Trắc nghiệm Tin học KHMT 12 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài A1: Giới thiệu Trí tuệ nhân tạo Số câu25Quiz ID43930 Làm bài Câu 1 Điều gì có thể xảy ra nếu mô hình AI được huấn luyện trên dữ liệu không chính xác? A Kết quả dự đoán của AI sẽ bị sai lệch B Máy tính sẽ tự động xóa chương trình đó C AI sẽ tự học lại và sửa sai ngay lập tức D Tốc độ xử lý của máy tính sẽ tăng lên Câu 2 Ưu điểm của việc áp dụng AI trong dịch vụ khách hàng là gì? A Có thể phản hồi khách hàng 24/7 với tốc độ tức thì B Đảm bảo rằng khách hàng không cần nói chuyện với con người C Làm cho khách hàng luôn cảm thấy hài lòng tuyệt đối D Giảm độ phân giải hình ảnh khi giao tiếp Câu 3 Học máy (Machine Learning) là một nhánh của AI, tập trung vào điều gì? A Thiết kế các vi mạch xử lý nhanh hơn B Phát triển các thuật toán giúp máy tính học từ dữ liệu C Sửa chữa lỗi phần mềm trong các hệ điều hành D Kết nối mạng giữa các thiết bị thông minh Câu 4 AI có thể hỗ trợ con người trong lĩnh vực y tế thông qua hình thức nào? A Tự động kê đơn thuốc mà không cần bác sĩ B Hỗ trợ chẩn đoán hình ảnh từ phim X-quang hoặc MRI C Tự thực hiện toàn bộ các ca phẫu thuật phức tạp D Thay thế hoàn toàn vai trò của đội ngũ điều dưỡng Câu 5 Tại sao cần thiết phải có sự giám sát của con người khi triển khai AI? A Vì máy tính không thể tự bật nguồn B Để xử lý các tình huống sai sót hoặc rủi ro đạo đức mà AI chưa lường trước được C Vì AI thường xuyên bị lỗi phần mềm D Để đảm bảo máy tính luôn chạy ở tốc độ cao nhất Câu 6 Tại sao việc thu thập dữ liệu lại là bước đầu tiên trong quy trình xây dựng ứng dụng AI? A Vì dữ liệu là cơ sở để máy tính học quy luật B Vì dữ liệu giúp làm đẹp giao diện ứng dụng C Vì dữ liệu làm tăng tốc độ bộ vi xử lý máy tính D Vì dữ liệu là bắt buộc về mặt pháp lý hiện hành Câu 7 Hệ thống AI 'thông minh' được đánh giá dựa trên tiêu chí nào sau đây là phổ biến nhất? A Khả năng tiêu thụ ít tài nguyên phần cứng nhất B Khả năng thực hiện các tác vụ phức tạp với độ chính xác cao C Khả năng thay thế hoàn toàn con người trong mọi công việc D Khả năng lập trình lại bản thân mà không cần dữ liệu Câu 8 Phát biểu nào sau đây đúng khi nói về khả năng 'học' của các hệ thống trí tuệ nhân tạo hiện đại? A AI chỉ có thể học nếu được con người nạp dữ liệu một cách trực tiếp từng bước B AI không thể tự cải thiện hiệu suất mà không có lập trình lại từ đầu C AI có khả năng tự rút ra quy luật từ dữ liệu để cải thiện hiệu suất thực hiện nhiệm vụ D Khả năng học của AI là vô hạn và tương đương với tư duy của con người Câu 9 Trong trí tuệ nhân tạo, 'bộ dữ liệu huấn luyện' dùng để làm gì? A Dùng để lưu trữ kết quả đầu ra sau khi chạy chương trình B Dùng làm tài liệu để hướng dẫn người dùng sử dụng AI C Dùng để máy tính học cách nhận biết các quy luật cụ thể D Dùng để kiểm soát tốc độ kết nối internet Câu 10 AI đóng vai trò gì trong lĩnh vực giáo dục hiện nay? A Tự động làm bài tập hộ học sinh B Cá nhân hóa lộ trình học tập dựa trên năng lực từng học sinh C Thay thế hoàn toàn giáo viên trong việc truyền đạt kiến thức D Giới hạn các chủ đề mà học sinh được phép nghiên cứu Câu 11 Ứng dụng nào sau đây là minh chứng phổ biến nhất cho khả năng xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) của AI? A Tự động điều chỉnh nhiệt độ trong phòng máy chủ B Phân loại thư rác và dịch văn bản trực tuyến C Hệ thống tự động khóa cửa bằng vân tay D Phần mềm tính toán các phép toán học phức tạp Câu 12 Lĩnh vực 'Deep Learning' (Học sâu) tập trung vào cấu trúc nào để xử lý dữ liệu? A Mạng thần kinh nhân tạo (Artificial Neural Networks) B Hệ thống quản lý tệp tin cứng C Các bảng tính dữ liệu logic D Công nghệ truyền tải tín hiệu quang học Câu 13 Điểm khác biệt lớn nhất giữa lập trình truyền