Đề thi, bài tập trắc nghiệm online Hóa SinhTrắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận Đăng vào 3 Tháng 5, 2026 bởi admin Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Thận Số câu25Quiz ID38533 Làm bài Câu 1 Chỉ số Phân suất bài tiết Natri (FENa) dưới 1% thường giúp chẩn đoán phân biệt tình trạng nào? A Hoại tử ống thận cấp (ATN) B Suy thận cấp trước thận C Viêm thận kẽ cấp do thuốc D Bệnh thận tắc nghẽn mạn tính Câu 2 Sự bài tiết Creatinine ở ống thận (khoảng 10-15%) có thể gây ra sai số gì khi ước tính GFR từ độ thanh thải Creatinine? A Làm cho kết quả GFR ước tính thấp hơn thực tế B Làm cho kết quả GFR ước tính cao hơn thực tế C Không gây ảnh hưởng vì lượng bài tiết quá nhỏ D Làm cho kết quả GFR biến thiên theo nhịp ngày đêm Câu 3 Trong hội chứng thận hư, đặc điểm xét nghiệm sinh hóa máu điển hình nào thường được ghi nhận? A Tăng Albumin máu và giảm Cholesterol B Giảm Albumin máu và tăng Lipid máu C Tăng nồng độ Gammaglobulin huyết thanh D Giảm nồng độ Creatinine máu đột ngột Câu 4 Theo khuyến cáo của KDIGO 2021, công thức nào sau đây được ưu tiên sử dụng để ước tính mức lọc cầu thận (eGFR) từ Creatinine huyết thanh? A Công thức Cockcroft-Gault B Công thức CKD-EPI (2021) C Công thức MDRD 4 biến D Công thức Schwartz Câu 5 Sự xuất hiện của 'Protein Bence-Jones' trong nước tiểu gợi ý bệnh lý nào sau đây? A Viêm cầu thận cấp B Đa u tủy xương (Multiple Myeloma) C Hội chứng Alport D Sỏi thận acid uric Câu 6 Bệnh nhân bị toan hóa ống thận tuýp 1 (Distal RTA) thường có đặc điểm nước tiểu như thế nào? A pH nước tiểu luôn thấp dưới 5.0 B pH nước tiểu không thể giảm xuống dưới 5.5 dù bị toan máu C Nồng độ Glucose trong nước tiểu tăng rất cao D Nước tiểu có nhiều tinh thể Oxalate Canxi Câu 7 Chất nào sau đây là một dấu ấn sinh học mới (Biomarker) giúp phát hiện sớm tổn thương thận cấp (AKI) trước khi Creatinine máu tăng? A NGAL (Neutrophil Gelatinase-Associated Lipocalin) B Haptoglobin huyết thanh C Acid Uric máu D Protein phản ứng C (CRP) Câu 8 Chỉ số nào sau đây được coi là 'tiêu chuẩn vàng' trên lâm sàng để đánh giá chức năng lọc của cầu thận dù thực tế ít dùng vì quy trình phức tạp? A Độ thanh thải Creatinine nội sinh B Nồng độ Urea máu C Độ thanh thải Inulin D Nồng độ Cystatin C huyết thanh Câu 9 Protein nào sau đây là thành phần chính cấu tạo nên bộ khung của các loại trụ niệu? A Albumin B Bence-Jones protein C Tamm-Horsfall protein (Uromodulin) D Alpha-1 antitrypsin Câu 10 Nguồn gốc chính của creatinine trong huyết tương người là từ đâu? A Sự phân hủy của creatine phosphate tại các mô cơ B Quá trình khử amin của các acid amin tại gan C Sự hấp thu trực tiếp từ các thực phẩm giàu protein D Quá trình tổng hợp trực tiếp tại cầu thận Câu 11 Beta-2 microglobulin trong nước tiểu tăng cao là dấu hiệu chỉ điểm cho tổn thương ở bộ phận nào của nephron? A Màng lọc cầu thận B Ống thận C Bể thận D Quai Henle Câu 12 Dấu hiệu 'nước tiểu có màu đỏ nhưng soi kính hiển vi không thấy hồng cầu' và huyết thanh có màu hồng đỏ gợi ý tình trạng gì? A Sỏi thận gây chảy máu đường niệu B Tiểu Myoglobin do hủy cơ vân C Tiểu Hemoglobin do tan máu nội mạch D Nhiễm trùng đường tiết niệu do E. coli Câu 13 Tỷ lệ Urea/Creatinine (đơn vị mg/dL) trong máu tăng cao (>20:1) thường gợi ý tình trạng lâm sàng nào? A Suy thận cấp tại thận do hoại tử ống thận cấp B Tổn thương thận do thuốc