Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối tri thứcTrắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 19 Đặc điểm chung của nấm Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 19 Đặc điểm chung của nấm Trắc nghiệm Khoa học 4 kết nối bài 19 Đặc điểm chung của nấm Số câu25Quiz ID25912 Làm bài Câu 1 1. Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm chung của nấm? A A. Có khả năng tự tổng hợp chất hữu cơ nhờ ánh sáng. B B. Sinh trưởng ở nơi ẩm ướt, thiếu ánh sáng. C C. Hầu hết không có chất diệp lục. D D. Có kích thước đa dạng, từ hiển vi đến có thể nhìn thấy bằng mắt thường. Câu 2 2. Mục đích chính của việc nghiên cứu đặc điểm chung của nấm là gì? A A. Để phân loại nấm độc và nấm ăn được. B B. Để hiểu rõ vai trò của nấm trong tự nhiên và ứng dụng của chúng trong đời sống. C C. Để tìm cách tiêu diệt tất cả các loại nấm. D D. Để biết cách làm ra rượu từ nấm men. Câu 3 3. Nấm có thể hấp thụ chất dinh dưỡng bằng cách nào từ môi trường? A A. Nuốt thức ăn vào bên trong cơ thể. B B. Hấp thụ qua bề mặt của sợi nấm. C C. Quang hợp. D D. Ăn lá cây. Câu 4 4. Nấm có thể gây bệnh cho con người trong trường hợp nào? A A. Khi ăn phải nấm độc. B B. Khi một số loại nấm ký sinh phát triển trên cơ thể người. C C. Khi tiếp xúc với nấm men làm bánh. D D. Khi nấm phân hủy xác động vật. Câu 5 5. Nấm có vai trò gì trong quá trình làm bánh mì? A A. Làm cho bột bánh bị cứng lại. B B. Tạo ra khí carbon dioxide giúp bánh nở phồng. C C. Làm bánh có màu xanh. D D. Phân hủy đường thành muối. Câu 6 6. Khi nói về quang hợp, ta thường liên tưởng đến nhóm sinh vật nào? A A. Động vật. B B. Nấm. C C. Thực vật. D D. Vi khuẩn lam. Câu 7 7. Cấu tạo của hầu hết các loại nấm bao gồm các thành phần chính nào? A A. Rễ, thân, lá và hoa. B B. Sợi nấm (hệ sợi) và bào tử. C C. Lá mầm, thân mầm và rễ mầm. D D. Thân, cành, lá. Câu 8 8. Khái niệm dị dưỡng mô tả cách thức sinh vật nào? A A. Tự tổng hợp chất hữu cơ từ ánh sáng. B B. Lấy chất hữu cơ có sẵn từ môi trường. C C. Chỉ sử dụng năng lượng từ phản ứng hóa học. D D. Sống cộng sinh với các loài khác. Câu 9 9. Tại sao chúng ta cần cẩn thận khi hái nấm dại để ăn? A A. Vì tất cả các loại nấm dại đều có thể gây ngộ độc. B B. Vì một số loại nấm dại có độc tố gây hại nghiêm trọng, thậm chí tử vong nếu ăn phải. C C. Vì nấm dại rất khó tìm. D D. Vì nấm dại không có giá trị dinh dưỡng. Câu 10 10. Sự khác biệt lớn nhất giữa nấm và vi khuẩn là gì? A A. Vi khuẩn có cấu tạo tế bào phức tạp hơn nấm. B B. Nấm có cấu tạo tế bào nhân thực, còn vi khuẩn có cấu tạo tế bào nhân sơ. C C. Vi khuẩn có thể quang hợp, còn nấm thì không. D D. Nấm luôn có kích thước lớn hơn vi khuẩn. Câu 11 11. Đặc điểm nào giúp phân biệt nấm với động vật? A A. Động vật có khả năng di chuyển, nấm thì không. B B. Nấm có thành tế bào bằng chitin, động vật thì không. C C. Động vật có hệ thần kinh, nấm thì không. D D. Tất cả các đáp án trên đều đúng. Câu 12 12. Nấm có cấu tạo tế bào nhân thực nghĩa là gì? A A. Tế bào của nấm không có nhân. B B. Tế bào của nấm có màng bao bọc nhân chứa vật chất di