện tử D Vì dịch vụ CNTT thay thế hoàn toàn vai trò của người quản lý doanh nghiệp Câu 17 Tại Việt Nam, nhóm nghề dịch vụ CNTT thường tập trung ở các địa điểm nào? A Chỉ ở các vùng sâu vùng xa để giúp người dân tiếp cận mạng B Các thành phố lớn và các khu công nghiệp, khu công nghệ cao C Các khu vực chuyên về sản xuất nông nghiệp thuần túy D Các khu bảo tồn thiên nhiên không có lưới điện Câu 18 Trong nhóm nghề dịch vụ CNTT, thuật ngữ 'SLA' (Service Level Agreement) có ý nghĩa gì? A Một loại ngôn ngữ lập trình dịch vụ mới B Cam kết về chất lượng dịch vụ giữa nhà cung cấp và khách hàng C Một thiết bị phần cứng dùng để tăng tốc độ mạng D Quy trình sản xuất chip xử lý theo tiêu chuẩn quốc tế Câu 19 Sự khác biệt chính giữa nhóm nghề dịch vụ CNTT và nhóm nghề quản trị hệ thống là gì theo bối cảnh bài học? A Quản trị hệ thống thực chất là một phần chuyên sâu của nhóm nghề dịch vụ B Quản trị hệ thống không cần sử dụng máy tính như các nghề dịch vụ C Dịch vụ CNTT chỉ làm việc với phần mềm, quản trị chỉ làm với phần cứng D Hai nhóm nghề này hoàn toàn không có sự liên quan hay chồng chéo nào Câu 20 Yếu tố nào sau đây là thước đo chất lượng của một dịch vụ CNTT? A Số lượng máy tính mà công ty đó sản xuất được B Thời gian phản hồi và hiệu quả xử lý sự cố cho khách hàng C Màu sắc của các đoạn mã nguồn trong chương trình D Diện tích của văn phòng làm việc của nhân viên Câu 21 Công việc chính của nhân viên bảo trì hệ thống máy tính trong nhóm nghề dịch vụ là gì? A Viết các thuật toán trí tuệ nhân tạo mới nhất B Kiểm tra, vệ sinh và sửa chữa các lỗi hỏng hóc về thiết bị C Thiết kế giao diện đồ họa cho các ứng dụng di động D Xây dựng chiến dịch marketing cho sản phẩm phần mềm Câu 22 Vai trò của chuyên gia tư vấn CNTT (IT Consultant) trong nhóm nghề dịch vụ là gì? A Chỉ thực hiện việc cài đặt hệ điều hành Windows cho khách hàng B Đưa ra lời khuyên và giải pháp chiến lược về công nghệ cho doanh nghiệp C Trực tiếp sản xuất các sợi cáp mạng quang D Quản lý nhân sự và tiền lương cho toàn bộ công ty Câu 23 Vị trí nào sau đây chịu trách nhiệm chính trong việc đảm bảo hệ thống mạng của một bệnh viện luôn hoạt động liên tục? A Nhà thiết kế đồ họa B Quản trị viên hệ thống mạng (Network Administrator) C Biên tập viên nội dung số D Nhân viên bán hàng điện tử Câu 24 Một người làm dịch vụ CNTT cần tuân thủ đạo đức nghề nghiệp nào là quan trọng nhất khi tiếp cận dữ liệu khách hàng? A Chia sẻ dữ liệu khách hàng lên các diễn đàn để nhờ hỗ trợ B Tuyệt đối bảo mật thông tin và quyền riêng tư của khách hàng C Sử dụng dữ liệu khách hàng để nghiên cứu thị trường cá nhân D Xóa toàn bộ dữ liệu của khách hàng sau khi sửa lỗi xong Câu 25 Khó khăn lớn nhất của nhân viên Help Desk khi hỗ trợ khách hàng không am hiểu về công nghệ là gì? A Thiếu các thiết bị phần cứng hiện đại để làm việc B Rào cản về thuật ngữ chuyên môn và khả năng diễn đạt dễ hiểu C Tốc độ internet của nhà cung cấp quá chậm D Khách hàng thường xuyên tự sửa được lỗi trước khi gọi Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài F19: Sử dụng phần mềm mô phỏng Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài G2: Nhóm nghề quản trị thuộc ngành Công nghệ thông tin