Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diềuTrắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài Ôn tập chủ đề Con người và sức khỏe Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài Ôn tập chủ đề Con người và sức khỏe Trắc nghiệm Khoa học 4 cánh diều bài Ôn tập chủ đề Con người và sức khỏe Số câu25Quiz ID26327 Làm bài Câu 1 1. Trong trường hợp bị sốt cao, biện pháp nào sau đây là phù hợp để hạ thân nhiệt ban đầu? A A. Mặc nhiều quần áo ấm B B. Uống nhiều nước ấm C C. Lau người bằng nước ấm hoặc nước mát D D. Tắm nước lạnh ngay lập tức Câu 2 2. Ăn quá nhiều đồ ngọt, đặc biệt là đồ ăn chế biến sẵn, có thể gây ra tác động tiêu cực nào đến sức khỏe? A A. Tăng cường hệ miễn dịch B B. Giảm nguy cơ mắc bệnh tiểu đường C C. Gây sâu răng, tăng cân và có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe khác D D. Cải thiện sức khỏe tim mạch Câu 3 3. Hệ hô hấp có vai trò gì trong cơ thể? A A. Chuyển hóa thức ăn B B. Trao đổi khí oxy và carbon dioxide giữa cơ thể và môi trường C C. Vận chuyển máu đi khắp cơ thể D D. Lọc chất thải từ máu Câu 4 4. Vitamin nào giúp cơ thể hấp thụ canxi tốt hơn, đóng vai trò quan trọng trong sức khỏe xương? A A. Vitamin A B B. Vitamin C C C. Vitamin D D D. Vitamin E Câu 5 5. Hệ tuần hoàn có chức năng chính là gì? A A. Tiêu hóa thức ăn B B. Vận chuyển oxy, chất dinh dưỡng và loại bỏ chất thải C C. Điều khiển mọi hoạt động của cơ thể D D. Bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn Câu 6 6. Tại sao việc rửa tay thường xuyên bằng xà phòng lại quan trọng để phòng tránh bệnh tật? A A. Để làm sạch bụi bẩn trên da tay B B. Để loại bỏ vi khuẩn, virus và các tác nhân gây bệnh C C. Để làm mềm da tay D D. Để tạo mùi thơm dễ chịu cho đôi tay Câu 7 7. Tại sao cần tránh nhìn trực tiếp vào Mặt Trời? A A. Vì ánh sáng Mặt Trời làm mờ mắt B B. Vì tia cực tím (UV) trong ánh sáng Mặt Trời có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho mắt, dẫn đến các bệnh về mắt C C. Vì Mặt Trời quá sáng D D. Vì nó không có lợi cho sức khỏe Câu 8 8. Chất dinh dưỡng nào cung cấp năng lượng chính cho cơ thể? A A. Vitamin B B. Khoáng chất C C. Carbohydrate (Chất bột đường) D D. Chất xơ Câu 9 9. Khi tập thể dục, việc khởi động kỹ trước khi bắt đầu bài tập chính có tác dụng gì? A A. Làm cơ thể mệt mỏi nhanh hơn B B. Tăng nguy cơ chấn thương C C. Giúp cơ bắp nóng lên, tăng lưu thông máu và chuẩn bị cho hoạt động D D. Làm giảm hiệu quả của bài tập Câu 10 10. Theo khuyến nghị về an toàn thực phẩm, nên bảo quản thực phẩm đã nấu chín như thế nào để tránh bị nhiễm khuẩn? A A. Để ở nhiệt độ phòng trong vài giờ B B. Đậy kín và bảo quản trong tủ lạnh ngay khi nguội bớt C C. Để ngoài không khí thoáng đãng D D. Đun lại nhiều lần Câu 11 11. Hệ tiêu hóa có nhiệm vụ gì? A A. Vận chuyển oxy đến các tế bào B B. Phân giải thức ăn thành các chất dinh dưỡng mà cơ thể hấp thụ được C C. Thải các chất độc hại ra khỏi cơ thể D D. Cung cấp năng lượng cho các hoạt động của cơ thể Câu 12 12. Tư thế ngồi học đúng quy định giúp phòng tránh những vấn đề gì? A A. Làm tăng chiều cao đột ngột B B. Gây cong vẹo cột sống, cận thị và mỏi