kháng sinh C Suy thận sau thận do sỏi niệu quản D Suy thận cấp trước thận do giảm thể tích tuần hoàn Câu 14 Ngưỡng đường thận (renal threshold) trung bình mà tại đó glucose bắt đầu xuất hiện trong nước tiểu là bao nhiêu? A Khoảng 120 mg/dL (6.7 mmol/L) B Khoảng 180 mg/dL (10.0 mmol/L) C Khoảng 250 mg/dL (13.9 mmol/L) D Khoảng 300 mg/dL (16.7 mmol/L) Câu 15 Tại sao nồng độ Urea máu thường không phản ánh chính xác mức lọc cầu thận (GFR) bằng Creatinine? A Urea chỉ được bài tiết qua đường tiêu hóa là chính B Urea được lọc hoàn toàn và không bị tái hấp thu C Urea phụ thuộc nhiều vào chế độ ăn và bị tái hấp thu tại ống thận D Urea có trọng lượng phân tử quá lớn để lọc qua cầu thận Câu 16 Xét nghiệm nào sau đây là phương pháp sàng lọc ưu tiên để phát hiện sớm biến chứng thận ở bệnh nhân đái tháo đường? A Định lượng Protein niệu 24 giờ B Tỷ số Albumin/Creatinine niệu (ACR) mẫu ngẫu nhiên C Tổng phân tích nước tiểu bằng que thử (Dipstick) D Soi cặn lắng nước tiểu tìm trụ mỡ Câu 17 Xét nghiệm đo độ thẩm thấu (Osmolality) nước tiểu cung cấp thông tin chính xác hơn tỷ trọng nước tiểu trong trường hợp nào? A Bệnh nhân uống quá nhiều nước lọc B Có sự hiện diện của các phân tử lớn như Glucose hoặc thuốc cản quang C Bệnh nhân bị nhiễm trùng đường tiết niệu nặng D Nước tiểu có nồng độ Natri quá thấp Câu 18 Ưu điểm vượt trội của việc xét nghiệm Cystatin C so với Creatinine trong đánh giá chức năng thận là gì? A Cystatin C không bị lọc qua cầu thận nên ổn định hơn B Cystatin C ít chịu ảnh hưởng bởi khối lượng cơ, tuổi tác và giới tính C Cystatin C có nồng độ thay đổi rất chậm khi thận bị tổn thương D Cystatin C có thể định lượng bằng các phương pháp so màu rẻ tiền Câu 19 Sự hiện diện của trụ hồng cầu (RBC casts) trong cặn lắng nước tiểu là dấu hiệu đặc trưng của tổn thương tại vị trí nào? A Bàng quang B Cầu thận C Niệu quản D Niệu đạo Câu 20 Tinh thể nào sau đây trong nước tiểu thường có hình dạng 'bao thư' (envelope) và hay gặp trong sỏi thận? A Tinh thể Acid Uric B Tinh thể Calcium Oxalate dihydrate C Tinh thể Triple Phosphate D Tinh thể Cystine Câu 21 Chỉ số tỷ trọng nước tiểu (Specific Gravity) phản ánh chức năng nào của thận? A Khả năng lọc của màng cầu thận B Khả năng cô đặc và pha loãng của ống thận C Tốc độ dòng máu đến thận D Áp lực thủy tĩnh trong lòng cầu thận Câu 22 Hormone nào sau đây được sản xuất chủ yếu tại thận và có vai trò kích thích tủy xương sản sinh hồng cầu? A Renin B Erythropoietin (EPO) C Aldosterone D Calcitriol Câu 23 Trong phân độ bệnh thận mạn (CKD) theo KDIGO, bệnh nhân có eGFR từ 30 đến 44 mL/phút/1.73m2 thuộc giai đoạn nào? A Giai đoạn 2 B Giai đoạn 3a C Giai đoạn 3b D Giai đoạn 4 Câu 24 Cơ chế chính gây ra tình trạng tăng Kali máu ở bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối là gì? A Tăng tái hấp thu Kali tại ống lượn gần B Giảm bài tiết Kali tại ống lượn xa và ống góp C Tăng giải phóng Kali từ các kho dự trữ ở xương D Do bệnh nhân thường ăn quá nhiều trái cây Câu 25 Trong suy thận mạn, tại sao nồng độ Canxi máu thường giảm và Phốt pho máu lại tăng? A Do thận tăng bài tiết Canxi và tăng tái hấp thu Phốt pho B Do giảm tổng hợp 1,25-(OH)2 Vitamin D3 và giảm đào thải Phốt pho C Do gan giảm tổng hợp các protein vận chuyển Canxi D Do tình trạng kiềm chuyển hóa làm kết tủa Canxi Trắc nghiệm Hóa sinh Lâm Sàng Gan Mật Trắc nghiệm Hóa sinh UMP