Trắc nghiệm Khoa học 4 chân trời sáng tạoTrắc nghiệm khoa học 4 chân trời bài 25 Ăn, uống khoa học để cơ thể khỏe mạnh Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm khoa học 4 chân trời bài 25 Ăn, uống khoa học để cơ thể khỏe mạnh Trắc nghiệm khoa học 4 chân trời bài 25 Ăn, uống khoa học để cơ thể khỏe mạnh Số câu15Quiz ID25437 Làm bài Câu 1 1. Tại sao chúng ta cần ăn đủ chất xơ trong chế độ ăn hàng ngày? A A. Để tăng cường hấp thụ chất béo. B B. Để hỗ trợ tiêu hóa và ngăn ngừa táo bón. C C. Để cung cấp năng lượng tức thời. D D. Để tăng cường vị giác khi ăn. Câu 2 2. Việc ăn uống cân bằng, đa dạng các nhóm thực phẩm giúp đảm bảo cơ thể nhận đủ những gì? A A. Chỉ protein và chất béo. B B. Chủ yếu là năng lượng từ tinh bột. C C. Đầy đủ các vitamin, khoáng chất, protein, carbohydrate và chất béo lành mạnh. D D. Chỉ các loại vitamin tan trong nước. Câu 3 3. Nhóm thực phẩm nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể hoạt động? A A. Chất đạm (protein) B B. Chất béo (lipid) C C. Tinh bột (carbohydrate) D D. Vitamin và khoáng chất Câu 4 4. Loại chất béo nào được coi là không lành mạnh và nên hạn chế tiêu thụ? A A. Chất béo không bão hòa đơn (monounsaturated fats). B B. Chất béo không bão hòa đa (polyunsaturated fats). C C. Chất béo chuyển hóa (trans fats). D D. Omega-3 và Omega-6. Câu 5 5. Nguồn canxi dồi dào nhất thường có trong nhóm thực phẩm nào? A A. Thịt đỏ và trứng. B B. Trái cây họ cam quýt và rau lá xanh đậm. C C. Các sản phẩm từ sữa và một số loại rau lá xanh. D D. Ngũ cốc nguyên hạt và các loại đậu. Câu 6 6. Nhóm thực phẩm nào là nguồn cung cấp sắt quan trọng, giúp ngăn ngừa bệnh thiếu máu do thiếu sắt? A A. Sữa và các sản phẩm từ sữa. B B. Các loại hạt và ngũ cốc. C C. Thịt đỏ, gan và các loại đậu. D D. Trái cây và rau củ màu vàng. Câu 7 7. Vitamin nào đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hệ miễn dịch và bảo vệ mắt? A A. Vitamin C B B. Vitamin D C C. Vitamin A D D. Vitamin E Câu 8 8. Tại sao trẻ em đang tuổi phát triển cần bổ sung đủ canxi và vitamin D? A A. Để tăng cường trí thông minh và khả năng học tập. B B. Để hỗ trợ sự phát triển xương và răng chắc khỏe. C C. Để tăng cường hệ miễn dịch chống lại bệnh tật. D D. Để giúp cơ thể chuyển hóa carbohydrate hiệu quả hơn. Câu 9 9. Khi chế biến thực phẩm, phương pháp nào thường giữ lại nhiều vitamin và khoáng chất nhất? A A. Luộc kỹ trong nhiều nước. B B. Chiên ngập dầu. C C. Hấp hoặc luộc nhanh trong ít nước. D D. Nướng ở nhiệt độ rất cao. Câu 10 10. Tại sao việc uống đủ nước lại quan trọng đối với cơ thể? A A. Chỉ để làm mát cơ thể khi vận động. B B. Để giúp vận chuyển chất dinh dưỡng, điều hòa thân nhiệt và loại bỏ chất thải. C C. Chủ yếu để tạo cảm giác no bụng. D D. Để tăng cường sản xuất vitamin trong cơ thể. Câu 11 11. Tại sao cần hạn chế muối (natri) trong chế độ ăn? A A. Muối làm tăng cường vị giác, giúp ăn ngon hơn. B B. Tiêu thụ quá nhiều muối có thể làm tăng huyết áp và nguy cơ mắc bệnh tim mạch. C C. Muối là nguồn cung cấp iod thiết yếu cho tuyến giáp. D D. Muối giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn. Câu 12 12. Nhóm thực phẩm nào cung cấp các axit amin thiết yếu cho cơ thể? A A. Rau củ quả. B B. Ngũ cốc. C C. Thực phẩm giàu protein động vật và thực vật. D D. Chất béo và dầu ăn. Câu 13 13. Ăn quá nhiều đường tinh luyện có thể dẫn đến những vấn đề sức khỏe nào? A A. Thiếu máu và loãng xương. B B. Béo phì, tiểu đường loại 2 và sâu răng. C C. Tăng huyết áp và bệnh thận. D D. Giảm trí nhớ và bệnh Alzheimer. Câu 14 14. Chất chống oxy hóa trong thực phẩm có vai trò gì đối với sức khỏe? A A. Tăng cường hấp thụ vitamin D. B B. Giúp cơ thể chống lại tổn thương tế bào do các gốc tự do. C C. Cung cấp năng lượng nhanh chóng. D D. Giúp xương chắc khỏe hơn. Câu 15 15. Tại sao không nên bỏ bữa sáng? A A. Bỏ bữa sáng giúp giảm cân hiệu quả. B B. Bữa sáng cung cấp năng lượng sau một đêm dài, giúp tăng cường sự tập trung và trao đổi chất. C C. Bữa sáng chỉ chứa calo rỗng và không có lợi. D D. Bỏ bữa sáng giúp cơ thể làm quen với việc nhịn ăn. Trắc nghiệm Hoạt động trải nghiệm 5 Cánh diều chủ đề 5: Nghề em mơ ước Trắc nghiệm Toán học 5 Cánh diều bài 21: Héc-ta