thống và lập trình dựa trên AI là gì? A AI không cần máy tính để thực thi chương trình B Lập trình truyền thống tuân theo các quy tắc do con người viết sẵn C Lập trình AI không đòi hỏi ngôn ngữ lập trình D AI luôn chạy nhanh hơn chương trình truyền thống gấp nhiều lần Câu 14 Sự phát triển mạnh mẽ của AI gần đây gắn liền với yếu tố nào nhất? A Sự phổ biến của điện thoại nắp gập B Sự bùng nổ của dữ liệu lớn (Big Data) và khả năng tính toán cao C Việc giảm giá thành sản xuất bàn phím D Sự hạn chế của các phương pháp lập trình cũ Câu 15 Trong lĩnh vực khoa học máy tính, khái niệm nào dưới đây mô tả chính xác mục tiêu cốt lõi của Trí tuệ nhân tạo (AI)? A Tự động hóa hoàn toàn mọi thao tác thủ công của con người B Xây dựng các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các nhiệm vụ thông minh C Chỉ tập trung vào việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu lớn D Thiết kế phần cứng máy tính chạy nhanh hơn gấp nhiều lần Câu 16 Một trong những rủi ro đạo đức lớn nhất khi phát triển trí tuệ nhân tạo là gì? A AI có thể tự tạo ra internet mới B Sự thiên kiến trong dữ liệu dẫn đến kết quả phân biệt đối xử C AI làm cho máy tính bị nóng khi hoạt động quá lâu D AI không thể chạy trên các thiết bị cũ Câu 17 Thành phần nào là nguyên liệu quan trọng nhất để huấn luyện các mô hình AI hiện nay? A Dữ liệu (Data) B Điện năng tiêu thụ C Số lượng người dùng hệ thống D Tốc độ kết nối mạng Câu 18 AI tạo sinh (Generative AI) nổi bật với khả năng gì? A Chỉ thực hiện các phép toán logic đơn giản B Tạo ra các nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh C Chỉ truy xuất dữ liệu từ các tệp có sẵn D Lập trình lại cấu trúc vật lý của phần cứng Câu 19 AI trong hệ thống xe tự lái thường sử dụng công nghệ nào để nhận diện vật cản? A Hệ thống quản lý dữ liệu đám mây B Thị giác máy tính và cảm biến khoảng cách C Công nghệ truyền tin không dây tốc độ cao D Phần mềm bảng tính và quản lý văn bản Câu 20 Ứng dụng nào sau đây không phải là trí tuệ nhân tạo? A Chương trình tính tổng hai số đơn giản B Hệ thống gợi ý sản phẩm dựa trên sở thích người dùng C Trợ lý ảo trên điện thoại thông minh D Phần mềm nhận diện khuôn mặt Câu 21 Trong AI, khái niệm 'thuật toán' (algorithm) có vai trò gì? A Là tập hợp các quy tắc hoặc bước logic để máy tính thực hiện nhiệm vụ B Là tên gọi khác của các bộ vi xử lý máy tính C Là thiết bị ngoại vi dùng để nhập dữ liệu D Là quy trình bảo trì phần cứng định kỳ Câu 22 Một trong những thách thức về an toàn thông tin khi sử dụng AI là gì? A Dữ liệu cá nhân có thể bị sử dụng sai mục đích B Máy tính có thể tự tắt nguồn bất cứ lúc nào C AI yêu cầu người dùng phải trả phí hàng tháng D AI có thể làm hỏng màn hình hiển thị Câu 23 Mục đích của việc kiểm thử hệ thống AI sau khi huấn luyện là gì? A Để tăng dung lượng bộ nhớ của máy tính B Để đánh giá hiệu quả và độ chính xác của AI trong thực tế C Để xóa các dữ liệu cũ trong cơ sở dữ liệu D Để thay đổi màu sắc của giao diện phần mềm Câu 24 Yếu tố nào quyết định chất lượng của kết quả do AI tạo ra? A Chất lượng của dữ liệu đầu vào và thuật toán B Chỉ dựa vào thương hiệu của nhà sản xuất máy tính C Chỉ dựa vào tốc độ của đường truyền mạng D Số lượng nhân viên tham gia lập trình Câu 25 Trong bối cảnh AI, 'thị giác máy tính' (Computer Vision) chủ yếu thực hiện chức năng gì? A Mô phỏng lại âm thanh của con người B Phân tích và hiểu nội dung hình ảnh hoặc video C Tăng độ phân giải cho các bức ảnh chụp thiếu sáng D Lập trình các thiết bị robot tự di chuyển trong không gian Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài G3: Một số nghề ứng dụng tin học và một số ngành thuộc lĩnh vực Công nghệ thông tin Trắc nghiệm Khoa học máy tính 12 Chân trời bài A2: Trí tuệ nhân tạo và cuộc sống