truyền. C C. Tế bào của nấm chỉ có một loại bào quan. D D. Tế bào của nấm rất đơn giản, chỉ có màng và chất tế bào. Câu 13 13. Vì sao hầu hết các loại nấm thường sinh trưởng ở những nơi ẩm ướt và thiếu ánh sáng? A A. Đây là môi trường lý tưởng để chúng hấp thụ nước và chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh. B B. Ánh sáng mặt trời giúp nấm phát triển nhanh hơn. C C. Môi trường khô hạn thúc đẩy sự phát triển của bào tử nấm. D D. Nấm cần nhiệt độ cao để sinh sản. Câu 14 14. Tại sao nấm mốc phát triển trên thực phẩm đã để lâu? A A. Thực phẩm đó quá khô. B B. Nấm mốc tìm thấy chất dinh dưỡng trong thực phẩm để sinh trưởng. C C. Ánh sáng mặt trời thúc đẩy sự phát triển của nấm mốc. D D. Thực phẩm bị thiếu oxy. Câu 15 15. Nấm có thể tồn tại ở những dạng môi trường sống nào? A A. Chỉ trên mặt đất. B B. Trong nước và trên cạn. C C. Chỉ trong không khí. D D. Chỉ trong đất. Câu 16 16. Nấm có thể sinh sản bằng cách nào? A A. Chỉ bằng sinh sản hữu tính. B B. Chỉ bằng sinh sản vô tính thông qua bào tử. C C. Bằng cả sinh sản hữu tính và vô tính (thường là bào tử). D D. Bằng cách phân mảnh sợi nấm. Câu 17 17. Đặc điểm dị dưỡng của nấm có nghĩa là gì? A A. Chúng tự tạo ra thức ăn từ ánh sáng mặt trời. B B. Chúng cần ăn các sinh vật khác để tồn tại. C C. Chúng hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường xung quanh. D D. Chúng chỉ sống ký sinh. Câu 18 18. Nấm men thuộc loại nấm gì? A A. Nấm đa bào có thể nhìn thấy bằng mắt thường. B B. Nấm đơn bào, thường sử dụng trong làm bánh và ủ rượu. C C. Nấm ký sinh trên động vật. D D. Nấm mốc gây hại. Câu 19 19. Đặc điểm nào sau đây giúp phân biệt nấm với thực vật? A A. Nấm có rễ, thân, lá. B B. Nấm không có chất diệp lục và không tự tổng hợp được thức ăn. C C. Nấm có khả năng quang hợp. D D. Nấm luôn có kích thước hiển vi. Câu 20 20. Chất diệp lục có vai trò quan trọng trong quá trình nào của thực vật? A A. Hô hấp tế bào. B B. Thoát hơi nước. C C. Quang hợp để tổng hợp chất hữu cơ. D D. Hấp thụ nước và khoáng chất từ đất. Câu 21 21. Nấm được xếp vào nhóm sinh vật nào? A A. Thực vật. B B. Động vật. C C. Vi khuẩn. D D. Nấm (một giới riêng biệt). Câu 22 22. Loại nấm nào thường được sử dụng trong nấu ăn? A A. Nấm mốc. B B. Nấm độc. C C. Nấm hương, nấm mỡ, nấm rơm. D D. Nấm men. Câu 23 23. Tại sao nấm lại đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái? A A. Chúng là nguồn thức ăn chính cho mọi loài sinh vật. B B. Chúng giúp phân hủy xác chết của sinh vật và chất thải hữu cơ, tái tạo dinh dưỡng cho đất. C C. Chúng cung cấp oxy cho khí quyển. D D. Chúng giúp thụ phấn cho cây trồng. Câu 24 24. Sợi nấm có chức năng chính là gì? A A. Hấp thụ ánh sáng để quang hợp. B B. Hỗ trợ quá trình thụ phấn. C C. Hấp thụ chất dinh dưỡng từ môi trường và phát triển. D D. Tạo ra hoa. Câu 25 25. Cơ quan sinh sản của nấm thường có dạng cấu trúc gì? A A. Hoa. B B. Quả. C C. Bào tử túi hoặc thể quả (như mũ nấm). D D. Lá. Trắc nghiệm Công nghệ 5 Cánh diều bài 2: Sáng chế công nghệ Trắc nghiệm Toán học 4 chân trời sáng tạo bài 63 Quy đồng mẫu số các phân số