Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 25 Một số bệnh liên quan đến dinh dưỡng Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 25 Một số bệnh liên quan đến dinh dưỡng Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 25 Một số bệnh liên quan đến dinh dưỡng Số câu25Quiz ID25918 Làm bài Câu 1 1. Để phòng ngừa bệnh khô mắt và quáng gà, chúng ta nên tăng cường ăn các loại thực phẩm nào giàu vitamin A? A A. Thịt lợn, cá, trứng B B. Cà rốt, bí đỏ, rau lá xanh đậm, gan động vật C C. Sữa chua, phô mai, các loại hạt D D. Khoai tây, lúa mì, ngô Câu 2 2. Để đảm bảo cung cấp đủ vitamin C, ngoài các loại trái cây có múi, chúng ta nên bổ sung thêm các loại rau củ nào? A A. Khoai tây, bí ngô B B. Súp lơ xanh, ớt chuông, cà chua C C. Bắp cải, cà rốt D D. Nấm, măng tây Câu 3 3. Chế độ ăn uống thiếu protein nghiêm trọng có thể gây ra tình trạng suy dinh dưỡng thể nào, đặc trưng bởi sự suy giảm cơ bắp và chậm phát triển? A A. Suy dinh dưỡng thể thấp còi B B. Suy dinh dưỡng thể phù (Kwashiorkor) C C. Thiếu máu D D. Bệnh scurvy Câu 4 4. Sắt là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, đặc biệt quan trọng trong việc vận chuyển oxy. Thiếu sắt có thể gây ra tình trạng nào sau đây? A A. Bướu cổ B B. Thiếu máu C C. Bệnh tiêu chảy mãn tính D D. Bệnh loãng xương Câu 5 5. I-ốt là vi chất dinh dưỡng cần thiết cho sự phát triển của tuyến giáp và điều hòa trao đổi chất. Thiếu i-ốt có thể gây ra bệnh gì? A A. Bệnh vàng da B B. Bệnh thiếu máu C C. Bệnh bướu cổ D D. Bệnh suy dinh dưỡng thể thấp còi Câu 6 6. Nguyên nhân chính dẫn đến bệnh scurvy là do thiếu hụt loại vitamin nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin B1 C C. Vitamin C D D. Vitamin D Câu 7 7. Để phòng ngừa bệnh bướu cổ, ngoài việc sử dụng muối i-ốt, chúng ta nên bổ sung các thực phẩm giàu i-ốt nào vào khẩu phần ăn? A A. Trứng, thịt gà, đậu xanh B B. Cá biển, rong biển, tôm C C. Chuối, táo, lê D D. Khoai lang, cà chua, dưa chuột Câu 8 8. Nguyên nhân chính gây ra bệnh béo phì ở trẻ em là sự mất cân bằng giữa năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao. Để duy trì cân nặng khỏe mạnh, trẻ em nên: A A. Chỉ ăn các loại trái cây B B. Hạn chế ăn tinh bột và chất béo C C. Ăn đủ các nhóm thực phẩm và vận động thường xuyên D D. Uống nhiều nước ngọt để bổ sung năng lượng Câu 9 9. Trẻ em có chế độ ăn thiếu canxi và vitamin D có nguy cơ mắc bệnh gì về xương? A A. Loãng xương B B. Còi xương và nhuyễn xương C C. Gãy xương thường xuyên D D. Cong vẹo cột sống Câu 10 10. Béo phì ở trẻ em là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng, thường liên quan đến việc tiêu thụ quá nhiều năng lượng. Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là nguyên nhân chính gây béo phì ở trẻ em? A A. Chế độ ăn giàu chất béo và đường B B. Ít vận động thể chất C C. Tiêu thụ nhiều rau xanh và trái cây D D. Thói quen ăn vặt không lành mạnh Câu 11 11. Vitamin K có vai trò quan trọng trong quá trình: A A. Tăng trưởng chiều cao B B. Đông máu C C. Chuyển hóa đường D D. Chống oxy hóa Câu 12 12. Bệnh tê phù (beriberi) liên quan đến việc thiếu hụt vitamin nhóm nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin B1 (Thiamine) D D. Vitamin D Câu 13 13. Việc ăn quá nhiều