Trắc nghiệm khoa học 5 cánh diềuTrắc nghiệm Khoa học 5 Cánh diều bài 14: Nam và nữ Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 5 Cánh diều bài 14: Nam và nữ Trắc nghiệm Khoa học 5 Cánh diều bài 14: Nam và nữ Số câu25Quiz ID25134 Làm bài Câu 1 1. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nam giới? A A. Estrogen. B B. Progesterone. C C. Testosterone. D D. Insulin. Câu 2 2. Trong quá trình phân bào tạo giao tử, tế bào của người nam và người nữ có sự khác biệt về: A A. Số lượng tế bào được tạo ra. B B. Loại giao tử được tạo ra (tinh trùng và trứng). C C. Cấu trúc của nhiễm sắc thể thường. D D. Số lượng nhiễm sắc thể trong tế bào sinh dưỡng. Câu 3 3. Sự phát triển của cơ bắp ở nam giới thường mạnh mẽ hơn nữ giới chủ yếu là do: A A. Cấu trúc xương khác nhau. B B. Mức độ hormone testosterone cao hơn. C C. Sự khác biệt về gen di truyền. D D. Chế độ ăn uống khác nhau. Câu 4 4. Trong một bài tập nhóm, nếu một bạn nam và một bạn nữ có ý kiến khác nhau về cách giải quyết vấn đề, cách ứng xử thể hiện sự tôn trọng sự khác biệt là: A A. Phớt lờ ý kiến của bạn nữ vì cho rằng ý kiến nam là đúng. B B. Chỉ nghe theo ý kiến của bạn nam vì bạn ấy là nam. C C. Lắng nghe cả hai ý kiến, phân tích ưu nhược điểm và cùng tìm ra giải pháp tốt nhất. D D. Yêu cầu bạn nữ nhường ý kiến cho bạn nam. Câu 5 5. Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh người nam giới truyền thống thường gắn liền với vai trò nào? A A. Người chăm sóc con cái là chính. B B. Người trụ cột, gánh vác trách nhiệm kinh tế gia đình. C C. Người đảm đang việc nội trợ. D D. Người nhạy cảm và yếu đuối. Câu 6 6. Việc phân công lao động theo giới trong xã hội truyền thống thường dựa trên cơ sở nào? A A. Sức mạnh thể chất và vai trò sinh sản. B B. Trình độ học vấn. C C. Sở thích cá nhân. D D. Ngoại hình. Câu 7 7. Khi thảo luận về giới tính, thuật ngữ gender (giới) thường đề cập đến khía cạnh nào? A A. Đặc điểm sinh học bẩm sinh. B B. Vai trò, hành vi, và bản sắc được xã hội gán cho nam và nữ. C C. Cấu trúc nhiễm sắc thể. D D. Khả năng sinh sản. Câu 8 8. Trong các đặc điểm sau đây, đặc điểm nào là khác biệt cơ bản nhất giữa nam và nữ về mặt sinh học? A A. Sự khác biệt về chiều cao trung bình. B B. Sự khác biệt về khả năng chơi thể thao. C C. Sự khác biệt về nhiễm sắc thể giới tính. D D. Sự khác biệt về sở thích màu sắc. Câu 9 9. Hormone nào đóng vai trò chính trong việc phát triển các đặc điểm sinh dục thứ cấp ở nữ giới? A A. Testosterone. B B. Estrogen. C C. Cortisol. D D. Thyroxine. Câu 10 10. Nhiễm sắc thể giới tính nào thường quy định giới tính nam? A A. Nhiễm sắc thể X. B B. Nhiễm sắc thể Y. C C. Cả hai nhiễm sắc thể X và Y. D D. Nhiễm sắc thể thường. Câu 11 11. Sự khác biệt về giọng nói giữa nam và nữ chủ yếu là do: A A. Chỉ do tập luyện mà có. B B. Do sự phát triển của thanh quản và dây thanh âm dưới tác động của hormone. C C. Do thói quen nói chuyện. D D. Do sự khác biệt về cấu trúc tai. Câu 12 12. Đâu là một trong những thay đổi đặc trưng ở cơ thể nam giới trong giai đoạn dậy thì? A A. Ngực bắt đầu phát triển. B B. Xuất hiện kinh nguyệt. C C. Giọng nói bắt đầu trầm hơn. D D. Cơ thể tích mỡ nhiều hơn. Câu 13 13. Trong văn hóa Việt Nam, hình ảnh người phụ nữ truyền thống thường gắn liền với vai trò nào? A A. Người lãnh đạo, quyết đoán. B B. Người chăm sóc gia đình, đảm đang việc nội trợ. C C. Người tiên phong trong khoa học kỹ thuật. D D. Người có tiếng nói quan trọng trong chính trị. Câu 14 14. Sự khác biệt về vai trò và trách nhiệm trong gia đình và xã hội giữa nam và nữ chủ yếu do yếu tố nào quyết định? A A. Chỉ do yếu tố sinh học. B B. Chỉ do yếu tố văn hóa và xã hội. C C. Do sự kết hợp của yếu tố sinh học, văn hóa và xã hội. D D. Chỉ do sở thích cá nhân. Câu 15 15. Trong các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của một người, yếu tố nào có thể được cả nam và nữ tác động để thay đổi? A A. Bộ nhiễm sắc thể giới tính. B B. Cấu trúc giải phẫu cơ bản. C C. Thói quen sinh hoạt và rèn luyện. D D. Di truyền từ cha mẹ. Câu 16 16. Đâu là một trong những thay đổi đặc trưng ở cơ thể nữ giới trong giai đoạn dậy thì? A A. Vai rộng ra. B B. Ngực bắt đầu phát triển. C C. Lông mọc rậm ở mặt. D D. Cơ bắp phát triển mạnh. Câu 17 17. Trong các tình huống sau, tình huống nào thể hiện sự phân biệt đối xử dựa trên giới? A A. Một công ty tuyển dụng cả nam và nữ vào làm việc. B B. Một trường học có câu lạc bộ thể thao riêng cho nam và nữ. C C. Một nhà tuyển dụng từ chối ứng viên nữ chỉ vì cho rằng phụ nữ không làm được việc nặng. D D. Một gia đình khuyến khích cả con trai và con gái tham gia công việc nhà. Câu 18 18. Trong giai đoạn dậy thì, cả nam và nữ đều có những thay đổi về cơ thể. Đặc điểm nào KHÔNG phải là sự thay đổi chung cho cả hai giới? A A. Mọc lông ở nách và vùng kín. B B. Da trở nên sần sùi hơn. C C. Cơ thể phát triển nhanh về chiều cao và cân nặng. D D. Giọng nói thay đổi. Câu 19 19. Nhiễm sắc thể giới tính nào thường quy định giới tính nữ? A A. Nhiễm sắc thể X. B B. Nhiễm sắc thể Y. C C. Cả hai nhiễm sắc thể X và Y. D D. Nhiễm sắc thể thường. Câu 20 20. Sự khác biệt về sở thích, tính cách giữa nam và nữ trong xã hội hiện đại có xu hướng như thế nào? A A. Ngày càng bị phân định rõ rệt theo khuôn mẫu cũ. B B. Ngày càng trở nên đa dạng và ít bị ràng buộc bởi giới tính. C C. Chỉ phụ thuộc vào yếu tố di truyền. D D. Hoàn toàn giống nhau ở mọi cá nhân. Câu 21 21. Khi so sánh khả năng học tập của nam và nữ, điều nào sau đây là đúng theo quan điểm khoa học hiện đại? A A. Nam giới có khả năng học giỏi hơn nữ giới trong mọi môn. B B. Nữ giới có khả năng học giỏi hơn nam giới trong mọi môn. C C. Không có sự khác biệt rõ rệt về khả năng học tập tổng thể giữa nam và nữ. D D. Chỉ có nam giới mới học được các môn khoa học tự nhiên. Câu 22 22. Việc bình đẳng giới có ý nghĩa quan trọng như thế nào đối với xã hội? A A. Chỉ mang lại lợi ích cho phụ nữ. B B. Chỉ làm tăng thêm gánh nặng cho nam giới. C C. Thúc đẩy sự phát triển toàn diện và công bằng cho mọi thành viên trong xã hội. D D. Không có tác động đáng kể đến sự phát triển xã hội. Câu 23 23. Sự khác biệt về cấu trúc xương chậu giữa nam và nữ có liên quan đến chức năng sinh học nào? A A. Hỗ trợ cho việc chạy nhanh hơn ở nam. B B. Hỗ trợ cho quá trình mang thai và sinh nở ở nữ. C C. Tăng cường khả năng nhảy cao ở nam. D D. Giúp xương chi dưới chắc khỏe hơn ở nữ. Câu 24 24. Khi nói về sự phát triển tâm lý, tâm lý học nhận định rằng: A A. Nam và nữ có quá trình phát triển tâm lý hoàn toàn khác biệt. B B. Có những điểm khác biệt nhỏ trong xu hướng tâm lý, nhưng sự tương đồng là lớn hơn. C C. Chỉ có nam giới mới có khả năng phát triển cảm xúc phức tạp. D D. Chỉ có nữ giới mới có khả năng phát triển tư duy logic. Câu 25 25. Trong các hành vi sau, hành vi nào thể hiện sự tôn trọng sự khác biệt giữa nam và nữ? A A. Luôn cho rằng nam giới mạnh mẽ hơn nữ giới trong mọi mặt. B B. Chỉ giao các công việc nặng nhọc cho nam giới. C C. Lắng nghe và tôn trọng ý kiến, khả năng của cả nam và nữ. D D. Chỉ khen ngợi vẻ ngoài của nữ giới. Trắc nghiệm Công nghệ 5 Chân trời bài 4: Thực hành thiết kế nhà đồ chơi Trắc nghiệm Tiếng việt 4 Chân trời bài 4 đọc Nghe hạt dẻ hát