Trắc nghiệm khoa học 5 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 30: Ôn tập chủ đề Sinh vật và môi trường Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 30: Ôn tập chủ đề Sinh vật và môi trường Trắc nghiệm Khoa học 5 Kết nối bài 30: Ôn tập chủ đề Sinh vật và môi trường Số câu25Quiz ID24656 Làm bài Câu 1 1. Đâu là ví dụ về sự lan truyền của sinh vật? A A. Cây me ra hoa và kết quả. B B. Chim ăn quả và mang hạt đi xa. C C. Cá sinh sản trong ao. D D. Rễ cây bám vào đất. Câu 2 2. Hoạt động nào của con người gây ô nhiễm không khí nghiêm trọng nhất? A A. Trồng cây xanh. B B. Sử dụng năng lượng mặt trời. C C. Đốt cháy nhiên liệu hóa thạch (xăng, dầu, than đá). D D. Đi xe đạp. Câu 3 3. Sinh vật nào sau đây là sinh vật sản xuất? A A. Con hổ B B. Cây xanh C C. Con thỏ D D. Con người Câu 4 4. Đâu là vai trò chính của con người đối với môi trường tự nhiên? A A. Chỉ khai thác các nguồn tài nguyên có sẵn. B B. Bảo vệ và cải tạo môi trường. C C. Tạo ra các chất thải độc hại. D D. Phá hủy các hệ sinh thái. Câu 5 5. Quan hệ giữa nấm và rễ cây trong rừng, trong đó nấm giúp cây hút nước và khoáng chất, còn cây cung cấp chất hữu cơ cho nấm, được gọi là mối quan hệ gì? A A. Quan hệ cạnh tranh B B. Quan hệ ký sinh C C. Quan hệ cộng sinh D D. Quan hệ sinh vật ăn thịt Câu 6 6. Sự thay đổi đột ngột của yếu tố môi trường như nhiệt độ tăng cao hoặc ô nhiễm nguồn nước có thể gây ra hậu quả gì cho sinh vật? A A. Sinh vật thích nghi và phát triển mạnh hơn. B B. Sinh vật có thể bị chết hoặc suy giảm số lượng. C C. Môi trường trở nên trong lành hơn. D D. Các loài sinh vật mới xuất hiện. Câu 7 7. Tại sao các loài sinh vật ở vùng cực thường có bộ lông dày hoặc lớp mỡ dày? A A. Để thu hút bạn tình. B B. Để thích nghi với môi trường có nhiệt độ thấp. C C. Để dễ dàng di chuyển trên tuyết. D D. Để thu thập thức ăn. Câu 8 8. Đâu là ví dụ về sự thích nghi của thực vật với môi trường khô hạn? A A. Lá cây có nhiều gân. B B. Rễ cây ăn sâu xuống đất để tìm nước. C C. Thân cây mọng nước. D D. Cả hai đáp án B và C đều đúng. Câu 9 9. Nhiệt độ, ánh sáng, nước và độ ẩm là các yếu tố thuộc nhóm nào trong môi trường sống của sinh vật? A A. Yếu tố vô sinh B B. Yếu tố hữu sinh C C. Yếu tố dinh dưỡng D D. Yếu tố sinh học Câu 10 10. Trong các yếu tố sau, yếu tố nào có ảnh hưởng lớn nhất đến sự phân bố của sinh vật trên Trái Đất? A A. Loài người B B. Khí hậu C C. Đất đai D D. Độ cao Câu 11 11. Trong một hệ sinh thái ao, sinh vật nào đóng vai trò là sinh vật phân giải? A A. Tảo B B. Cá C C. Vi khuẩn và nấm D D. Rong Câu 12 12. Hoạt động nào của con người có thể làm giảm đa dạng sinh học? A A. Trồng rừng. B B. Bảo tồn các loài động vật quý hiếm. C C. Phá rừng, khai thác quá mức tài nguyên thiên nhiên. D D. Xây dựng khu bảo tồn thiên nhiên. Câu 13 13. Tại sao việc sử dụng thuốc diệt cỏ lại có thể gây hại cho hệ sinh thái? A A. Thuốc diệt cỏ làm tăng năng suất cây trồng. B B. Thuốc diệt cỏ có thể tiêu diệt cả những loài thực vật có lợi và ảnh hưởng đến chuỗi thức ăn. C C. Thuốc diệt cỏ giúp đất đai màu mỡ hơn. D D. Thuốc diệt cỏ là nguồn cung cấp dinh dưỡng cho đất. Câu 14 14. Trong chuỗi thức ăn: Cỏ → Sâu → Gà → Diều hâu, sinh