mắt C C. Cải thiện khả năng ghi nhớ D D. Giúp cơ thể khỏe mạnh hơn Câu 13 13. Tại sao cần ăn đa dạng các loại thực phẩm? A A. Để có nhiều lựa chọn món ăn hơn B B. Để đảm bảo cung cấp đủ các loại vitamin, khoáng chất và dưỡng chất cần thiết C C. Để tránh nhàm chán khi ăn uống D D. Để cơ thể quen với các loại thực phẩm khác nhau Câu 14 14. Khi bị đứt tay chảy máu, hành động nào sau đây là KHÔNG PHÙ HỢP để cầm máu ban đầu? A A. Ấn chặt vào vết thương bằng gạc sạch B B. Nâng cao chi bị thương lên cao hơn tim C C. Chườm đá trực tiếp lên vết thương đang chảy máu D D. Giữ nguyên tư thế, tránh cử động mạnh vùng bị thương Câu 15 15. Khi bị ngộ độc thực phẩm nhẹ, nên làm gì đầu tiên để hỗ trợ cơ thể? A A. Ăn ngay một bữa ăn nhiều dầu mỡ B B. Uống ngay thuốc kháng sinh C C. Uống nhiều nước lọc hoặc dung dịch oresol để bù nước và điện giải D D. Tập thể dục nhẹ nhàng Câu 16 16. Hormone nào đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh lượng đường trong máu? A A. Adrenaline B B. Insulin C C. Thyroxine D D. Cortisol Câu 17 17. Tập thể dục thường xuyên mang lại lợi ích gì cho hệ tim mạch? A A. Làm tăng huyết áp một cách nguy hiểm B B. Làm suy yếu cơ tim C C. Giúp tim khỏe mạnh hơn, bơm máu hiệu quả hơn D D. Tăng nguy cơ mắc bệnh tim Câu 18 18. Hệ xương khớp có vai trò gì trong cơ thể con người? A A. Chỉ có chức năng hỗ trợ nâng đỡ B B. Vận chuyển oxy C C. Tạo ra các tế bào máu và hỗ trợ vận động D D. Điều khiển hoạt động của các giác quan Câu 19 19. Việc đọc sách dưới ánh sáng yếu hoặc quá chói có thể gây ra tác hại gì cho mắt? A A. Làm mắt sáng hơn B B. Tăng cường thị lực C C. Gây mỏi mắt, nhức đầu và có thể ảnh hưởng đến thị lực lâu dài D D. Giúp mắt thư giãn Câu 20 20. Hệ miễn dịch có chức năng chính là gì? A A. Hỗ trợ tiêu hóa thức ăn B B. Vận chuyển oxy đi khắp cơ thể C C. Bảo vệ cơ thể khỏi các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus D D. Điều khiển mọi suy nghĩ và cảm xúc Câu 21 21. Ngủ đủ giấc và đúng giờ mang lại lợi ích quan trọng nào? A A. Làm tăng cân nhanh chóng B B. Tăng khả năng học tập, ghi nhớ và phục hồi sức khỏe C C. Giảm sự tập trung D D. Làm suy yếu hệ miễn dịch Câu 22 22. Da đóng vai trò gì trong việc điều hòa thân nhiệt của cơ thể? A A. Chỉ có chức năng bảo vệ B B. Tiết ra nước tiểu để thải độc C C. Giúp tỏa nhiệt ra ngoài khi nóng và giữ nhiệt khi lạnh D D. Hấp thụ ánh sáng mặt trời để tạo vitamin D Câu 23 23. Cơ quan nào trong hệ hô hấp có nhiệm vụ chính là trao đổi khí giữa không khí và máu? A A. Khí quản B B. Phế quản C C. Phổi D D. Phế nang Câu 24 24. Tại sao việc uống đủ nước hàng ngày lại cần thiết cho cơ thể? A A. Chỉ giúp làm mát cơ thể B B. Giúp vận chuyển chất dinh dưỡng, điều hòa thân nhiệt và bôi trơn khớp C C. Làm tăng cảm giác thèm ăn D D. Tăng cường chức năng của tim Câu 25 25. Đâu là chức năng chính của hệ thần kinh? A A. Hỗ trợ cơ thể đứng thẳng B B. Tiêu hóa thức ăn thành năng lượng C C. Tiếp nhận, xử lý thông tin và điều khiển hoạt động cơ thể D D. Lọc máu và tạo ra nước tiểu Trắc nghiệm Toán học 4 kết nối bài 37 Ôn tập chung Trắc nghiệm Toán học 3 kết nối bài 42 Ôn tập biểu thức số