thực phẩm chứa đường tinh luyện và chất béo bão hòa có thể dẫn đến nguy cơ mắc các bệnh gì? A A. Bệnh scurvy và bệnh beriberi B B. Bệnh quáng gà và bệnh khô mắt C C. Béo phì, tiểu đường tuýp 2 và bệnh tim mạch D D. Bệnh còi xương và bệnh bướu cổ Câu 14 14. Vitamin A có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe của mắt. Thiếu vitamin A có thể dẫn đến bệnh gì phổ biến ở trẻ em? A A. Bệnh còi xương B B. Bệnh khô mắt và quáng gà C C. Bệnh scurvy D D. Bệnh beriberi Câu 15 15. Tình trạng thiếu máu do thiếu sắt thường khiến người bệnh cảm thấy: A A. Hưng phấn, tràn đầy năng lượng B B. Mệt mỏi, da xanh xao, chóng mặt C C. Tăng cân nhanh chóng D D. Chán ăn, ăn nhiều đồ ngọt Câu 16 16. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thu canxi và phốt pho, giúp xương chắc khỏe. Thiếu vitamin D ở trẻ em có thể dẫn đến bệnh nào? A A. Bệnh scurvy B B. Bệnh quáng gà C C. Bệnh còi xương D D. Bệnh pellagra Câu 17 17. Tình trạng thiếu hụt một hoặc nhiều loại vitamin và khoáng chất trong khẩu phần ăn uống được gọi là gì? A A. Béo phì B B. Thiếu máu C C. Suy dinh dưỡng D D. Rối loạn tiêu hóa Câu 18 18. Suy dinh dưỡng thể thấp còi ở trẻ em là tình trạng chiều cao không đạt chuẩn so với độ tuổi. Nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng này là gì? A A. Thiếu vận động B B. Chế độ ăn thiếu năng lượng và vi chất dinh dưỡng kéo dài C C. Ngủ quá ít D D. Căng thẳng học tập Câu 19 19. Bệnh beriberi là một bệnh do thiếu vitamin B1 (thiamine). Biểu hiện nào sau đây là đặc trưng của bệnh beriberi? A A. Tê bì chân tay, yếu cơ B B. Phát ban trên da C C. Táo bón mãn tính D D. Sưng tuyến giáp Câu 20 20. Bệnh thiếu máu do thiếu sắt có thể làm giảm khả năng học tập và tập trung của học sinh. Biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là gì? A A. Uống nhiều nước lọc B B. Ăn các thực phẩm giàu sắt và vitamin C C C. Tăng cường vận động thể chất D D. Ngủ đủ giấc mỗi ngày Câu 21 21. Bệnh pellagra là do thiếu hụt vitamin nào? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin B3 (Niacin) Câu 22 22. Chế độ ăn uống cân đối, đủ chất dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng nhất trong việc phòng chống bệnh tật. Điều này có nghĩa là: A A. Chỉ ăn một loại thực phẩm duy nhất để cơ thể hấp thụ tốt nhất B B. Ăn nhiều đồ ngọt và đồ chiên rán C C. Bao gồm đầy đủ các nhóm thực phẩm chính với tỷ lệ hợp lý D D. Chỉ ăn rau củ quả và hạn chế tinh bột Câu 23 23. Chế độ ăn uống thiếu vitamin C có thể gây ra bệnh scurvy. Biểu hiện đặc trưng của bệnh scurvy là gì? A A. Tê phù chân B B. Chảy máu chân răng, mệt mỏi C C. Da khô, nứt nẻ D D. Giảm thị lực ban đêm Câu 24 24. Chế độ ăn thiếu kẽm có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và quá trình tăng trưởng. Dấu hiệu phổ biến của thiếu kẽm ở trẻ em là: A A. Mọc tóc nhanh B B. Da khô, bong tróc, chậm lành vết thương C C. Tăng trưởng chiều cao vượt trội D D. Thị lực tốt Câu 25 25. Suy dinh dưỡng thể phù (suy dinh dưỡng thể Kwashiorkor) thường biểu hiện rõ rệt ở đâu trên cơ thể? A A. Ở mắt B B. Ở các chi và mặt C C. Ở tóc D D. Ở móng tay Trắc nghiệm Toán học 5 Chân trời bài 81: Chia số đo thời gian Trắc nghiệm Toán học 4 chân trời sáng tạo bài 69 Trừ hai phân số cùng mẫu số