vật nào đóng vai trò là sinh vật tiêu thụ bậc hai? A A. Cỏ B B. Sâu C C. Gà D D. Diều hâu Câu 15 15. Khi một khu rừng bị cháy, các loài sinh vật còn lại sẽ phải đối mặt với những khó khăn gì? A A. Dễ dàng tìm kiếm thức ăn và nơi trú ẩn. B B. Mất nơi ở, nguồn thức ăn và có thể bị thương. C C. Tăng cường khả năng sinh sản. D D. Môi trường trở nên phong phú hơn. Câu 16 16. Đâu là hành động thể hiện sự tôn trọng đối với các loài sinh vật khác? A A. Bẫy bắt động vật hoang dã để làm cảnh. B B. Vứt rác bừa bãi vào môi trường sống của động vật. C C. Quan sát và không làm phiền chúng. D D. Giẫm đạp lên cây cỏ không cần thiết. Câu 17 17. Tại sao cần phải trồng cây xanh ở những nơi đất trống, đồi trọc? A A. Để đất đai trở nên khô cằn hơn. B B. Để chống xói mòn đất, giữ nước và tạo bóng mát. C C. Để thu hút sâu bệnh hại. D D. Để giảm lượng oxy trong không khí. Câu 18 18. Biện pháp nào sau đây góp phần bảo vệ môi trường nước? A A. Xả rác thải công nghiệp trực tiếp ra sông, hồ. B B. Sử dụng thuốc trừ sâu bừa bãi. C C. Xử lý nước thải trước khi xả ra môi trường. D D. Sử dụng túi ni lông không phân hủy. Câu 19 19. Hiện tượng nào sau đây là ví dụ về sự cạnh tranh giữa các sinh vật trong môi trường tự nhiên? A A. Chim sẻ làm tổ trên cây. B B. Hai cây lúa mọc chen chúc nhau để lấy ánh sáng. C C. Giun đất sống trong đất. D D. Nấm mốc phân hủy xác lá cây. Câu 20 20. Nếu một loài sinh vật trong một hệ sinh thái bị tuyệt chủng, điều gì có thể xảy ra? A A. Hệ sinh thái sẽ trở nên ổn định hơn. B B. Chuỗi thức ăn có thể bị phá vỡ, ảnh hưởng đến các loài khác. C C. Số lượng các loài còn lại sẽ tăng lên đột biến. D D. Không có ảnh hưởng gì đến hệ sinh thái. Câu 21 21. Hành động nào sau đây thể hiện sự hiểu biết về vai trò của đa dạng sinh học? A A. Phá rừng để lấy đất trồng trọt. B B. Săn bắt động vật hoang dã bừa bãi. C C. Bảo vệ môi trường sống của các loài sinh vật. D D. Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hóa học độc hại. Câu 22 22. Nếu một khu vực bị ô nhiễm nặng, điều gì có thể xảy ra với các loài sinh vật sống ở đó? A A. Chúng sẽ phát triển mạnh mẽ hơn. B B. Chúng có thể bị bệnh, chết hoặc di cư sang nơi khác. C C. Chúng sẽ tiến hóa thành loài mới thích nghi với ô nhiễm. D D. Chúng sẽ trở nên khỏe mạnh hơn. Câu 23 23. Đâu là ví dụ về sự phụ thuộc giữa sinh vật với sinh vật? A A. Cây xanh cần ánh sáng mặt trời. B B. Chim sâu ăn sâu bọ. C C. Hươu chạy trốn hổ. D D. Cây cần nước từ đất. Câu 24 24. Biện pháp nào giúp tiết kiệm năng lượng và giảm ô nhiễm môi trường? A A. Sử dụng bóng đèn sợi đốt. B B. Tắt đèn khi không sử dụng. C C. Để thiết bị điện hoạt động liên tục. D D. Mở cửa sổ chỉ để đón ánh nắng. Câu 25 25. Tại sao việc sử dụng túi ni lông lại gây tác hại lâu dài cho môi trường? A A. Túi ni lông rất dễ phân hủy. B B. Túi ni lông khó phân hủy, tích tụ trong đất và nước, gây hại cho sinh vật. C C. Túi ni lông cung cấp dinh dưỡng cho đất. D D. Túi ni lông là vật liệu tái chế tốt nhất. Trắc nghiệm Tự nhiên và xã hội 3 cánh diều bài 18: Thức ăn, đồ uống có lợi cho sức khỏe Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 5 Chân trời bản 2 chủ đề 1: Khám phá sự thay đổi của bản thân